Trong kỷ nguyên số hóa và nền kinh tế tri thức hiện đại, quyền sở hữu trí tuệ (SHTT), và cụ thể là quyền tác giả, đã trở thành một trụ cột pháp lý không thể thiếu nhằm thúc đẩy sự sáng tạo, đổi mới và phát triển văn hóa. Tuy nhiên, bản chất của quyền tác giả là một sự thỏa hiệp xã hội phức tạp. Một mặt, nhà nước trao cho tác giả và chủ sở hữu quyền những độc quyền để khai thác kinh tế và kiểm soát tinh thần đối với tác phẩm, tạo động lực cho hoạt động sáng tạo. Mặt khác, nếu các độc quyền này mang tính tuyệt đối và không có giới hạn, chúng sẽ tạo ra những rào cản ngăn chặn dòng chảy của tri thức, hạn chế quyền tiếp cận thông tin, giáo dục và văn hóa của công chúng, từ đó đi ngược lại mục tiêu phát triển chung của xã hội. Để giải quyết mâu thuẫn nội tại này, hệ thống pháp luật SHTT quốc tế và quốc gia đều thiết lập cơ chế "Giới hạn và Ngoại lệ".

Tại Việt Nam, cơ chế này được kết tinh tập trung nhất tại Điều 25 của Luật Sở hữu trí tuệ (LSHTT) năm 2005 được sửa đổi, bổ sung năm 2009, 2019 và 2022 cung cấp từng trường hợp ngoại lệ cụ thể, làm rõ các nguyên tắc áp dụng ("quy tắc kiểm tra ba bước"), và xác định các đối tượng bị loại trừ. 

1. Khái quát về cơ chế ngoại lệ quyền tác giả trong pháp luật Việt Nam

Quyền tác giả không phải là một quyền tự nhiên tuyệt đối mà là một quyền dân sự được pháp luật ghi nhận có thời hạn và phạm vi xác định. Các trường hợp ngoại lệ quy định tại Điều 25 không nên được hiểu là sự "xâm phạm được cho phép" hay sự khoan dung của pháp luật đối với hành vi vi phạm. Thay vào đó, chúng xác định đường biên giới của quyền tác giả. Nói cách khác, phạm vi độc quyền của tác giả dừng lại nơi các quyền lợi công cộng bắt đầu.

Hệ thống pháp luật Việt Nam, chịu ảnh hưởng của truyền thống pháp luật châu Âu lục địa và các công ước quốc tế như Công ước Berne, tiếp cận vấn đề này theo hướng "Liệt kê kín". Khác với cơ chế "Sử dụng hợp lý" của Hoa Kỳ - vốn dựa trên các tiêu chí mở để tòa án linh hoạt áp dụng cho các tình huống mới - pháp luật Việt Nam liệt kê cụ thể các hành vi được coi là ngoại lệ. Nếu một hành vi sử dụng tác phẩm không thuộc một trong các trường hợp được quy định tại Khoản 1 Điều 25, hành vi đó về nguyên tắc là xâm phạm quyền tác giả, trừ khi có sự đồng ý của chủ sở hữu.

Mặc dù Điều 25 miễn trừ nghĩa vụ xin phép và trả tiền bản quyền (quyền tài sản), nhưng không miễn trừ nghĩa vụ tôn trọng quyền nhân thân của tác giả. Cụ thể, mọi trường hợp sử dụng theo Điều 25 đều phải tuân thủ điều kiện bắt buộc: "phải thông tin về tên tác giả và nguồn gốc, xuất xứ của tác phẩm". Quy định này bảo vệ quyền "được tôn trọng tên thật hoặc bút danh" của tác giả. Việc sử dụng tác phẩm cho mục đích nghiên cứu hay giảng dạy mà không ghi nguồn, hoặc ghi sai nguồn, không chỉ vi phạm đạo đức học thuật mà còn làm mất đi tính hợp pháp của hành vi ngoại lệ, biến hành vi đó thành xâm phạm quyền tác giả. Đồng thời, việc sử dụng không được làm sai lệch nội dung tác phẩm gây phương hại đến danh dự, uy tín của tác giả (quyền bảo vệ sự toàn vẹn tác phẩm).

