Để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình và đưa người phạm tội ra trước pháp luật, người bị hại – hoặc người đại diện hợp pháp – hoàn toàn có quyền nộp đơn yêu cầu khởi tố hình sự theo quy định của Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015. Tuy nhiên, trong thực tiễn, nhiều người vẫn chưa nắm rõ cách thức, nội dung và quy trình lập đơn khởi tố, dẫn đến việc đơn không được tiếp nhận, hoặc quá trình khởi tố kéo dài, gây ảnh hưởng đến quyền lợi chính đáng của người bị hại. Điều này đặc biệt thường gặp trong các vụ việc có tính chất mâu thuẫn cá nhân, đánh nhau, xô xát dân sự – nơi mà ranh giới giữa “vi phạm dân sự” và “vi phạm hình sự” không phải lúc nào cũng được nhận diện rõ ràng nếu không có trình tự pháp lý đầy đủ.

1. Khái niệm và cơ sở pháp lý của tội danh

1.1. Khái niệm, khung hình phạt của tội danh

Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác được quy định tại Điều 134 Bộ luật Hình sự (BLHS) 2015, sửa đổi, bổ sung 2017, 2025. Đây là tội phạm có cấu thành vật chất, tức là phải có hậu quả cụ thể xảy ra là tỷ lệ tổn thương cơ thể (TTCT) nhất định, hoặc hành vi phải thuộc các trường hợp đặc biệt được liệt kê trong điều luật. Việc hiểu rõ các khung hình phạt và tình tiết định khung là nền tảng để xác định mức độ nghiêm trọng của tội phạm và hình phạt tương ứng. Cấu trúc hình phạt của tội cố ý gây thương tích được chia thành các khung khác nhau, dựa trên tỷ lệ TTCT của nạn nhân hoặc tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội:   

  • Khung 1 (Khung hình phạt cơ bản): Phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm. Khung này áp dụng khi tỷ lệ TTCT từ 11% đến 30%. Ngoài ra, hành vi gây thương tích dưới 11% vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu thuộc một trong các trường hợp đặc biệt như: dùng hung khí nguy hiểm, có tính chất côn đồ, gây thương tích cho người dưới 16 tuổi, phụ nữ có thai, người già yếu, hoặc phạm tội có tổ chức, v.v..  
  • Khung 2: Phạt tù từ 02 năm đến 06 năm. Áp dụng khi tỷ lệ TTCT từ 31% đến 60%. Khung này cũng áp dụng đối với các trường hợp gây thương tích cho từ 02 người trở lên mà tỷ lệ TTCT của mỗi người từ 11% đến 30%, hoặc tái phạm nguy hiểm.  
  • Khung 3: Phạt tù từ 05 năm đến 10 năm. Áp dụng cho hành vi gây thương tích có tỷ lệ TTCT từ 61% trở lên, hoặc gây thương tích cho từ 02 người trở lên mà tỷ lệ TTCT của mỗi người từ 31% đến 60%.  
  • Khung 4: Phạt tù từ 07 năm đến 14 năm. Đây là khung hình phạt cho các hành vi gây thương tích đặc biệt nghiêm trọng, bao gồm: làm chết người, hoặc gây thương tích làm biến dạng vùng mặt với tỷ lệ TTCT từ 61% trở lên.  
  • Khung 5: Phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân. Khung này áp dụng cho các trường hợp gây thương tích dẫn đến hậu quả đặc biệt nghiêm trọng, ví dụ như dùng a-xít hoặc hóa chất nguy hiểm.  
  • Khung 6 (Chuẩn bị phạm tội): Phạt cải tạo không giam giữ đến 02 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm. Đây là điểm đặc biệt của tội danh này, theo đó, người nào chuẩn bị vũ khí, vật liệu nổ, hung khí nguy hiểm hoặc thành lập nhóm tội phạm nhằm mục đích gây thương tích vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.  

1.2. Phân biệt tố giác tội phạm và yêu cầu khởi tố hình sự

Một trong những điểm mấu chốt và thường gây nhầm lẫn trong quy trình tố tụng là sự khác biệt giữa "tố giác tội phạm" và "yêu cầu khởi tố vụ án hình sự". Hai khái niệm này có bản chất và hậu quả pháp lý hoàn toàn khác nhau.

  • Tố giác tội phạm: Được quy định tại Điều 144 Bộ luật Tố tụng Hình sự (BLTTHS), là việc bất kỳ cá nhân nào phát hiện và báo tin về một hành vi có dấu hiệu tội phạm cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Tố giác là một nghĩa vụ của công dân, và người tố giác không nhất thiết phải là người bị hại.  
  • Yêu cầu khởi tố vụ án hình sự: Đây là quyền của người bị hại hoặc người đại diện của họ, cho phép họ quyết định liệu vụ án có được khởi tố hay không. Theo Điều 155 BLTTHS, vụ án chỉ được khởi tố khi có yêu cầu của bị hại đối với một số tội danh nhất định.  

Đối với tội cố ý gây thương tích, quy định về việc khởi tố theo yêu cầu của bị hại áp dụng duy nhất đối với các hành vi phạm tội thuộc Khoản 1 Điều 134 BLHS. Điều này có nghĩa là nếu một người bị gây thương tích với tỷ lệ từ 11% đến 30% (hoặc dưới 11% nhưng có các tình tiết đặc biệt thuộc khoản 1), cơ quan tố tụng chỉ có thể khởi tố vụ án khi người đó hoặc người đại diện của họ làm đơn yêu cầu. Quyền này nhằm bảo vệ quyền tự định đoạt của cá nhân, cho phép họ có cơ hội hòa giải và giải quyết mâu thuẫn ngoài khuôn khổ pháp luật hình sự.  

Ngược lại, các hành vi phạm tội từ Khoản 2 đến Khoản 6 Điều 134 BLHS là các tội danh nghiêm trọng hơn và không phụ thuộc vào ý chí của bị hại. Cơ quan tố tụng có thể chủ động khởi tố vụ án khi phát hiện có dấu hiệu tội phạm, bất kể bị hại có yêu cầu hay không. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết để làm rõ sự khác biệt giữa hai loại đơn này:

Tiêu chí Đơn tố giác tội phạm Đơn yêu cầu khởi tố vụ án hình sự
Bản chất Cung cấp thông tin về hành vi có dấu hiệu tội phạm cho cơ quan có thẩm quyền. Thể hiện ý chí của bị hại, yêu cầu cơ quan tố tụng khởi tố vụ án.
Căn cứ pháp lý Điều 144 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015. Điều 155 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015.
Chủ thể Mọi cá nhân phát hiện hành vi phạm tội. Người bị hại hoặc người đại diện hợp pháp của họ.
Đối tượng áp dụng Mọi tội phạm có dấu hiệu hình sự. Một số tội phạm cụ thể được quy định tại Điều 155 BLTTHS, bao gồm tội cố ý gây thương tích ở Khoản 1 Điều 134 BLHS.
Tính chất pháp lý Quyền và nghĩa vụ của công dân. Quyền của bị hại.
Hậu quả pháp lý Cơ quan có thẩm quyền sẽ xác minh và ra quyết định khởi tố hoặc không khởi tố vụ án. Là điều kiện bắt buộc để cơ quan tố tụng có thể khởi tố vụ án. Nếu bị hại rút đơn, vụ án có thể bị đình chỉ.

Mặc dù các quy định có vẻ rõ ràng, thực tiễn áp dụng đã chỉ ra một số điểm chưa nhất quán, đặc biệt liên quan đến việc khởi tố các hành vi chuẩn bị phạm tội. Theo Công văn số 89/TANDTC-PC, Tòa án nhân dân Tối cao đã hướng dẫn rằng hành vi chuẩn bị tội cố ý gây thương tích (như chuẩn bị hung khí) vẫn bị xử lý hình sự theo Khoản 6 Điều 134. Tuy nhiên, Điều 155 BLTTHS lại chỉ quy định việc khởi tố theo yêu cầu của bị hại đối với Khoản 1 Điều 134, không nhắc đến Khoản 6. Điều này đặt ra một vấn đề pháp lý đáng quan tâm: liệu việc khởi tố tội danh ở Khoản 6 có cần yêu cầu của bị hại hay không? Nếu không, sẽ xảy ra một sự bất hợp lý lớn. Một hành vi nguy hiểm hơn (chuẩn bị hung khí) có thể bị khởi tố độc lập, trong khi một hành vi đã gây ra hậu quả thực tế (gây thương tích 11% thông thường) lại phụ thuộc vào ý chí của bị hại. Sự thiếu nhất quán này tạo ra lỗ hổng pháp lý, gây khó khăn cho các cơ quan tố tụng và có thể dẫn đến sự áp dụng pháp luật không đồng đều. Việc giải quyết vấn đề này đòi hỏi sự thống nhất trong tư duy và cần có thêm các văn bản hướng dẫn chi tiết từ các cơ quan tố tụng cấp cao.  

2. Thực tiễn xét xử và diễn giải án lệ

2.1. Hướng dẫn của Tòa án nhân dân tối cao và các văn bản dưới luật

Trong quá trình xét xử, Tòa án nhân dân Tối cao (TANDTC) và các cơ quan tư pháp trung ương đã ban hành nhiều văn bản hướng dẫn để thống nhất cách hiểu và áp dụng pháp luật. Mặc dù các bản án gần đây không áp dụng án lệ chính thức , nhưng các Thẩm phán và Hội đồng xét xử vẫn dựa trên các nghị quyết, công văn và thông tư liên tịch đã có từ trước để làm cơ sở cho quyết định của mình. Ví dụ, Công văn số 03-TATC/1987 đã đưa ra hướng dẫn chi tiết về việc xử lý hình sự đối với các trường hợp gây thương tích dưới 10%.  

Một trong những khái niệm quan trọng nhất và được diễn giải rộng rãi trong thực tiễn là "hung khí nguy hiểm". Theo hướng dẫn tại Nghị quyết số 02/2003/NQ-HĐTPNghị quyết số 01/2006/NQ-HĐTP, khái niệm này không chỉ giới hạn ở các loại vũ khí quân dụng mà còn bao gồm các công cụ, dụng cụ sinh hoạt (như dao phay, búa đinh) và cả những vật có sẵn trong tự nhiên (như gạch, đá) nếu chúng được sử dụng để tấn công và có khả năng gây nguy hiểm đến tính mạng hoặc sức khỏe của người khác. Việc diễn giải này cho thấy Tòa án tập trung vào tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi hơn là bản thân vật dụng được sử dụng, đảm bảo sự nghiêm minh của pháp luật.  

2.2. Tình tiết định khung tăng nặng trong thực tiễn

Nghiên cứu về thực tiễn xét xử cho thấy, việc áp dụng các tình tiết định khung tăng nặng đôi khi gặp phải những vướng mắc. Ví dụ, trong quá khứ, việc áp dụng tình tiết "phạm tội nhiều lần" đã bộc lộ sự bất cập. Phân tích một nghiên cứu học thuật chỉ ra rằng theo hướng dẫn cũ tại Nghị quyết 01/2006/NQ-HĐTP, một hành vi gây thương tật tổng cộng lên đến 50% trong nhiều lần cho một người lại có thể bị xét xử ở khung nhẹ hơn so với hành vi gây thương tích cho hai người với tổng tỷ lệ chỉ 22%. Sự bất hợp lý này đã được các nhà nghiên cứu pháp lý chỉ ra, và mặc dù các văn bản đã lỗi thời, tư duy pháp lý hiện nay đã chuyển hướng sang đánh giá toàn diện tính chất nguy hiểm của hành vi để đảm bảo sự công bằng.  

2.3. Bản án điển hình

Việc nghiên cứu các bản án thực tế mang lại cái nhìn sâu sắc về cách Tòa án áp dụng pháp luật trong từng trường hợp cụ thể.

Bản án số 39/2024/HS-PT (TAND tỉnh an giang): Vụ án của bị cáo Võ Văn L là một ví dụ điển hình về việc định khung hình phạt dựa trên các tình tiết tăng nặng. Bị cáo đã dùng dao chém vào ngực bị hại sau khi nghe kể lại việc bị chửi, gây thương tật 23%. Mặc dù tỷ lệ thương tật không cao, Tòa án đã xác định hành vi này thuộc tình tiết "dùng hung khí nguy hiểm" và "có tính chất côn đồ". Ngoài ra, Tòa án cũng dựa vào các tiền án, tiền sự của bị cáo để nhận định về nhân thân xấu, từ đó giữ nguyên bản án sơ thẩm, tuyên phạt 03 năm 06 tháng tù. Điều này cho thấy tính chất côn đồ và việc sử dụng hung khí nguy hiểm là những yếu tố quyết định trong việc định tội danh và mức hình phạt.  

Bản án số 239/2025/HS-PT (TAND TP. hà nội): Vụ án của Vũ Văn K là một minh chứng về sự nghiêm minh của Tòa án phúc thẩm đối với các đối tượng tái phạm. Tòa án phúc thẩm đã chấp nhận kháng cáo của đại diện bị hại, tăng mức hình phạt đối với bị cáo và tổng hợp với bản án đã có trước đó. Quyết định này thể hiện sự cương quyết của hệ thống tư pháp trong việc xử lý các hành vi tái phạm, nhằm mục đích răn đe và phòng ngừa tội phạm.  

Bản án số 24/2020/HS-PT (TAND tỉnh hậu giang): Vụ án của Võ Việt H là một ví dụ quan trọng về "vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng". Trong vụ án này, bị cáo đã chém vào tay bị hại bằng dao trong một cuộc xô xát. Vấn đề đặt ra là liệu hành vi đó có phải là phòng vệ chính đáng hay không. Tòa án đã phân tích hành vi của bị cáo và kết luận rằng việc dùng dao chém vào tay bị hại là "quá mức cần thiết" để chống trả, từ đó tuyên bị cáo phạm tội cố ý gây thương tích do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng.  

Các ví dụ từ thực tiễn xét xử cho thấy, mặc dù hệ thống án lệ chính thức của Việt Nam còn non trẻ, các Tòa án vẫn tuân thủ các nguyên tắc diễn giải được hình thành qua thời gian từ các văn bản hướng dẫn và quan điểm chung của ngành tư pháp. Điều này tạo ra một dạng "án lệ sống" đảm bảo tính nhất quán nhất định trong việc xét xử. Tuy nhiên, việc áp dụng một số tình tiết định khung hình phạt vẫn mang tính chủ quan. Ví dụ, khái niệm "tính chất côn đồ" thường được Tòa án xác định dựa trên thái độ, hành vi hung hãn, coi thường pháp luật của bị cáo, nhưng lại không có định nghĩa cụ thể trong văn bản luật. Điều này có thể dẫn đến sự không đồng nhất trong việc định khung hình phạt giữa các vụ án tương tự ở các địa phương khác nhau, và là một thách thức cần được giải quyết bằng các hướng dẫn chi tiết hơn trong tương lai.  

3. Thực tiễn về giám định

3.1. Vai trò của kết quả giám định pháp y

Trong các vụ án cố ý gây thương tích, kết quả giám định pháp y là một trong những chứng cứ quan trọng nhất, giữ vai trò quyết định trong việc xác định có hay không có yếu tố cấu thành tội phạm và định khung hình phạt. Tỷ lệ tổn thương cơ thể (TTCT) được xác định thông qua giám định là cơ sở bắt buộc để cơ quan tiến hành tố tụng khởi tố vụ án, đặc biệt với các tội danh chỉ xử lý khi đạt đến một tỷ lệ tổn thương nhất định.  

Phương pháp xác định tỷ lệ TTCT được quy định chi tiết tại Thông tư 22/2019/TT-BYT. Khi nạn nhân có nhiều vết thương, tổng tỷ lệ TTCT không phải là phép cộng đơn thuần mà được tính bằng một công thức lũy tiến. Điều này nhằm đảm bảo tổng tỷ lệ TTCT của một người không bao giờ vượt quá 100%. Công thức tính tổng tỷ lệ TTCT khi có nhiều vết thương như sau:

  • Tổng tỷ lệ % TTCT =T1​+T2​+T3​+⋯+Tn​
  • Trong đó:
    • T1​: Tỷ lệ % TTCT của tổn thương thứ nhất.
    • T2​: Tỷ lệ % TTCT của tổn thương thứ hai được tính bằng công thức: T2​=(100−T1​)×(tỷ lệ % TTCT thứ 2)/100.
    • T3​: Tỷ lệ % TTCT của tổn thương thứ ba được tính bằng công thức: T3​=(100−T1​−T2​)×(tỷ lệ % TTCT thứ 3)/100.
    • Tn​: Tỷ lệ % TTCT của tổn thương thứ n được tính bằng công thức: Tn​={100−T1​−T2​−T3​−⋯−T(n−1)​}×(tỷ lệ % TTCT thứ n)/100.

Kết quả cuối cùng sẽ được làm tròn thành số nguyên nếu phần thập phân lớn hơn hoặc bằng 0,5.  

3.2. Yêu cầu bồi thường thiệt hại dân sự song song với tố tụng hình sự

Khi bị hại yêu cầu khởi tố hình sự, họ cũng có thể đồng thời yêu cầu bồi thường thiệt hại dân sự. Yêu cầu bồi thường này có thể được giải quyết trong cùng vụ án hình sự hoặc thông qua một vụ kiện dân sự độc lập. Theo Điều 590 Bộ luật Dân sự năm 2015, các khoản thiệt hại do sức khỏe bị xâm phạm được Tòa án chấp nhận bồi thường bao gồm :  

  • Chi phí hợp lý cho việc cứu chữa, bồi dưỡng, phục hồi sức khỏe: Bao gồm chi phí khám chữa bệnh, tiền thuê phương tiện đi lại, và chi phí bồi dưỡng sức khỏe (xác định dựa trên mức lương tối thiểu vùng).
  • Thu nhập thực tế bị mất hoặc bị giảm sút: Được tính dựa trên mức lương thực tế của người bị hại trong khoảng thời gian bị thiệt hại. Nếu thu nhập không ổn định, sẽ căn cứ vào mức lương trung bình của 03 tháng liền kề hoặc mức lương trung bình của lao động cùng loại tại địa phương.
  • Chi phí hợp lý cho người chăm sóc: Nếu người bị hại mất khả năng lao động và cần người chăm sóc, chi phí này cũng được tính dựa trên mức lương tối thiểu vùng cho mỗi ngày chăm sóc.
  • Mức bồi thường bù đắp tổn thất về tinh thần: Mức bồi thường này do các bên thỏa thuận, nhưng nếu không thỏa thuận được, Tòa án sẽ quyết định với mức tối đa không quá 50 lần mức lương cơ sở do Nhà nước quy định.

3.3. Rủi ro pháp lý và cách thức phòng tránh cho người bị hại

Người bị hại khi tiến hành tố tụng cũng phải đối mặt với nhiều rủi ro pháp lý. Việc chuẩn bị đơn từ và hồ sơ không đúng cách có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

  • Nguy cơ bị tố cáo ngược: Nếu người bị hại cố ý tố cáo sai sự thật, họ có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội vu khống, với mức hình phạt có thể lên đến 7 năm tù.  
  • Đơn bị bác bỏ: Việc trình bày đơn yêu cầu khởi tố không đúng chuẩn, thiếu thông tin hoặc không nêu rõ diễn biến vụ việc và yêu cầu cụ thể có thể khiến cơ quan tố tụng từ chối xem xét, dẫn đến bỏ lọt tội phạm hoặc kéo dài quá trình giải quyết.  
  • Vấn đề thu thập và đánh giá chứng cứ: Một trong những rủi ro lớn nhất là việc chứng cứ bị bỏ qua hoặc làm sai lệch. Trong một số vụ án, các vật chứng quan trọng có lợi cho bị cáo (nhằm chứng minh phòng vệ chính đáng) có thể bị các cơ quan tiến hành tố tụng xem nhẹ hoặc không được làm rõ vai trò, dẫn đến kết quả xét xử bất lợi cho người bị hại ban đầu. Do đó, việc thu thập và bảo quản chứng cứ một cách cẩn thận ngay từ đầu là vô cùng quan trọng.  

4. Hướng dẫn chi tiết làm đơn khởi tố và hồ sơ kèm theo

4.1. Mục đích và cơ quan tiếp nhận đơn

Đối với tội cố ý gây thương tích, đơn yêu cầu khởi tố hình sự là một văn bản tố tụng vô cùng quan trọng. Một đơn được viết đúng cách, rõ ràng và đầy đủ thông tin sẽ giúp cơ quan chức năng dễ dàng thụ lý và xem xét giải quyết vụ việc, tránh nguy cơ bị từ chối xem xét vì không có yếu tố hình sự. Theo quy định, người bị hại có thể nộp đơn yêu cầu khởi tố trực tiếp hoặc gửi qua đường bưu điện đến Cơ quan Điều tra hoặc Viện Kiểm sát Nhân dân cấp huyện tại nơi xảy ra vụ án.  

