1. Đối tượng nộp lệ phí xin nhập quốc tịch Việt Nam, xin trở lại quốc tịch Việt Nam

Các cá nhân muốn xin nhập quốc tịch Việt Nam hoặc xin trở lại quốc tịch Việt Nam theo quy định tại Điều 2 Thông tư 281/2016/TT-BTC phải tuân thủ việc nộp lệ phí theo quy định. Điều này áp dụng cho một loạt các trường hợp, bao gồm công dân nước ngoài đang thường trú tại Việt Nam, người không có quốc tịch Việt Nam khi họ nộp đơn xin nhập quốc tịch Việt Nam. Người này, mặc dù đã sống và làm việc tại Việt Nam, sẽ phải nộp lệ phí khi họ quyết định trở thành công dân Việt Nam.
Ngoài ra, những người đã mất quốc tịch Việt Nam và muốn xin trở lại quốc tịch Việt Nam cũng sẽ chịu chi phí tương ứng với quy trình này. Việc này đảm bảo rằng quy trình xin trở lại quốc tịch Việt Nam được thực hiện một cách trơn tru và hiệu quả.
Hơn nữa, công dân Việt Nam khi nộp đơn xin thôi quốc tịch Việt Nam cũng phải tuân thủ quy định về việc nộp lệ phí. Điều này đặt ra một sự cân nhắc cẩn thận khi quyết định về việc thôi quốc tịch, nhằm đảm bảo rằng quyết định này được đánh giá kỹ lưỡng và thực hiện đúng quy trình pháp lý. Lệ phí được áp dụng trong các trường hợp này nhằm hỗ trợ quá trình quản lý quốc tịch và đảm bảo tính công bằng trong quyết định của mọi cá nhân liên quan đến việc thay đổi trạng thái quốc tịch của họ.
 

2. Mức lệ phí xin nhập quốc tịch Việt Nam, xin trở lại quốc tịch Việt Nam 

Mức lệ phí xin nhập quốc tịch Việt Nam hoặc xin trở lại quốc tịch Việt Nam được quy định cụ thể tại Điều 4 của Thông tư 281/2016/TT-BTC. Tuy nhiên, để biết chính xác số tiền cụ thể, cần tham khảo tài liệu hướng dẫn và quy định cụ thể của cơ quan có thẩm quyền tại thời điểm nộp đơn. Mức lệ phí có thể biến đổi theo thời gian và tùy thuộc vào các yếu tố cụ thể như loại hình đăng ký và tình hình cá nhân của người nộp đơn. Điều này giúp đảm bảo tính công bằng và phản ánh chính xác chi phí liên quan đến việc cấp quốc tịch hoặc thay đổi trạng thái quốc tịch của người dân. Cụ thể, mức lệ phí phải nộp thei quy định tại Điều 4 Thông tư 281/2016/TT-BTC như sau:

Stt

Nội dung

Mức thu

1

Lệ phí xin nhập quốc tịch Việt Nam

3.000.000 đồng/trường hợp

2

Lệ phí xin trở lại quốc tịch Việt Nam

2.500.000 đồng/trường hợp

3

Lệ phí xin thôi quốc tịch Việt Nam

2.500.000 đồng/trường hợp

4

Phí khai thác, sử dụng thông tin trong cơ sở dữ liệu hộ tịch

8.000 đồng/bản sao trích lục/sự kiện hộ tịch đã đăng ký

5

Phí xác nhận có quốc tịch Việt Nam

100.000 đồng/trường hợp

6

Phí xác nhận là người gốc Việt Nam

100.000 đồng/trường hợp

 

