Khởi tố vụ án hình sự là giai đoạn pháp lý cốt lõi, mang tính mở đầu cho toàn bộ quá trình tố tụng hình sự tại Việt Nam. Đây là hoạt động mà cơ quan nhà nước có thẩm quyền, dựa trên các thông tin và tài liệu ban đầu, tiến hành xem xét và xác định sự việc xảy ra có mang "dấu hiệu của tội phạm" hay không, từ đó ra quyết định khởi tố hoặc không khởi tố vụ án.

Việc xác định chính xác các căn cứ khởi tố vụ án hình sự có ý nghĩa nền tảng trong việc bảo đảm pháp chế xã hội chủ nghĩa. Nó là cơ chế pháp lý quan trọng nhằm đảm bảo hai mục tiêu song song của tố tụng hình sự: một mặt, phát hiện chính xác, nhanh chóng và xử lý công minh mọi hành vi phạm tội, không để lọt tội phạm; mặt khác, bảo vệ quyền con người, quyền công dân, không làm oan người vô tội.

1. Khái niệm và cơ sở pháp lý về khởi tố vụ án hình sự

Trong khoa học pháp lý tố tụng hình sự, "khởi tố vụ án hình sự" được hiểu là giai đoạn tố tụng độc lập đầu tiên của quá trình giải quyết một vụ án hình sự. Mặc dù Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (BLTTHS 2015) không đưa ra một định nghĩa pháp lý cụ thể cho thuật ngữ này, bản chất của nó được thể hiện rõ qua các quy định liên quan.

Về bản chất, đây là một cơ chế "lọc" ban đầu của hệ thống tư pháp. Khi nhận được thông tin về một sự việc có dấu hiệu vi phạm pháp luật, các cơ quan có thẩm quyền phải kích hoạt giai đoạn này để tiến hành các hoạt động xác minh sơ bộ. Mục đích là để sàng lọc, đánh giá xem sự việc đó có đủ "dấu hiệu tội phạm" để tiêu tốn nguồn lực của nhà nước cho các giai đoạn tố tụng tiếp theo (như điều tra, truy tố, xét xử) hay không.

Kết quả của giai đoạn này là việc cơ quan có thẩm quyền phải ra một trong hai quyết định pháp lý cơ bản:

  • Quyết định khởi tố vụ án hình sự: Khi xác định sự việc có dấu hiệu tội phạm. Quyết định này chính thức mở đầu quá trình điều tra.
  • Quyết định không khởi tố vụ án hình sự: Khi xác định sự việc không có dấu hiệu tội phạm, hoặc thuộc các trường hợp pháp luật quy định không được khởi tố.

Cơ sở pháp lý cốt lõi quy định về điều kiện và căn cứ để ra quyết định khởi tố được nêu rõ tại Điều 143 BLTTHS 2015. Điều luật này quy định một cách dứt khoát và là nguyên tắc bắt buộc:

Điều 143. Căn cứ khởi tố vụ án hình sự

Chỉ được khởi tố vụ án khi đã xác định có dấu hiệu tội phạm. Việc xác định dấu hiệu tội phạm dựa trên những căn cứ:

1. Tố giác của cá nhân;

2. Tin báo của cơ quan, tổ chức, cá nhân;

3. Tin báo trên phương tiện thông tin đại chúng;

4. Kiến nghị khởi tố của cơ quan nhà nước;

5. Cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng trực tiếp phát hiện dấu hiệu tội phạm;

6. Người phạm tội tự thú.

Như vậy, "dấu hiệu tội phạm" chính là căn cứ pháp lý duy nhất và là điều kiện tiên quyết để một vụ án hình sự được khởi tố. Toàn bộ hoạt động trước đó (như tiếp nhận tố giác, tin báo) đều nhằm mục đích đi tìm câu trả lời cho câu hỏi: Vụ việc này có "dấu hiệu tội phạm" hay không?

2. Căn cứ khởi tố vụ án hình sự 

Như đã khẳng định ở trên, Điều 143 BLTTHS 2015 chỉ quy định một căn cứ duy nhất để khởi tố vụ án là khi "đã xác định có dấu hiệu tội phạm".

Một nhầm lẫn học thuật phổ biến, đặc biệt với những người mới nghiên cứu, là đồng nhất "căn cứ khởi tố" (Điều 143 BLTTHS 2015) với "nguồn tin về tội phạm" (Điều 144 BLTTHS 2015). Trên thực tế, "dấu hiệu tội phạm" (căn cứ) là một kết luận pháp lý có được sau quá trình xác minh; còn các yếu tố như tố giác, tin báo... là thông tin đầu vào (nguồn tin) để cơ quan có thẩm quyền tiến hành xác minh.

Do đó, để xác định được căn cứ "dấu hiệu tội phạm", cơ quan có thẩm quyền phải dựa trên việc tiếp nhận và giải quyết các nguồn tin được liệt kê tại Điều 144 BLTTHS 2015. Các nguồn tin này bao gồm:

Tố giác của cá nhân: Đây là việc cá nhân phát hiện và tố cáo hành vi có dấu hiệu tội phạm với cơ quan có thẩm quyền. Chủ thể ở đây là "cá nhân", có thể là người bị hại, người chứng kiến, hoặc bất kỳ công dân nào biết về sự việc. Hành vi "tố cáo" mang tính chủ động và thường chỉ rõ hành vi bị cho là phạm tội. Pháp luật cũng quy định chế tài đối với hành vi cố ý tố giác sai sự thật, tùy mức độ có thể bị xử lý kỷ luật, hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự.

Tin báo của cơ quan, tổ chức, cá nhân: Đây là thông tin về vụ việc có dấu hiệu tội phạm do cơ quan, tổ chức, cá nhân thông báo với cơ quan có thẩm quyền. Về bản chất, "tin báo" khác "tố giác" ở tính chất. "Tin báo" thường mang tính chất thông báo, cung cấp thông tin về một sự việc mà chủ thể cung cấp nhận thấy có dấu hiệu bất thường, trong khi "tố giác" mang tính cáo buộc rõ ràng hơn.

Tin báo trên phương tiện thông tin đại chúng: Pháp luật xác định đây là một hình thức đặc thù của "tin báo về tội phạm". Nguồn tin này (ví dụ: các bài báo điều tra, phóng sự truyền hình) có giá trị pháp lý như các nguồn tin khác. Các cơ quan có thẩm quyền (như Công an) có nghĩa vụ, khi "phát hiện tố giác, tin báo về tội phạm được phản ánh trên các phương tiện thông tin đại chúng", phải chủ động "tiếp nhận để kịp thời xử lý theo quy định". Điều này buộc các cơ quan phải vào cuộc xác minh mà không cần chờ đợi tố giác hay tin báo chính thức.

Dấu hiệu tội phạm do cơ quan có thẩm quyền trực tiếp phát hiện: Đây là trường hợp các cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng (CQCTT) tự mình phát hiện dấu hiệu tội phạm trong quá trình thực thi nhiệm vụ thường xuyên. Đây là nguồn tin mang tính nghiệp vụ cao. Ví dụ:

  • Viện kiểm sát: Trong quá trình thực hành quyền công tố hoặc kiểm sát hoạt động tư pháp, VKS "tự mình phát hiện có dấu vết tội phạm" và ra quyết định khởi tố.
  • Tòa án: Hội đồng xét xử "qua việc xét xử tại phiên toà mà phát hiện được tội phạm hoặc người phạm tội mới cần phải điều tra" thì có thể ra quyết định khởi tố hoặc yêu cầu VKS khởi tố.
  • Cơ quan điều tra: Trong quá trình tuần tra, kiểm soát hoặc điều tra một vụ án này, CQĐT phát hiện ra dấu hiệu của một vụ án khác.

Ngoài 04 nguồn tin phổ biến trên, Điều 144 BLTTHS 2015 còn quy định hai nguồn tin quan trọng khác là:

  • Kiến nghị khởi tố của cơ quan nhà nước: Là việc cơ quan nhà nước (ví dụ: Thanh tra, Kiểm toán, Quản lý thị trường...) trong quá trình thực hiện chức năng, phát hiện vụ việc có dấu hiệu tội phạm và gửi văn bản kiến nghị, kèm theo tài liệu liên quan, cho Cơ quan điều tra hoặc Viện kiểm sát.
  • Người phạm tội tự thú: Là việc người phạm tội tự nguyện khai báo hành vi phạm tội của mình với cơ quan có thẩm quyền khi chưa bị phát giác.

Tóm lại, các mục trên là "nguồn tin" (đầu vào), và chỉ sau khi các nguồn tin này được xác minh là có thật, cho thấy có dấu hiệu của một tội phạm cụ thể, thì khi đó "căn cứ" (điều kiện) tại Điều 143 mới xuất hiện.

3. Phân biệt căn cứ khởi tố và nguồn tin về tội phạm

Đối với sinh viên luật và người nghiên cứu pháp lý, việc phân biệt rạch ròi bản chất của "Căn cứ khởi tố" (Điều 143 BLTTHS 2015) và "Nguồn tin về tội phạm" (Điều 144 BLTTHS 2015) là yêu cầu học thuật mang tính bắt buộc. Đây là hai khái niệm pháp lý độc lập, riêng biệt, nhưng tồn tại trong một mối quan hệ nhân quả và tuần tự chặt chẽ.

Mối quan hệ này có thể được mô tả là một quá trình tuần tự và chuyển hóa:

Bước 1 (Điều 144 BLTTHS 2015): Cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận một "Nguồn tin về tội phạm". Ở thời điểm này, thông tin là thô, chưa qua kiểm chứng, có thể đúng hoặc sai. Ví dụ: Nhận được một đơn "tố giác" (Tố giác của cá nhân).

Bước 2 (Điều 147 BLTTHS 2015): Ngay khi nhận nguồn tin, cơ quan có thẩm quyền bắt buộc phải tiến hành hoạt động "kiểm tra, xác minh" nguồn tin đó. Thời hạn cho quá trình này là 20 ngày.

Bước 3 (Điều 143 hoặc Điều 157 BLTTHS 2015): Kết thúc quá trình xác minh (Bước 2), thông tin thô (Bước 1) sẽ được "chuyển hóa" thành một kết luận pháp lý:

  • Kịch bản A (Chuyển hóa thành công): Nếu kết quả xác minh cho thấy tố giác là có cơ sở và sự việc "có dấu hiệu tội phạm" (ví dụ: xác định có hành vi, có hậu quả, có dấu hiệu lỗi...) -> Lúc này, "Nguồn tin" (Điều 144 BLTTHS 2015) đã chính thức chuyển hóa thành "Căn cứ khởi tố" (Điều 143 BLTTHS 2015).
  • Kịch bản B (Chuyển hóa thất bại): Nếu kết quả xác minh cho thấy tố giác là cố ý sai sự thật, hoặc sự việc không cấu thành tội phạm, hoặc thuộc các trường hợp tại Điều 157 (ví dụ: hết thời hiệu) -> "Nguồn tin" (Điều 144 BLTTHS 2015) không thể chuyển hóa thành "Căn cứ" (Điều 143 BLTTHS 2015).

Bước 4 (Điều 147 BLTTHS 2015): Dựa trên kết luận ở Bước 3, cơ quan có thẩm quyền ra Quyết định khởi tố (nếu theo Kịch bản A) hoặc Quyết định không khởi tố (nếu theo Kịch bản B).

Không phải mọi "Nguồn tin về tội phạm" (Điều 144 BLTTHS 2015) đều là "Căn cứ khởi tố" (Điều 143 BLTTHS 2015). Nguồn tin chỉ là sự khởi đầu của quy trình, còn căn cứ là kết luận của quy trình đó sau khi thông tin đã được kiểm chứng.

Tiêu chí Điều 143 BLTTHS 2015 (Căn cứ khởi tố) Điều 144 BLTTHS 2015 (Nguồn tin về tội phạm)
Bản chất pháp lý Là Điều kiện bắt buộc, duy nhất để ra quyết định khởi tố. Là Phương tiện  hoặc thông tin đầu vào để bắt đầu quá trình xem xét.
Nội hàm "Dấu hiệu tội phạm". Đây là một kết luận pháp lý.

Tố giác, Tin báo, Kiến nghị, Tự thú.... Đây là các thông tin, sự kiện thực tế.

Giá trị pháp lý

Đã qua kiểm tra, xác minh. Có giá trị làm cơ sở pháp lý trực tiếp để ban hành Quyết định khởi tố.

Chưa qua kiểm tra, xác minh (thông tin thô). Bắt buộc phải được xác minh.
Giai đoạn Là Kết quả của giai đoạn giải quyết tin báo. Là Sự khởi đầu của giai đoạn giải quyết tin báo.
Hệ quả trực tiếp Dẫn đến Quyết định khởi tố vụ án hình sự.

Dẫn đến Hoạt động kiểm tra, xác minh.

4. Quy trình xử lý và thẩm quyền ra quyết định khởi tố

Quy trình xử lý các căn cứ khởi tố và thẩm quyền ra quyết định được BLTTHS 2015 quy định chặt chẽ, thể hiện sự phân công và kiểm soát lẫn nhau giữa các cơ quan tiến hành tố tụng.

Quy trình chuẩn từ khi tiếp nhận thông tin đến khi ra quyết định khởi tố (hoặc không khởi tố) bao gồm 03 bước chính:

Tiếp nhận nguồn tin về tội phạm (Điều 144, 146 BLTTHS):Tất cả các cơ quan có thẩm quyền (được liệt kê ở phần thẩm quyền dưới đây) đều có trách nhiệm tiếp nhận đầy đủ, kịp thời các nguồn tin về tội phạm. Như đã đề cập, các hướng dẫn mới từ 2025 nhấn mạnh tính chuyên nghiệp hóa của khâu này, yêu cầu Cơ quan điều tra của Công an nhân dân phải tổ chức "trực ban hình sự 24/24 giờ" để đảm bảo không bỏ sót thông tin.

Kiểm tra, xác minh nguồn tin (Điều 147 BLTTHS): Đây là bước "chuyển hóa" từ Điều 144 sang Điều 143. Cơ quan có thẩm quyền phải áp dụng các biện pháp nghiệp vụ cần thiết để xác minh tính xác thực của nguồn tin và thu thập các tài liệu, dấu vết ban đầu. Theo quy định tại Khoản 1, Điều 147 BLTTHS 2015, thời hạn giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm, kiến nghị khởi tố là 20 ngày kể từ ngày nhận được nguồn tin. Đối với các vụ việc phức tạp, thời hạn này có thể được gia hạn.

Ra quyết định (Điều 147 BLTTHS): Trong thời hạn 20 ngày (hoặc thời hạn đã gia hạn), cơ quan có thẩm quyền bắt buộc phải ra một trong ba quyết định sau:

  • Quyết định khởi tố vụ án hình sự: Nếu kết quả xác minh xác định có "dấu hiệu tội phạm" (tức là có căn cứ theo Điều 143).
  • Quyết định không khởi tố vụ án hình sự: Nếu kết quả xác minh xác định không có dấu hiệu tội phạm, hoặc thuộc các trường hợp quy định tại Điều 157.
  • Quyết định tạm đình chỉ việc giải quyết tố giác, tin báo...: Nếu đã hết thời hạn nhưng chưa thể kết luận (ví dụ: cần kết quả giám định, định giá tài sản...).

5. Thẩm quyền ra quyết định khởi tố 

Thẩm quyền khởi tố không tập trung vào một cơ quan duy nhất, mà được phân chia cho nhiều chủ thể nhằm đảm bảo tính khách quan và cơ chế kiểm soát chéo, phòng chống bỏ lọt tội phạm.

Cơ quan điều tra (CQĐT) là chủ thể có thẩm quyền chính và phổ biến nhất. CQĐT (trong Công an nhân dân, Quân đội nhân dân, và Viện kiểm sát nhân dân tối cao) quyết định khởi tố vụ án hình sự đối với tất cả các vụ việc có dấu hiệu tội phạm thuộc thẩm quyền điều tra của mình.

Cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra:

  • Bao gồm các đơn vị như Bộ đội Biên phòng, Hải quan, Kiểm lâm, Cảnh sát biển, Kiểm ngư....
  • Các cơ quan này có thẩm quyền ra quyết định khởi tố vụ án hình sự đối với các tội phạm xảy ra trong lĩnh vực quản lý trực tiếp của mình (ví dụ: Bộ đội Biên phòng khởi tố vụ án vận chuyển trái phép hàng hóa qua biên giới).

Viện kiểm sát (VKS) có thẩm quyền khởi tố trong các trường hợp đặc biệt, thể hiện vai trò kiểm sát hoạt động tư pháp:

  • Khi VKS trực tiếp giải quyết tố giác, tin báo hoặc trực tiếp phát hiện dấu hiệu tội phạm.
  • Khi VKS hủy bỏ quyết định không khởi tố vụ án hình sự của Cơ quan điều tra (hoặc cơ quan được giao nhiệm vụ). Đây là cơ chế "check" (kiểm soát) quan trọng nhất của VKS để chống bỏ lọt tội phạm.
  • Khi VKS nhận được yêu cầu khởi tố từ Hội đồng xét xử.

Tòa án (Hội đồng xét xử) có thẩm quyền khởi tố, nhưng giới hạn trong phạm vi hoạt động xét xử. Hội đồng xét xử (HĐXX) ra quyết định khởi tố hoặc yêu cầu VKS khởi tố "nếu qua việc xét xử tại phiên toà mà phát hiện được tội phạm hoặc người phạm tội mới cần phải điều tra". Đây là cơ chế "check" (kiểm soát) của cơ quan xét xử đối với cả cơ quan điều tra và cơ quan công tố, đảm bảo rằng ngay cả khi vụ án đã ra đến tòa, các dấu hiệu tội phạm mới hoặc tội phạm bị bỏ lọt vẫn được xử lý.

Thẩm quyền và kiểm soát chéo này đảm bảo rằng "Nguồn tin" (Điều 144 BLTTHS 2015) có thể đi vào hệ thống từ nhiều cửa, và nếu một cửa bị tắc (ví dụ CQĐT ra quyết định không khởi tố thiếu căn cứ), thì các cửa khác (VKS, Tòa án) có thể can thiệp để đảm bảo vụ án được khởi tố đúng pháp luật.

 6. Phân biệt khởi tố vụ án và khởi tố bị can

Trong nghiên cứu và áp dụng pháp luật tố tụng hình sự, việc mở rộng bối cảnh là rất quan trọng. Một trong những nhầm lẫn phổ biến nhất là đánh đồng "Khởi tố vụ án hình sự" với "Khởi tố bị can". Đây là hai khái niệm pháp lý hoàn toàn khác nhau về bản chất, mục đích và thời điểm.

Tiêu chí Khởi tố vụ án hình sự (KTVA) Khởi tố bị can (KTBC)
Đối tượng

Sự việc (Vụ án). Nhằm vào vụ việc có dấu hiệu tội phạm.

Con người (Bị can). Nhằm vào cá nhân/pháp nhân cụ thể.

Mục đích Mở đầu quá trình điều tra. Trả lời câu hỏi: "Có tội phạm xảy ra không?" Xác định tư cách tố tụng cho một người. Trả lời câu hỏi: "Ai đã gây ra tội phạm?"
Thời điểm

Giai đoạn đầu tiên của tố tụng hình sự. Xảy ra trước.

Xảy ra sau khi đã khởi tố vụ án và đã thu thập đủ chứng cứ.

Căn cứ pháp lý

Điều 143 BLTTHS: "Khi đã xác định có dấu hiệu tội phạm". Tiêu chuẩn thấp hơn.

Điều 179 BLTTHS: "Khi có đủ chứng cứ... xác định một người... đã thực hiện hành vi...". Tiêu chuẩn cao hơn.

Hệ quả Vụ án được chính thức điều tra. Bắt đầu tính thời hạn điều tra. Một người/pháp nhân trở thành Bị can và có các quyền/nghĩa vụ tố tụng tương ứng.

Mối quan hệ giữa hai khái niệm này là mối quan hệ điều kiện cần. Khởi tố vụ án là điều kiện cần để mở ra cuộc điều tra. Không thể có Khởi tố bị can nếu chưa có Quyết định khởi tố vụ án (vì không thể có "bị can" trong một "vụ án" không tồn tại).

Tuy nhiên, chiều ngược lại không đúng. Có thể có Khởi tố vụ án nhưng không bao giờ có Khởi tố bị can.

Ví dụ: Cơ quan điều tra nhận được "Tin báo" (Điều 144) về một vụ giết người. Qua khám nghiệm hiện trường, tử thi, họ xác định có "dấu hiệu tội phạm" (Điều 143) rõ ràng. Họ phải ra Quyết định khởi tố vụ án hình sự (KTVA) về tội "Giết người". Tuy nhiên, sau nhiều tháng điều tra, họ không tìm ra hung thủ là ai (không đủ chứng cứ để xác định ai là người phạm tội). Vụ án sau đó có thể bị tạm đình chỉ điều tra.

Trong trường hợp này, "Khởi tố vụ án" đã xảy ra, nhưng "Khởi tố bị can" (Điều 179) thì không. Điều này chứng minh sự tách biệt tuyệt đối về bản chất của hai khái niệm pháp lý này.

Kết luận

Các căn cứ để khởi tố vụ án hình sự đóng vai trò nền tảng trong toàn bộ quá trình tố tụng, bởi chúng quyết định việc mở ra các giai đoạn tiếp theo như điều tra, truy tố và xét xử. Việc tuân thủ đúng các căn cứ khởi tố không chỉ bảo đảm tính hợp pháp, khách quan và minh bạch của hoạt động tố tụng, mà còn bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị can, bị cáo, bị hại và các chủ thể liên quan. Một quyết định khởi tố dựa trên căn cứ đầy đủ, rõ ràng sẽ góp phần củng cố sự công bằng trong giải quyết vụ án, ngược lại, việc thiếu căn cứ hoặc căn cứ không hợp pháp có thể dẫn đến việc hủy bỏ quyết định, kéo dài tố tụng và gây thiệt hại cho các bên liên quan.

Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!