1. Chất lây nhiễm loại A được hiểu như thế nào?

Theo quy định tại Điều 2 Thông tư 40/2018/TT-BYT thì chất lây nhiễm loại A, khi phơi nhiễm trong quá trình vận chuyển, trở thành một nguồn đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng. Những tác động tiềm ẩn của chất này không chỉ làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý nguy hiểm đe dọa tính mạng mà còn có khả năng gây tổn thương vĩnh viễn đến hệ thống cơ thể, tạo ra các dị tật không thể đảo ngược được.

Điều này đã được quy định rõ ràng và chi tiết trong Phụ lục I của Thông tư này, với mục đích chính là bảo vệ cộng đồng khỏi những tác động tiêu cực của chất lây nhiễm loại A. Việc hiểu rõ về những rủi ro và nguy cơ liên quan đến quá trình vận chuyển chất này không chỉ là bước quan trọng để đảm bảo an toàn, mà còn là trách nhiệm cộng đồng và các bên liên quan trong việc thực hiện biện pháp phòng ngừa và quản lý hiệu quả.

Đồng thời, sự tăng cường thông tin và giáo dục về tính chất và ảnh hưởng của chất lây nhiễm loại A có thể đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức của cộng đồng và những người liên quan. Qua đó, chúng ta có thể xây dựng một tinh thần tự bảo vệ, tăng cường khả năng phát hiện và xử lý tình huống nguy hiểm một cách nhanh chóng và hiệu quả. Điều này không chỉ đảm bảo an toàn cho mọi người mà còn là một bước quan trọng trong việc bảo vệ môi trường và sức khỏe của thế hệ tương lai.

2. Khối lượng mẫu bệnh phẩm bệnh truyền nhiễm chứa chất lây nhiễm loại A khi vận chuyển qua đường hàng không

Tại Điều 6 Thông tư 40/2018/TT-BYT thì việc vận chuyển mẫu bệnh phẩm được quy định cụ thể như sau:

- Quy trình vận chuyển mẫu bệnh phẩm: Để đảm bảo quá trình vận chuyển mẫu bệnh phẩm diễn ra an toàn và hiệu quả, đơn vị thu thập mẫu cần tiếp cận quy định đầy đủ và thông báo chi tiết đến phòng xét nghiệm. Thông điệp cần bao gồm thông tin về loại mẫu bệnh phẩm, ngày gửi, phương tiện vận chuyển được sử dụng, và thời gian dự kiến mẫu sẽ đến đơn vị nhận. Sự chính xác và minh bạch trong thông tin này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính chất của mẫu và giảm thiểu rủi ro trong quá trình chuyển động.

- Quy tắc bảo quản mẫu bệnh phẩm trong quá trình vận chuyển: Một yếu tố quan trọng khác là việc bảo quản mẫu bệnh phẩm theo đúng quy định được nêu rõ tại Phụ lục III, điều này là một phần không thể thiếu của Thông tư hiện hành. Quy tắc này không chỉ đảm bảo tính ổn định của mẫu mà còn giúp duy trì chất lượng và độ chính xác của thông tin trong quá trình xét nghiệm. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc bảo quản không chỉ là trách nhiệm của đơn vị vận chuyển mà còn là một cam kết chung của toàn bộ hệ thống y tế đối với sự thành công của quá trình chuẩn đoán và điều trị bệnh.

- Kích thước, trọng lượng và dung tích của mẫu bệnh phẩm đóng gói khi vận chuyển bằng đường hàng không đặt ra những quy định cụ thể nhằm đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình chuyển động. Dưới đây là các hướng dẫn chi tiết cho từng loại mẫu:

+ Kích thước, khối lượng, và thể tích đóng gói mẫu bệnh phẩm chứa chất lây nhiễm loại A khi vận chuyển bằng đường hàng không: Trong quá trình vận chuyển mẫu bệnh phẩm chứa chất lây nhiễm loại A, việc xác định kích thước, khối lượng và thể tích đóng gói là quan trọng để đảm bảo sự an toàn và hiệu quả. Mỗi kiện mẫu bệnh phẩm chất lỏng không vượt quá 50 ml khi sử dụng máy bay chở khách và không quá 04 lít khi sử dụng máy bay chở hàng. Đối với mẫu bệnh phẩm chất rắn, kích thước không quá 50 g cho máy bay chở khách và không quá 04 kg cho máy bay chở hàng. Điều này nhằm giảm thiểu rủi ro và đảm bảo tính chất của mẫu trong suốt quá trình vận chuyển, đồng thời tối ưu hóa hiệu suất của các phương tiện hàng không.

