1. Quy định về chuyển giao quyền sử dụng đối với sáng chế cho tổ chức, cá nhân khác

Căn cứ vào Điều 145 của Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, việc chuyển giao quyền sử dụng đối với sáng chế được xác định một cách cụ thể và rõ ràng. Luật này quy định rằng trong một số trường hợp nhất định, quyền sử dụng sáng chế có thể được chuyển giao cho tổ chức hoặc cá nhân khác mà không cần sự đồng ý của người nắm độc quyền sử dụng sáng chế. Điều này có thể xảy ra trong những tình huống sau:

- Sử dụng sáng chế vì mục đích công cộng, phi thương mại hoặc để phục vụ các mục đích quốc phòng, an ninh, y tế, dinh dưỡng cho cộng đồng hoặc để đáp ứng các nhu cầu quan trọng của xã hội.

- Người nắm độc quyền sử dụng sáng chế không thực hiện nghĩa vụ sử dụng sáng chế theo quy định của pháp luật sau một thời gian nhất định kể từ ngày nộp đơn đăng ký sáng chế hoặc kể từ ngày cấp bằng độc quyền sáng chế. Việc không thực hiện nghĩa vụ sử dụng sáng chế có thể xảy ra khi người nắm độc quyền sử dụng không áp dụng sáng chế đó vào sản xuất, kinh doanh hoặc không phát triển sản phẩm, dịch vụ dựa trên sáng chế đó như yêu cầu của pháp luật. -Thời gian cho phép để người nắm độc quyền thực hiện nghĩa vụ này được tính từ thời điểm nộp đơn đăng ký sáng chế hoặc từ ngày cấp bằng độc quyền sáng chế. Nhằm mục đích đảm bảo rằng sáng chế được tạo ra không chỉ là một ý tưởng mà không có áp dụng thực tế, mà còn phải góp phần vào sự phát triển kinh tế-xã hội. Việc thực hiện nghĩa vụ sử dụng sáng chế không chỉ là trách nhiệm pháp lý của người nắm độc quyền, mà còn là một phần quan trọng trong việc tạo ra giá trị từ sáng chế đó cho cả xã hội.

- Không đạt được thoả thuận với người nắm độc quyền sử dụng sáng chế về việc ký kết hợp đồng sử dụng sáng chế sau một thời gian hợp lý đã cố gắng thương lượng về giá cả và các điều kiện thương mại.

- Người nắm độc quyền sử dụng sáng chế bị coi là thực hiện hành vi hạn chế cạnh tranh theo quy định của pháp luật về cạnh tranh. Điều này thể hiện sự cân nhắc và linh hoạt của pháp luật trong việc bảo vệ quyền lợi của cả người nắm độc quyền sử dụng sáng chế và cộng đồng. Bằng cách này, nó tạo điều kiện cho việc tiếp cận và sử dụng sáng chế một cách hiệu quả trong các lĩnh vực quan trọng như y tế, công nghệ, và phát triển xã hội.

Tuy nhiên, đối với người nắm độc quyền sử dụng sáng chế, luật cũng bảo vệ quyền của họ khi cho phép yêu cầu chấm dứt quyền sử dụng sáng chế khi các điều kiện quy định tại Điều 145 không còn tồn tại và không có khả năng tái xuất hiện, mà không gây thiệt hại cho người được chuyển giao quyền sử dụng sáng chế.

Tổng thể, Điều 145 của Luật Sở hữu trí tuệ 2005 là một cơ sở pháp lý quan trọng, đồng thời cũng thể hiện sự cân nhắc và cân đối trong việc điều chỉnh quyền lợi của các bên liên quan đến sáng chế, đóng góp vào việc thúc đẩy sáng tạo và phát triển kinh tế-xã hội.

 

2. Bổ sung quy định về căn cứ bắt buộc chuyển giao quyền sử dụng đối với sáng chế?

Căn cứ vào điều 56 của Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi năm 2022, việc bổ sung điểm đ vào sau điểm d của khoản 1 Điều 145 đã mở rộng phạm vi của các trường hợp mà quyền sử dụng sáng chế có thể được chuyển giao.

Theo đó, điểm đ bổ sung quy định rằng việc sử dụng sáng chế nhằm đáp ứng nhu cầu về dược phẩm để phòng bệnh, chữa bệnh của quốc gia khác có đủ điều kiện nhập khẩu theo điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên sẽ là một trong những căn cứ bắt buộc chuyển giao quyền sử dụng đối với sáng chế. Điều này thể hiện sự cân nhắc và linh hoạt của pháp luật trong việc điều chỉnh và cập nhật các quy định để phản ánh sự phát triển của xã hội và nhu cầu thực tiễn. Việc bổ sung này nhấn mạnh vào việc đảm bảo quyền lợi của cộng đồng trong việc tiếp cận và sử dụng các sản phẩm dược phẩm cần thiết để bảo vệ sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật.