2. Các trường hợp ngoại lệ không xâm phạm quyền tác giả 

Căn cứ khoản 1 Điều 25 LSHTT sửa đổi, bổ sung năm 2022 liệt kê các nhóm hành vi cụ thể được hưởng ngoại lệ. Dưới đây là phân tích sâu về từng nhóm, kết hợp với các hướng dẫn chi tiết từ Nghị định 17/2023/NĐ-CP.

a) Tự sao chép một bản để nghiên cứu, học tập: Cá nhân được phép tự sao chép một bản tác phẩm phục vụ nghiên cứu khoa học, học tập, không nhằm mục đích thương mại. Quy định này không áp dụng đối với việc sao chép bằng thiết bị, như máy photocopy, máy quét hay điện thoại. Phạm vi cho phép chỉ giới hạn một bản duy nhất. Mục đích của quy định là tạo điều kiện cho việc học tập, nghiên cứu cá nhân, đồng thời ngăn ngừa việc lợi dụng ngoại lệ để sao chép đại trà, ảnh hưởng đến quyền tài sản của chủ sở hữu tác phẩm.

b) Sao chép hợp lý một phần tác phẩm bằng thiết bị: Hành vi sử dụng thiết bị để sao chép một phần tác phẩm cho nghiên cứu, học tập của cá nhân và không nhằm mục đích thương mại được phép, nhưng phải tuân thủ nguyên tắc “sao chép hợp lý”. Nghị định 17/2023/NĐ-CP hướng dẫn rằng định lượng hợp lý là không quá 10% tổng số trang hoặc dung lượng tác phẩm, và các hành vi sao chép lặp lại phải được xem là trường hợp riêng lẻ, không liên quan đến nhau, nhằm tránh lách luật và bảo vệ quyền lợi thị trường xuất bản.

c) Sử dụng tác phẩm trong giáo dục và đào tạo: Tác phẩm có thể được sử dụng hợp lý để minh họa trong bài giảng, ấn phẩm, cuộc biểu diễn, bản ghi âm, ghi hình hoặc chương trình phát sóng phục vụ mục đích giảng dạy. Việc sử dụng này có thể bao gồm cung cấp trong mạng máy tính nội bộ, với điều kiện chỉ người học và người dạy trong buổi học đó được tiếp cận. Quy định nhấn mạnh tính minh họa, không thay thế giáo trình hoặc phục vụ mục đích giải trí, nhằm cân bằng quyền lợi giữa giáo dục và quyền sở hữu tác phẩm.

d) Sử dụng tác phẩm trong hoạt động công vụ: Các cơ quan nhà nước được phép sao chép, chuyển thể, triển lãm hoặc trưng bày tác phẩm để phục vụ hoạt động công vụ, bao gồm tư pháp, hành chính, lập pháp. Ví dụ điển hình là Viện kiểm sát sử dụng tác phẩm văn học làm chứng cứ, cơ quan hải quan chụp hình hàng hóa chứa tác phẩm để lập hồ sơ, hoặc các báo cáo, thống kê của Chính phủ trích dẫn tác phẩm nghiên cứu khoa học. Quy định này nhằm đảm bảo lợi ích công cộng và trật tự xã hội.

đ) Trích dẫn tác phẩm: Trích dẫn hợp lý được phép để bình luận, giới thiệu hoặc minh họa trong tác phẩm của mình, bao gồm báo chí, ấn phẩm định kỳ, chương trình phát sóng, phim tài liệu. Trích dẫn phải: (i) phục vụ mục đích giới thiệu, bình luận, minh họa; (ii) không làm sai ý tác giả hay gây thiệt hại cho quyền tài sản của tác phẩm gốc; (iii) phù hợp với tính chất tác phẩm; đồng thời phải ghi rõ tên tác giả và nguồn gốc tác phẩm.

e) Sử dụng tác phẩm trong thư viện: Thư viện được phép sao chép tác phẩm lưu trữ để bảo quản, với bản sao phải được đánh dấu là “bản sao lưu trữ” và giới hạn đối tượng tiếp cận theo quy định pháp luật. Ngoài ra, thư viện có thể sao chép hợp lý một phần tác phẩm để phục vụ nghiên cứu, học tập, hoặc cung cấp qua mạng nội bộ thư viện với số lượng người truy cập không vượt quá số bản sao hiện có. Quy định này hỗ trợ bảo tồn di sản văn hóa và tạo điều kiện nghiên cứu, đồng thời bảo vệ quyền sở hữu tác phẩm.

g) Biểu diễn văn nghệ quần chúng: Các buổi biểu diễn tác phẩm sân khấu, âm nhạc, múa hoặc các hình thức nghệ thuật khác trong sinh hoạt văn hóa cộng đồng, hoạt động tuyên truyền cổ động không nhằm mục đích thương mại được miễn trừ bản quyền. Quy định này khuyến khích phong trào văn hóa cơ sở, tăng cường tiếp cận nghệ thuật trong cộng đồng.

h) Chụp ảnh, truyền hình tác phẩm nơi công cộng: Việc chụp ảnh, quay phim, truyền hình các tác phẩm kiến trúc, mỹ thuật, nhiếp ảnh, mỹ thuật ứng dụng được trưng bày tại nơi công cộng là hợp pháp nếu không nhằm mục đích thương mại. Quy định này hợp pháp hóa các hoạt động như chụp ảnh lưu niệm, truyền hình đường phố, đồng thời bảo vệ quyền công chúng được tiếp cận nghệ thuật.

i) Nhập khẩu bản sao tác phẩm cho sử dụng cá nhân: Người sử dụng được phép nhập khẩu bản sao tác phẩm của người khác để sử dụng cá nhân, không nhằm mục đích thương mại, tạo thuận lợi cho quyền sử dụng cá nhân, đồng thời hạn chế xung đột với quyền tài sản của chủ sở hữu.

k) Sao chép để đưa tin thời sự: Báo chí được phép sao chép, đăng tải lại bài giảng, bài phát biểu, bài nói trước công chúng trong phạm vi phù hợp với mục đích thông tin thời sự, trừ trường hợp tác giả tuyên bố giữ bản quyền. Quy định này cân bằng quyền tự do thông tin với quyền của tác giả.

l) Ghi âm, ghi hình sự kiện thời sự: Việc ghi âm, ghi hình, phát sóng sự kiện nhằm đưa tin thời sự, kể cả khi vô tình ghi lại các tác phẩm nghệ thuật xuất hiện trong sự kiện đó, được phép. Quy định này đảm bảo dòng chảy thông tin tự do và hợp pháp trong báo chí, truyền thông.

m) Người khuyết tật và tổ chức thực hiện quyền: Người khuyết tật, bao gồm người khiếm thị, không đọc chữ in được, hoặc không thể tiếp cận tác phẩm theo cách thông thường, cùng người nuôi dưỡng, chăm sóc và các tổ chức được cấp phép, có quyền sao chép, biểu diễn, truyền đạt tác phẩm dưới định dạng dễ tiếp cận. Định dạng này bao gồm chữ nổi, sách nói, văn bản kỹ thuật số dùng phần mềm đọc màn hình, ngôn ngữ ký hiệu. Tổ chức không nằm trong danh sách mặc định phải xin phép Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch để thực hiện quyền này. Quy định này thực thi Hiệp ước Marrakesh, tăng cường tính nhân văn và hội nhập quốc tế trong pháp luật sở hữu trí tuệ.

Như vậy, khoản 1 Điều 25 LSHTT đã làm rõ và mở rộng phạm vi các ngoại lệ quyền tác giả, bảo đảm cân bằng giữa quyền lợi của chủ sở hữu tác phẩm và lợi ích công cộng. Các nhóm hành vi ngoại lệ bao gồm: tự sao chép và sao chép hợp lý cho mục đích học tập, nghiên cứu; sử dụng tác phẩm trong giáo dục, công vụ, thư viện; trích dẫn, biểu diễn, trưng bày, đưa tin thời sự; quyền tiếp cận của người khuyết tật; cũng như quyền sử dụng tác phẩm nơi công cộng hay nhập khẩu cho cá nhân.

Những quy định này vừa tạo điều kiện phát triển giáo dục, khoa học, văn hóa, báo chí và dịch vụ công, vừa bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, hạn chế việc lạm dụng tác phẩm. Đồng thời, các hướng dẫn chi tiết về định lượng, điều kiện kỹ thuật và đối tượng thụ hưởng giúp các cá nhân, tổ chức thực thi quyền hợp pháp một cách rõ ràng, minh bạch và phù hợp với thông lệ quốc tế.

3. Điều kiện sử dụng, khai thác tác phẩm 

Khoản 2 Điều 25 Luật Sở hữu trí tuệ (SHTT) sửa đổi, bổ sung năm 2025 đã quy định: "Việc sử dụng tác phẩm quy định tại khoản 1 Điều này không được mâu thuẫn với việc khai thác bình thường tác phẩm và không gây thiệt hại một cách bất hợp lý đến lợi ích hợp pháp của tác giả, chủ sở hữu quyền tác giả." Một nguyên tắc quốc tế cơ bản nhằm đánh giá tính hợp pháp của các hành vi giới hạn quyền tác giả. Theo đó, việc sử dụng tác phẩm theo Khoản 1 Điều 25 phải đáp ứng hai yêu cầu cốt lõi: không mâu thuẫn với việc khai thác bình thường tác phẩm và không gây thiệt hại bất hợp lý đến quyền, lợi ích hợp pháp của tác giả. Quy tắc này là cơ chế bảo vệ kép, vừa khuyến khích sử dụng hợp pháp, vừa ngăn chặn lạm dụng ngoại lệ.

Bước 1: Thuộc trường hợp đặc biệt: Hành vi sử dụng tác phẩm phải nằm trong các nhóm ngoại lệ được liệt kê từ điểm a đến điểm m của Khoản 1 Điều 25. Pháp luật Việt Nam không cho phép giải thích mở rộng; nếu hành vi không thuộc danh sách này, nó không vượt qua bước kiểm tra đầu tiên và sẽ bị coi là xâm phạm quyền tác giả. Đây là bước loại trừ hình thức, đảm bảo rằng chỉ các hành vi cụ thể, được luật thừa nhận mới được hưởng ngoại lệ.

Bước 2: Không mâu thuẫn với việc khai thác bình thường tác phẩm: Bước này đánh giá tác động kinh tế của hành vi ngoại lệ. Hành vi không được cạnh tranh trực tiếp với các kênh khai thác doanh thu chính của tác giả. Ví dụ, in toàn bộ giáo trình để phát miễn phí cho sinh viên hay số hóa sách trong thư viện và cho tải về rộng rãi sẽ triệt tiêu thị trường chính, do đó vi phạm bước 2. Ngược lại, sao chép một phần nhỏ để minh họa hoặc trích dẫn hợp lý sẽ không mâu thuẫn với việc khai thác bình thường.

Bước 3: Không gây thiệt hại bất hợp lý đến lợi ích hợp pháp: Bước này đánh giá mức độ thiệt hại thực tế đối với tác giả. Thiệt hại được coi là bất hợp lý nếu hành vi làm giảm giá trị thương mại hoặc uy tín của tác phẩm, vượt quá mức chấp nhận được. Ví dụ, trích dẫn toàn bộ những phần hay nhất của một cuốn tiểu thuyết trinh thám sẽ khiến người đọc không còn nhu cầu mua tác phẩm gốc, do đó là thiệt hại bất hợp lý. Quy tắc ba bước vì vậy đóng vai trò “lưới lọc” thứ hai, bảo đảm ngay cả khi hành vi có vẻ phù hợp với Khoản 1, nếu gây thiệt hại nghiêm trọng, vẫn bị coi là xâm phạm.

4. Giới hạn của ngoại lệ

Không phải mọi loại hình tác phẩm đều được hưởng ngoại lệ như nhau. Pháp luật Việt Nam đặt ra các hạn chế riêng cho tác phẩm kiến trúc và chương trình máy tính do đặc thù về giá trị kinh tế và rủi ro sao chép. Tại khoản 3 Điều 25 LSHTT sửa đổi, bổ sung năm 2025: "Việc sao chép quy định tại khoản 1 Điều này không áp dụng đối với tác phẩm kiến trúc, tác phẩm mỹ thuật, chương trình máy tính; việc làm tuyển tập, hợp tuyển các tác phẩm." 

a. Loại trừ tác phẩm kiến trúc: Khoản này loại trừ việc áp dụng ngoại lệ sao chép đối với tác phẩm kiến trúc. Lý do là đặc thù kinh tế và giá trị sáng tạo của kiến trúc gắn trực tiếp với việc hiện thực hóa công trình. Nếu cho phép sao chép bản vẽ kiến trúc để xây dựng, tác giả sẽ mất toàn bộ lợi ích kinh tế từ thiết kế, đồng thời quyền nhân thân của kiến trúc sư – bảo vệ sự toàn vẹn và uy tín tác phẩm – cũng bị xâm phạm. Tuy nhiên, điều này không cấm việc chụp ảnh, quay phim, hoặc ghi lại công trình ở nơi công cộng, vì các hành vi này không tác động trực tiếp đến quyền tài sản hoặc nhân thân của tác giả.

