1. Khái quát về Cảnh sát biển Việt Nam

Vùng bờ biển của Việt Nam kéo dài hơn 3.260 km, chạy qua 28 tỉnh và thành phố ven biển với hơn 3.000 hòn đảo và quần đảo. Nhiều trong số những tỉnh và thành phố này cung cấp hệ thống cảng biển, cũng như các cơ sở kinh tế và du lịch ven biển. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối và thúc đẩy giao thương kinh tế, văn hóa và du lịch giữa Việt Nam và các quốc gia trong khu vực và trên toàn thế giới.

Chính sách quan trọng của Đảng và Nhà nước Việt Nam luôn tập trung vào việc xây dựng và phát triển nền kinh tế biển, đồng thời củng cố quốc phòng, bảo đảm an ninh, và bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ quốc gia trên biển. Điều này thể hiện sự nhất quán trong triển khai chiến lược hướng biển của đất nước.

Theo Luật Cảnh sát biển Việt Nam năm 2018, Cảnh sát biển Việt Nam được coi là một lực lượng vũ trang nhân dân, được chính phủ ủy quyền làm nòng cốt thực hiện pháp luật, bảo vệ an ninh quốc gia, và duy trì trật tự và an toàn trên biển. Điều 35 của Luật này quy định các tiêu chuẩn và điều kiện tuyển chọn công dân vào Cảnh sát biển Việt Nam, bao gồm:

- Công dân Việt Nam từ 18 tuổi trở lên, không phân biệt nam nữ, cần phải có phẩm chất chính trị và đạo đức đáng khen ngợi, sức khỏe tốt, lý lịch rõ ràng và sẵn sàng tự nguyện phục vụ lâu dài trong hàng ngũ Cảnh sát biển Việt Nam.

- Họ cũng phải có văn bằng hoặc chứng chỉ chuyên môn kỹ thuật và nghiệp vụ, cùng với các kỹ năng phù hợp với nhiệm vụ của Cảnh sát biển Việt Nam.

 

2. Chức năng của Cảnh sát biển Việt Nam

Cảnh sát biển Việt Nam có những nhiệm vụ quan trọng sau đây:

- Tham mưu và đề xuất chính sách an ninh quốc gia: Họ cung cấp tham mưu cho Bộ trưởng Bộ Quốc phòng để ban hành chính sách và pháp luật liên quan đến bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự, và an toàn trên biển. Ngoài ra, họ có thể đề xuất chính sách này cho Đảng và Nhà nước.

- Bảo vệ chủ quyền và quyền tài phán quốc gia: Cảnh sát biển Việt Nam đảm bảo bảo vệ chủ quyền của quốc gia, quyền tài phán quốc gia trong vùng biển Việt Nam. Điều này bao gồm việc duyệt trình quốc gia trong các hiệp ước quốc tế mà Việt Nam tham gia.

- Quản lý an ninh, trật tự, an toàn, và tuân thủ pháp luật: Họ chịu trách nhiệm quản lý và bảo đảm an ninh, trật tự, và an toàn trên biển, cũng như đảm bảo việc tuân thủ pháp luật Việt Nam và các hiệp ước quốc tế mà Việt Nam tham gia.

Trước tình hình biển đảo biến đổi nhanh chóng và phức tạp, cùng với việc gia tăng các hành vi vi phạm và tội phạm, đặc biệt là tội phạm liên quan đến nước ngoài, với sự sử dụng phương tiện và trang thiết bị hiện đại, Đảng và Nhà nước đã quyết định đối phó bằng biện pháp dân sự, tuân thủ pháp luật. Cảnh sát biển đã phối hợp chặt chẽ với các lực lượng chức năng để giúp Quân ủy Trung ương và Bộ Quốc phòng xây dựng chiến lược, đối sách linh hoạt và hiệu quả để đối phó với các tình huống trên biển, tránh bị động và bất ngờ. Họ cũng đấu tranh mạnh mẽ để bảo vệ chủ quyền, quyền chủ quyền, và quyền tài phán quốc gia trước các hoạt động xâm phạm từ tàu nước ngoài.

Cảnh sát biển Việt Nam đã chủ động xây dựng và phát triển quan hệ hợp tác với lực lượng thực thi pháp luật trên biển của các quốc gia khác, bằng tinh thần hợp tác, phát triển, và hội nhập. Hiện nay, họ đã thiết lập quan hệ đa phương và song phương với nhiều quốc gia trong khu vực và trên toàn thế giới, bao gồm Campuchia, Philippines, Indonesia, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, Hoa Kỳ và nhiều quốc gia khác.

Cảnh sát biển Việt Nam cũng đóng vai trò đại diện cho Chính phủ Việt Nam trong việc tham gia các hiệp định liên chính phủ về chia sẻ thông tin và đối phó với cướp biển, cướp có vũ trang trên biển châu Á. Họ là thành viên của hội nghị Những người đứng đầu lực lượng thực thi pháp luật trên biển các nước châu Á và đại diện cho Việt Nam tham gia Sáng kiến thực thi pháp luật trên vịnh Thái Lan. Cảnh sát biển đã thành lập một trung tâm trao đổi thông tin liên lạc, duy trì hoạt động chia sẻ thông tin về tình hình an ninh hàng hải, cướp biển, cướp có vũ trang, tìm kiếm cứu nạn với lực lượng thực thi pháp luật của 20 quốc gia và duy trì đường dây nóng với 7 quốc gia trong khu vực.

