1. Theo quy định của Bộ Y tế, bệnh thủy đậu là bệnh gì?

Theo Tiểu mục 1 Mục 3 của Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị một số bệnh truyền nhiễm, được ban hành kèm theo Quyết định 5642/QĐ-BYT năm 2015, bệnh thủy đậu là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus Herpes zoster gây ra. Bệnh này chủ yếu lây truyền qua đường hô hấp hoặc tiếp xúc gần giữa người với người.
Thủy đậu thường xảy ra ở trẻ em, thể hiện bằng triệu chứng như sốt và phát ban dạng nốt phỏng trên da. Thường thì bệnh thủy đậu ở trẻ em diễn biến lành tính và tự giải quyết mà không gây ra các vấn đề lớn.
Tuy nhiên, ở những người có hệ miễn dịch yếu, phụ nữ mang thai, và trẻ sơ sinh, bệnh thủy đậu có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng, bao gồm viêm phổi, viêm cơ tim, và có thể dẫn đến tình trạng tử vong. Điều này nên được quan tâm đặc biệt đối với những nhóm người này.
Tỷ lệ lây nhiễm của bệnh thủy đậu rất cao, đặc biệt là ở những người chưa từng mắc bệnh hoặc chưa có miễn dịch với virus này, với tỷ lệ lây nhiễm có thể lên đến 90%. Thường thì bệnh thủy đậu có thể lan rộng và gây ra các đợt dịch ở trẻ em trong lứa tuổi đi học. Việc hiểu về bệnh và các biện pháp phòng ngừa cũng như chẩn đoán và điều trị kịp thời là rất quan trọng để kiểm soát bệnh thủy đậu trong cộng đồng.
 

