1. Khi nào chỉ được khởi tố vụ án hình sự khi có yêu cầu của bị hại hoặc người đại diện của bị hại?

Chỉ có khi có yêu cầu từ bị hại hoặc người đại diện của bị hại mới có thể khởi tố vụ án hình sự. Điều này được quy định cụ thể tại khoản 1 của Điều 155 trong Bộ Luật Tố tụng Hình sự năm 2015, được sửa đổi năm 2021. Quy định này giới hạn việc khởi tố vụ án chỉ đối với một số tội phạm nhất định và chỉ khi có yêu cầu từ bị hại hoặc người đại diện của bị hại. Cụ thể, các tội phạm mà yêu cầu từ bị hại hoặc người đại diện của bị hại là điều kiện cần để khởi tố vụ án bao gồm như sau:

Tội phạm liên quan đến gây thương tích hoặc tổn hại cho sức khỏe của người khác: Trong trường hợp này, yêu cầu từ bị hại hoặc người đại diện của bị hại được áp dụng đối với tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác, cả trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh, cũng như các trường hợp vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng hoặc do vượt quá mức cần thiết khi bắt giữ người phạm tội, cũng như tội vô ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác.

Tội phạm liên quan đến vi phạm quy tắc nghề nghiệp hoặc quy tắc hành chính: Trong trường hợp này, yêu cầu từ bị hại hoặc người đại diện của bị hại được áp dụng đối với tội vô ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác do vi phạm quy tắc nghề nghiệp hoặc quy tắc hành chính. Các tội phạm tình dục: Yêu cầu từ bị hại hoặc người đại diện của bị hại là điều kiện cần để khởi tố vụ án đối với các tội phạm như hiếp dâm, cưỡng dâm, và làm nhục người khác. Tội vu khống: Trong trường hợp này, khởi tố vụ án chỉ được thực hiện khi có yêu cầu từ bị hại hoặc người đại diện của bị hại. Như vậy, hệ thống pháp luật quy định rõ ràng việc chỉ khi có yêu cầu từ bị hại hoặc người đại diện của bị hại, vụ án hình sự mới được khởi tố. Điều này nhằm bảo vệ quyền lợi và sự công bằng cho bị hại trong quá trình xử lý hình sự, đồng thời giúp ngăn chặn việc lạm dụng quyền lực từ phía cơ quan điều tra và truy tố.

 

2. Có được rút lại cam kết không khi đã thỏa thuận bồi thường và cam kết không yêu cầu khởi tố vụ án hình sự?

Trước hết, cần phải hiểu rõ về quá trình giải quyết vụ án hình sự theo quy định của pháp luật Việt Nam. Theo Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, đã quy định rằng việc khởi tố vụ án hình sự có thể xảy ra khi có yêu cầu của bị hại. Tuy nhiên, quy định này cũng phải tuân thủ theo những quy định khác, bao gồm việc bị hại hoặc người đại diện của bị hại có thể rút yêu cầu khởi tố, trừ trường hợp bị ép buộc, cưỡng bức. Điều này đồng nghĩa rằng nếu bị hại đã đồng ý rút yêu cầu khởi tố, họ sẽ không có quyền yêu cầu khởi tố lại trừ khi có sự ép buộc, cưỡng bức từ phía khác.

Thêm vào đó, theo quy định tại Điều 134 Bộ luật hình sự 2015, được sửa đổi bởi khoản 22 Điều 1 Luật sửa đổi Bộ luật Hình sự 2017, việc gây thương tích hoặc tổn hại cho sức khỏe của người khác có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Tùy thuộc vào mức độ tổn thương cơ thể, hành vi này có thể bị xử lý với các hình phạt từ cải tạo không giam giữ đến phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm. Tuy nhiên, để bị truy cứu trách nhiệm hình sự, hành vi này phải rơi vào một số trường hợp cụ thể, như sử dụng vũ khí, vật liệu nổ, hung khí nguy hiểm; lợi dụng chức vụ, quyền hạn; hay đối với những đối tượng yếu thế như trẻ em, phụ nữ có thai, người già yếu, và nhiều trường hợp khác.

Do đó, nếu bị hại đã viết đơn bãi nại không muốn tiếp tục truy cứu trách nhiệm hình sự, cơ quan công an sẽ không khởi tố vụ án hình sự tương ứng. Trong trường hợp này, bị hại không có quyền yêu cầu khởi tố lại vụ án, trừ khi có sự ép buộc, cưỡng bức từ phía khác. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là nếu việc viết cam kết không yêu cầu khởi tố lại chỉ là một thoả thuận giữa các bên mà không được thiết lập theo quy định của pháp luật, thì các bên không bị ràng buộc bởi cam kết này.