3. Trường hợp miễn lệ phí xin nhập quốc tịch Việt Nam, xin trở lại quốc tịch Việt Nam 

Các trường hợp được miễn lệ phí xin nhập quốc tịch Việt Nam hoặc xin trở lại quốc tịch Việt Nam được quy định tại Điều 5 Thông tư 281/2016/TT-BTC bao gồm:
- Các trường hợp miễn lệ phí xin nhập quốc tịch hoặc xin trở lại quốc tịch Việt Nam đối với những người có công lao đặc biệt đóng góp cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam là một biểu hiện của sự tôn vinh và biết ơn đối với những cá nhân đã đóng góp quý báu cho đất nước. Để được xem xét miễn lệ phí, người này cần phải là những người đã được tặng thưởng Huân chương, Huy chương, hoặc danh hiệu cao quý khác từ phía Nhà nước Việt Nam dân chủ cộng hòa, Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam, hoặc Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Tuy nhiên, nếu họ chưa nhận được các phần thưởng này, cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam sẽ xem xét và xác nhận công lao đặc biệt đóng góp của họ trước khi miễn lệ phí. Điều này nhấn mạnh mức độ quan trọng và biểu hiện của tình yêu quê hương và lòng dũng cảm của những người đã cống hiến cho sự nghiệp quốc gia.
- Trong những trường hợp miễn lệ phí xin nhập quốc tịch Việt Nam hoặc xin trở lại quốc tịch Việt Nam, nếu người đang xin nhập quốc tịch Việt Nam hoặc xin trở lại quốc tịch Việt Nam không có quốc tịch Việt Nam hoặc đã mất quốc tịch Việt Nam, và đồng thời đối diện với hoàn cảnh kinh tế khó khăn, họ có quyền được miễn lệ phí. Tuy nhiên, để xác nhận hoàn cảnh kinh tế khó khăn của họ, người này cần phải có xác nhận từ Ủy ban nhân dân cấp xã, nơi họ cư trú. Điều này nhằm đảm bảo tính nhân đạo và hỗ trợ những người vốn đang gặp khó khăn trong cuộc sống và có mong muốn trở thành công dân Việt Nam hoặc tái tham gia cộng đồng quốc gia một cách dễ dàng hơn. Việc miễn lệ phí trong trường hợp này là một biểu hiện của sự quan tâm và hỗ trợ của Nhà nước đối với những người có hoàn cảnh đặc biệt.
-  Trong các trường hợp miễn lệ phí xin nhập quốc tịch Việt Nam hoặc xin trở lại quốc tịch Việt Nam, người di cư từ Lào được phép cư trú tại Việt Nam và đang xin nhập quốc tịch Việt Nam, hoặc người này có quốc tịch Việt Nam và đang xin trở lại quốc tịch Việt Nam theo quy định của các điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên, họ sẽ được miễn lệ phí trong quá trình này. Việc miễn lệ phí trong trường hợp này là một biểu hiện của chính sách hướng tới thúc đẩy sự hòa nhập và liên kết mạnh mẽ giữa cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài và quê hương. Nó thể hiện lòng mở cửa và sự đón nhận của Việt Nam đối với người dân gốc Việt trên khắp thế giới, giúp họ duy trì và củng cố mối liên kết với đất nước và cộng đồng của họ trong quá trình quay trở về quê hương.
 

4. Hồ sơ xin gia nhập quốc tịch Việt Nam gồm những gì?

Theo quy định tại khoản 1 Điều 20 của Luật Quốc tịch Việt Nam 2008, hồ sơ xin nhập quốc tịch Việt Nam bao gồm các giấy tờ sau:
- Đơn xin nhập quốc tịch Việt Nam.
- Bản sao Giấy khai sinh, Hộ chiếu hoặc giấy tờ khác có giá trị thay thế.
- Bản khai lý lịch.
- Phiếu lý lịch tư pháp do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp đối với thời gian người xin nhập quốc tịch Việt Nam cư trú ở Việt Nam. Phiếu lý lịch tư pháp do cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài cấp đối với thời gian người xin nhập quốc tịch Việt Nam cư trú ở nước ngoài. Phiếu lý lịch tư pháp phải được cấp không quá 90 ngày tính đến ngày nộp hồ sơ.
- Giấy tờ chứng minh trình độ Tiếng Việt.  
Hồ sơ xin gia nhập quốc tịch Việt Nam đòi hỏi Giấy tờ chứng minh trình độ Tiếng Việt, một yếu tố quan trọng để đảm bảo rằng người xin nhập quốc tịch có khả năng giao tiếp và tham gia vào cộng đồng Việt Nam một cách hiệu quả. Giấy tờ này thường là một phần quan trọng trong quy trình xét duyệt và được yêu cầu để đánh giá trình độ Tiếng Việt của người xin nhập quốc tịch. Điều này có thể bao gồm kiểm tra kỹ năng nói, viết, và đọc Tiếng Việt.
Có Giấy tờ chứng minh trình độ Tiếng Việt cũng giúp đảm bảo rằng người xin nhập quốc tịch có khả năng hiểu và tuân theo các quy định và luật lệ của Việt Nam. Điều này là quan trọng để đảm bảo tích hợp và thích nghi tốt trong xã hội và cuộc sống hàng ngày của họ tại quê hương mới. Giấy tờ chứng minh trình độ Tiếng Việt thường được xem xét kỹ lưỡng trong quá trình xét duyệt hồ sơ nhập quốc tịch để đảm bảo rằng người xin nhập quốc tịch đáp ứng các yêu cầu ngôn ngữ cần thiết.
- Giấy tờ chứng minh về chỗ ở, thời gian thường trú ở Việt Nam.
- Giấy tờ chứng minh bảo đảm cuộc sống ở Việt Nam.
Tuy nhiên, đáng chú ý rằng trong trường hợp những người được miễn một số điều kiện nhập quốc tịch Việt Nam theo quy định tại khoản 2 Điều 19 của Luật Quốc tịch Việt Nam 2008, họ sẽ được miễn giấy tờ tương ứng với điều kiện được miễn. Điều này nhằm giảm bớt thủ tục và giấy tờ cho những trường hợp đặc biệt và tạo điều kiện thuận lợi cho họ trong quá trình xin nhập quốc tịch Việt Nam.

Hãy liên hệ hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến email: lienhe@luatminhkhue.vn khi có thắc mắc về quy định pháp luật cần giải đáp. Xem thêm bài viết: Tước quốc tịch là gì? Các trường hợp và trình tự tước quốc tịch Việt Nam?