1. Các loại hình công ty luật tại Việt Nam mới nhất năm 2024

Theo Điều 34 của Luật Luật sư 2006, công ty luật có hai hình thức tổ chức chính là công ty luật hợp danh và công ty luật trách nhiệm hữu hạn, với các điều kiện và quy định nhất định:

- Công ty Luật hợp danh:

+ Công ty luật hợp danh được thành lập bởi ít nhất hai luật sư.

+ Không có thành viên nào trong công ty luật hợp danh góp vốn.

+ Tên của công ty luật hợp danh được quyết định bởi các thành viên thoả thuận, nhưng phải chứa cụm từ "công ty luật hợp danh."

- Công ty Luật trách nhiệm hữu hạn:

+ Công ty luật trách nhiệm hữu hạn có hai dạng: công ty luật trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên và công ty luật trách nhiệm hữu hạn một thành viên.

+ Công ty luật trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên được thành lập bởi ít nhất hai luật sư.

+ Công ty luật trách nhiệm hữu hạn một thành viên được thành lập bởi một luật sư và làm chủ sở hữu.

+ Tên của công ty luật trách nhiệm hữu hạn được lựa chọn bởi thành viên hoặc chủ sở hữu, nhưng phải chứa cụm từ "công ty luật trách nhiệm hữu hạn."

- Các thành viên trong công ty luật hợp danh và công ty luật trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên sẽ thoả thuận và bầu ra một Giám đốc công ty. Trong trường hợp công ty luật trách nhiệm hữu hạn một thành viên, chủ sở hữu làm Giám đốc công ty. Tên của công ty luật không được trùng hoặc gây nhầm lẫn với tên của các tổ chức hành nghề luật sư khác đã được đăng ký hoạt động. Ngoài ra, không được sử dụng từ ngữ, ký hiệu vi phạm truyền thống lịch sử, văn hoá, đạo đức và thuần phong mỹ tục của dân tộc.

Như vậy, việc lựa chọn hình thức công ty luật phù hợp sẽ phụ thuộc vào số lượng luật sư và mô hình tổ chức mong muốn của các thành viên trong công ty. Tổ chức công ty luật theo quy định của Điều 34 Luật Luật sư 2006 mang đến hai hình thức cụ thể: công ty luật hợp danh và công ty luật trách nhiệm hữu hạn. Cả hai dạng công ty luật này đều phải tuân thủ những quy định và điều kiện riêng biệt.

Công ty luật hợp danh cần ít nhất hai luật sư để thành lập và không yêu cầu thành viên nào góp vốn. Trong khi đó, công ty luật trách nhiệm hữu hạn có thể có hai dạng: một thành viên và hai thành viên trở lên. Đối với công ty luật trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên, cần ít nhất hai luật sư để thành lập, trong khi công ty luật trách nhiệm hữu hạn một thành viên chỉ cần một luật sư làm chủ sở hữu. Quy định cụ thể về tên của công ty luật, quyền lực của Giám đốc công ty, và điều kiện chung được đề cập đến trong Điều 34 cũng cần được tuân thủ. Điều này bao gồm việc không trùng tên với các tổ chức khác và không vi phạm truyền thống, lịch sử, văn hoá, đạo đức và thuần phong mỹ tục của dân tộc.

 

2. Quy định về hồ sơ thành lập công ty luật

Theo quy định của khoản 1 Điều 32 Luật Luật sư 2006, đã được sửa đổi bởi khoản 15 Điều 1 Luật Luật sư sửa đổi 2012, về hình thức tổ chức hành nghề luật sư, ta có các điểm sau:

- Tổ chức hành nghề luật sư:

+ Văn phòng luật sư (VPLS): Là một trong hai hình thức tổ chức hành nghề luật sư. Văn phòng luật sư thường là đơn vị tổ chức nhỏ, thường do một hoặc vài luật sư sở hữu và điều hành. Đây là mô hình linh hoạt phù hợp với các hoạt động pháp lý đa dạng và quy mô nhỏ.

+ Công ty luật: Đây là hình thức tổ chức hành nghề luật sư khác, có quy mô lớn hơn và thường gồm nhiều luật sư, thậm chí cả nhóm chuyên gia pháp lý. Công ty luật thường hoạt động trong nhiều lĩnh vực pháp lý, có khả năng cung cấp các dịch vụ pháp lý chuyên sâu và toàn diện hơn.

- Điều kiện thành lập tổ chức hành nghề luật sư:

+ Cả Văn phòng luật sư và Công ty luật đều phải tuân thủ các quy định và điều kiện mà Luật Luật sư đề ra. Điều này có thể bao gồm các quy định về trình độ chuyên môn, kinh nghiệm, và tuân thủ đạo đức nghề nghiệp của các thành viên trong tổ chức.

+ Quy định chi tiết về điều kiện thành lập cũng có thể được cập nhật thông qua các văn bản pháp luật, quyết định của cơ quan quản lý nhằm đảm bảo rằng các tổ chức hành nghề luật sư đều hoạt động đúng quy định và mang lại dịch vụ pháp lý chất lượng.

