1.Các cấp độ hội nhập kinh tế khu vực truyền thống

Bằng chứng đầu tiên của hội nhập kinh tế khu vực đã tồn tại từ đầu thế kỉ XVI. Lúc đó, một nhóm các thành phố ở Bắc Âu đã thành lập Liên minh Han-xi-tic nhằm mục đích bảo vệ lợi ích thương mại của họ trên cơ sở nguyên tắc có đi có lại. Kể từ khi thành lập vào năm 1957, Cộng đồng kinh tế châu Âu (‘EEC’) đã là ví dụ điển hình của chủ nghĩa khu vực. Từ năm 1957, theo quan điểm của châu Âu về hội nhập kinh tế khu vực, bước đầu tiên của quá trình hội nhập đó bắt đầu bằng FTA, trong đó thuế quan và các rào cản phi thuế quan (‘NTBs’) được loại bỏ đối với hàng nhập khẩu trong nội bộ khu vực, nhưng mỗi thành viên vẫn duy trì rào cản thương mại đối ngoại của mình. FTA truyền thống được hiểu là: ‘Một nhóm hai hoặc nhiều nước cùng nhau loại bỏ thuế quan và hầu hết các rào cản phi thuế quan gây tác động đến thương mại giữa các nước, trong khi đó mỗi nước vẫn áp dụng lộ trình thuế quan độc lập của riêng mình đối với hàng hoá nhập khẩu từ nước không phải là thành viên’. Điều XXIV GATT nói trên nêu lên ý nghĩa của FTA trong GATT và chỉ rõ hiệu lực của các quy định khác của GATT liên quan đến FTAs. Bước thứ hai của hội nhập kinh tế khu vực là xây dựng CU - vốn được coi là ‘FTA+’ với thuế quan đối ngoại chung. Bước thứ ba là xây dựng thị trường chung (viết tắt là ‘CM’) bao gồm sự tự do dịch chuyển vốn và lao động. Trong CM, các thành viên có thể phối hợp mạnh mẽ hơn nữa các chính sách thương mại đối ngoại. Bước thứ tư là xây dựng liên minh tiền tệ và kinh tế (viết tắt là ‘EMU’) bao gồm sự tự do dịch chuyển tất cả các yếu tố kinh tế như hàng hoá, dịch vụ, lao động và vốn. Bên cạnh đó, EMU còn nhằm mục đích thống nhất các chính sách tiền tệ, tài chính và xã hội .

2. Sự đa dạng của các hiệp định thương mại tự do

Phạm vi điều chỉnh và chiều sâu của sự đối xử ưu đãi được ghi nhận trong các RTAs không giống nhau. Các RTAs hiện đại, và không chỉ các RTAs liên quan đến các nền kinh tế phát triển nhất, có khuynh hướng không dừng lại ở cam kết giảm thuế quan. Các hiệp định đó đề ra các quy định ngày càng phức tạp nhằm điều chỉnh thương mại nội ngành (ví dụ liên quan đến tiêu chuẩn sản phẩm, các điều khoản về tự vệ, quản lí hải quan v.v.) và cũng đề ra khuôn khổ quy định ưu đãi đối với thương mại dịch vụ có đi có lại. Các RTAs tinh vi nhất đã vượt ra khỏi các cơ chế chính sách thương mại truyền thống, nó bao gồm các quy định khu vực điều chỉnh đầu tư, cạnh tranh, môi trường và lao động. Các RTAs hiện nay được mở rộng về mặt địa lí, với các thoả thuận xuyên lục địa, không chỉ bó hẹp trong nội bộ khu vực. Các RTAs có thể là các thoả thuận giữa các nước không nhất thiết nằm trong cùng khu vực địa lí, ví dụ FTA giữa Hoa Kỳ và Xinh-ga-po. Vì thế, Joel P. Trachtman cho rằng ‘Thuật ngữ chính xác hơn [về RTA]… có thể là “hội nhập tiểu đa phương” hay “hiệp định thương mại ưu tiên” (‘PTA’)’. Xu hướng của các FTAs không phải là hiện tượng mới. Tuy nhiên, nó thực sự là hiện tượng đang tăng nhanh kể từ những năm 1990 đến nay. Trước kia, các FTAs ‘truyền thống’ được thiết lập thường xuyên giữa các nước có những điểm tương đồng nhất định về chế độ chính trị, trình độ phát triển, khu vực địa lí hoặc cơ cấu thị trường. Những hiệp định này được gọi là các FTAs ‘Bắc-Bắc’ (như Cộng đồng kinh tế châu Âu - EEC trước đây), hoặc các FTAs ‘Nam-Nam’ (như AFTA, MERCOSUR). Gần đây, các FTAs đã hình thành một cách linh hoạt hơn và chấp nhận sự khác biệt về địa lí và quan điểm chính trị giữa các nước thành viên, đặc biệt là khi có sự tham gia của ‘các nền kinh tế mới nổi’ (ví dụ, Trung Quốc, Ấn Độ, Liên bang Nga và Brazil). Bên cạnh EU, NAFTA là ví dụ điển hình khác của hội nhập kinh tế khu vực. NAFTA là FTA trong đó có sự tự do dịch chuyển hàng hoá, dịch vụ, lao động, vốn và sự hợp tác chặt chẽ về lĩnh vực IPR 

