1. Một số quy định về tranh chấp hợp đồng bảo hiểm

Khi giữa bên mua bảo hiểm và doanh nghiệp bảo hiểm đã đạt được sự thoả thuận, các bên sẽ lập Hợp đồng bảo hiểm để ràng buộc quan hệ pháp lý trong quan hệ bảo hiểm.

Tuy nhiên, doanh nghiệp kinh doanh bảo hiểm và người mua bảo hiểm thường phải đối mặt với những rủi ro nhất định, đặc biệt là các tranh chấp hợp đồng bảo hiểm.

Những tranh chấp bảo hiểm thường xảy ra khi phát sinh sự kiện bảo hiểm; tranh chấp về nghĩa vụ thanh toán; tranh chấp về hợp đồng bảo hiểm vô hiệu;…

1.2. Các loại tranh chấp hợp đồng bảo hiểm

Hiện nay, các dạng tranh chấp hợp đồng bảo hiểm phổ biến thường chia thành ba loại chính như sau:

- Tranh chấp hợp đồng bảo hiểm con người (sức khoẻ, tai nạn): Loại tranh chấp này liên quan đến các hợp đồng bảo hiểm liên quan đến sức khoẻ và tai nạn của người được bảo hiểm. Điều này bao gồm các hợp đồng bảo hiểm y tế và tai nạn cá nhân, trong đó bảo hiểm có thể đảm bảo tiền bồi thường khi người được bảo hiểm gặp tai nạn hoặc mắc các bệnh tật được quy định trong hợp đồng. Trong tranh chấp này, người mua bảo hiểm và doanh nghiệp bảo hiểm có thể có quan điểm khác nhau về việc xác định nguyên nhân và mức độ tổn thất, dẫn đến tranh chấp về việc thanh toán bồi thường hoặc các quyền lợi khác liên quan đến hợp đồng.

- Tranh chấp hợp đồng bảo hiểm tài sản: Đây là tranh chấp liên quan đến các hợp đồng bảo hiểm tài sản, bao gồm các khoản bồi thường về sự thiệt hại, mất mát hoặc hư hỏng của tài sản được bảo hiểm. Các tài sản có thể bao gồm tài sản cá nhân như ô tô, nhà cửa, đồ đạc, hoặc tài sản doanh nghiệp như máy móc, hàng tồn kho, và nhiều loại tài sản khác. Trong trường hợp xảy ra sự kiện bảo hiểm, người mua bảo hiểm và doanh nghiệp bảo hiểm có thể có quan điểm khác nhau về mức độ thiệt hại và giá trị bồi thường, dẫn đến các tranh chấp về việc thanh toán bồi thường và các điều khoản khác trong hợp đồng.

- Tranh chấp hợp đồng bảo hiểm trách nhiệm dân sự: Loại tranh chấp này liên quan đến các hợp đồng bảo hiểm trách nhiệm dân sự, trong đó bảo hiểm bảo vệ người mua bảo hiểm khỏi các yêu cầu bồi thường pháp lý từ bên thứ ba khi xảy ra các sự cố liên quan đến người mua bảo hiểm. Điều này bao gồm bồi thường cho các thiệt hại gây ra cho bên thứ ba, chẳng hạn như tai nạn giao thông hoặc sự cố trong lĩnh vực kinh doanh. Tranh chấp trong hợp đồng bảo hiểm trách nhiệm dân sự có thể liên quan đến việc đánh giá trách nhiệm và mức độ bồi thường khi xảy ra tranh cãi về việc có xảy ra sự cố và mức độ liên quan của người mua bảo hiểm đối với sự kiện bảo hiểm.

1.2. Các căn cứ xem xét trách nhiệm bảo hiểm giữa bên mua và bên bán

- Hợp đồng bảo hiểm phải lập thành văn bản theo quy định tại Điều 18 Luật kinh doanh bảo hiểm năm 2022

- Bằng chứng giao kết hợp đồng bảo hiểm là giấy chứng nhận bảo hiểm, đơn bảo hiểm, điện báo, telex, fax và các hình thức khác do pháp luật quy định.

Trách nhiệm bảo hiểm phát sinh khi hợp đồng bảo hiểm đã được giao kết hoặc khi có bằng chứng doanh nghiệp bảo hiểm đã chấp nhận và bên mua bảo hiểm đã đóng phí. Trừ trường hợp có thoả thuận khác trong hợp đồng bảo hiểm.

1.3. Xác định thẩm quyền giải quyết tranh chấp hợp đồng bảo hiểm

Theo quy định tại Điều 25 Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015, khi có tranh chấp liên quan đến hợp đồng bảo hiểm, tòa án nhân dân cấp huyện sẽ giải quyết các tranh chấp liên quan đến hợp đồng bảo hiểm nhân thọ và các hợp đồng bảo hiểm phi nhân thọ ký giữa tổ chức bảo hiểm với cá nhân hoặc tổ chức không nhằm mục đích sinh lời.

Trong trường hợp tranh chấp liên quan đến các hợp đồng bảo hiểm phi nhân thọ ký giữa tổ chức bảo hiểm với cá nhân hoặc tổ chức có đăng ký kinh doanh và nhằm mục đích lợi nhuận, tòa án nhân dân cấp tỉnh sẽ là cơ quan có thẩm quyền giải quyết.

Điều này nhằm đảm bảo tính công bằng và hiệu quả trong việc giải quyết tranh chấp hợp đồng bảo hiểm, bằng cách ủy quyền cho các tòa án cấp huyện xử lý các trường hợp đơn giản và không liên quan đến mục đích lợi nhuận của tổ chức bảo hiểm. Trong khi đó, các vụ việc phức tạp hơn, liên quan đến tổ chức có đăng ký kinh doanh và mục đích lợi nhuận được chuyển giao cho tòa án cấp tỉnh, nơi có đủ năng lực và kinh nghiệm để giải quyết những tranh chấp phức tạp này.

Việc phân chia thẩm quyền giải quyết tranh chấp hợp đồng bảo hiểm như trên giúp tối ưu hóa quá trình xét xử, giảm thiểu tình trạng quá tải cho các tòa án và đảm bảo người dân, tổ chức có được sự hỗ trợ và bảo vệ pháp luật chính đáng trong việc giải quyết tranh chấp bảo hiểm.

2. Tính thời hiệu khởi kiện khi tranh chấp hợp đồng bảo hiểm như thế nào?

Theo quy định tại Điều 184 và Điều 185 Bộ luật tố tụng dân sự 2015, thời hiệu khởi kiện và thời hiệu yêu cầu giải quyết việc dân sự sẽ được áp dụng theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015. Tuy nhiên, điểm đáng chú ý là có những trường hợp trong thực tế khi thời điểm bắt đầu tính thời hiệu khởi kiện không đồng nhất giữa các luật chuyên ngành.

Ví dụ, Luật Kinh doanh bảo hiểm và Bộ luật dân sự năm 2015 có quy định khác nhau về thời điểm bắt đầu tính thời hiệu khởi kiện đối với việc yêu cầu giải quyết tranh chấp hợp đồng bảo hiểm. Trong khi Điều 429 Bộ luật dân sự 2015 quy định thời hiệu khởi kiện về hợp đồng bảo hiểm là 03 năm kể từ ngày người có quyền yêu cầu biết hoặc phải biết quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm, thì theo quy định tại Điều 30 Luật kinh doanh bảo hiểm 2000, sửa đổi, bổ sung năm 2010 (Luật này đã hết hiệu lực kể từ ngày 1/1/2023), thời hiệu khởi kiện về hợp đồng bảo hiểm là 03 năm kể từ thời điểm phát sinh tranh chấp. Còn Điều 336 Bộ luật hàng hải Việt Nam 2015 quy định thời hiệu khởi kiện liên quan đến hợp đồng bảo hiểm hàng hải là 02 năm kể từ ngày phát sinh tranh chấp.