b. Loại trừ tác phẩm mỹ thuật: Tác phẩm mỹ thuật cũng nằm trong phạm vi loại trừ. Việc sao chép các tác phẩm mỹ thuật (tranh, tượng, điêu khắc) có thể làm giảm giá trị thương mại hoặc ảnh hưởng đến uy tín của tác giả. Ngoài ra, mỹ thuật thường được tiêu thụ dưới dạng vật chất duy nhất (bản gốc) hoặc bản sao hạn chế, nên việc sao chép tự do sẽ làm phá vỡ thị trường và quyền nhân thân của tác giả. Tuy nhiên, các hành vi như trưng bày, chụp ảnh, hoặc quay phim tác phẩm ở nơi công cộng vẫn được phép theo các ngoại lệ khác.

c. Loại trừ chương trình máy tính: Chương trình máy tính có tính chất kỹ thuật đặc thù, có thể sao chép hàng loạt với chi phí bằng không và chất lượng hoàn hảo. Nếu áp dụng ngoại lệ sao chép rộng rãi, sẽ dẫn đến việc vi phạm bản quyền tràn lan, ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền tài sản và bảo mật công nghệ của tác giả. Do đó, Luật SHTT quy định riêng về sao lưu dự phòng, cho phép người dùng hợp pháp chỉ được sao chép một bản để thay thế khi bản chính bị hư hỏng, không được áp dụng ngoại lệ nghiên cứu hay sao chép cá nhân theo Khoản 1.

d. Loại trừ việc làm tuyển tập, hợp tuyển các tác phẩm: Khoản này cũng loại trừ hành vi tập hợp nhiều tác phẩm thành tuyển tập, hợp tuyển. Lý do là việc tổng hợp, biên tập có thể tạo ra giá trị kinh tế mới, cạnh tranh trực tiếp với quyền khai thác tác phẩm gốc. Nếu cho phép sao chép để lập tuyển tập mà không xin phép, sẽ làm giảm doanh thu của tác giả hoặc nhà xuất bản. Ngoài ra, hành vi này có thể làm sai lệch trình tự, chọn lọc hoặc nội dung ban đầu của các tác phẩm, xâm phạm quyền nhân thân về sự toàn vẹn của tác phẩm.

Quy định loại trừ tác phẩm kiến trúc, tác phẩm mỹ thuật, chương trình máy tính và việc làm tuyển tập, hợp tuyển các tác phẩm nhấn mạnh rằng không phải tất cả ngoại lệ sao chép đều áp dụng đồng đều cho mọi loại tác phẩm. Mục tiêu là bảo vệ quyền tài sản và quyền nhân thân của tác giả, đồng thời duy trì giá trị kinh tế, uy tín và tính toàn vẹn của tác phẩm. Trong khi vẫn cho phép một số hành vi hợp pháp khác như chụp ảnh, quay phim công trình kiến trúc hay tác phẩm trưng bày nơi công cộng, pháp luật Việt Nam giới hạn việc sao chép trực tiếp hoặc tổng hợp nhằm ngăn chặn xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ và bảo đảm sự cân bằng giữa quyền lợi của tác giả và lợi ích công chúng. 

Kết luận

Vì vậy, quy định rõ ràng các trường hợp ngoại lệ không xâm phạm quyền tác giả, cho phép sử dụng tác phẩm đã công bố trong nghiên cứu, học tập, giảng dạy, hoạt động công vụ, thư viện, báo chí, biểu diễn văn hóa, tiếp cận của người khuyết tật...mà không cần xin phép hay trả tiền bản quyền, nhưng phải đảm bảo tôn trọng tên tác giả, nguồn gốc và không mâu thuẫn với việc khai thác bình thường hoặc gây thiệt hại bất hợp lý cho quyền lợi của tác giả; đồng thời, một số loại tác phẩm như kiến trúc, mỹ thuật, chương trình máy tính và tuyển tập, hợp tuyển tác phẩm không được áp dụng ngoại lệ này. 

Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật sở hữu trí tuệ trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng.

Xin chân thành cảm ơn!