- Chú ý về Công ty luật:

+ Công ty luật thường được tổ chức theo mô hình doanh nghiệp, với quyền lợi và trách nhiệm cụ thể cho từng thành viên.

+ Các quy định cụ thể về quyền và trách nhiệm của các cổ đông, quản lý, và các thành viên trong Công ty luật có thể được quy định trong văn bản tổ chức và hoạt động của công ty.

Theo quy định của Điều 35 Luật Luật sư 2006, về việc đăng ký hoạt động của tổ chức hành nghề luật sư, có các điểm quan trọng như sau:

- Địa điểm đăng ký hoạt động:

+ Tổ chức hành nghề luật sư cần đăng ký hoạt động tại Sở Tư pháp thuộc địa phương nơi có Đoàn luật sư mà Trưởng văn phòng luật sư hoặc Giám đốc công ty luật là thành viên.

+ Trong trường hợp công ty luật được thành lập bởi luật sư ở các Đoàn luật sư khác nhau, thì đăng ký hoạt động tại Sở Tư pháp thuộc địa phương nơi có trụ sở của công ty.

- Hồ sơ đăng ký hoạt động của tổ chức hành nghề luật sư bao gồm:

+ Giấy đề nghị đăng ký hoạt động theo mẫu thống nhất;

+ Dự thảo Điều lệ của công ty luật;

+ Bản sao Chứng chỉ hành nghề luật sư, bản sao Thẻ luật sư của luật sư thành lập văn phòng luật sư hoặc tham gia thành lập công ty luật;

+ Giấy tờ chứng minh về trụ sở của tổ chức hành nghề luật sư.

- Cấp Giấy đăng ký hoạt động:

+ Trong thời hạn mười ngày làm việc, kể từ ngày nhận đủ hồ sơ, Sở Tư pháp sẽ cấp Giấy đăng ký hoạt động cho tổ chức hành nghề luật sư.

+ Trong trường hợp từ chối, Sở Tư pháp phải thông báo bằng văn bản và nêu rõ lý do. Người bị từ chối cấp Giấy đăng ký hoạt động có quyền khiếu nại theo quy định của pháp luật.

- Thời điểm hoạt động:

+ Tổ chức hành nghề luật sư được hoạt động kể từ ngày được cấp Giấy đăng ký hoạt động.

+ Trong thời hạn bảy ngày làm việc, kể từ ngày được cấp Giấy đăng ký hoạt động, Trưởng văn phòng luật sư hoặc Giám đốc công ty luật phải thông báo bằng văn bản kèm theo bản sao Giấy đăng ký hoạt động cho Đoàn luật sư mà mình là thành viên.

Quy định trên giúp đảm bảo quy trình đăng ký hoạt động của tổ chức hành nghề luật sư được thực hiện một cách minh bạch, đồng thời tạo điều kiện cho sự giám sát và quản lý chặt chẽ từ cơ quan chức năng.

 

3. Thời gian công ty Luật phải công bố nội dung đăng ký

Theo Điều 38 của Luật Luật sư 2006, tổ chức hành nghề luật sư cần tuân thủ quy định về công bố nội dung đăng ký hoạt động, bao gồm các thông tin chính sau:

- Nội dung công bố ban đầu (trong vòng 30 ngày kể từ ngày được cấp Giấy đăng ký hoạt động):

+ Tên tổ chức hành nghề luật sư: Thông tin này phải rõ ràng, chính xác, không gây nhầm lẫn với các tổ chức khác.

+ Địa chỉ: Địa chỉ trụ sở chính của tổ chức, cũng như thông tin về chi nhánh và văn phòng giao dịch.

+ Lĩnh vực hành nghề: Mô tả lĩnh vực cụ thể mà tổ chức hành nghề luật sư đang hoạt động trong đó.

+ Thông tin về luật sư là Trưởng văn phòng, Giám đốc công ty và các thành viên sáng lập khác: Bao gồm họ, tên, địa chỉ và số Chứng chỉ hành nghề luật sư.

+ Thông tin về Giấy đăng ký hoạt động: Gồm số Giấy đăng ký hoạt động, nơi đăng ký hoạt động, và ngày, tháng, năm cấp Giấy đăng ký hoạt động.

- Công bố nếu có thay đổi nội dung đăng ký hoạt động: Trong trường hợp có thay đổi về nội dung đăng ký hoạt động, tổ chức hành nghề luật sư cũng phải thực hiện công bố những thông tin thay đổi đó trong thời hạn và theo phương thức quy định tại khoản 1 Điều này.

Tổ chức này phải sử dụng các phương tiện thông tin đại chúng như báo chí để công bố thông tin, đảm bảo sự minh bạch và tranh chấp thông tin cho cộng đồng và bên ngoại.

 

Quý khách có nhu cầu xem thêm bài viết sau: Công ty luật là gì ? Phân biệt công ty luật và văn phòng luật sư

Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, xin vui lòng không ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp sự tư vấn chuyên nghiệp để giúp quý khách giải quyết mọi vấn đề một cách hiệu quả và đúng luật. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng. Chúng tôi cam kết đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng một cách chu đáo và chất lượng.