Tuy các quy định khác nhau về thời hiệu khởi kiện trong các lĩnh vực chuyên ngành, tuy nhiên trong trường hợp xảy ra tranh chấp liên quan đến hợp đồng bảo hiểm, Tòa án sẽ ưu tiên áp dụng quy định của Luật Kinh doanh bảo hiểm để xác định thời hiệu khởi kiện từ thời điểm phát sinh tranh chấp hoặc 02 năm kể từ ngày phát sinh tranh chấp, tùy thuộc vào loại hợp đồng bảo hiểm cụ thể. Việc này không trái với các nguyên tắc cơ bản quy định tại Điều 3 Bộ luật dân sự 2015 như nguyên tắc bình đẳng, tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận, thiện chí, trung thực, không xâm phạm đến lợi ích chung và của người thứ ba, tự chịu trách nhiệm.

Bên cạnh đó, các luật chuyên ngành khác cũng có quy định về thời hiệu khởi kiện và thời hiệu yêu cầu giải quyết trong các trường hợp đặc thù khác nhau. Khi xác định thời hiệu khởi kiện và thời hiệu yêu cầu trong các trường hợp liên quan, Tòa án sẽ áp dụng quy định của luật chuyên ngành cụ thể mà không áp dụng quy định của Bộ luật Dân sự.

Tóm lại, việc xác định thời hiệu khởi kiện trong các trường hợp tranh chấp liên quan đến hợp đồng bảo hiểm sẽ phải tuân thủ quy định của Luật Kinh doanh bảo hiểm hoặc Luật Hàng hải, phụ thuộc vào loại hợp đồng cụ thể, để bảo đảm tính công bằng và hiệu quả trong việc giải quyết tranh chấp.

3.  Bỏ quy định về thời hiệu khởi kiện về hợp đồng bảo hiểm

Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 đã thực hiện việc thống nhất với các quy định tại Bộ luật Dân sự 2015 bằng việc không còn quy định riêng về thời hiệu khởi kiện về hợp đồng bảo hiểm và thời điểm phát sinh trách nhiệm bảo hiểm. Thay vào đó, Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 áp dụng các quy định chung tại Bộ luật Dân sự 2015 về thời hiệu khởi kiện và thời điểm phát sinh trách nhiệm bảo hiểm.

Theo quy định tại Điều 429 Bộ luật Dân sự 2015, thời hiệu khởi kiện về hợp đồng bảo hiểm là 03 năm, kể từ ngày người có quyền yêu cầu biết hoặc phải biết quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm. Điều này đã được giữ nguyên trong Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022, đảm bảo tính áp dụng và hiệu quả hơn trong việc giải quyết các tranh chấp liên quan đến hợp đồng bảo hiểm.

Điều 15 và Điều 30 Luật Kinh doanh bảo hiểm 2000 (sửa đổi 2010), thời hiệu khởi kiện và thời điểm phát sinh trách nhiệm bảo hiểm được quy định như sau:

- Thời hiệu khởi kiện: Thời hiệu khởi kiện về hợp đồng bảo hiểm là ba năm, kể từ thời điểm phát sinh tranh chấp. Điều này áp dụng đối với việc yêu cầu giải quyết các tranh chấp về hợp đồng bảo hiểm.

- Thời điểm phát sinh trách nhiệm bảo hiểm: Trách nhiệm bảo hiểm phát sinh khi có một trong những trường hợp sau đây:

+ Hợp đồng bảo hiểm đã được giao kết và bên mua bảo hiểm đã đóng đủ phí bảo hiểm.

+ Hợp đồng bảo hiểm đã được giao kết, trong đó có thỏa thuận giữa doanh nghiệp bảo hiểm và bên mua bảo hiểm về việc bên mua bảo hiểm nợ phí bảo hiểm.

+ Có bằng chứng về việc hợp đồng bảo hiểm đã được giao kết và bên mua bảo hiểm đã đóng đủ phí bảo hiểm.

Những quy định trên trong Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 và Luật Kinh doanh bảo hiểm 2000 (sửa đổi 2010) giúp cụ thể hóa và rõ ràng hơn trong việc xác định thời hiệu khởi kiện và thời điểm phát sinh trách nhiệm bảo hiểm, giúp đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong giải quyết các tranh chấp liên quan đến hợp đồng bảo hiểm.

Mời quý khách hàng đọc thêm nội dung bài viết: Thời hạn có hiệu lực của hợp đồng bảo hiểm và thời hạn bảo hiểm. Khi có thắc mắc khác, hãy liên hệ hotline 19006162 hoặc qua email: lienhe@luatminhkhue.vn