Về bản chất, đây là hành vi dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc thủ đoạn khác để ép buộc người khác phải lao động trái với ý muốn chủ quan của họ. Tội danh này trực tiếp xâm phạm đến quyền tự do làm việc, lựa chọn nghề nghiệp, việc làm của mỗi cá nhân, một quyền hiến định đã được ghi nhận tại Điều 35 Hiến pháp năm 2013 và được cụ thể hóa trong Điều 8 Bộ luật Lao động năm 2019. Việc thiết lập và xử lý nghiêm minh tội danh này nhằm mục đích răn đe, bảo vệ người lao động khỏi các hành vi bóc lột, cưỡng ép, góp phần xây dựng một môi trường lao động công bằng và nhân văn.

Tội cưỡng bức lao động không phải là một quy định mới trong pháp luật Việt Nam mà đã tồn tại từ các Bộ luật Hình sự trước đây. Sự tồn tại và liên tục được hoàn thiện của điều luật này phản ánh cam kết mạnh mẽ của Nhà nước Việt Nam trong việc bảo vệ quyền con người, đặc biệt là quyền lao động, phù hợp với các chuẩn mực quốc tế. Việc Quốc hội thông qua Nghị quyết gia nhập các Công ước cốt lõi của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), như Công ước số 29 về Lao động Cưỡng bức và Công ước số 105 về Xóa bỏ lao động cưỡng bức, đã tạo cơ sở quan trọng cho quá trình nội luật hóa các quy định này. Quá trình này không chỉ thể hiện sự tuân thủ các cam kết quốc tế, đặc biệt là trong bối cảnh các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như Hiệp định EVFTA, mà còn cho thấy tầm quan trọng ngày càng tăng của việc bảo vệ quyền lao động theo các tiêu chuẩn toàn cầu.

 

1. Phân tích các yếu tố cấu thành tội cưỡng bức lao động

Tội cưỡng bức lao động theo Điều 297 Bộ Luật Hình sự được cấu thành bởi 04 yếu tố sau:

1.1. Khách thể của tội phạm

Khách thể của tội cưỡng bức lao động là những quy định của Nhà nước về sử dụng lao động. Cụ thể hơn, nó xâm phạm đến quyền tự do lựa chọn nghề nghiệp, việc làm và nơi làm việc của mỗi công dân, một quyền đã được ghi nhận và bảo vệ tại Hiến pháp và Bộ luật Lao động.

1.2. Mặt khách quan của tội phạm

Mặt khách quan của tội phạm được thể hiện qua hành vi khách quan, hậu quả và mối quan hệ nhân quả.

Hành vi khách quan: Tội cưỡng bức lao động có thể được thực hiện bằng một trong ba phương thức: "dùng vũ lực", "đe dọa dùng vũ lực" hoặc "thủ đoạn khác".

  • Dùng vũ lực: Là việc người phạm tội sử dụng sức mạnh thể chất hoặc phương tiện vật chất để khống chế, tấn công, hoặc gây tổn hại đến sức khỏe, tính mạng của người lao động, buộc họ phải làm việc.
  • Đe dọa dùng vũ lực: Là việc người phạm tội dùng lời nói hoặc hành động để uy hiếp tinh thần, làm người lao động sợ hãi, buộc họ phải lao động trái ý muốn.

Thủ đoạn khác: Đây là một trong những điểm bất cập lớn nhất của Điều 297 BLHS 2015. Trong khi hành vi dùng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực tương đối dễ áp dụng và xử lý, thuật ngữ "thủ đoạn khác" lại chưa được luận giải rõ ràng trong các văn bản pháp luật hình sự. Sự thiếu cụ thể này dẫn đến nhiều khó khăn trong thực tiễn điều tra, truy tố, và xét xử, khiến các cơ quan chức năng gặp thách thức khi xử lý các hành vi cưỡng bức tinh vi hơn, không sử dụng bạo lực thể chất. Mặc dù các ấn phẩm của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) đã liệt kê các dấu hiệu nhận diện như giữ giấy tờ tùy thân, giữ tiền lương, lệ thuộc vì nợ, lừa gạt, hạn chế đi lại, bị cô lập, và lạm dụng điều kiện sống và làm việc , nhưng những dấu hiệu này vẫn chưa được nội luật hóa và cụ thể hóa một cách chính thức trong BLHS, làm giảm hiệu quả răn đe đối với những hành vi này.