 

3. Hệ thống tổ chức của Cảnh sát biển Việt Nam

Nghị định số 61/2019/NĐ-CP, chính thức có hiệu lực thi hành từ ngày 28-8-2019, chi tiết hóa và thi hành các quy định của Luật Cảnh sát biển Việt Nam. Điều 7 của Nghị định này xác định cơ cấu tổ chức của Cảnh sát biển Việt Nam như sau:

- Bộ Tư lệnh Cảnh sát biển Việt Nam.

- Các đơn vị trực thuộc Bộ Tư lệnh Cảnh sát biển Việt Nam bao gồm:

+ Bộ Tư lệnh Vùng Cảnh sát biển 1

+ Bộ Tư lệnh Vùng Cảnh sát biển 2

+ Bộ Tư lệnh Vùng Cảnh sát biển 3

+ Bộ Tư lệnh Vùng Cảnh sát biển 4

+ Đoàn Đặc nhiệm phòng chống tội phạm ma túy số 1

+ Đoàn Đặc nhiệm phòng chống tội phạm ma túy số 2

+ Đoàn Đặc nhiệm phòng chống tội phạm ma túy số 3

+ Đoàn Đặc nhiệm phòng chống tội phạm ma túy số 4

+ Đoàn Trinh sát số 1

+ Đoàn Trinh sát số 2

- Trung tâm Đào tạo và Bồi dưỡng nghiệp vụ Cảnh sát biển.

- Các cơ quan, đơn vị đầu mối và cấp cơ sở trực thuộc các đơn vị được quy định tại khoản 2 của Điều này.

Nghị định này thiết lập một cơ cấu rõ ràng để quản lý và thực hiện nhiệm vụ của Cảnh sát biển Việt Nam, đảm bảo tính hiệu quả trong bảo vệ an ninh quốc gia và thực thi pháp luật trên biển.

 

4. Các chức danh pháp lý của Cảnh sát biển Việt Nam theo quy định

Theo Điều 4 của Nghị định 61/2019/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 28/8/2019, Cảnh sát biển Việt Nam có chức danh pháp lý cụ thể như sau:

- Cảnh sát viên, Trinh sát viên và Cán bộ điều tra là những chức danh pháp lý của Cảnh sát biển Việt Nam, có trách nhiệm đảm bảo phòng ngừa, ngăn chặn, phát hiện, và đấu tranh phòng, chống tội phạm và vi phạm pháp luật.

- Cảnh sát viên và Trinh sát viên Cảnh sát biển được chia thành các cấp:

  + Cảnh sát viên, Trinh sát viên sơ cấp.

  + Cảnh sát viên, Trinh sát viên trung cấp.

  + Cảnh sát viên, Trinh sát viên cao cấp.

- Bộ trưởng Bộ Quốc phòng quy định điều kiện, tiêu chuẩn, trình tự, thủ tục bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức, và Mẫu giấy chứng nhận cho Cảnh sát viên và Trinh sát viên của Cảnh sát biển Việt Nam.

- Tư lệnh Cảnh sát biển Việt Nam có thẩm quyền bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức Cảnh sát viên và Trinh sát viên. Tư lệnh cũng quản lý, sử dụng Giấy chứng nhận cho Cảnh sát viên và Trinh sát viên của Cảnh sát biển Việt Nam.

- Cán bộ điều tra thuộc Cảnh sát biển Việt Nam, khi được giao nhiệm vụ điều tra các vụ án hình sự theo quy định của Bộ Luật Tố tụng Hình sự và Luật Tổ chức cơ quan điều tra hình sự, phải chịu trách nhiệm trước pháp luật và Thủ trưởng đã ra quyết định phân công về việc thực hiện nhiệm vụ và quyền hạn của họ.

 

5. Chế độ, chính sách đối với cán bộ, chiến sĩ Cảnh sát biển Việt Nam

Theo Điều 5 của Nghị định 61/2019/NĐ-CP, Cảnh sát biển Việt Nam thụ động chế độ và chính sách sau đây đối với cán bộ và chiến sĩ:

- Cán bộ và chiến sĩ Cảnh sát biển Việt Nam sẽ được hưởng lương theo các yếu tố như ngạch, bậc, chức vụ và chế độ trợ cấp.

- Họ sẽ còn được hưởng các chế độ phụ cấp như phụ cấp thâm niên vượt khung, phụ cấp kiêm nhiệm chức danh lãnh đạo, phụ cấp khu vực, phụ cấp đặc biệt, phụ cấp thu hút, phụ cấp lưu động, phụ cấp độc hại nguy hiểm, phụ cấp thâm niên nghề, phụ cấp trách nhiệm theo nghề, phụ cấp trách nhiệm công việc, phụ cấp phục vụ quốc phòng an ninh, phụ cấp công tác lâu năm ở trên tàu, biển, đảo, phụ cấp ngày đi biển, và phụ cấp đặc thù đi biển, phù hợp với khu vực địa bàn vùng biển và đảo nơi họ công tác, theo yêu cầu nhiệm vụ và các chế độ, chính sách khác, tương tự như cán bộ và chiến sĩ trong lực lượng vũ trang và các cán bộ, công chức, viên chức khác có cùng điều kiện, môi trường làm việc, và khu vực địa bàn, biển đảo nơi họ phục vụ, theo quy định của pháp luật.

Bài viết liên quan: Tiêu chuẩn, điều kiện, thủ tục bổ nhiệm cảnh sát viên, trinh sát viên của cảnh sát biển Việt Nam

Mọi thắc mắc cần tham vấn về mặt pháp lý, mời quý khách hàng liên hệ số tổng đài: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn!