1. Đã từng thôi quốc tịch Việt Nam có được trở lại quốc tịch Việt Nam?

Theo Luật Quốc tịch Việt Nam năm 2008, người Việt Nam đã thôi quốc tịch Việt Nam có thể được trở lại quốc tịch Việt Nam nếu thuộc một trong các trường hợp sau:

- Có công lao đặc biệt đóng góp cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam: Những cá nhân đã có những đóng góp xuất sắc và đặc biệt cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ đất nước, dù đã thôi quốc tịch Việt Nam, vẫn có thể được xem xét để trở lại quốc tịch Việt Nam nhằm ghi nhận và tiếp tục phát huy những công lao của họ.

- Có lợi cho Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam: Những người có khả năng mang lại lợi ích cho Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, chẳng hạn như những chuyên gia có kỹ năng đặc biệt, doanh nhân có thể đầu tư lớn, hay những người có khả năng đóng góp tích cực cho nền kinh tế và xã hội Việt Nam, có thể được xem xét để trở lại quốc tịch Việt Nam.

- Là người Việt Nam sinh ra ở nước ngoài, đã từng có quốc tịch Việt Nam nhưng chưa đủ điều kiện để được hưởng quốc tịch Việt Nam theo quy định: Những người sinh ra ở nước ngoài, đã từng có quốc tịch Việt Nam nhưng hiện chưa đủ điều kiện để được hưởng quốc tịch Việt Nam theo quy định hiện hành, có thể được xem xét để trở lại quốc tịch Việt Nam nếu có nguyện vọng.

- Là người Việt Nam sinh ra ở nước ngoài, cha mẹ hoặc một người cha mẹ từng có quốc tịch Việt Nam nhưng đã thôi quốc tịch Việt Nam trước khi sinh người đó: Trường hợp này áp dụng cho những người có cha mẹ (hoặc một trong hai người) từng có quốc tịch Việt Nam nhưng đã thôi quốc tịch trước khi sinh ra người đó. Họ có thể được xem xét để trở lại quốc tịch Việt Nam nếu họ mong muốn.

- Là người Việt Nam sinh ra ở nước ngoài, cha mẹ hoặc một người cha mẹ không có quốc tịch Việt Nam nhưng đã được trở lại quốc tịch Việt Nam: Những người có cha mẹ (hoặc một trong hai người) không có quốc tịch Việt Nam nhưng đã được trở lại quốc tịch Việt Nam sau khi sinh ra họ, cũng có thể được xem xét để trở lại quốc tịch Việt Nam.

- Là người Việt Nam sinh ra ở nước ngoài, cha mẹ hoặc một người cha mẹ không có quốc tịch Việt Nam nhưng đã được hưởng quốc tịch Việt Nam theo quy định: Những người có cha mẹ (hoặc một trong hai người) không có quốc tịch Việt Nam nhưng đã được hưởng quốc tịch Việt Nam theo quy định của Luật này, cũng có thể được xem xét để trở lại quốc tịch Việt Nam.

Quá trình xem xét để trở lại quốc tịch Việt Nam sẽ dựa trên việc đáp ứng các điều kiện cụ thể và qua các thủ tục pháp lý cần thiết do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam quy định.

 

2. Thủ tục hồ sơ:

Người xin trở lại quốc tịch Việt Nam phải nộp hồ sơ theo quy định tại Nghị định số 16/2020/NĐ-CP ngày 3/2/2020 của Chính phủ. Hồ sơ bao gồm các tài liệu sau:

- Đơn xin trở lại quốc tịch Việt Nam:

Nội dung đơn: Đơn phải được viết theo mẫu quy định, bao gồm các thông tin cá nhân cơ bản như họ tên, ngày sinh, giới tính, quốc tịch hiện tại, và lý do xin trở lại quốc tịch Việt Nam. Đơn cần có chữ ký của người nộp đơn.

- Giấy tờ chứng minh nhân thân:

+ Hộ chiếu hoặc giấy tờ tùy thân hợp pháp: Bản sao hộ chiếu hoặc giấy tờ tùy thân hợp pháp khác có công chứng hoặc chứng thực.