3.Hiệp định đối tác kinh tế chiến lược xuyên Thái Bình Dương (‘TPP’) 

Hiệp định đối tác kinh tế chiến lược xuyên Thái Bình Dương (viết tắt là ‘TPP’) được kí kết năm 2005 giữa 4 quốc gia Thái Bình Dương (Chi-lê, Xinh-ga-po, Bru-nây Đa-rút-xa-lam và Niu Di-lân), được gọi là ‘Hiệp định P-4’. Đến thời điểm tháng 3/2012, có 9 nước tham gia TPP (bao gồm Úc, Bru-nây, Chi-lê, Ma-lai-xi-a, Niu Di-lân, Pê-ru, Xinh-ga-po, Việt Nam, và Hoa Kỳ) với tham vọng sẽ cùng nhau kí kết một hiệp định thương mại ‘thế hệ tiếp theo’. Các nước khác hiện cũng đang bày tỏ ý muốn tham gia đàm phán, như Ca-na-đa, Nhật Bản, Thái Lan, Phi-líp-pin, và In-đô-nê-xi-a. Từ tháng 3/2010 đến tháng 3/2012, TPP đã trải qua 11 vòng đàm phán. Cho đến thời điểm tháng 2/2012, TPP dường như là ‘Câu lạc bộ’ chưa có sự tham gia của Trung Quốc. Mục tiêu dự kiến của TPP là sẽ trở thành khuôn khổ thương mại toàn diện với chất lượng cao và là ‘mô hình’ của hiệp định thương mại của thế kỉ XXI, bao trùm khu vực châu Á-Thái Bình Dương, chiếm hơn nửa tổng sản phẩm toàn cầu và chiếm trên 40% thương mại thế giới. Phạm vi điều chỉnh của TPP rộng hơn cả WTO, bao gồm thương mại hàng hoá, thương mại dịch vụ, các biện pháp vệ sinh an toàn thực phẩm và kiểm dịch động thực vật và hàng rào kĩ thuật trong thương mại, chính sách cạnh tranh, sở hữu trí tuệ, môi trường, tiêu chuẩn lao động, chuỗi cung ứng dịch vụ, các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), mua sắm chính phủ và nguyên tắc minh bạch. Bên cạnh đó, nó còn bao gồm một chương về hợp tác và hai phụ lục kèm theo về hợp tác môi trường và hợp tác lao động.

4. Tổng quan về các quan hệ thương mại đối ngoại của EU

Là một trong những khu vực thương mại dẫn đầu trên thế giới, EU rất quan tâm đến vấn đề mở cửa thị trường và xây dựng khuôn khổ pháp luật rõ ràng, đồng thời cần củng cố khả năng cạnh tranh của mình trên thị trường thế giới. Ngoài ra, EU còn có nghĩa vụ trước các công dân của mình cũng như với phần còn lại của thế giới. Các quan hệ thương mại đối ngoại, hay chính sách thương mại của EU, là chính sách công điều chỉnh quan hệ thương mại giữa EU với các nước, cần được phân biệt với chính sách điều chỉnh các quan hệ trong thị trường nội khối. Ưu tiên mới và cách tiếp cận mới của EU - ‘Châu Âu toàn cầu: Cạnh tranh trên thế giới’, được trình bày trong một kế hoạch hành động đầy tham vọng, bao gồm cả các khía cạnh đối nội và đối ngoại. Kế hoạch này sẽ cho phép chính sách thương mại EU đáp ứng các mục tiêu tăng trưởng và việc làm được vạch ra trong Chiến lược Li-xbon, cũng như đối phó với những thách thức mà toàn cầu hoá đặt ra. Nội dung cơ bản của kế hoạch này là việc nói không với chủ nghĩa bảo hộ ở châu Âu, mở cửa ra các thị trường chính ở bên ngoài châu Âu, và thống nhất các chính sách đối nội và đối ngoại của EU. Đối diện với những thách thức của toàn cầu hoá, EU cần củng cố khả năng cạnh tranh của mình thông qua việc áp dụng các quy định minh bạch và hiệu quả. Chính sách cạnh tranh của châu Âu trước tiên dựa trên các chính sách đối nội, bao gồm chính sách về các thị trường cạnh tranh, mở cửa kinh tế, công bằng xã hội; thứ hai là dựa trên các cam kết mở cửa ra các thị trường nước ngoài ở các quốc gia ‘mới nổi’ - một yếu tố đóng góp vào tăng trưởng thương mại toàn cầu.

Các mục tiêu của các quan hệ thương mại đối ngoại hay chính sách thương mại của EU

 (a) Hai mục tiêu chính của chính sách thương mại của EU Thứ nhất, hạ thấp các rào cản đối với xuất khẩu hàng hoá và đầu tư của EU thông qua đàm phán và giải quyết tranh chấp khi cần thiết; Thứ hai, tạo thuận lợi cho các nhà kinh doanh của các nước thứ ba nhập khẩu vào EU (đặc biệt là từ các DCs). (b) Các mục tiêu khác - Không chỉ sử dụng thuế quan mà cả các rào cản khác trong các quan hệ thương mại đối ngoại, như tiêu chuẩn sản phẩm, thủ tục cấp phép, thuế nội địa, mua sắm chính phủ, IPRs, v.v.. Các cam kết liên quan đến mua sắm chính phủ và IPRs trở thành các điều khoản được đưa vào các hiệp định thương mại tự do song phương (viết tắt là ‘BFTAs’) và các hiệp định thương mại tự do khu vực (‘regional FTAs’) của EU. Tăng cường đối thoại chính trị về IPRs. - Những vấn đề mới trong chính sách thương mại của EU là mối quan hệ giữa thương mại với môi trường, giữa thương mại với quyền của người lao động và giữa thương mại với nhân quyền.