Bổ sung điểm đ vào Luật Sở hữu trí tuệ cũng phản ánh cam kết của Việt Nam trong việc thúc đẩy hợp tác quốc tế và tuân thủ các điều khoản của các hiệp định quốc tế mà nước ta là thành viên. Điều này không chỉ tạo điều kiện thuận lợi cho việc trao đổi công nghệ và hợp tác quốc tế mà còn góp phần nâng cao uy tín và vị thế của Việt Nam trong cộng đồng quốc tế. Tổng thể, bổ sung điểm đ vào Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi năm 2022 là một bước tiến quan trọng, góp phần vào việc tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi và công bằng, đồng thời thúc đẩy sự phát triển bền vững của cả xã hội và kinh tế.

 

3. Điều kiện hạn chế quyền sử dụng sáng chế được chuyển giao theo quyết định bắt buộc

Căn cứ vào Điều 146 của Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, điều kiện hạn chế quyền sử dụng sáng chế được chuyển giao theo quyết định bắt buộc đã được quy định một cách cụ thể và chi tiết. Quy định này nhấn mạnh vào sự cân nhắc và tính công bằng trong việc điều chỉnh quyền lợi của các bên liên quan đến sáng chế. Theo đó, để quyền sử dụng sáng chế được chuyển giao theo quyết định bắt buộc của cơ quan nhà nước có thẩm quyền, các điều kiện sau đây phải được đảm bảo:

- Quyền sử dụng được chuyển giao phải thuộc dạng không độc quyền.

- Quyền sử dụng được chuyển giao chỉ được giới hạn trong phạm vi và thời hạn cần thiết để đáp ứng mục tiêu chuyển giao, đặc biệt là để cung cấp cho thị trường trong nước. Trong trường hợp của sáng chế trong lĩnh vực công nghệ bán dẫn, việc chuyển giao quyền sử dụng chỉ có thể nhằm mục đích công cộng, phi thương mại hoặc để xử lý hành vi hạn chế cạnh tranh theo quy định của pháp luật về cạnh tranh.

- Theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ, người được chuyển giao quyền sử dụng sáng chế phải tuân thủ các điều kiện và hạn chế quy định về việc chuyển nhượng quyền đó. Điều này nhằm bảo vệ quyền lợi của người nắm độc quyền sử dụng sáng chế và đảm bảo rằng sáng chế được sử dụng một cách hợp lý và có ích cho cả xã hội. Cụ thể, người được chuyển giao quyền sử dụng không được phép chuyển nhượng quyền đó cho bên thứ ba, trừ khi có trường hợp đặc biệt được quy định. Trong trường hợp đặc biệt đó là khi người đó chuyển nhượng quyền sử dụng cùng với cơ sở kinh doanh của mình. Điều này ám chỉ rằng việc chuyển nhượng quyền sử dụng phải liên quan trực tiếp đến hoạt động kinh doanh của họ và phải đi kèm với toàn bộ cơ sở kinh doanh.

Bên cạnh đó, người được chuyển giao quyền sử dụng cũng không được phép chuyển nhượng quyền sử dụng thứ cấp cho người khác. Điều này có nghĩa là người được chuyển giao quyền sử dụng không thể chuyển nhượng quyền sử dụng sáng chế cho một bên thứ ba khác mà họ không có quyền quản lý hay sử dụng trực tiếp sáng chế đó. Những quy định này nhấn mạnh vào tính cấm chuyển nhượng không hợp pháp và mong muốn đảm bảo rằng quyền lợi của người nắm độc quyền sử dụng sáng chế được bảo vệ một cách hiệu quả. Bằng cách này, Luật Sở hữu trí tuệ tạo ra một cơ chế quản lý và kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong việc sử dụng và chuyển nhượng quyền sử dụng sáng chế.

- Người được chuyển giao quyền sử dụng phải trả cho người nắm độc quyền sử dụng sáng chế một khoản tiền đền bù thoả đáng, tùy thuộc vào giá trị kinh tế của quyền sử dụng đó trong từng trường hợp cụ thể, theo khung giá đền bù do Chính phủ quy định.

Ngoài ra, trong trường hợp quy định tại khoản 2 Điều 137 của Luật, các điều kiện sau đây cũng cần phải được đáp ứng:

- Người nắm độc quyền sử dụng sáng chế cơ bản cũng phải được chuyển giao quyền sử dụng sáng chế phụ thuộc vào những điều kiện hợp lý.

- Người được chuyển giao quyền sử dụng sáng chế cơ bản không được phép chuyển nhượng quyền đó, trừ trường hợp chuyển nhượng cùng với toàn bộ quyền đối với sáng chế phụ thuộc.

Tổng thể, quy định về điều kiện hạn chế quyền sử dụng sáng chế được chuyển giao theo quyết định bắt buộc đã được xây dựng một cách tỉ mỉ và công bằng, nhằm bảo vệ cả quyền lợi của người nắm độc quyền sử dụng sáng chế và người được chuyển giao quyền sử dụng, đồng thời thúc đẩy sự phát triển bền vững của xã hội và kinh tế.

 

Xem thêm bài viết: Ai là người sáng chế ra máy kéo sợi Gien-ni?

Liên hệ đến hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn