Luật Đất đai năm 2024 vừa ban hành đã tiếp tục kế thừa và hoàn thiện hệ thống các chính sách hỗ trợ, mở rộng phạm vi bảo vệ quyền lợi của người sử dụng đất trong bối cảnh thu hồi đất ngày càng gắn liền với các dự án phát triển kinh tế – xã hội vì lợi ích quốc gia, công cộng. Các khoản hỗ trợ khác được quy định không chỉ mang ý nghĩa nhân văn, mà còn là công cụ pháp lý quan trọng để hạn chế xung đột, bảo đảm công bằng, minh bạch và tạo sự đồng thuận xã hội trong quá trình thu hồi đất.

Việc hiểu đúng và đầy đủ các khoản hỗ trợ khác đối với người sử dụng đất khi Nhà nước thu hồi đất vì vậy không chỉ giúp người dân tránh bỏ sót quyền lợi chính đáng, mà còn là cơ sở để các cơ quan có thẩm quyền xây dựng và thực hiện phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư đúng quy định pháp luật, phù hợp thực tiễn và bảo đảm hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, nhà đầu tư và người có đất bị thu hồi.

1. Các khoản hỗ trợ khác theo Luật Đất đai 2024

Căn cứ Điều 108 Luật Đất đai 2024 và chi tiết hóa tại Nghị định số 88/2024/NĐ-CP, hệ thống các khoản hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất đã được cấu trúc lại và mở rộng đáng kể so với Luật Đất đai 2013. Dưới đây là phân tích chi tiết các nhóm hỗ trợ chính định danh trong luật.

1.1. Hỗ trợ ổn định đời sống và sản xuất

Đây là khoản hỗ trợ cơ bản nhất, đóng vai trò như một "lưới an sinh" giúp hộ gia đình, cá nhân vượt qua giai đoạn khó khăn ngay sau khi mất đất.

Đối tượng: Hộ gia đình, cá nhân trực tiếp sản xuất nông nghiệp bị thu hồi đất nông nghiệp (từ 30% đến 70% diện tích đang sử dụng hoặc trên 70%); Hộ gia đình, cá nhân bị thu hồi đất ở dẫn đến phải di chuyển chỗ ở.

Cơ chế tính toán: Mức hỗ trợ thường được quy định bằng tiền tương đương với 30kg gạo/người/tháng theo giá thị trường tại địa phương.

Thời gian hỗ trợ:

  • Thu hồi từ 30% đến 70% diện tích đất nông nghiệp: Hỗ trợ 6 tháng (nếu không phải di chuyển chỗ ở) hoặc 12 tháng (nếu phải di chuyển). Trường hợp ở địa bàn khó khăn có thể lên tới 24 tháng.
  • Thu hồi trên 70% diện tích: Hỗ trợ 12 tháng (không di chuyển) hoặc 24 tháng (phải di chuyển).

Ý nghĩa: Khoản hỗ trợ này đảm bảo nhu cầu lương thực cơ bản, giúp người dân không bị rơi vào cảnh thiếu đói trong thời gian chờ ổn định lại sản xuất hoặc tìm kiếm công việc mới.   

1.2. Hỗ trợ đào tạo, chuyển đổi nghề và tìm kiếm việc làm

Trong bối cảnh đô thị hóa, việc nông dân mất đất sản xuất là không thể tránh khỏi. Khoản hỗ trợ này được thiết kế để chuyển đổi người nông dân thành lực lượng lao động phi nông nghiệp. Đây thường là khoản tiền có giá trị lớn nhất trong gói hỗ trợ đối với đất nông nghiệp.

Đối tượng: Hộ gia đình, cá nhân trực tiếp sản xuất nông nghiệp bị thu hồi đất nông nghiệp.

Mức hỗ trợ: Hỗ trợ bằng tiền không quá 05 lần giá đất nông nghiệp cùng loại trong bảng giá đất của địa phương đối với toàn bộ diện tích đất nông nghiệp thu hồi (nhưng không vượt quá hạn mức giao đất nông nghiệp tại địa phương).

Thực tiễn áp dụng: Tại các đô thị lớn như Hà Nội, mức hỗ trợ này thường được áp dụng kịch trần (5 lần). Điều này có nghĩa là, mặc dù giá đất nông nghiệp bồi thường có thể thấp, nhưng cộng thêm khoản hỗ trợ 5 lần này, tổng số tiền người dân nhận được trên mỗi mét vuông đất nông nghiệp sẽ tăng lên gấp 6 lần giá trị bảng giá, tạo ra một nguồn vốn đáng kể để chuyển đổi nghề.   

1.3. Hỗ trợ tái định cư

Khoản này áp dụng cho trường hợp thu hồi đất ở mà hộ gia đình, cá nhân, người Việt Nam định cư ở nước ngoài phải di chuyển chỗ ở.

Suất tái định cư tối thiểu: Nếu suất tái định cư mà Nhà nước bố trí có giá trị lớn hơn số tiền bồi thường về đất ở của người dân, thì phần chênh lệch đó có thể được hỗ trợ hoặc cho nợ (tùy chính sách). Ngược lại, nếu số tiền bồi thường đất ở quá nhỏ, không đủ mua một suất tái định cư tối thiểu, Nhà nước phải hỗ trợ khoản tiền chênh lệch để người dân có thể mua được suất tái định cư đó. Đây là quy định cực kỳ quan trọng để đảm bảo người nghèo không bị "ra đứng đường".   

Hỗ trợ tự lo chỗ ở: Nếu người dân đủ điều kiện được bố trí tái định cư nhưng tự nguyện tự lo chỗ ở (không nhận đất/nhà của dự án), họ sẽ được nhận một khoản tiền hỗ trợ suất đầu tư hạ tầng (thường tính bằng tỷ lệ % trên giá trị suất tái định cư).

1.4. Các khoản hỗ trợ mới bổ sung trong Luật Đất đai 2024

Luật Đất đai 2024 đã lấp đầy các khoảng trống pháp lý bằng việc bổ sung danh mục các khoản hỗ trợ mà thực tiễn trước đây đòi hỏi nhưng luật chưa quy định rõ ràng:

- Hỗ trợ di dời vật nuôi: Trước đây, việc bồi thường vật nuôi thủy sản chưa đến kỳ thu hoạch hoặc gia súc quy mô lớn thường gây tranh cãi. Luật mới quy định rõ: đối với vật nuôi không thể di chuyển được thì bồi thường; đối với vật nuôi có thể di chuyển được thì hỗ trợ chi phí di dời và thiệt hại do di dời gây ra. Điều này bảo vệ quyền lợi cho các chủ trang trại, hộ nuôi trồng thủy sản.   

- Hỗ trợ tháo dỡ, phá dỡ tài sản "hết hạn sử dụng" hoặc "giấy phép có thời hạn": Đây là điểm tiến bộ vượt bậc. Trước đây, các công trình xây dựng theo giấy phép có thời hạn, khi hết hạn thường bị coi là hết giá trị pháp lý và không được bồi thường khi thu hồi đất. Luật Đất đai 2024 (khoản 4 Điều 108) công nhận thực tế tài sản đó vẫn còn giá trị sử dụng và quy định hỗ trợ chi phí tháo dỡ, di dời. Quy định này đặc biệt ý nghĩa đối với các ki-ốt, nhà xưởng ngắn hạn, công trình tạm phục vụ sản xuất.

2. “Các khoản hỗ trợ khác” do UBND cấp tỉnh quyết định

Đây là phần "mở" và linh hoạt nhất của Luật Đất đai 2024, nơi thể hiện rõ nhất vai trò kiến tạo của chính quyền địa phương. Khoản 2 Điều 108 trao quyền cho UBND cấp tỉnh quyết định các biện pháp hỗ trợ khác phù hợp với thực tế địa phương. Đối với người dân, đây là nguồn quyền lợi bổ sung quan trọng nếu biết cách tiếp cận.

2.1. Căn cứ pháp lý cho thẩm quyền địa phương

Điều 108, Khoản 2 Luật Đất đai 2024 quy định: "Căn cứ vào tình hình thực tế tại địa phương, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định biện pháp, mức hỗ trợ khác để bảo đảm có chỗ ở, ổn định đời sống, sản xuất đối với người có đất thu hồi, chủ sở hữu tài sản cho từng dự án cụ thể".   

Quy định này cho phép các tỉnh thành có nguồn thu ngân sách lớn (như Hà Nội, TP.HCM, Bình Dương, Quảng Ninh) ban hành các chính sách thưởng và hỗ trợ bổ sung mà các tỉnh khó khăn không có điều kiện thực hiện. Nó cũng cho phép xử lý các tình huống đặc thù của từng dự án mà quy định chung chưa bao quát hết.

2.2. Những khoản thường gặp trên thực tế 

Tại Hà Nội, Quyết định số 56/2024/QĐ-UBND (QĐ 56) ban hành ngày 06/09/2024, có hiệu lực từ 20/09/2024 và sau đó là Quyết định sửa đổi số 38/2025/QĐ-UBND đã cụ thể hóa các khoản hỗ trợ khác này một cách rất chi tiết. Đây là hình mẫu tham chiếu cho thấy mức độ hỗ trợ có thể đạt được.   

a. Thưởng tiến độ bàn giao mặt bằng

Đây là khoản tiền "thưởng nóng" nhằm khuyến khích người dân bàn giao đất sạch sớm, giúp chủ đầu tư tiết kiệm thời gian chờ đợi.

Cơ chế: Thưởng dựa trên thời gian bàn giao so với mốc quy định.

Mức thưởng tại Hà Nội:

- Đối với đất nông nghiệp: Thưởng 3.000 đồng/m², nhưng tổng mức thưởng tối đa không quá 3.000.000 đồng cho một chủ sử dụng đất.   

- Đối với nhà ở, đất ở hoặc đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp (phải phá dỡ):

  • Bàn giao trước ngày quy định từ 16 ngày trở lên: Thưởng 5.000.000 đồng/chủ sử dụng.
  • Bàn giao trong phạm vi 15 ngày trước thời hạn: Thưởng 4.000.000 đồng.
  • Bàn giao đúng ngày quy định: Thưởng 3.000.000 đồng.   

Đối với tổ chức kinh tế: Thưởng 10.000 đồng/m² đất có nhà xưởng, nhà làm việc bị thu hồi. Mức thưởng tối đa lên tới 500.000.000 đồng (nửa tỷ đồng) và tối thiểu không dưới 5.000.000 đồng/tổ chức.   

Mức thưởng 500 triệu đồng cho tổ chức là con số rất lớn, cho thấy Hà Nội sẵn sàng chi mạnh tay để gỡ nút thắt giải phóng mặt bằng tại các khu công nghiệp, nhà máy cũ. Đối với hộ gia đình, khoản 5 triệu đồng tuy không lớn so với giá trị tài sản nhưng là khoản khích lệ đáng kể cho việc di chuyển đồ đạc.

b. Hỗ trợ thuê nhà (Tạm cư) trong thời gian chờ tái định cư 

Khi Nhà nước thu hồi đất ở mà chưa bố trí được nhà/đất tái định cư ngay, người dân rơi vào tình cảnh "màn trời chiếu đất". Khoản hỗ trợ này chi trả tiền thuê nhà cho họ.

Mức hỗ trợ:

  • Di chuyển trong phạm vi các quận nội thành Hà Nội: Hỗ trợ 10.000.000 đồng/người (theo ngữ cảnh hỗ trợ di chuyển chỗ ở ra ngoài phạm vi thành phố là 15 triệu, trong phạm vi thành phố là 10 triệu - cần lưu ý phân biệt với hỗ trợ tiền thuê nhà hàng tháng).
  • Theo quy định chi tiết hơn tại QĐ 56, người dân được hỗ trợ tiền thuê nhà hàng tháng trong suốt thời gian chờ bàn giao nhà tái định cư cộng thêm thời gian sửa chữa nhà (thường là 6 tháng). Mức hỗ trợ cụ thể theo khu vực (ví dụ: khu vực quận là X đồng/khẩu/tháng, huyện là Y đồng/khẩu/tháng). QĐ 56 nhấn mạnh việc không để người dân phải tự bỏ tiền túi thuê trọ.   

c. Hỗ trợ di chuyển mồ mả tự nguyện 

Mồ mả là vấn đề tâm linh nhạy cảm. Ngoài chi phí bồi thường vật chất (đào, bốc, xây lại), Hà Nội có chính sách khuyến khích người dân tự lo đất di chuyển (giảm tải cho nghĩa trang công).

Mức hỗ trợ thêm: Nếu gia đình tự lo đất để di chuyển mồ mả (không đưa vào nghĩa trang tập trung của Nhà nước), sẽ được hỗ trợ thêm 10.000.000 đồng/mộ.   

d. Hỗ trợ đối với đất nông nghiệp xen kẹt, đất vườn ao liền kề 

Hà Nội có đặc thù là nhiều diện tích đất nông nghiệp nằm xen kẹt trong khu dân cư (đất vườn, ao). Loại đất này thường bị thu hồi với giá đất nông nghiệp rất thấp, gây bức xúc.

Cơ chế hỗ trợ: Áp dụng mức hỗ trợ đào tạo chuyển đổi nghề và tìm kiếm việc làm bằng 5 lần giá đất nông nghiệp cùng loại. Thực tế, tổng giá trị bồi thường + hỗ trợ cho loại đất này có thể tiệm cận 30-40% giá đất ở, giúp giảm bớt thiệt thòi cho người dân.   

2.3. Người dân có quyền đề xuất hay không?

Về nguyên tắc, các khoản hỗ trợ này do UBND tỉnh ban hành quyết định chung. Tuy nhiên, trong quy trình thực hiện từng dự án cụ thể, người dân hoàn toàn có quyền đề xuất.

Điều 108 Luật Đất đai 2024 những quyền người dân thường không biết Khoản 2 cho phép UBND tỉnh quyết định biện pháp hỗ trợ "cho từng dự án cụ thể". Điều này có nghĩa là chính sách không cứng nhắc cho mọi dự án.

Quy trình thực hiện:

  • Dự thảo Phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư được niêm yết công khai (30 ngày).
  • Người dân tổ chức họp hoặc gửi ý kiến bằng văn bản.
  • Người dân có thể đề xuất các khoản hỗ trợ đặc thù dựa trên hoàn cảnh thực tế (ví dụ: hỗ trợ di dời hệ thống máy móc chuyên dụng phức tạp mà đơn giá nhà nước chưa cập nhật; hỗ trợ cho các hộ gia đình đa thế hệ sống chung trên diện tích nhỏ...).
  • Hội đồng Bồi thường có trách nhiệm tổng hợp, báo cáo UBND cấp tỉnh xem xét phê duyệt bổ sung.

3. Những quyền người dân thường không biết 

3.2. Quyền được hỗ trợ đối với tài sản xây dựng trên đất không đủ điều kiện bồi thường (Vi phạm trật tự xây dựng)

Thực trạng: Nhiều người dân lầm tưởng nếu xây nhà trên đất nông nghiệp, đất lấn chiếm hoặc xây không phép thì khi bị thu hồi sẽ mất trắng, phải tự phá dỡ.

Luật Đất đai 2024 và QĐ 56 của Hà Nội cho phép UBND cấp tỉnh xem xét hỗ trợ một phần giá trị tài sản nếu công trình đó phục vụ nhu cầu sống thiết yếu và được xây dựng trước thời điểm công bố quy hoạch/kế hoạch sử dụng đất.

Mức hỗ trợ tại Hà Nội:

  • Nhà xây dựng trước 15/10/1993: Hỗ trợ 100% giá trị xây mới (coi như hợp pháp).
  • Nhà xây dựng từ 15/10/1993 đến trước 01/07/2004: Hỗ trợ 80% giá trị.
  • Nhà xây dựng từ 01/07/2004 đến trước 01/07/2014: Hỗ trợ 50-60% giá trị (tùy điều kiện).

Lưu ý: Đây là khoản "hỗ trợ", không phải bồi thường, nhưng giá trị nhận được là rất lớn.   

3.2. Quyền được bồi thường "Chi phí đầu tư vào đất còn lại" khi không có chứng từ

Đối với đất thuê trả tiền hàng năm hoặc đất giao không thu tiền sử dụng đất, người dân không được bồi thường về đất. Tuy nhiên, họ được bồi thường "chi phí đầu tư vào đất còn lại" (san lấp, tôn tạo, gia cố...). Rất nhiều người dân không còn giữ hóa đơn san lấp từ hàng chục năm trước nên từ bỏ quyền lợi này.

Quyết định 56/2024/QĐ-UBND của Hà Nội quy định cơ chế "khoán". Nếu không có hồ sơ chứng từ, người dân vẫn được bồi thường theo định mức quy ước:

  • Đối với đất trồng lúa nước: 50.000 đồng/m².
  • Đối với đất trồng cây lâu năm/nuôi trồng thủy sản: 35.000 đồng/m².
  • Mức tối đa không quá 250.000.000 đồng/chủ sử dụng.

Một hộ dân có 5.000m² đất nuôi trồng thủy sản thuê của xã, dù không được đền bù đất, vẫn có thể nhận tới 175 triệu đồng tiền chi phí đầu tư vào đất mà không cần xuất trình hóa đơn.   

3.2. Quyền lựa chọn hình thức bồi thường đa dạng

Người dân có quyền đề đạt nguyện vọng nhận bồi thường bằng các hình thức khác nhau: bằng tiền, bằng đất ở, bằng nhà ở, hoặc thậm chí bằng đất khác mục đích sử dụng (ví dụ mất đất nông nghiệp xin nhận đất dịch vụ kinh doanh nếu địa phương có quỹ đất). Nhà nước có trách nhiệm xem xét và đáp ứng nếu quỹ đất cho phép.   

4. Ví dụ tình huống thực tế

Để hình dung rõ hơn về tổng thể các quyền lợi, chúng ta hãy phân tích một tình huống giả định dựa trên các thông số của Quyết định 56/2024/QĐ-UBND TP. Hà Nội.

Tình huống: Ông Nguyễn Văn A (hộ gia đình 4 khẩu) đang sử dụng 300m² đất tại huyện Gia Lâm, Hà Nội.

Nguồn gốc đất: 100m² đất ở (có Sổ đỏ) và 200m² đất vườn liền kề (trồng cây lâu năm, cùng thửa với đất ở).

Tài sản trên đất: 01 nhà cấp 4 diện tích 60m² trên đất ở; 01 nhà kho 50m² trên đất vườn (xây năm 2010 để chứa nông cụ, không phép).

Năm 2025, Nhà nước thu hồi toàn bộ để làm đường giao thông. Ông A bàn giao mặt bằng trước thời hạn 20 ngày.

Bảng tính Bồi thường và Hỗ trợ cho hộ ông A

Hạng mục Diễn giải & Căn cứ tính toán Ước tính giá trị (VNĐ)
1. Bồi thường về Đất    
Đất ở (100m²) 100m² x Giá đất cụ thể (theo Bảng giá x Hệ số K). Giả sử giá thị trường là 40 tr/m². 4.000.000.000
Đất vườn (200m²) 200m² x Giá đất NN (theo Bảng giá). Giả sử giá là 200.000 đ/m². 40.000.000
2. Bồi thường về Tài sản    
Nhà cấp 4 (60m²) 60m² x Đơn giá xây mới (khoảng 5 tr/m²) x 100%. 300.000.000
Nhà kho (50m²) Xây 2010 (trên đất vườn). Được hỗ trợ khoảng 50-60% giá trị xây mới (QĐ 56/2024). 50m² x 3 tr/m² x 60%. 90.000.000
Cây trồng Đền bù theo đơn giá cây trồng thực tế. 20.000.000
3. Các khoản Hỗ trợ (Quan trọng)    
Hỗ trợ đào tạo, chuyển nghề 5 lần giá đất nông nghiệp x 200m² (QĐ 56). 5 x 200.000 x 200. 200.000.000
Hỗ trợ ổn định đời sống 4 khẩu x 30kg gạo x 15.000đ/kg x 6 tháng. 10.800.000
Thưởng tiến độ bàn giao

- Nhà ở: Bàn giao trước 20 ngày (>16 ngày) => Thưởng 5.000.000.

 

- Đất NN: 200m² x 3.000đ = 600.000.

5.600.000
Hỗ trợ thuê nhà (Tạm cư) Giả sử chờ tái định cư 6 tháng. Hỗ trợ tiền thuê nhà (ví dụ 2 tr/khẩu/tháng). 4 khẩu x 2 tr x 6 tháng. 48.000.000
Hỗ trợ di chuyển chỗ ở Di chuyển nội bộ thành phố: 10.000.000 đ/hộ (theo QĐ cũ) hoặc theo định mức mới. 10.000.000
TỔNG CỘNG   ~ 4.724.400.000

Nhận xét:

  • Khoản Hỗ trợ đào tạo chuyển đổi nghề (200 triệu) gấp 5 lần giá trị bồi thường gốc của đất vườn (40 triệu). Đây là nguồn lợi chính đối với đất nông nghiệp xen kẹt.
  • Nhà kho xây không phép trên đất vườn vẫn vớt vát được 90 triệu đồng nhờ chính sách hỗ trợ tài sản tạo lập trước 2014.
  • Tổng các khoản hỗ trợ (không tính bồi thường đất ở) lên tới hơn 350 triệu đồng, chiếm tỷ trọng đáng kể.

 

Kết luận

Trong chính sách pháp luật đất đai hiện hành, các khoản hỗ trợ khác khi Nhà nước thu hồi đất giữ vai trò đặc biệt quan trọng, bổ trợ trực tiếp cho cơ chế bồi thường và góp phần bảo đảm mục tiêu ổn định đời sống, sản xuất của người sử dụng đất. Không chỉ dừng lại ở hỗ trợ ổn định đời sống, hỗ trợ đào tạo, chuyển đổi nghề, tìm kiếm việc làm hay hỗ trợ tái định cư, pháp luật còn trao cho UBND cấp tỉnh thẩm quyền quy định các khoản hỗ trợ khác phù hợp với điều kiện thực tế của địa phương, qua đó tạo sự linh hoạt cần thiết trong tổ chức thực hiện.

Tuy nhiên, trên thực tế, không ít trường hợp người bị thu hồi đất chưa được hưởng đầy đủ các khoản hỗ trợ do thiếu thông tin, chưa hiểu rõ quyền lợi của mình hoặc chưa mạnh dạn yêu cầu cơ quan có thẩm quyền giải thích, xem xét phương án hỗ trợ. Do đó, việc nắm vững các quy định về hỗ trợ khác không chỉ mang ý nghĩa pháp lý, mà còn là công cụ bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người sử dụng đất trong quá trình thu hồi đất.

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số:1900.6162 hoặc gửi qua email để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê. Rất mong nhận được sự hợp tác! Trân trọng./.