+ Giấy khai sinh: Bản sao giấy khai sinh có công chứng hoặc chứng thực (nếu có).

- Giấy tờ chứng minh đã từng có quốc tịch Việt Nam:

+ Hộ chiếu Việt Nam cũ hoặc giấy chứng nhận quốc tịch Việt Nam: Bản sao hộ chiếu Việt Nam cũ hoặc giấy chứng nhận quốc tịch Việt Nam đã từng được cấp.

+ Giấy khai sinh, giấy tờ hộ tịch: Các giấy tờ khác liên quan đến hộ tịch hoặc chứng minh việc đã từng có quốc tịch Việt Nam, như giấy khai sinh, sổ hộ khẩu, giấy chứng nhận kết hôn (nếu có).

- Giấy tờ chứng minh đủ điều kiện trở lại quốc tịch Việt Nam theo quy định:

+ Giấy tờ chứng minh công lao đặc biệt hoặc lợi ích cho Nhà nước: Các chứng nhận, giấy khen, bằng khen, hoặc giấy tờ khác từ cơ quan nhà nước có thẩm quyền chứng minh người xin trở lại quốc tịch có công lao đặc biệt hoặc có lợi cho Nhà nước.

+ Giấy tờ chứng minh mối quan hệ gia đình: Đối với các trường hợp người Việt Nam sinh ra ở nước ngoài, giấy tờ chứng minh mối quan hệ gia đình như giấy khai sinh của cha mẹ, giấy chứng nhận kết hôn của cha mẹ, giấy tờ chứng minh cha mẹ từng có hoặc đang có quốc tịch Việt Nam.

- Các giấy tờ khác có liên quan:

+ Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân: Nếu người xin trở lại quốc tịch đã kết hôn hoặc ly hôn, cần cung cấp giấy chứng nhận tình trạng hôn nhân hoặc giấy tờ ly hôn hợp pháp.

+ Giấy xác nhận không phạm tội hoặc không bị truy cứu trách nhiệm hình sự: Giấy xác nhận từ cơ quan có thẩm quyền tại nước ngoài hoặc Việt Nam về việc người xin trở lại quốc tịch không phạm tội hoặc không bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

+ Giấy tờ chứng minh việc cư trú hợp pháp tại Việt Nam (nếu có): Các giấy tờ chứng minh việc cư trú hợp pháp tại Việt Nam như giấy đăng ký tạm trú, thường trú, hoặc giấy xác nhận của cơ quan có thẩm quyền.

Quy trình nộp hồ sơ

- Chuẩn bị hồ sơ: Người xin trở lại quốc tịch Việt Nam chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ cần thiết như đã liệt kê.

- Nộp hồ sơ:

Hồ sơ được nộp tại Sở Tư pháp nơi người xin trở lại quốc tịch Việt Nam cư trú hoặc tại cơ quan đại diện ngoại giao của Việt Nam ở nước ngoài nếu người đó đang sinh sống ở nước ngoài.

- Xem xét và giải quyết hồ sơ:

+ Sở Tư pháp hoặc cơ quan đại diện ngoại giao tiếp nhận và xem xét hồ sơ. Trong trường hợp cần bổ sung hoặc làm rõ thông tin, người nộp đơn sẽ được yêu cầu cung cấp thêm tài liệu.

+ Sau khi xem xét, hồ sơ sẽ được gửi đến Bộ Tư pháp để thẩm định.

- Quyết định của Chủ tịch nước:

Bộ Tư pháp sau khi thẩm định sẽ trình hồ sơ lên Chủ tịch nước để quyết định. Quyết định trở lại quốc tịch Việt Nam sẽ do Chủ tịch nước ký ban hành.

- Nhận kết quả:

Người xin trở lại quốc tịch Việt Nam sẽ nhận được quyết định từ cơ quan đã nộp hồ sơ (Sở Tư pháp hoặc cơ quan đại diện ngoại giao). Sau đó, người đó sẽ tiến hành các thủ tục tiếp theo để hoàn tất việc trở lại quốc tịch Việt Nam theo quy định.