Hậu quả: Về nguyên tắc, tội cưỡng bức lao động là tội phạm cấu thành hình thức, tức là hành vi phạm tội đã hoàn thành kể từ khi người phạm tội thực hiện một trong các hành vi khách quan đã nêu. Tuy nhiên, nếu hành vi này gây ra hậu quả là thương tích, tổn hại sức khỏe, hoặc làm chết người, thì hậu quả đó sẽ trở thành yếu tố định khung tăng nặng, ảnh hưởng trực tiếp đến mức hình phạt.

1.3. Mặt chủ quan của tội phạm

Mặt chủ quan của tội cưỡng bức lao động được thực hiện với lỗi cố ý. Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc thủ đoạn khác để ép buộc người khác phải lao động trái ý muốn của họ. Họ nhận thức được hành vi này là nguy hiểm cho xã hội và mong muốn thực hiện hành vi đó để đạt được mục đích của mình.

Một số nguồn tài liệu có sự nhầm lẫn khi cho rằng tội phạm được thực hiện với lỗi vô ý. Tuy nhiên, việc phân tích hành vi khách quan cho thấy đây là một hành vi chủ động, có mục đích rõ ràng là cưỡng chế, ép buộc người khác làm việc. Lỗi vô ý chỉ có thể xảy ra khi một người không thấy trước hậu quả nguy hiểm của hành vi mình gây ra hoặc có thể thấy trước nhưng tin rằng nó sẽ không xảy ra. Đối với tội cưỡng bức lao động, bản chất của hành vi là một sự lựa chọn có chủ đích, một sự cố ý làm trái ý muốn của người khác. Sự nhầm lẫn có thể đến từ việc coi hậu quả không mong muốn như thương tích hoặc chết người là lỗi vô ý, nhưng bản thân hành vi cưỡng bức ban đầu vẫn là một hành vi cố ý. Do đó, tội cưỡng bức lao động về bản chất luôn được thực hiện với lỗi cố ý.

1.4. Chủ thể của tội phạm

Chủ thể của tội cưỡng bức lao động là "người nào", tức là bất kỳ người nào có đủ năng lực trách nhiệm hình sự và đạt độ tuổi luật định, cụ thể là từ đủ 16 tuổi trở lên. Khác với quan niệm thông thường, chủ thể không nhất thiết phải là người sử dụng lao động trực tiếp. Trên thực tế, người phạm tội có thể là chủ doanh nghiệp, người quản lý, quản đốc, hoặc bất kỳ cá nhân nào được giao nhiệm vụ quản lý, giám sát và có hành vi ép buộc người khác phải lao động.

 

2. Khung hình phạt tội cưỡng bức lao động

Theo Điều 297 của Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi bổ sung năm 2017 Tội cưỡng bức lao động quy định như sau:

Điều 297. Tội cưỡng bức lao động 

1. Người nào dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc thủ đoạn khác ép buộc người khác phải lao động thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm:

a) Đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm;

b) Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của 01 người mà tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60%;

c) Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của 02 người trở lên mà tổng tỷ lệ tổn thương cơ thể của những người này từ 31% đến 60%.

2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm:

a) Có tổ chức;

b) Đối với người dưới 16 tuổi, phụ nữ mà biết là có thai, người già yếu, người khuyết tật nặng hoặc khuyết tật đặc biệt nặng;

c) Làm chết người;

d) Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của 01 người mà tỷ lệ tổn thương cơ thể 61% trở lên;

đ) Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của 02 người trở lên mà tổng tỷ lệ tổn thương cơ thể của những người này từ 61% đến 121%;

e) Tái phạm nguy hiểm.

3. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 05 năm đến 12 năm:

a) Làm chết 02 người trở lên;

b) Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của 02 người trở lên mà tổng tỷ lệ tổn thương cơ thể của những người này 122% trở lên.