+ Kích thước, khối lượng, và thể tích đóng gói mẫu bệnh phẩm chứa chất lây nhiễm loại B khi vận chuyển bằng đường hàng không: Với mẫu bệnh phẩm chứa chất lây nhiễm loại B, các quy định về kích thước, khối lượng và thể tích đóng gói được đề xuất để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của quá trình vận chuyển. Đối với mẫu chất lỏng, mỗi kiện không vượt quá 01 lít, và tổng dung tích của tất cả các kiện mẫu không quá 04 lít. Đối với mẫu chất rắn, kích thước không quá 04 kg cho mỗi kiện. Những hạn chế này không chỉ phản ánh cam kết đối với sự an toàn và bảo vệ môi trường mà còn là biện pháp cần thiết để đảm bảo rằng các mẫu bệnh phẩm được vận chuyển một cách đáng tin cậy và an toàn trên các phương tiện hàng không quốc tế.

- Quy tắc vận chuyển mẫu bệnh phẩm trên đường biển, đường bộ, và đường sắt: Để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình vận chuyển mẫu bệnh phẩm trên đường biển, đường bộ, và đường sắt, quy định về kích thước của mỗi kiện đóng gói đã được xác định. Mỗi kiện đóng gói bên ngoài phải có kích thước tối thiểu mỗi mặt là 100 mm x 100 mm, mang lại tính linh hoạt mà không bị ràng buộc bởi kích thước tối đa. Quy tắc này không chỉ giúp bảo vệ tính chất của mẫu mà còn đảm bảo sự thuận tiện và linh hoạt trong quá trình vận chuyển trên các tuyến đường khác nhau.

- Biện pháp phòng ngừa của người vận chuyển mẫu bệnh phẩm: Người vận chuyển mẫu bệnh phẩm phải chấp hành các biện pháp phòng ngừa chặt chẽ bằng cách sử dụng các trang thiết bị và dụng cụ sẵn có. Điều này không chỉ bảo vệ họ khỏi nguy cơ lây nhiễm mà còn ngăn chặn sự lan truyền của các tác nhân lây nhiễm tới con người và môi trường xung quanh. Việc sử dụng các trang thiết bị phòng ngừa chuyên nghiệp không chỉ là cam kết đối với an toàn cá nhân mà còn là một đóng góp tích cực cho sự đảm bảo an toàn và sức khỏe của cộng đồng trong quá trình vận chuyển mẫu bệnh phẩm quan trọng.

3. Vận chuyển mẫu bệnh phẩm bệnh truyền nhiễm chứa chất lây nhiễm loại A xảy ra sự cố tràn đổ?

Điều 7 Thông tư 40/2018/TT-BYT quy định về việc xử lý sự cố tràn đổ mẫu bệnh phẩm trong quá trình vận chuyển nhằm tăng cường biện pháp và trách nhiệm

- Thực hiện quy trình xử lý sự cố tràn đổ theo hướng dẫn chi tiết: Quá trình xử lý sự cố tràn đổ mẫu bệnh phẩm không chỉ là một bước quan trọng mà còn là cam kết đối với an toàn và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Điều này phải tuân theo quy trình chi tiết được mô tả trong Phụ lục VI, đi kèm với sự phê chuẩn từ Thông tư. Sự minh bạch và đồng nhất trong việc thực hiện quy trình này sẽ giúp giảm thiểu rủi ro và đảm bảo rằng mọi sự cố được xử lý một cách hiệu quả.

- Liên hệ và hướng dẫn ngay khi phát hiện sự cố: Người vận chuyển mẫu bệnh phẩm, khi phát hiện sự cố tràn đổ, ngay lập tức liên hệ với đơn vị nhận hoặc cơ sở y tế gần nhất. Họ cần được hướng dẫn về các biện pháp cụ thể để xử lý tình huống, đồng thời nhận được sự hỗ trợ chuyên môn. Điều này giúp đảm bảo rằng mọi nguy cơ và tác động tiêu cực đều được giảm thiểu.

- Xử lý nhanh chóng và an toàn cho người phơi nhiễm: Trong trường hợp bị phơi nhiễm trực tiếp với vật liệu lây nhiễm, người bị phơi nhiễm cần được đưa đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức. Rửa sạch với xà phòng và nước hoặc chất khử trùng là bước quan trọng để ngăn chặn sự lây lan. Đồng thời, sự hỗ trợ tư vấn và điều trị là quan trọng để đảm bảo sức khỏe và an toàn cho người bị ảnh hưởng.

- Báo cáo chi tiết cho đơn vị gửi mẫu và cơ quan y tế địa phương: Sau khi thực hiện các biện pháp xử lý, người thực hiện phải báo cáo sự việc chi tiết cho đơn vị gửi mẫu. Đối với chất lây nhiễm loại A, báo cáo cũng cần được thông báo ngay lập tức đến Sở Y tế tại khu vực xảy ra sự cố. Sự thông tin chính xác và nhanh chóng là chìa khóa để quản lý và giảm thiểu ảnh hưởng của sự cố đối với cộng đồng và môi trường xung quanh.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Các phương tiện vận chuyển hàng nguy hiểm là các chất độc hại, chất lây nhiễm cần đáp ứng điều kiện gì. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.