 

3. Thời gian giải quyết:

Hồ sơ xin trở lại quốc tịch Việt Nam được giải quyết trong thời hạn 60 ngày kể từ ngày nhận hồ sơ hợp lệ. Quá trình này bao gồm các bước cụ thể như sau:

- Tiếp nhận hồ sơ:

Thời gian: Ngay khi người xin trở lại quốc tịch nộp hồ sơ tại Sở Tư pháp nơi cư trú hoặc tại cơ quan đại diện ngoại giao của Việt Nam ở nước ngoài, hồ sơ sẽ được tiếp nhận và kiểm tra sơ bộ để đảm bảo đầy đủ các giấy tờ theo quy định.

- Kiểm tra và xử lý hồ sơ:

Thời gian: Trong vòng 5-10 ngày làm việc từ ngày tiếp nhận hồ sơ, cơ quan tiếp nhận sẽ kiểm tra tính hợp lệ và đầy đủ của hồ sơ. Nếu hồ sơ thiếu hoặc không hợp lệ, người nộp đơn sẽ được thông báo để bổ sung hoặc chỉnh sửa.

- Thẩm định hồ sơ:

+ Thời gian: Sau khi hồ sơ được xác nhận hợp lệ, Sở Tư pháp hoặc cơ quan đại diện ngoại giao sẽ tiến hành thẩm định chi tiết. Quá trình thẩm định bao gồm kiểm tra thông tin cá nhân, xác minh các giấy tờ chứng minh nhân thân và điều kiện trở lại quốc tịch Việt Nam.

+ Thời gian thẩm định: Khoảng 20-30 ngày làm việc, tùy thuộc vào độ phức tạp của hồ sơ và tình trạng cụ thể của từng trường hợp.

- Trình hồ sơ lên Bộ Tư pháp:

Thời gian: Sau khi thẩm định, hồ sơ sẽ được Sở Tư pháp hoặc cơ quan đại diện ngoại giao chuyển đến Bộ Tư pháp để xem xét và ra quyết định. Quá trình này thường mất khoảng 5-10 ngày làm việc.

- Thẩm định và trình hồ sơ lên Chủ tịch nước:

Thời gian: Bộ Tư pháp sẽ thẩm định hồ sơ một lần nữa, sau đó trình lên Chủ tịch nước để ra quyết định cuối cùng. Thời gian thẩm định tại Bộ Tư pháp khoảng 10-15 ngày làm việc.

- Quyết định của Chủ tịch nước:

Thời gian: Chủ tịch nước sẽ xem xét và ký quyết định về việc trở lại quốc tịch Việt Nam. Quá trình này thường mất khoảng 5-7 ngày làm việc.

- Thông báo kết quả và hoàn tất thủ tục:

Thời gian: Sau khi có quyết định của Chủ tịch nước, Bộ Tư pháp sẽ gửi thông báo kết quả đến Sở Tư pháp hoặc cơ quan đại diện ngoại giao. Người xin trở lại quốc tịch Việt Nam sẽ nhận được thông báo và quyết định từ cơ quan đã nộp hồ sơ. Thời gian này khoảng 5-7 ngày làm việc.

=> Toàn bộ quá trình giải quyết hồ sơ xin trở lại quốc tịch Việt Nam, tính từ ngày nhận hồ sơ hợp lệ đến khi có quyết định cuối cùng, được hoàn tất trong vòng 60 ngày theo quy định. Thời gian này có thể thay đổi tùy vào tính chất và mức độ hoàn thiện của từng hồ sơ cụ thể, nhưng sẽ không vượt quá thời hạn quy định.

 

Quý khách xem thêm bài viết sau: Hai quốc tịch là gì? Người Việt Nam được có hai quốc tịch không?

Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, xin vui lòng không ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp sự tư vấn chuyên nghiệp để giúp quý khách giải quyết mọi vấn đề một cách hiệu quả và đúng luật. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng. Chúng tôi cam kết đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng một cách chu đáo và chất lượng.