1. Quốc tịch được hiểu như thế nào?
Quốc tịch - Cơ sở pháp lý và tư cách công dân. Quốc tịch là một khía cạnh quan trọng của Luật quốc tịch, mang ý nghĩa cơ bản về địa vị pháp lý của công dân và tạo ra tiền đề pháp lý bắt buộc để cá nhân có thể tận hưởng các quyền và nghĩa vụ công dân từ phía nhà nước.
Quốc tịch không chỉ đơn thuần là một danh hiệu định danh công dân, mà nó còn phản ánh tư cách công dân của một quốc gia độc lập và chủ quyền. Nội dung quốc tịch thể hiện mối quan hệ pháp lý và chính trị giữa từng cá nhân cụ thể với chính quyền của một quốc gia nhất định. Điều này có nghĩa là nội dung quốc tịch có thể thay đổi theo từng chế độ nhà nước khác nhau. Thực tế, nội dung quốc tịch phụ thuộc vào kiểu hình của nhà nước và cơ sở kinh tế - xã hội mà quốc gia đó được xây dựng trên. Mỗi hình thái kinh tế - xã hội đều tạo ra một kiểu hình nhà nước riêng, và mỗi kiểu hình nhà nước đều có nội dung mối quan hệ khác nhau giữa công dân và nhà nước, phản ánh trình độ phát triển của nó. Quốc tịch là một chế định pháp lý tổng hợp, quy định mối quan hệ giữa cá nhân và nhà nước ở mọi mặt.
Đặc trưng của quốc tịch là tính ổn định cao và bền vững theo thời gian. Mối quan hệ này không dễ dàng thay đổi mà chỉ có thể thay đổi trong những trường hợp đặc biệt và với những điều kiện rất nghiêm ngặt. Đối với những người nước ngoài đã xin nhập quốc tịch của một quốc gia, mối quan hệ này tồn tại trong thời gian dài hoặc ngắn tùy thuộc vào thái độ mà người đó thể hiện đối với quốc gia mà họ đã chọn làm quốc gia của mình (tích cực hoặc không tích cực).
Quốc tịch - Sự liên kết và biến đổi của công dân. Quốc tịch là một liên kết tồn tại từ lúc một người được sinh ra, trừ khi có những trường hợp đặc biệt có thể dẫn đến thay đổi quốc tịch. Sở hữu quốc tịch đồng nghĩa với việc trở thành công dân của quốc gia mà quốc tịch đó đại diện. Điều này dẫn đến sự tồn tại của quyền và nghĩa vụ đặc thù mà nhà nước và công dân có đối với nhau. Nhà nước có quyền và nghĩa vụ đối với công dân, và ngược lại, công dân cũng có quyền và nghĩa vụ đối với nhà nước mà họ mang quốc tịch.
Cách thức và điều kiện để có quốc tịch, mất quốc tịch, hay thay đổi quốc tịch được quy định theo luật pháp của từng quốc gia. Sự khác biệt trong các quy định này về quốc tịch đã tạo ra tình trạng người có nhiều quốc tịch hoặc người không có quốc tịch. Ở Việt Nam, ngày 28.6.1988 tại kỳ họp thứ ba của Quốc hội, Khoá VIII, đã chính thức thông qua Luật quốc tịch Việt Nam. Đây là văn bản pháp luật đầu tiên và đầy đủ điều chỉnh các vấn đề liên quan đến quốc tịch Việt Nam. Hiện nay, Việt Nam đang áp dụng Luật quốc tịch năm 2008 cùng với Luật quốc tịch được sửa đổi và bổ sung năm 2014, đồng thời hiệu lực của cả hai luật này vẫn đang được thực thi.
2. Những trường hợp công dân Việt Nam được phép có hai quốc tịch
Hiện nay, có một số trường hợp công dân Việt Nam được phép có hai quốc tịch. Cụ thể:
* Trường hợp người Việt Nam định cư ở nước ngoài nhưng vẫn còn quốc tịch Việt Nam:
Theo khoản 2 của Điều 13 Luật Quốc tịch Việt Nam 2008, nguyên tắc sau đây được quy định: Những người Việt Nam đã định cư ở nước ngoài mà chưa từ mất quốc tịch Việt Nam theo quy định của pháp luật Việt Nam trước ngày 01/7/2009 sẽ tiếp tục giữ quốc tịch Việt Nam.
Điều này đặt ra một quy định cho những người Việt Nam đã chọn định cư ở nước ngoài. Nếu trước ngày 1/7/2009 họ chưa từ mất quốc tịch Việt Nam theo quy định của pháp luật Việt Nam, thì họ sẽ tiếp tục giữ quốc tịch Việt Nam. Điều này có nghĩa là họ không bị mất quốc tịch Việt Nam chỉ vì đã định cư ở nước ngoài. Quy định này mang tính bảo vệ quyền của công dân Việt Nam định cư ở nước ngoài và cho phép họ duy trì quốc tịch gốc của mình. Tuy nhiên, các quy định khác về quốc tịch Việt Nam và quyền của công dân Việt Nam trong và ngoài nước vẫn được áp dụng cho những người này
* Trường hợp người xin trở lại quốc tịch Việt Nam nhưng không phải thôi quốc tịch nước ngoài:
Điều 23 Luật Quốc tịch Việt Nam 2008 quy định rõ ràng về các trường hợp không yêu cầu từ bỏ quốc tịch nước ngoài khi trở lại quốc tịch Việt Nam. Dưới đây là phân tích chi tiết về các trường hợp đó:
- Là vợ, chồng, cha, mẹ hoặc con của công dân Việt Nam: Trường hợp này áp dụng cho những người có mối quan hệ gia đình trực tiếp với công dân Việt Nam, bao gồm vợ, chồng, cha, mẹ hoặc con. Điều này cho phép việc trở lại quốc tịch Việt Nam mà không cần từ bỏ quốc tịch nước ngoài. Điều này giúp duy trì mối quan hệ gia đình và liên kết với quốc gia gốc của những thành viên trong gia đình.
- Có đóng góp đặc biệt và có công lao trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam: Đây là trường hợp áp dụng cho những người đã có những đóng góp đặc biệt và công lao trong việc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam. Những người này có thể là những nhà lãnh đạo, cán bộ, quân nhân, nhà khoa học, nghệ sĩ, v.v. Các đóng góp và công lao của họ được coi là quan trọng và mang tính chất đặc biệt, do đó không cần từ bỏ quốc tịch nước ngoài khi trở lại quốc tịch Việt Nam.
- Có lợi ích cho Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam: Trường hợp này áp dụng cho những người có lợi ích đối với Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Điều này có thể áp dụng cho những người có khả năng đóng góp kinh tế, công nghệ, văn hóa hoặc đối ngoại, góp phần vào sự phát triển và thúc đẩy lợi ích quốc gia. Việc không yêu cầu từ bỏ quốc tịch nước ngoài giúp duy trì mối quan hệ và khuyến khích sự hợp tác và đầu tư từ những người có lợi ích đối với Nhà nước.
Quy định này cho phép các trường hợp cụ thể trở lại quốc tịch Việt Nam mà không cần từ bỏ quốc tịch nước ngoài, tạo điều kiện thuận lợi cho việc duy trì mối quan hệ gia đình, gắn bó với Tổ quốc và phát triển quốc gia.
Mặt khác, Điều 14 của Nghị định 16/2020/NĐ-CP cung cấp các điều kiện cụ thể để xác định quyền trở lại quốc tịch Việt Nam mà không cần từ bỏ quốc tịch nước ngoài. Dưới đây là phân tích chi tiết về các điều kiện đó:
- Đáp ứng đầy đủ điều kiện để trở lại quốc tịch Việt Nam theo quy định của Luật Quốc tịch Việt Nam 2008: Điều này yêu cầu người đó phải đáp ứng đủ các tiêu chí và điều kiện được quy định trong Luật Quốc tịch Việt Nam 2008 để có quyền trở lại quốc tịch Việt Nam. Các tiêu chí này có thể bao gồm quốc tịch gốc, quan hệ gia đình, công lao đóng góp cho quốc gia, v.v.
- Tuân thủ pháp luật của quốc gia nước ngoài khi giữ quốc tịch nước ngoài khi trở lại quốc tịch Việt Nam: Trong quá trình giữ quốc tịch nước ngoài khi trở lại quốc tịch Việt Nam, người đó phải tuân thủ các quy định và pháp luật của quốc gia nước ngoài đó liên quan đến việc giữ quốc tịch. Điều này đảm bảo việc hợp pháp và tuân thủ quy định của quốc gia nước ngoài đồng thời.
- Không gây ảnh hưởng xấu đến quyền lợi của người đó tại quốc gia có quốc tịch nước ngoài: Việc từ bỏ quốc tịch nước ngoài không được gây ảnh hưởng xấu đến quyền lợi của người đó tại quốc gia mà họ có quốc tịch nước ngoài. Điều này đảm bảo rằng người đó không mất đi các quyền và lợi ích đã được bảo vệ tại quốc gia có quốc tịch nước ngoài.
- Không sử dụng quốc tịch nước ngoài để gây hại cho quyền lợi hợp pháp của tổ chức, cơ quan và cá nhân; không xâm phạm an ninh, lợi ích quốc gia, trật tự và an toàn xã hội của Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam: Người đó không được sử dụng quốc tịch nước ngoài để gây hại đến quyền lợi hợp pháp của các tổ chức, cơ quan và cá nhân. Họ cũng không được thực hiện các hoạt động xâm phạm an ninh, lợi ích quốc gia, trật tự và an toàn xã hội của Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Những điều kiện này giúp đảm bảo rằng việc trở lại quốc tịch Việt Nam mà không phải từ bỏ quốc tịch nước ngoài chỉ áp dụng cho những trường hợp đáng được ưu tiên và đáp ứng các tiêu chí quan trọng như gia đình, đóng góp đặc biệt và lợi ích cho quốc gia
* Trường hợp được nhập quốc tịch Việt Nam mà không phải thôi quốc tịch nước ngoài:
Theo khoản 3 Điều 19 Luật Quốc tịch Việt Nam 2008, có các trường hợp sau đây không yêu cầu từ bỏ quốc tịch nước ngoài khi nhập quốc tịch Việt Nam:
- Là vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ hoặc con đẻ của công dân Việt Nam: Điều này áp dụng cho người ngoại quốc có mối quan hệ gia đình với công dân Việt Nam, bao gồm vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ hoặc con đẻ. Người này có thể nhập quốc tịch Việt Nam mà không cần từ bỏ quốc tịch nước ngoài.
- Có công lao đặc biệt đóng góp cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam: Đối với những người có đóng góp đặc biệt và công lao quan trọng cho việc xây dựng và bảo vệ đất nước Việt Nam, họ có quyền nhập quốc tịch Việt Nam mà không cần từ bỏ quốc tịch nước ngoài. Đây là một cách để tôn vinh những cá nhân đã có đóng góp to lớn cho Tổ quốc.
- Có lợi cho Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam: Trong trường hợp có lợi ích cho Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, người có quốc tịch nước ngoài cũng có thể được nhập quốc tịch Việt Nam mà không cần từ bỏ quốc tịch nước ngoài. Điều này nhằm thúc đẩy sự phát triển và hỗ trợ cho các hoạt động quan trọng và lợi ích chung của quốc gia.
Việc quy định những trường hợp này trong Luật Quốc tịch Việt Nam 2008 giúp tạo ra các điều kiện thuận lợi và linh hoạt để người có quốc tịch nước ngoài có thể nhập quốc tịch Việt Nam trong các tình huống đặc biệt và có ý nghĩa quan trọng đối với quốc gia.
Mặt khác, Theo Điều 9 của Nghị định 16/2020/NĐ-CP, người đề nghị nhập quốc tịch Việt Nam mà không phải từ bỏ quốc tịch nước ngoài và chủ tịch nước sẽ xem xét nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:
- Có đủ điều kiện để nhập quốc tịch Việt Nam theo quy định của Luật Quốc tịch Việt Nam 2008: Điều này yêu cầu người đề nghị nhập quốc tịch phải đáp ứng các tiêu chuẩn và điều kiện cụ thể được quy định trong Luật Quốc tịch Việt Nam 2008.
- Có công lao đặc biệt đóng góp cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ tổ quốc Việt Nam, và việc nhập quốc tịch đồng thời giữ quốc tịch nước ngoài là có lợi cho Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam: Người đề nghị nhập quốc tịch phải có đóng góp đặc biệt và công lao quan trọng cho việc xây dựng và bảo vệ đất nước Việt Nam. Việc giữ quốc tịch nước ngoài khi nhập quốc tịch Việt Nam cũng phải mang lại lợi ích cho Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
- Việc xin giữ quốc tịch nước ngoài của người đó khi nhập quốc tịch Việt Nam phải tuân thủ pháp luật của nước ngoài đó: Điều này đảm bảo rằng người đề nghị nhập quốc tịch Việt Nam không vi phạm quy định của quốc gia có quốc tịch nước ngoài về việc giữ quốc tịch.
- Việc từ bỏ quốc tịch nước ngoài không được gây ảnh hưởng xấu đến quyền lợi của người đó tại nước ngoài: Người đề nghị nhập quốc tịch phải chứng minh rằng việc từ bỏ quốc tịch nước ngoài không ảnh hưởng đến quyền lợi của họ tại quốc gia có quốc tịch nước ngoài.
- Không được sử dụng quốc tịch nước ngoài để gây phương hại đến quyền lợi hợp pháp của cơ quan, tổ chức và cá nhân; xâm hại an ninh, lợi ích quốc gia, trật tự, an toàn xã hội của Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam: Người đề nghị nhập quốc tịch không được sử dụng quốc tịch nước ngoài để gây tổn hại đến quyền lợi hợp pháp của các cơ quan, tổ chức và cá nhân. Họ cũng không được xâm phạm an ninh, lợi ích quốc gia, trật tự và an toàn xã hội của Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Những điều kiện này được áp dụng để xem xét yêu cầu nhập quốc tịch Việt Nam mà không phải từ bỏ quốc tịch nước ngoài, và nhằm đảm bảo rằng quá trình nhập quốc tịch diễn ra theo đúng quy định và không gây tổn hại đến quyền lợi và an ninh của quốc gia.
* Trường hợp trẻ em Việt Nam được người nước ngoài nhận làm con nuôi:
Theo Điều 37 của Luật Quốc tịch Việt Nam 2008, quy định như sau: Trẻ em là công dân Việt Nam được người nước ngoài nhận làm con nuôi thì vẫn giữ quốc tịch Việt Nam. Điều này có nghĩa là trong trường hợp trẻ em là công dân Việt Nam và được một người nước ngoài nhận nuôi, thì pháp luật Việt Nam vẫn cho phép trẻ em giữ hai quốc tịch, tức là quốc tịch Việt Nam và quốc tịch của người nước ngoài.
Điều này đưa ra một ngoại lệ trong việc duy trì quốc tịch đơn nhất theo quy định chung của Luật Quốc tịch Việt Nam. Trẻ em được cho phép giữ quốc tịch Việt Nam và quốc tịch nước ngoài của người nước ngoài nhận nuôi, không yêu cầu từ bỏ quốc tịch nước ngoài. Tuy nhiên, các quy định khác của Luật Quốc tịch Việt Nam vẫn áp dụng cho trẻ em này, bao gồm việc xác định quyền và nghĩa vụ quốc tịch, sử dụng quốc tịch, và các quyền lợi liên quan khác.
3. Một số lưu ý đối với người mang hai quốc tịch
- Khi di chuyển giữa các quốc gia, yêu cầu sử dụng hộ chiếu của quốc tịch hiện tại là bắt buộc. Ví dụ, nếu một người có hai quốc tịch là Nhật Bản và Việt Nam, khi rời Nhật Bản, người đó phải sử dụng hộ chiếu Nhật Bản, khi nhập cảnh vào Việt Nam, phải sử dụng hộ chiếu Việt Nam, và ngược lại khi trở về quốc gia. Điều này đảm bảo rằng bạn có đủ giấy tờ cần thiết để nhập cảnh và xuất cảnh. Tuy nhiên, khi làm thủ tục check-in với các hãng hàng không, cần xuất trình cả hai hộ chiếu để chứng minh rằng không cần visa để nhập cảnh vào quốc gia sẽ bay đến. Điều này giúp thể thể hiện sự tự do di chuyển giữa các quốc gia mà không cần thủ tục visa bổ sung
- Khi đến một quốc gia thứ ba, việc sử dụng hộ chiếu linh hoạt phù hợp với chính sách quản lý cửa khẩu của quốc gia đó, giúp tiết kiệm thời gian và công sức. Ví dụ, khi một người đến Hàn Quốc, nếu có hộ chiếu Mỹ, nên sử dụng nó để nhập cảnh vì không cần visa, trong khi hộ chiếu Việt Nam sẽ yêu cầu visa. Tương tự, khi bạn đến Indonesia, nên sử dụng hộ chiếu Việt Nam để tiết kiệm thời gian và chi phí vì không cần visa, trong khi hộ chiếu Mỹ thì không được miễn visa. Điều này cho thấy rằng không phải lúc nào hộ chiếu của Mỹ cũng là lựa chọn thuận tiện và tốt nhất. Trong một số trường hợp, hộ chiếu Việt Nam có ưu điểm khi di chuyển giữa các quốc gia trong khối ASEAN.
- Không cần phải xin visa để vào nước đang giữ quốc tịch. Những người công dân của một quốc gia không cần visa để đi vào nước của chính mình. Ví dụ, có thể xảy ra trường hợp nhân viên đại lý du lịch không thông tin rõ ràng về việc không cần visa cho hộ chiếu Việt Nam khi mua vé máy bay đi Mỹ, mặc dù có cả hai quốc tịch này.
- Khi đi du lịch hoặc công tác đến bất kỳ quốc gia nào, nên mang theo tất cả các hộ chiếu của mình. Điều này giúp nhận được sự hỗ trợ từ đại sứ quán hoặc lãnh sự quán của mình khi cần thiết hoặc trong trường hợp khẩn cấp.
Trên đây là toàn bộ nội dung thông tin mà Luật Minh Khuê cung cấp tới quý khách hàng. Ngoài ra quý khách hàng có thể tham khảo thêm bài viết về chủ đề hai quốc tịch là gì, người Việt Nam được có hai quốc tịch không của Luật Minh Khuê. Còn điều gì vướng mắc, quy khách vui lòng liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Trân trọng./.