1. Thiếu máu là tình trạng như thế nào? Các mức độ của tình trạng thiếu máu hiện nay

Theo hướng dẫn tại tiểu mục 1 Mục 1 Chương 1 Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị một số bệnh lý huyết học ban hành kèm theo Quyết định 1832/QĐ-BYT năm 2022, thiếu máu được định nghĩa là tình trạng giảm hemoglobin (HGB) trong máu so với người cùng giới, cùng lứa tuổi và cùng điều kiện sống, dẫn đến hiện tượng thiếu oxy ở các mô và tổ chức trong cơ thể. Việc giảm mức độ hemoglobin xuống dưới 5% so với giá trị tham chiếu được xem là tiêu chí để chẩn đoán tình trạng thiếu máu.
Đối với việc xếp loại thiếu máu, theo tiểu mục 2 Mục 1 Chương 1 của hướng dẫn trên, có thể dựa vào nhiều yếu tố như mức độ, diễn biến, nguyên nhân và đặc điểm hồng cầu. Mỗi cách xếp loại lại mang ý nghĩa và ứng dụng khác nhau trong quá trình chẩn đoán và điều trị.
Một số cách xếp loại thiếu máu bao gồm:
Theo mức độ: Phương pháp này chủ yếu dựa vào nồng độ huyết sắc tố để đánh giá. Quyết định này hỗ trợ việc quyết định liệu pháp truyền máu, đặc biệt là đối với các trường hợp thiếu máu mạn tính. Cụ thể:
   - Thiếu máu nhẹ: Nồng độ huyết sắc tố từ 90 đến 120 g/L.
   - Thiếu máu vừa: Nồng độ huyết sắc tố từ 60 đến dưới 90 g/L.
   - Thiếu máu nặng: Nồng độ huyết sắc tố từ 30 đến dưới 60 g/L.
   - Thiếu máu rất nặng: Nồng độ huyết sắc tố dưới 30 g/L.
Theo diễn biến (cấp và mạn): Phân loại này giúp xác định nguyên nhân và phương pháp điều trị phù hợp.
   - Trường hợp thiếu máu do mất máu cấp tính: Giá trị hematocrit thường được sử dụng trong cấp cứu ngoại khoa để đánh giá thể tích máu cần bù do mất máu.
   - Trường hợp thiếu máu hoặc mất máu mạn tính: Mức độ thiếu máu thường dựa vào nồng độ huyết sắc tố. 
Như vậy, việc xác định và xếp loại thiếu máu theo các tiêu chí này là rất quan trọng để có thể áp dụng phương pháp điều trị phù hợp và hiệu quả nhất cho bệnh nhân.
Theo các nguyên nhân gây ra thiếu máu, chúng ta có thể phân loại như sau:
- Mất máu: Có thể do nhiều nguyên nhân như chảy máu từ các vị trí khác nhau trong cơ thể như xuất huyết tiêu hóa, trĩ, kinh nguyệt ở phụ nữ, hoặc đái máu.
- Tan máu: Đây là tình trạng tăng phá hủy hồng cầu do nhiều nguyên nhân khác nhau, có thể là tại chính hồng cầu hoặc do các nguyên nhân khác như tan máu bẩm sinh hoặc miễn dịch, hoặc các bệnh như sốt rét.
- Giảm hoặc rối loạn sinh máu: Có thể xuất phát từ việc tủy xương giảm sinh hoặc rối loạn sinh các tế bào máu, như suy tủy xương, rối loạn sinh tủy, các bệnh máu ác tính hoặc ung thư di căn. Hoặc cũng có thể do thiếu các yếu tố cần thiết cho quá trình tạo máu như erythropoietin, acid amin, acid folic và vitamin B12, hoặc thiếu sắt.
Một cách để xếp loại thiếu máu là dựa vào các đặc điểm của hồng cầu:
- Thể tích trung bình của hồng cầu (MCV - Mean corpuscular volume): Đây là chỉ số phản ánh kích thước của hồng cầu, giúp phân biệt giữa thiếu máu hồng cầu to, hồng cầu nhỏ và hồng cầu bình thường. MCV bình thường dao động từ 80 đến 100 fl (femtoliters).
- Nồng độ huyết sắc tố trung bình của hồng cầu (MCHC - Mean corpuscular hemoglobin concentration): Đây là lượng huyết sắc số có trong một lít hồng cầu, giá trị bình thường là từ 320 đến 360 g/L. Dựa vào MCHC, chúng ta có thể xếp loại thiếu máu là bình sắc hoặc nhược sắc (MCHC < 320 g/l).
- Dải phân bố kích thước của hồng cầu (RDW - Red cell distribution width): Đây là chỉ số phản ánh sự đồng đều về kích thước giữa các hồng cầu. Nếu RDW > 14%, có thể nguy cơ kích thước của các hồng cầu không đồng đều.
- Chỉ số hồng cầu lưới: Đây phản ánh khả năng tăng sinh hồng cầu của tủy xương khi thiếu máu. Giá trị bình thường dao động từ 0,5 đến 1%, tương đương 20 đến 40 G/L máu toàn phần. Sự giảm hoặc tăng của chỉ số này cũng có thể phản ánh tình trạng tủy xương đáp ứng kém hoặc hồi phục khi thiếu máu.
 

2. Bộ Y tế hướng dẫn chẩn đoán bệnh thiếu máu ra sao?

Theo hướng dẫn tại tiểu mục 3 Mục 1 Chương 1 Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị một số bệnh lý huyết học ban hành kèm theo Quyết định 1832/QĐ-BYT năm 2022, việc tiếp cận và chẩn đoán trường hợp thiếu máu đòi hỏi một quy trình cẩn thận và toàn diện nhằm đảm bảo việc đặt ra điều trị phù hợp và hiệu quả.
Đầu tiên, quá trình chẩn đoán thiếu máu bao gồm các bước sau:
- Xác định thiếu máu và các triệu chứng liên quan: Thực hiện phân tích các triệu chứng lâm sàng mà bệnh nhân thể hiện, như mệt mỏi, hoa mắt, chóng mặt, giảm tập trung, chán ăn, cảm giác tức ngực, khó thở, và các biểu hiện da niêm mạc nhợt, móng tay khô, dễ gãy, tóc khô, dễ rụng.
- Xác định mức độ thiếu máu và định hướng nguyên nhân: Sử dụng các phương pháp xác định mức độ thiếu máu và đánh giá lâm sàng như xét nghiệm HGB và các chỉ số huyết học.
- Tìm nguyên nhân gây thiếu máu: Thu thập thông tin về tiền sử bệnh, yếu tố dịch tễ, sử dụng thuốc và di truyền để đưa ra định hướng về nguyên nhân gây ra tình trạng thiếu máu.
Sau đó, để chẩn đoán xác định thiếu máu, các bước cụ thể được thực hiện như sau:
- Lâm sàng: Dựa vào các dấu hiệu và triệu chứng để đánh giá tình trạng thiếu máu của bệnh nhân.
- Xét nghiệm: Sử dụng xét nghiệm huyết học để xác định nồng độ huyết sắc tố và so sánh với giá trị tham chiếu để đặt ra chẩn đoán chính xác về thiếu máu.
- Xác định mức độ thiếu máu: Dựa vào nồng độ huyết sắc tố để phân loại mức độ thiếu máu, có thể dựa vào lâm sàng và lượng máu mất để đánh giá tình trạng cụ thể.
Khi đã xác định được thiếu máu, quá trình tiếp theo là tìm nguyên nhân gây ra tình trạng này. Điều này đòi hỏi việc thực hiện một loạt các xét nghiệm và phân tích như sau:
- Thu thập thông tin và khám lâm sàng: Để phát hiện các biểu hiện kèm theo như sốt, nhiễm khuẩn, vàng da, và khám hệ thống gan, lách và hạch ngoại vi.
- Xét nghiệm hóa sinh và điều tra vi khuẩn: Bao gồm các xét nghiệm như test Coombs, định lượng enzym, định lượng CRP, fibrinogen và xét nghiệm kháng thể kháng nhân.
- Xét nghiệm tủy đồ: Để đánh giá tình trạng tủy xương và phát hiện bất kỳ biến đổi nào trong quá trình sản xuất hồng cầu.
Dựa vào các chỉ số huyết học như thể tích trung bình của hồng cầu, các chuyên gia có thể định hướng nguyên nhân gây ra tình trạng thiếu máu, từ đó xác định phương pháp điều trị phù hợp và hiệu quả nhất cho bệnh nhân.
Đánh giá đáp ứng bù trừ của tủy xương trước tình trạng thiếu máu thông qua các chỉ số hồng cầu lưới là một phần quan trọng của quá trình chẩn đoán và điều trị bệnh lý huyết học. Các chỉ số này cho phép chúng ta hiểu rõ hơn về cơ chế phản ứng của cơ thể đối với tình trạng thiếu máu và từ đó đưa ra các biện pháp điều trị thích hợp.
Khi chỉ số hồng cầu lưới tăng, điều này có thể đề xuất một số nguyên nhân khác ngoài tủy xương gây ra tình trạng thiếu máu. Có thể là do tan máu hoặc mất máu mạn tính, hoặc cũng có thể là do các vấn đề về huyết sắc tố hoặc màng hồng cầu. Việc xác định nguyên nhân cụ thể của việc tăng chỉ số hồng cầu lưới là quan trọng để chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất.
Trong trường hợp chỉ số hồng cầu lưới giảm, điều này có thể cho thấy rằng tủy xương không đáp ứng đúng cách để bù trừ tình trạng thiếu máu. Có thể có tổn thương tại tủy xương hoặc do thiếu hụt các yếu tố cần thiết để tạo máu như erythropoietin, acid folic, vitamin B12. Việc phát hiện và đánh giá chính xác nguyên nhân của việc giảm chỉ số hồng cầu lưới là quan trọng để đưa ra các biện pháp điều trị thích hợp và kịp thời.
Tóm lại, việc đánh giá đáp ứng bù trừ của tủy xương thông qua các chỉ số hồng cầu lưới là một phần quan trọng của quá trình chẩn đoán và điều trị thiếu máu. Điều này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cơ chế phản ứng của cơ thể và từ đó đưa ra các biện pháp điều trị phù hợp và hiệu quả nhất cho bệnh nhân.
 

3. Lưu ý về các nguyên tắc điều trị bệnh thiếu máu hiệu quả, an toàn?

Theo hướng dẫn của Quyết định 1832/QĐ-BYT năm 2022 về điều trị thiếu máu, nguyên tắc điều trị được đề xuất là xác định và điều trị theo nguyên nhân cụ thể của từng trường hợp, đồng thời phối hợp điều trị nguyên nhân và truyền bù khối hồng cầu. Việc điều chỉnh lượng huyết sắc tố tối thiểu từ 80 g/L (hoặc từ 90 g/L đối với những trường hợp có bệnh lỵ tim, phổi mạn tính) cũng được đề ra.
Trong trường hợp thiếu máu do thiếu yếu tố tạo máu cụ thể như thiếu sắt, cần tiến hành tìm và điều trị nguyên nhân gây thiếu sắt như u xơ tử cung, trĩ, hoặc giun móc. Bổ sung sắt thông qua chế độ ăn giàu sắt hoặc dùng các loại thuốc bổ sung sắt cũng là biện pháp cần thiết. Đối với thiếu acid folic và/hoặc vitamin B12, cần tìm và điều trị nguyên nhân cụ thể và bổ sung chế phẩm acid folic hoặc vitamin B12 theo liều trình được đề xuất.
Trong trường hợp thiếu máu do tan máu tự miễn, việc điều trị ức chế miễn dịch bằng corticoid được đề xuất. Các phương pháp điều trị khác như điều trị gamma globulin tĩnh mạch, cắt lách, điều trị hóa chất và các thuốc ức chế miễn dịch cũng được xem xét và chỉ định tùy thuộc vào tình trạng cụ thể của bệnh nhân.
Trong trường hợp thiếu máu do tủy giảm sinh, điều trị hỗ trợ bằng cách truyền khối hồng cầu được khuyến nghị, cùng với việc sử dụng các phương pháp điều trị ức chế miễn dịch như ATG (anti-thymocyte-globuline). Ngoài ra, ghép tế bào gốc tạo máu đồng loại cũng được xem xét như một biện pháp điều trị tiềm năng.
Cuối cùng, trong trường hợp thiếu máu do bệnh lý hồng cầu bẩm sinh hoặc mất máu mạn, việc điều trị tập trung vào tìm nguyên nhân cụ thể và bù sắt cũng như các yếu tố cần thiết khác cho quá trình tạo máu là cần thiết để đảm bảo điều trị hiệu quả và ngăn ngừa tái phát của tình trạng thiếu máu.
 

Xem thêm bài viết: Phòng ngừa bệnh thiếu máu hồng cầu nhỏ nhược sắc cho trẻ em từ khi còn nhỏ

Khi quý khách có thắc mắc về quy định pháp luật, vui lòng liên hệ đến hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến email: lienhe@luatminhkhue.vn để được giải đáp