2. Hướng dẫn chuẩn đoán bệnh thủy đậu theo quy định của Bộ Y tế

Căn cứ theo Tiểu mục 3 Mục 3 của Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị một số bệnh truyền nhiễm, được ban hành kèm theo Quyết định 5642/QĐ-BYT năm 2015, việc chuẩn đoán bệnh thủy đậu theo quy định của Bộ Y tế bao gồm 04 bước quan trọng, và chúng được hướng dẫn cụ thể như sau:
Giai đoạn 1: Lâm sàng
Giai đoạn ủ bệnh của thủy đậu thường kéo dài từ 10 đến 21 ngày, thường là 14-17 ngày. Trong giai đoạn tiền triệu, người bệnh thường trải qua mệt mỏi, sốt từ 37,8°C-39,4°C kéo dài từ 3 đến 5 ngày trước khi xuất hiện ban. Ban thủy đậu thường xuất hiện đầu tiên trên mặt và thân, sau đó nhanh chóng lan ra tất cả các vùng khác trên cơ thể
Ban ban đầu có dạng dát sẩn, tiến triển đến dạng phỏng nước trong vòng vài giờ đến một vài ngày. Phần lớn các nốt phỏng có kích thước nhỏ, khoảng 5-10 mm, và có vùng viền đỏ xung quanh. Các tổn thương da thường có dạng tròn hoặc bầu dục, và vùng giữa vết phỏng trở nên lõm khi quá trình thoái triển của tổn thương bắt đầu.
Những nốt phỏng ban đầu thường có dịch trong, dạng giọt sương, sau đó dịch trở nên đục. Nốt phỏng có thể bị vỡ hoặc thoái triển, và cuối cùng làm vảy. Vảy sẽ rụng sau khoảng 1-2 tuần, để lại một sẹo lõm nông. Ban xuất hiện từng đợt liên tiếp trong khoảng thời gian 2-4 ngày, và trên mỗi vùng da có thể có mặt tất cả các giai đoạn của ban - dát sẩn, phỏng nước và vảy. Tổn thương thủy đậu cũng có thể xuất hiện trên niêm mạc hầu họng và/hoặc âm đạo. Số lượng và mức độ nặng của ban thường khác biệt giữa các người bệnh. Trẻ em thường có ít ban hơn so với người lớn, và các ca bệnh thứ cấp và tam cấp trong gia đình thường có số lượng ban nhiều hơn. Người có hệ miễn dịch suy giảm, bao gồm trẻ em và người lớn, nhất là người bị bệnh ung thư máu, thường có nhiều tổn thương hơn, xuất huyết ở nền nốt phỏng, và tổn thương kéo dài hơn so với người không suy giảm miễn dịch. Họ cũng có nguy cơ cao hơn bị các biến chứng nội tạng, xuất hiện ở 30-50% số ca bệnh, và tỷ lệ tử vong có thể lên tới 15% khi không được điều trị kháng virus.
Giai đoạn 2: Cận lâm sàng
Trong giai đoạn này, sự kiểm tra máu thường cho thấy bạch cầu trong khoảng bình thường, nhưng có thể giảm, tương tự như trong các bệnh nhiễm virus khác. Sinh hóa máu có thể cho thấy tăng men gan.
Giai đoạn 3: Chẩn đoán xác định
Chẩn đoán thủy đậu chủ yếu dựa trên lâm sàng và thường không cần xét nghiệm khẳng định. Ban thủy đậu đặc trưng dạng phỏng nhiều lứa tuổi rải rác toàn thân ở người bệnh có tiền sử tiếp xúc với người bị thủy đậu, và những đặc điểm này là những gợi ý cho chẩn đoán.
Các xét nghiệm khẳng định thủy đậu không phải lúc nào cũng được thực hiện và chỉ rất ít khi được sử dụng. Các xét nghiệm này bao gồm xét nghiệm dịch nốt phỏng như Lam Tzanck để tìm tế bào khổng lồ đa nhân và xét nghiệm PCR để xác định ADN của virus Herpes zoster, và còn một số xét nghiệm khác như xét nghiệm huyết thanh học để xác định chuyển đảo huyết thanh hoặc tăng hiệu giá kháng thể với virus Herpes zoster.
Giai đoạn 4: Chẩn đoán phân biệt
Trong giai đoạn này, cần phải phân biệt thủy đậu với một số bệnh khác có triệu chứng phát ban dạng phỏng nước. Cụ thể, cần phân biệt thủy đậu với bệnh tay chân miệng liên quan tới Enterovirus, bệnh do Herpes simplex, viêm da mủ, và một số bệnh khác.
Bệnh tay chân miệng do Enterovirus cũng có ban dạng phỏng nước, có triệu chứng ban ở niêm mạc như thủy đậu. Tuy nhiên, ban trong bệnh tay chân miệng thường có dạng nhỏ hơn, phân bố tập trung ở tay chân và mông, và có cả ở lòng bàn tay và bàn chân.
Ban do Herpes simplex thường tập trung ở các vùng da chuyển tiếp niêm mạc quanh các hốc tự nhiên, và không phân bố rộng rãi trên toàn bộ cơ thể như thủy đậu.
 

3. Hướng dẫn điều trị bệnh thủy đậu theo quy định của Bộ Y tế

Theo Tiểu mục 4 Mục 3 của Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị một số bệnh truyền nhiễm, được ban hành kèm theo Quyết định 5642/QĐ-BYT năm 2015, hướng dẫn điều trị bệnh thủy đậu được thực hiện như sau:
Thứ nhất: Nguyên tắc điều trị
Điều trị bệnh thủy đậu ở những người có hệ miễn dịch bình thường chủ yếu xoay quanh việc cung cấp sự hỗ trợ và chăm sóc tốt cho bệnh nhân. Quá trình điều trị tập trung vào các phương pháp sau:
+ Hạ nhiệt: Điều trị hạ nhiệt thông qua sử dụng thuốc như paracetamol là một phần quan trọng của việc giảm triệu chứng sốt và giúp bệnh nhân cảm thấy thoải mái hơn.
+ Quản lý tổn thương da: Chăm sóc tổn thương da là một phần quan trọng của quá trình điều trị. Việc duy trì độ ẩm cho vùng da bị tổn thương hàng ngày, bôi thuốc chống ngứa tại chỗ, và sử dụng thuốc sát khuẩn tại chỗ để ngăn ngừa nhiễm khuẩn tại vùng tổn thương da là cần thiết. Điều này giúp làm giảm triệu chứng ngứa, đỏ, và đau.
 + Điều trị kháng virus: Mặc dù trong trường hợp người có hệ miễn dịch bình thường, điều trị kháng virus không phải lúc nào cũng cần thiết, nhưng có thể được sử dụng đối với những trường hợp đặc biệt. Sử dụng thuốc kháng virus Herpes như Acyclovir có thể giúp giảm mức độ nặng và thời gian mắc bệnh, đặc biệt khi bắt đầu sớm, trong vòng 24 giờ đầu sau khi phát ban. Đối với trẻ em, liều lượng cần được điều chỉnh theo hướng dẫn của bác sĩ.
Quyết định sử dụng kháng virus thường phụ thuộc vào tình trạng của bệnh nhân và đánh giá của bác sĩ. Đối với những người có hệ miễn dịch mạnh và triệu chứng thủy đậu nhẹ, việc điều trị hỗ trợ và quản lý tổn thương da có thể là đủ. Tuy nhiên, đối với những người suy giảm miễn dịch hoặc những trường hợp đặc biệt, điều trị kháng virus có thể giúp ngăn chặn sự phát triển của bệnh và giảm nguy cơ biến chứng. Quá trình điều trị nên được thực hiện dưới sự hướng dẫn và giám sát của bác sĩ để đảm bảo hiệu quả và an toàn.
Thứ hai: Điều trị kháng virus
- Sử dụng Acyclovir bằng đường uống, với liều 800 mg mỗi lần, 5 lần/ngày trong khoảng thời gian 5-7 ngày. Đối với trẻ em dưới 12 tuổi, có thể sử dụng liều 20 mg/kg mỗi 6 giờ. Điều trị kháng virus này hiệu quả nhất khi bắt đầu sớm, trong vòng 24 giờ đầu sau khi xuất hiện ban.
- Đối với những người bệnh suy giảm miễn dịch nặng, hoặc những trường hợp thủy đậu biến chứng thành viêm não, ưu tiên sử dụng Acyclovir bằng đường tĩnh mạch. Liều khuyến nghị là 10-12,5 mg/kg, mỗi 8 giờ một lần, ít nhất trong giai đoạn đầu, nhằm giảm nguy cơ các biến chứng nội tạng. Thời gian điều trị thường kéo dài 7 ngày. Đối với những người bệnh suy giảm miễn dịch với nguy cơ thấp, có thể xem xét sử dụng thuốc kháng virus bằng đường uống.
Thứ ba: Điều trị hỗ trợ
- Sử dụng paracetamol để hạ nhiệt, tránh sử dụng aspirin để ngăn ngừa hội chứng Reye.
- Nếu người bệnh gặp ngứa tại vị trí tổn thương da, có thể sử dụng thuốc kháng histamin.
- Chăm sóc tổn thương da bằng cách duy trì độ ẩm cho vùng da tổn thương hàng ngày. Sử dụng thuốc chống ngứa tại chỗ và thuốc sát khuẩn tại chỗ (như các loại thuốc chứa muối nhôm acetat) để ngăn ngừa nhiễm khuẩn tại vùng tổn thương da.
- Điều trị hỗ trợ tích cực nếu người bệnh bị viêm phổi do thủy đậu.
- Sử dụng kháng sinh khi người bệnh thủy đậu có biến chứng bội nhiễm tại tổn thương da hoặc biến chứng tại các cơ quan khác.

>>> Xem thêm bài viết: Mắc bệnh thủy đậu thì có phải thực hiện cách ly không?

Khi có thắc mắc về quy định pháp luật cần tư vấn, liên hệ ngay đến hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến email: lienhe@luatminhkhue.vn