4.2. Hướng dẫn chi tiết viết đơn và các thông tin cần có

Đơn yêu cầu khởi tố vụ án hình sự phải đáp ứng các yêu cầu chặt chẽ về mặt nội dung và hình thức. Bạn có thể tham khảo mẫu đơn dưới đây để chuẩn bị tài liệu của mình một cách chính xác.  

Các thông tin bắt buộc cần có trong đơn:

  • Phần kính gửi: Nêu rõ tên cơ quan tiếp nhận đơn, thường là “Trưởng Công an huyện (quận)” và “Viện trưởng Viện Kiểm sát Nhân dân huyện (quận)”.  
  • Thông tin người bị hại: Ghi rõ họ và tên (viết hoa, có dấu), ngày sinh, số CCCD, địa chỉ thường trú và nơi ở hiện tại.  
  • Thông tin người gây thương tích: Ghi rõ họ tên (nếu biết). Nếu không biết, cần mô tả chi tiết đặc điểm nhận dạng của đối tượng.  
  • Nội dung trình bày sự việc: Trình bày chi tiết, đầy đủ, rõ ràng và mạch lạc diễn biến của vụ việc, bao gồm thời gian, địa điểm, hành vi gây thương tích của đối tượng và hậu quả đã xảy ra.  
  • Phần yêu cầu: Nêu rõ các yêu cầu của người bị hại, bao gồm:
    • Yêu cầu khởi tố vụ án hình sự đối với hành vi đã gây ra.  
    • Yêu cầu đối tượng bồi thường những thiệt hại đã gây ra (gồm chi phí cấp cứu, điều trị, phẫu thuật, v.v.).  
    • Nguyện vọng các cơ quan pháp luật xử lý trách nhiệm hình sự một cách nghiêm minh để đảm bảo quyền lợi của người bị hại.  
  • Lời cam đoan: Cuối đơn, người bị hại cần cam đoan những thông tin đã cung cấp là đúng sự thật và chịu trách nhiệm trước pháp luật nếu có sai sót.  

4.3. Hồ sơ và Chứng cứ kèm theo

Để đơn yêu cầu khởi tố có sức thuyết phục và làm cơ sở cho việc điều tra, người bị hại cần chuẩn bị các tài liệu, chứng cứ sau và nộp kèm theo đơn :  

  • Đơn yêu cầu khởi tố hình sự.  
  • Bản sao giấy tờ tùy thân của người bị hại.  
  • Hồ sơ bệnh án và các giấy tờ liên quan đến khám, chữa bệnh.  
  • Giấy chứng nhận thương tật (nếu có).  
  • Các tài liệu, chứng cứ khác chứng minh thiệt hại về vật chất và tinh thần (hóa đơn y tế, ảnh chụp vết thương, video, ghi âm, v.v.).  

5. Mẫu Đơn yêu cầu khởi tố vụ án hình sự mới nhất

>>> Tải ngay: Đơn yêu cầu khởi tố vụ án hình sự mới nhất

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

Hà Nội, ngày 18 tháng 9 năm 2025

ĐƠN YÊU CẦU KHỞI TỐ VỤ ÁN HÌNH SỰ

Kính gửi:  -  Trưởng Công an xã X, thành phố Hà Nội;    

                 -  Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân khu vực 11 - Hà Nội.

Tôi tên là: NGUYỄN VĂN A

Sinh năm: 1990

Số CMND/CCCD: 012345678901, cấp ngày 15/05/2012, tại Cục Cảnh sát QLHC về TTXH

Nơi đăng ký hộ khẩu thường trú: Thôn A, xã X, huyện Thanh Trì, TP. Hà Nội

Chỗ ở hiện nay/Địa chỉ liên hệ: Số 123, đường Y, xã Y, huyện Thanh Trì, TP. Hà Nội    

Thông tin người gây thương tích (người bị yêu cầu khởi tố):

Tên là: LÊ VĂN B

Sinh năm: 1988

Nơi cư trú/Chỗ ở hiện nay: Thôn B, xã Z, huyện Thanh Trì, TP. Hà Nội    

NỘI DUNG VỤ VIỆC:

Tôi xin trình bày chi tiết, đầy đủ và mạch lạc về sự việc đã xảy ra vào khoảng 15 giờ 00 phút, ngày 17 tháng 9 năm 2025, tại quán cà phê "Xanh" thuộc địa phận thôn A, xã X, huyện Thanh Trì, thành phố Hà Nội.