4. Người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.

Tội cưỡng bức lao động có ba khung hình phạt chính và một hình phạt bổ sung, quy định tại các khoản 1, 2, 3 và 4 Điều 297 BLHS 2015.

Bảng dưới đây tóm tắt các khung hình phạt và các tình tiết định khung tương ứng, giúp người đọc có cái nhìn trực quan về mức độ nghiêm trọng của tội danh và chế tài pháp lý.

Khung Hình Phạt Các Tình tiết Định khung Hình phạt Chính Hình phạt Bổ sung
Khung 1

- Đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm.

- Gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe cho 01 người với tỷ lệ tổn thương cơ thể (TTCT) từ 31% đến 60%.

- Gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe cho 02 người trở lên mà tổng tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60%.

Phạt tiền từ 50.000.000 đến 200.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm. Phạt tiền từ 30.000.000 đến 100.000.000 đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 đến 05 năm (áp dụng cho tất cả các khung).
Khung 2

- Có tổ chức.

- Đối với người dưới 16 tuổi, phụ nữ có thai, người già yếu, người khuyết tật nặng hoặc đặc biệt nặng.

- Làm chết người. - Gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe cho 01 người với tỷ lệ tổn thương cơ thể 61% trở lên.

- Gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe cho 02 người trở lên mà tổng tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 61% đến 121%.

- Tái phạm nguy hiểm.

Phạt tù từ 02 năm đến 07 năm.  
Khung 3

- Làm chết 02 người trở lên.

- Gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe cho 02 người trở lên mà tổng tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 122% trở lên.

Phạt tù từ 05 năm đến 12 năm.  

2.1. Tội cưỡng bức lao động được xếp vào loại tội phạm gì?

Tội cưỡng bức lao động, một hành vi đầy ác ý và nguy hại đối với cộng đồng, đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng trong xã hội hiện đại. Vấn đề này không chỉ liên quan đến việc vi phạm quyền của cá nhân mà còn làm tổn thương nền kinh tế và xã hội toàn cầu. Để đánh giá và xử lý tội phạm cưỡng bức lao động một cách công bằng và hiệu quả, hệ thống pháp luật đã quy định rõ ràng về phân loại tội phạm, dựa trên tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội.

Theo quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015, đã được sửa đổi bởi Luật sửa đổi Bộ luật Hình sự năm 2017, tội phạm được phân thành bốn loại chính. Đầu tiên, là tội phạm ít nghiêm trọng, đây là những hành vi phạm tội có tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội không cao, thường bị xử phạt bằng tiền, cải tạo không giam giữ hoặc án tù không vượt quá 3 năm. Tiếp theo, là tội phạm nghiêm trọng, mức độ nguy hiểm lớn hơn, có thể bị phạt tù từ 3 đến 7 năm. Thứ ba, là tội phạm rất nghiêm trọng, có mức độ nguy hiểm cao đến mức có thể bị phạt tù từ 7 đến 15 năm. Cuối cùng, là tội phạm đặc biệt nghiêm trọng, mức độ nguy hiểm cao nhất, có thể bị phạt từ 15 năm tù đến tù chung thân hoặc tử hình.

Tùy thuộc vào mức độ của hành vi cưỡng bức lao động, người phạm tội có thể bị xếp vào một trong các loại tội phạm đã nêu trên. Điều quan trọng là xác định tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội để áp dụng mức phạt phù hợp và đảm bảo tính công bằng trong quá trình xét xử.

Nếu hành vi cưỡng bức lao động không đạt đến mức độ cao, không gây ra tổn thương nghiêm trọng cho nạn nhân và không gây ra hậu quả lớn cho xã hội, người phạm tội có thể bị xem là tội phạm ít nghiêm trọng. Trong trường hợp này, hình phạt có thể là tiền phạt, cải tạo hoặc án tù ngắn ngày.