5.Các cấp độ của chính sách thương mại của EU

(a) Cấp độ đa phương Liên quan đến vấn đề đối ngoại, EU duy trì cam kết về chủ nghĩa đa phương. Theo đó, EU đề xuất các biện pháp nhằm loại bỏ các rào cản trong thương mại. WTO là khuôn khổ để EU đạt được những mục đích này và EU ủng hộ việc tiếp tục tiến hành đàm phán thương mại tại Vòng đàm phán Đô-ha. (b) Cấp độ song phương Cùng với chủ nghĩa đa phương, EU nỗ lực thúc đẩy thương mại tự do tiến nhanh hơn và toàn diện hơn trong khuôn khổ các quan hệ thương mại song phương. Các BFTAs sẽ đóng vai trò chủ đạo để đạt đến mục tiêu này. Bên cạnh đó còn có các thoả thuận đối tác thương mại (Economic Partnership Agreements - viết tắt là ‘EPAs’) đang được EU đàm phán với các nước châu Phi, Ca-ri-bê và Thái Bình Dương (‘ACP countries’), hay các thoả thuận liên kết (‘Association agreements’) kí với các nước Mỹ La-tinh và Cộng đồng Andes. EU cần phải xác định các tiêu chí kinh tế làm cơ sở cho đàm phán và kí kết các BFTAs cũng như để xác định các đối tác của mình, ví dụ xác định tiềm năng của các thị trường dựa trên yếu tố quy mô và tăng trưởng kinh tế, mức độ bảo hộ áp dụng đối với hàng hoá xuất khẩu từ EU v.v.. Các đối tác thoả mãn những tiêu chí này đang được hưởng ưu đãi của EU là: các nước ASEAN, Hàn Quốc và Ấn Độ, cũng như MERCOSUR, Nga, Hội đồng hợp tác Vùng Vịnh và Trung Quốc. Về nội dung, các thoả thuận này cần phải toàn diện hơn, tham vọng hơn và phạm vi điều chỉnh rộng hơn để bao quát cả lĩnh vực thương mại dịch vụ, đầu tư và IPRs. Thương mại xuyên Đại Tây Dương là vấn đề trung tâm trong các quan hệ thương mại song phương của EU, đặc biệt là với mục đích đối phó với các thách thức toàn cầu. EU sẽ tiếp tục khuyến khích việc loại bỏ các rào cản thương mại phi thuế quan, tạo ra lợi ích kinh tế của tự do hoá thương mại toàn diện giữa các đối tác. EU và các đối tác cần thống nhất về việc hành động nhiều hơn để tôn trọng IPRs. Liên quan đến các đàm phán gia nhập, những đối tác chính cần đặc biệt quan tâm trong lĩnh vực này là Trung Quốc, Nga, các nước ASEAN, Hàn Quốc, MERCOSUR, Chi-lê, U-crai-na và Thổ Nhĩ Kỳ. (c) Cấp độ đơn phương EU tiếp tục chính sách áp dụng chế độ thuế quan ưu đãi phổ cập (‘GSP’) đối với các DCs, nếu các nước này đáp ứng các điều kiện về nhân quyền và quản lí tốt. EU đã tích cực ban hành pháp luật về các biện pháp khắc phục thương mại, như các quy định về chống bán phá giá, chống trợ cấp và biện pháp tự vệ. Ví dụ, Quy định của Hội đồng bộ trưởng (EC) số 1225/2009 ngày 30/11/2009 về bảo hộ chống lại hàng nhập khẩu bán phá giá từ các nước ngoài Cộng đồng châu Âu; Quy định của Hội đồng bộ trưởng (EC) số 597/2009 ngày 11/6/2009 về bảo hộ chống lại hàng hoá nhập khẩu được trợ cấp từ các nước ngoài Cộng đồng châu Âu. EU cũng ban hành các quy định áp dụng chung về xuất nhập khẩu, ví dụ, Quy định của Hội đồng bộ trưởng (EC) số 1061/2009 ngày 19/10/2009 ban hành các quy định áp dụng chung đối với hàng hoá xuất khẩu; Quy định của Hội đồng bộ trưởng (EC) số 260/2009 ngày 26/2/2009 ban hành các quy định áp dụng chung đối với hàng hoá nhập khẩu; và đặc biệt là Quy định của Hội đồng bộ trưởng (EC) số 625/2009 ngày 7/7/2009 về các quy định áp dụng chung đối với hàng hoá nhập khẩu từ một số nước thứ ba. Quy định của Hội đồng bộ trưởng (EC) số 625/2009 ngày 7/7/2009 ban hành các quy định áp dụng chung đối với hàng hoá nhập khẩu vào EU có nguồn gốc từ một số nước bên ngoài EU. Quy định này cũng đặt ra các thủ tục cho phép EU áp dụng các biện pháp giám sát và tự vệ để bảo vệ lợi ích của EU. Theo Quy định này, hàng hoá nhập khẩu không phải là đối tượng của biện pháp hạn chế số lượng, nhưng có thể là đối tượng của biện pháp tự vệ. Quy định này được áp dụng đối với hàng hoá có xuất xứ từ bất cứ nước nào sau đây: Ác-mê-ni, A-zéc-bai-gian, Bê-la-ru-xơ, Ka-zắc-xtan, Hàn Quốc, Liên bang Nga, Tát-gi-ki-xtan, Tuyếc-mê-ni-xtan, U-dơ-bê-kixtan và Việt Nam. Các sản phẩm dệt may không thuộc phạm vi điều chỉnh của Quy định này, mà được điều chỉnh bởi các quy định đặc biệt trong các quy định áp dụng chung đối với hàng hoá nhập khẩu.

Luật Minh Khuê (sưu tầm và biên tập)