Vào thời gian và địa điểm trên, tôi đang ngồi uống cà phê cùng một người bạn thì anh Lê Văn B đi vào. Giữa chúng tôi đã có mâu thuẫn từ trước liên quan đến việc tranh chấp một mảnh đất. Anh B tiến đến chỗ tôi, lớn tiếng chửi bới và thách thức. Khi tôi đứng dậy để rời đi, anh B bất ngờ dùng một chiếc ghế gỗ trong quán tấn công tôi. Anh ta dùng ghế đập mạnh vào đầu và vai tôi, khiến tôi choáng váng và ngã xuống sàn. Mặc dù bạn tôi và những người xung quanh đã can ngăn, anh B vẫn tiếp tục hành vi côn đồ của mình cho đến khi được mọi người khống chế.    

Ngay sau đó, tôi được đưa đến Bệnh viện Đa khoa huyện Thanh Trì cấp cứu. Các bác sĩ chẩn đoán tôi bị chấn thương sọ não nhẹ và gãy xương đòn vai phải, phải nhập viện để theo dõi và điều trị. Tôi đã thực hiện các thủ tục giám định pháp y để xác định tỷ lệ thương tật.

Căn cứ vào hành vi có tính chất côn đồ và gây hậu quả nghiêm trọng của anh Lê Văn B, tôi khẩn thiết làm đơn này kính mong Quý Cơ quan:

  1. Khởi tố vụ án hình sự đối với hành vi đã gây ra của anh Lê Văn B theo quy định của pháp luật. 
  2. Yêu cầu anh Lê Văn B bồi thường những thiệt hại đã gây ra cho tôi, bao gồm các chi phí hợp lý cho việc cấp cứu, điều trị, phẫu thuật, thuốc men và các chi phí phát sinh khác.    
  3. Xử lý trách nhiệm hình sự một cách nghiêm minh đối với anh Lê Văn B để đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của tôi.    

Tôi xin gửi kèm theo đơn này toàn bộ các tài liệu và chứng cứ liên quan đến vụ việc, bao gồm:

  • Bản sao hồ sơ bệnh án, hóa đơn y tế.
  • Bản sao giấy chứng nhận thương tật (nếu đã có kết quả).
  • Các bản sao tài liệu, chứng cứ khác (nếu có: ảnh chụp vết thương, ghi âm, v.v.).

Lời cam đoan:

Tôi xin cam đoan những nội dung đã trình bày ở trên là hoàn toàn đúng sự thật và tôi xin chịu trách nhiệm trước pháp luật về lời nói của mình.   

Kính mong nhận được sự xem xét và giải quyết từ Quý Cơ quan.

Trân trọng./.

Nơi nhận:

- CA xã (phường) X;

- VKSND khu vực 11 – Hà Nội.

Người làm đơn

(Ký và ghi rõ họ tên)

NGUYỄN VĂN A

 

Kết luận

Bài viết này đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về tội cố ý gây thương tích tại Việt Nam. Hệ thống pháp luật về tội danh này rất phức tạp và đa tầng, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc. Quy trình tố tụng đòi hỏi người bị hại phải nắm vững các bước, từ tố giác đến thi hành án. Việc phân biệt giữa tố giác tội phạm và yêu cầu khởi tố là điểm mấu chốt, quyết định việc vụ án có được khởi tố hay không ở Khoản 1 Điều 134. Kết quả giám định pháp y là chứng cứ quyết định, với tỷ lệ thương tật được xác định bằng một công thức chặt chẽ, khoa học. Thực tiễn xét xử cho thấy các tình tiết như "hung khí nguy hiểm" và "tính chất côn đồ" có vai trò quyết định trong việc định khung hình phạt. Song song đó, người bị hại cần nắm rõ quyền yêu cầu bồi thường dân sự, bao gồm chi phí y tế và tổn thất tinh thần được Tòa án chấp nhận. Để bảo vệ tối đa quyền lợi, việc tìm kiếm sự hỗ trợ pháp lý chuyên nghiệp và chuẩn bị hồ sơ cẩn trọng ngay từ đầu là vô cùng quan trọng.
 

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email  để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê.

Rất mong nhận được sự hợp tác!

Trân trọng./.