Tuy nhiên, nếu hành vi cưỡng bức lao động có tính chất nghiêm trọng, gây ra tổn thương lớn cho nạn nhân và có ảnh hưởng nghiêm trọng đến xã hội, người phạm tội sẽ bị xem là tội phạm nghiêm trọng hoặc rất nghiêm trọng. Trong trường hợp này, hình phạt sẽ được tăng lên tương ứng để đảm bảo rằng công lý được thực thi và để đặt ra một mức độ cảnh báo đối với những người có ý định thực hiện hành vi tương tự trong tương lai.

Trong mọi trường hợp, việc xác định và phân loại tội phạm cưỡng bức lao động là rất quan trọng để bảo vệ quyền lợi của nạn nhân, xử lý công bằng đối với người phạm tội và đảm bảo an ninh và trật tự xã hội. Đồng thời, cũng cần sự tinh tế và sự linh hoạt trong quá trình xét xử để đảm bảo rằng mức độ của hình phạt được áp dụng là phù hợp và công bằng.

2.2. Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự với tội cưỡng bức lao động?

Trong hệ thống pháp luật của mỗi quốc gia, việc xác định thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự là một phần quan trọng, giúp đảm bảo công bằng và hiệu quả trong việc xử lý các vụ án phạm tội. Trong trường hợp của tội cưỡng bức lao động, việc áp dụng thời hiệu này càng mang tính quyết định, đặc biệt là để bảo vệ quyền lợi của những người lao động bị tổn thương và pháp luật của quốc gia.

Theo quy định của Điều 27 trong Bộ luật Hình sự 2015, thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự với tội cưỡng bức lao động đã được điều chỉnh một cách cụ thể. Điều này giúp rõ ràng hóa quy trình xử lý và xác định trách nhiệm của người phạm tội. Theo đó, thời hiệu này được quy định theo cấp độ nghiêm trọng của tội phạm.

Đối với tội phạm ít nghiêm trọng, thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự là 05 năm. Điều này đề cập đến những hành vi cưỡng bức lao động có tính chất nhẹ nhàng hơn, có thể không gây ra hậu quả nghiêm trọng đối với nạn nhân hoặc cộng đồng.

Trong trường hợp của tội phạm nghiêm trọng, thời hiệu truy cứu được kéo dài lên 10 năm. Điều này ám chỉ đến những trường hợp cưỡng bức lao động có mức độ nghiêm trọng cao hơn, có thể gây ra tổn thương lâu dài đối với nạn nhân và có thể làm ảnh hưởng đến sự ổn định của xã hội.

Còn với tội phạm rất nghiêm trọng, thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự được xác định là 15 năm. Điều này ám chỉ đến những trường hợp cực kỳ nghiêm trọng, có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng, thậm chí là tử vong hoặc tàn phá về mặt vật chất và tinh thần đối với nạn nhân.

Quy định về thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự không chỉ giúp rõ ràng hóa quy trình xử lý vụ án mà còn là một biện pháp để ngăn chặn và ngăn chặn tội phạm. Nó tạo ra một lo ngại cho những người có ý định phạm tội và đồng thời đảm bảo rằng các nạn nhân sẽ được công bằng và hiệu quả trong việc bảo vệ quyền lợi của họ.

Ngoài ra, quy định này cũng cung cấp một cơ chế linh hoạt để điều chỉnh thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự trong trường hợp những hành vi phạm tội mới được thực hiện bởi người phạm tội trong thời gian thời hiệu đã quy định. Điều này giúp đảm bảo rằng các hành vi phạm tội mới không bị trốn tránh trách nhiệm và sẽ tiếp tục được xử lý theo quy định của pháp luật.

Cuối cùng, việc tính toán lại thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự trong trường hợp người phạm tội cố ý trốn tránh cũng là một biện pháp chính trị quan trọng để đảm bảo rằng không ai có thể thoát khỏi trách nhiệm của mình trước pháp luật. Điều này thể hiện tinh thần công bằng và sự ràng buộc của pháp luật đối với tất cả mọi người.

 

3. Giám định tỷ lệ tổn thương có thể với lao động cưỡng bức

Trong các vụ án cưỡng bức lao động, việc giám định đóng vai trò quyết định trong việc xác định mức độ tổn hại mà nạn nhân phải chịu. Giám định pháp y cần thiết để xác định tỷ lệ tổn thương cơ thể (TTCT) do các hành vi dùng vũ lực gây ra. Giám định pháp y tâm thần cũng vô cùng quan trọng để đánh giá các tổn thương tâm lý, trầm cảm, hoặc các rối loạn tâm thần khác do áp lực, căng thẳng và sự bóc lột kéo dài gây ra cho nạn nhân.

Việc xác định tỷ lệ tổn thương cơ thể được thực hiện theo các văn bản chuyên môn của ngành y tế. Hiện nay, căn cứ pháp lý chính là Thông tư số 22/2019/TT-BYT của Bộ Y tế quy định tỷ lệ phần trăm tổn thương cơ thể trong giám định pháp y và giám định pháp y tâm thần. Văn bản này đã thay thế cho Thông tư số 20/2014/TT-BYT trước đây.

Theo các nguyên tắc được quy định, việc giám định phải được thực hiện trực tiếp trên người cần giám định, hoặc trên hồ sơ nếu người đó đã chết hoặc mất tích. Tổng tỷ lệ tổn thương cơ thể của một người không được vượt quá 100%, và mỗi tổn thương chỉ được tính một lần, trừ khi tổn thương đó gây ra biến chứng ở một bộ phận khác. Khi tính tổng tỷ lệ tổn thương cơ thể của nhiều tổn thương, cần áp dụng phương pháp cộng dồn theo quy định tại Điều 4 của Thông tư.

Để chứng minh tội cưỡng bức lao động, các cơ quan chức năng và người bị hại cần thu thập các loại chứng cứ sau:

  • Chứng cứ vật chất: Hợp đồng lao động, nhật ký làm việc, các loại giấy tờ tùy thân bị giữ lại, bản ghi âm, video, tin nhắn, hình ảnh...
  • Chứng cứ y học: Các báo cáo giám định pháp y, giám định pháp y tâm thần, hồ sơ bệnh án, và các giấy tờ xác nhận điều trị liên quan đến các tổn thương thể chất và tinh thần.
  • Chứng cứ lời khai: Lời khai của nạn nhân, nhân chứng, và những người có liên quan để tái hiện hành vi phạm tội và hậu quả mà nó gây ra.

 

4. So sánh với tội danh tương tự và quy định pháp luật liên quan

4.1. So sánh với tội danh tương tự

Để phân biệt rõ ràng, cần đặt tội cưỡng bức lao động bên cạnh một số tội danh có liên quan.

Tiêu chí Tội cưỡng bức lao động (Điều 297 BLHS) Tội mua bán người (Điều 150 BLHS)

Tội vi phạm quy định về sử dụng người lao động dưới 16 tuổi (Điều 296 BLHS)

Đối tượng bị xâm hại Quyền tự do lựa chọn nghề nghiệp, làm việc của cá nhân. Quyền tự do thân thể, danh dự, nhân phẩm của con người. Quyền được bảo vệ, chăm sóc, giáo dục của trẻ em.
Hành vi

Dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc thủ đoạn khác để ép buộc người khác phải lao động.

Tuyển mộ, vận chuyển, chứa chấp, chuyển giao hoặc tiếp nhận người vì mục đích bóc lột, trong đó có cưỡng bức lao động.

Vi phạm các quy định về độ tuổi, thời giờ làm việc, loại hình công việc đối với lao động trẻ em.

Mục đích Bắt người khác phải lao động trái ý muốn để khai thác sức lao động của họ. Bóc lột, bao gồm cả cưỡng bức lao động, bóc lột tình dục, lấy bộ phận cơ thể. Lợi dụng lao động trẻ em không đúng quy định.
Bản chất Hành vi cưỡng chế, ép buộc người khác làm việc tại một địa điểm cụ thể. Một chuỗi hành vi di chuyển, chuyển giao người vì mục đích bóc lột. Cưỡng bức lao động có thể là một trong các mục đích của tội mua bán người. Vi phạm các quy tắc quản lý nhà nước về sử dụng lao động trẻ em.

Cưỡng bức lao động có thể là một phần trong chuỗi hành vi của tội mua bán người, khi mà mục đích của việc mua bán là để bóc lột sức lao động. Tuy nhiên, bản thân tội cưỡng bức lao động không nhất thiết phải có hành vi chuyển giao nạn nhân. Tương tự, tội cưỡng bức lao động và tội vi phạm quy định về sử dụng lao động trẻ em có thể cùng xảy ra trên một đối tượng (lao động trẻ em). Tùy thuộc vào bản chất của hành vi cụ thể (vi phạm quy định hay cưỡng chế, ép buộc), người phạm tội có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về một trong hai tội danh hoặc cả hai nếu hành vi cấu thành độc lập.

 4.2. So sánh các quy định pháp luật chính liên quan 

Văn bản Pháp luật Nội dung định nghĩa  Khung xử phạt
Bộ luật Hình sự 2015 (Điều 297) "Dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc thủ đoạn khác ép buộc người khác phải lao động."

Hình phạt chính: - Phạt tiền từ 50 triệu - 200 triệu đồng, cải tạo không giam giữ đến 3 năm, hoặc phạt tù từ 6 tháng - 3 năm.

- Phạt tù từ 2 - 7 năm (có tổ chức, đối với người dưới 16 tuổi...).

- Phạt tù từ 5 - 12 năm (làm chết 2 người trở lên, tổn thương cơ thể 122% trở lên).

Bộ luật Lao động 2019 (Khoản 7, Điều 3) "Việc dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc các thủ đoạn khác để ép buộc người lao động phải làm việc trái ý muốn của họ."

Không quy định trực tiếp. Là cơ sở để ban hành văn bản hướng dẫn xử phạt hành chính.

Nghị định 12/2022/NĐ-CP Không định nghĩa lại chỉ quy định mức phạt tiền đối với các hành vi vi phạm hành chính.

Phạt tiền hành chính: - Từ 50 triệu - 75 triệu đồng (tuyển dụng lừa gạt, cưỡng bức người giúp việc).

- Từ 150 triệu - 180 triệu đồng (lợi dụng XKLĐ để cưỡng bức).

- Từ 75 triệu - 90 triệu đồng (cá nhân/tổ chức đầu tư ra nước ngoài). 

4.3. Mối tương quan với luật pháp quốc tế 

Việt Nam đã và đang tích cực tham gia vào các cam kết quốc tế về lao động. Từ năm 2007, Việt Nam đã gia nhập Công ước số 29 của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) về Lao động cưỡng bức hoặc bắt buộc. Công ước này định nghĩa lao động cưỡng bức là "mọi công việc hoặc dịch vụ mà một người bị ép buộc phải làm dưới sự đe dọa bằng một hình phạt nào đó và bản thân người đó không tự nguyện làm".

Một bước tiến quan trọng hơn là việc Quốc hội Việt Nam đã phê chuẩn gia nhập Công ước số 105 của ILO về Xóa bỏ lao động cưỡng bức vào tháng 6 năm 2020. Công ước này cùng với Công ước số 29 tạo thành nhóm tiêu chuẩn quốc tế về xóa bỏ lao động cưỡng bức và là một trong 8 công ước cơ bản của ILO.

Sự kiện phê chuẩn Công ước 105 không chỉ là một cam kết chính trị mạnh mẽ của Việt Nam với tư cách là quốc gia thành viên ILO mà còn là một động thái chiến lược trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Các FTA thế hệ mới như EVFTA và CPTPP đều có các điều khoản ràng buộc về lao động, yêu cầu các quốc gia thành viên phải tuân thủ và thực thi các Công ước cơ bản của ILO. Do đó, việc phê chuẩn Công ước 105 là một bước đi tất yếu để đáp ứng các yêu cầu này, mở đường cho hàng hóa của Việt Nam tiếp cận các thị trường quốc tế một cách thuận lợi hơn và góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh.

Quá trình nội luật hóa các tiêu chuẩn quốc tế đã và đang diễn ra, với việc các quy định về lao động cưỡng bức trong Bộ luật hình sự và Bộ luật lao động của Việt Nam đã có sự tương đồng nhất định với định nghĩa của ILO. Việc phê chuẩn Công ước 105 đã tạo ra một động lực mạnh mẽ để Việt Nam tiếp tục rà soát và hoàn thiện hệ thống pháp luật, đặc biệt là các quy định còn mơ hồ như "thủ đoạn khác" trong BLHS, nhằm củng cố cơ sở pháp lý để xóa bỏ hoàn toàn lao động cưỡng bức và tăng cường uy tín trên trường quốc tế.

 

5. Thực trạng và những thách thức trong thực tiễn

Theo các báo cáo từ các tổ chức quốc tế và chuyên gia, tình trạng lao động cưỡng bức vẫn còn tồn tại ở Việt Nam dưới nhiều hình thức khác nhau, đặc biệt là trong một số ngành công nghiệp cụ thể. Báo cáo của Bộ Lao động Hoa Kỳ (ILAB) chỉ ra rằng các ngành như dệt may và thủy sản là những lĩnh vực có nguy cơ cao về cả lao động trẻ em và lao động cưỡng bức. Một báo cáo nghiên cứu về ngành tôm Việt Nam cho thấy thu nhập của người lao động đã giảm từ 20% đến 60% kể từ sau đại dịch COVID-19, tạo ra "điều kiện thuận lợi cho việc sử dụng lao động cưỡng bức". Điều này cho thấy có một mối quan hệ rõ ràng giữa các yếu tố kinh tế và sự gia tăng các hành vi cưỡng bức lao động.

Hành vi lao động cưỡng bức tại Việt Nam đã phát triển, không chỉ giới hạn ở việc sử dụng vũ lực mà còn bao gồm các thủ đoạn tinh vi hơn để kiểm soát và bóc lột người lao động. Các dấu hiệu phổ biến bao gồm:

  • Giam giữ giấy tờ tùy thân: Một nghiên cứu chỉ ra rằng 24,28% người lao động được khảo sát phải nộp giấy tờ tùy thân cho doanh nghiệp khi đi làm. Việc này làm cho người lao động mất đi quyền tự do di chuyển và khả năng rời khỏi công việc.
  • Lệ thuộc vào nợ: Người lao động bị buộc phải làm việc để trả nợ cho người sử dụng lao động. Khoản nợ này có thể phát sinh từ chi phí tuyển dụng cao hoặc các khoản vay do người sử dụng lao động cung cấp.
  • Ép buộc làm thêm giờ không tự nguyện: Nạn nhân có thể bị buộc làm việc liên tục ngoài giờ quy định của pháp luật hoặc hợp đồng lao động. Một trong những nguyên nhân là mức lương cơ bản thấp, khiến họ phải làm thêm giờ để có thu nhập đủ sống, dẫn đến tình trạng làm việc quá sức.
  • Kiểm soát việc đi lại và cô lập: Người lao động có thể bị kiểm soát bằng camera giám sát, nhân viên bảo vệ hoặc bị cô lập trong các cơ sở sản xuất không được đăng ký hợp pháp, khiến các cơ quan chức năng khó tiếp cận và giám sát.

Đại dịch COVID-19 đã làm trầm trọng thêm các vấn đề này, làm gia tăng tình trạng bất bình đẳng xã hội và khiến người lao động dễ bị tổn thương hơn trước các hành vi cưỡng bức.

Mặc dù Việt Nam đã có những cam kết và quy định pháp lý, việc phòng chống lao động cưỡng bức vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong thực tiễn.

Thách thức về cơ chế pháp lý: Sự mơ hồ của khái niệm "thủ đoạn khác" trong BLHS vẫn là một rào cản lớn. Các hành vi cưỡng bức mang tính tài chính, tâm lý hoặc lạm dụng hợp đồng khó bị truy cứu trách nhiệm hình sự hơn so với hành vi bạo lực.

Thách thức về thực thi:

  • Khó khăn trong phát hiện: Các cơ sở vi phạm thường nằm ở các khu vực hẻo lánh hoặc không được đăng ký, gây khó khăn cho việc tiếp cận và giám sát của các cơ quan thanh tra lao động.
  • Rào cản tố giác: Nạn nhân của lao động cưỡng bức, đặc biệt là lao động di cư hoặc lao động tại các cơ sở phi chính thức, thường e ngại việc tố cáo do sợ bị trả thù, bị giam giữ giấy tờ tùy thân hoặc các mối đe dọa khác.
  • Hạn chế trong phối hợp liên ngành: Sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng như Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội, Công an, Viện Kiểm sát và Tòa án còn chưa thực sự chặt chẽ, dẫn đến hiệu quả xử lý chưa cao.

Đề xuất kiến nghị hoàn thiện pháp luật:

  1. Cụ thể hóa hành vi thủ đoạn khác để giải quyết vướng mắc lớn nhất trong thực tiễn, cần thiết phải ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết, ví dụ như Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao hoặc Thông tư liên tịch của các cơ quan tố tụng trung ương. Các văn bản này cần giải thích và liệt kê chi tiết các dấu hiệu của "thủ đoạn khác" theo các chuẩn mực quốc tế của ILO, bao gồm giữ giấy tờ, giữ tiền lương, lệ thuộc vì nợ.... Điều này sẽ giúp các cơ quan chức năng có đủ căn cứ pháp lý để xử lý các hành vi cưỡng bức tinh vi một cách hiệu quả và thống nhất.
  2. Đề xuất hoàn thiện chế tài hình sự các chế tài hình sự hiện tại, đặc biệt là khung hình phạt thấp nhất, cần được xem xét để tăng tính răn đe. Đối với những hành vi cưỡng bức lao động vì mục đích lợi nhuận lớn, bóc lột nghiêm trọng, cần có những hình phạt nghiêm khắc hơn để tương xứng với tính chất nguy hiểm của hành vi, đồng thời tạo ra một cảnh báo mạnh mẽ hơn cho xã hội.
  3. Xây dựng án lệ việc xây dựng và công bố các án lệ về tội cưỡng bức lao động là một giải pháp cấp bách. TAND Tối cao cần lựa chọn các bản án điển hình, đặc biệt là những vụ án có tính chất phức tạp về "thủ đoạn khác" hoặc "có tổ chức", để làm án lệ. Các án lệ này sẽ trở thành kim chỉ nam giúp các cơ quan tố tụng cấp dưới áp dụng pháp luật một cách thống nhất, minh bạch và chính xác hơn, khắc phục tình trạng thiếu các văn bản hướng dẫn chuyên biệt.

 Kết luận

Tội cưỡng bức lao động, được quy định tại Điều 297 BLHS 2015, là một cơ sở pháp lý quan trọng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động tại Việt Nam. Quy định này thể hiện cam kết của Nhà nước Việt Nam trong việc xây dựng một môi trường lao động lành mạnh, phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế.

Tuy nhiên, việc áp dụng trên thực tiễn vẫn còn tồn tại nhiều khó khăn, đặc biệt là sự thiếu rõ ràng của khái niệm "thủ đoạn khác" và sự thiếu hụt các văn bản hướng dẫn chi tiết. Những bất cập này làm giảm hiệu quả của công tác phòng ngừa và xử lý tội phạm, khiến nhiều hành vi vi phạm tinh vi chưa được xử lý triệt để.

Để nâng cao hiệu quả phòng, chống tội phạm cưỡng bức lao động, việc hoàn thiện khung pháp lý là một giải pháp cấp bách. Các cơ quan có thẩm quyền cần ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết, cụ thể hóa các dấu hiệu của "thủ đoạn khác" và xem xét xây dựng án lệ để đảm bảo việc xử lý tội phạm này được công bằng, thống nhất và nghiêm minh. Đồng thời, cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật để nâng cao nhận thức cho cả người lao động và người sử dụng lao động, góp phần xây dựng một thị trường lao động văn minh, bền vững.

Nếu quý khách có bất kỳ thắc mắc nào liên quan đến nội dung bài viết hoặc vấn đề pháp lý, chúng tôi xin trân trọng gợi ý quý khách nên liên hệ với chúng tôi qua tổng đài luật sư tư vấn pháp luật hình sự1900.6162 để được hỗ trợ và giải quyết một cách nhanh chóng và tốt nhất.