Điều này có nghĩa là nếu một trong các bên vi phạm cam kết sau khi đã ký, thì vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm theo quy định của pháp luật. Tóm lại, quá trình giải quyết vụ án hình sự liên quan đến việc bồi thường và cam kết không yêu cầu khởi tố lại vụ án là một quá trình phức tạp và phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật. Việc viết cam kết này không phải là yếu tố quyết định duy nhất mà còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như ý thức pháp luật của các bên, động cơ và tình hình cụ thể của vụ án.

 

3. Những căn cứ để khởi tố vụ án hình sự

Quy trình khởi tố vụ án hình sự là một phần quan trọng của hệ thống pháp luật, đặc biệt là trong việc bảo đảm công bằng và tính công minh trong việc xử lý các vụ án. Theo Điều 143 của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, việc khởi tố một vụ án chỉ có thể thực hiện khi đã có đủ căn cứ để xác định có dấu hiệu của tội phạm. Điều này cũng đồng nghĩa với việc cần phải có sự chắc chắn về việc một hành vi vi phạm pháp luật đã xảy ra trước khi quyết định tiến hành các biện pháp pháp lý.

Có một loạt các phương tiện và nguồn thông tin mà các cơ quan chức năng có thể dựa vào để xác định dấu hiệu của tội phạm. Trong số những nguồn thông tin này, tố giác của các cá nhân và tin báo từ cơ quan, tổ chức, cá nhân đều được xem xét và đánh giá. Tố giác có thể đến từ bất kỳ ai trong cộng đồng, đó có thể là người dân thông thường hoặc người có kiến thức về vụ việc. Tuy nhiên, để tố giác được coi là một căn cứ đáng tin cậy để khởi tố vụ án, cần phải có sự thẩm định và xác minh kỹ lưỡng từ phía cơ quan điều tra và xử lý.

Ngoài ra, các tin báo từ phương tiện thông tin đại chúng cũng có thể là một nguồn thông tin quan trọng. Đây là những thông tin mà đã được công bố trên các phương tiện truyền thông như báo chí, truyền hình, radio và các nền tảng trực tuyến. Các cơ quan chức năng thường sẽ tiếp nhận và phân tích các thông tin này để đánh giá tính đúng đắn và độ tin cậy của chúng trước khi quyết định tiến hành các biện pháp pháp lý. Ngoài những nguồn thông tin nêu trên, cơ quan có thẩm quyền cũng có khả năng tự mình phát hiện dấu hiệu của tội phạm thông qua các hoạt động giám sát, tuần tra và điều tra trực tiếp. Điều này thường được thực hiện thông qua các đội ngũ cảnh sát, thanh tra và các tổ chức chuyên nghiệp khác.

Ngoài ra, việc kiến nghị khởi tố từ các cơ quan nhà nước cũng là một trong những phương tiện quan trọng để xác định dấu hiệu của tội phạm. Các cơ quan này thường có kiến thức và kinh nghiệm chuyên môn về các vấn đề pháp luật và thường xuyên tiếp nhận thông tin từ cộng đồng hoặc từ công việc tuần tra, giám sát của họ. Cuối cùng, việc người phạm tội tự thú cũng là một trong những nguồn thông tin quan trọng nhất trong quá trình xác định dấu hiệu của tội phạm.

Tự tội phạm thú nhận về hành vi phạm tội của mình có thể cung cấp cho các cơ quan chức năng thông tin chi tiết và đáng tin cậy để tiến hành khởi tố và điều tra vụ án. Tóm lại, việc xác định dấu hiệu của tội phạm là một quá trình phức tạp và đòi hỏi sự kết hợp của nhiều nguồn thông tin và phương pháp khác nhau. Chỉ khi có đủ căn cứ và tin cậy về việc một tội phạm đã xảy ra, các cơ quan chức năng mới có thể tiến hành khởi tố và điều tra vụ án một cách công bằng và hiệu quả.

Xem thêm >>> Quyết định không khởi tố vụ án hình sự, quyết định hủy bỏ quyết định khởi tố vụ án hình sự được quy định như thế nào?

Nếu quý khách có bất kỳ vấn đề, thắc mắc hoặc phản hồi nào liên quan đến bài viết hoặc pháp luật, chúng tôi rất mong nhận được sự phản hồi của quý khách. Để đảm bảo quý khách nhận được sự hỗ trợ và giải quyết một cách nhanh chóng và tốt nhất, chúng tôi đã thiết lập các phương thức liên lạc dễ dàng. Quý khách có thể liên hệ với chúng tôi thông qua tổng đài 1900.6162 hoặc gửi email đến địa chỉ lienhe@luatminhkhue.vn. Đội ngũ chuyên viên của chúng tôi sẵn lòng lắng nghe và giải đáp mọi câu hỏi của quý khách, cung cấp sự tư vấn và hỗ trợ tốt nhất có thể.