Trong hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam, việc xử lý người dưới 18 tuổi phạm tội luôn được đặt trên nền tảng nhân đạo, hướng thiện và ưu tiên giáo dục hơn là trừng phạt. Điều này thể hiện rõ trong các quy định của Luật Thi hành án hình sự 2019, khi chế độ dành cho phạm nhân dưới 18 tuổi được thiết kế một cách đặc thù, phù hợp với sự phát triển tâm sinh lý của lứa tuổi vị thành niên. Không chỉ đảm bảo quyền được học tập, vui chơi và phát triển toàn diện, pháp luật còn chú trọng trang bị kỹ năng sống, đạo đức và nghề nghiệp để giúp các em có cơ hội tái thiết cuộc đời sau khi chấp hành án. Chính vì vậy, tìm hiểu chế độ giáo dục, học tập và lao động đối với phạm nhân dưới 18 tuổi không chỉ giúp làm rõ tính nhân văn của pháp luật mà còn cho thấy nỗ lực của Nhà nước trong việc hỗ trợ các em vượt qua sai lầm, trở thành công dân có ích cho xã hội.

1. Chế độ quản lý, giáo dục, học văn hóa, học nghề và lao động đối với phạm nhân chưa thành niên

Điều 74 Luật thi hành án hình sự 2019 (Luật THAHS 2019) dành một chế độ đặc biệt cho phạm nhân dưới 18 tuổi nhằm đảm bảo quyền lợi, sự phát triển toàn diện và khả năng hòa nhập xã hội sau khi chấp hành án. Những người chưa thành niên phải được giam giữ trong môi trường riêng, phù hợp với sức khỏe, giới tính và đặc điểm nhân thân, nhằm bảo vệ sự phát triển thể chất, tinh thần và hạn chế những tác động tiêu cực từ môi trường giam giữ thông thường.  

Trong quá trình chấp hành án, phạm nhân chưa thành niên được giáo dục toàn diện về văn hóa, pháp luật và nghề nghiệp, phù hợp với độ tuổi, trình độ học vấn và sức khỏe. Chương trình học tập bao gồm phổ cập giáo dục tiểu học và trung học cơ sở, trong đó việc hoàn thành chương trình tiểu học là bắt buộc đối với những em chưa học xong. Giáo dục nghề nghiệp và các kỹ năng thực hành được thiết kế để trang bị cho các em khả năng hòa nhập cộng đồng và tự lập sau khi ra tù. Mục tiêu giáo dục không chỉ nhằm trang bị kiến thức mà còn giúp các em nhận thức được hành vi đúng – sai, hình thành thói quen lao động lành mạnh và phát triển kỹ năng sống cần thiết.

Về lao động, những người chưa thành niên được bố trí làm việc trong khu vực riêng, với các công việc phù hợp với độ tuổi và sức khỏe. Các em không phải thực hiện những công việc nặng nhọc, nguy hiểm hoặc tiếp xúc với chất độc hại, nhằm đảm bảo an toàn thể chất và tinh thần, đồng thời giúp xây dựng thói quen lao động lành mạnh, có kỹ năng thực hành cần thiết mà không gây tổn hại cho sức khỏe.

Tuy nhiên, Điều 74 Luật Thi hành án hình sự 2019 đã được bãi bỏ bởi Điểm b Khoản 3 Điều 177 Luật Tư pháp người chưa thành niên 2024, có hiệu lực từ ngày 01/01/2026. Việc bãi bỏ phản ánh sự thay đổi trong chính sách pháp luật, hướng tới một hệ thống quản lý, giáo dục và cải tạo đồng bộ hơn, tập trung vào quyền lợi, bảo vệ và phát triển toàn diện của người chưa thành niên. Các quy định mới nhấn mạnh việc giáo dục, hòa nhập cộng đồng và phòng ngừa tái phạm, thay thế cho các biện pháp quản lý cứng nhắc trước đây, đồng thời thể hiện sự tiến bộ trong nhận thức pháp luật và hội nhập với thông lệ quốc tế về quyền trẻ em.

Nhìn chung, chế độ đặc biệt dành cho phạm nhân chưa thành niên từng tạo nền tảng bảo vệ quyền lợi và phát triển toàn diện, kết hợp giữa giáo dục, học nghề và lao động, đồng thời đảm bảo an toàn thể chất và tinh thần. Việc bãi bỏ và thay thế bằng quy định mới hướng tới một hệ thống nhân văn hơn, khuyến khích cải tạo hiệu quả, rèn luyện kỹ năng và tăng cường khả năng hòa nhập xã hội sau khi chấp hành án, phù hợp với mục tiêu phát triển bền vững và bảo vệ trẻ em.

2. Chế độ dạy văn hóa và chế độ đối với cán bộ tham gia giảng dạy trong các cơ sở giam giữ phạm nhân

 Điều 13 Nghị định 118/2024/NĐ-CP, quy định chi tiết về chế độ dạy văn hóa cho phạm nhân, đồng thời xác định quyền lợi, trách nhiệm và chế độ bồi dưỡng đối với cán bộ, chiến sĩ tham gia công tác giáo dục trong môi trường giam giữ. Quy định này thể hiện sự quan tâm của Nhà nước đối với việc phát triển kiến thức, kỹ năng và nhân cách của phạm nhân, hướng tới mục tiêu giáo dục, cải tạo, đồng thời bảo đảm chất lượng, hiệu quả công tác giảng dạy trong trại giam.

Cơ sở giam giữ phạm nhân có trách nhiệm tổ chức chương trình xóa mù chữ cho những người chưa biết chữ hoặc tái mù chữ. Đối với phạm nhân dưới 18 tuổi, việc phổ cập giáo dục tiểu học là bắt buộc nếu các em chưa học xong chương trình này; đối với những người chưa hoàn thành chương trình trung học cơ sở, cơ sở giam giữ tổ chức dạy chương trình giáo dục thường xuyên cấp trung học cơ sở phù hợp với hồ sơ phạm nhân, học bạ và điều kiện thực tế của đơn vị. Quy định này đảm bảo rằng mọi phạm nhân đều có cơ hội tiếp nhận kiến thức cơ bản, hình thành kỹ năng học tập cần thiết để chuẩn bị hòa nhập cộng đồng sau khi chấp hành xong án phạt.

Ngoài ra, phạm nhân tự học văn hóa được khuyến khích, đặc biệt là phạm nhân nước ngoài hoặc dân tộc thiểu số chưa biết tiếng Việt, có thể tự nghiên cứu và học tập ngôn ngữ này. Những người đang học văn hóa nhưng hết thời hạn chấp hành án vẫn được bảo lưu kết quả học tập, tạo điều kiện tiếp tục học tại các cơ sở giáo dục trong hệ thống giáo dục quốc dân, bảo đảm quá trình học tập của họ không bị gián đoạn.

Việc dạy và học văn hóa được tổ chức phù hợp với chương trình, sách giáo khoa và tài liệu do Bộ Giáo dục và Đào tạo hướng dẫn. Thời gian học tối thiểu là hai buổi mỗi tuần, mỗi buổi bốn giờ, được sắp xếp bởi Thủ trưởng cơ sở giam giữ, không tính các ngày Chủ nhật, lễ, Tết. Cơ sở giam giữ có trách nhiệm tổ chức lớp học văn hóa và dạy tiếng Việt cho phạm nhân chưa biết hoặc chưa thành thạo ngôn ngữ này. Hình thức, thời gian và phương pháp dạy học được quyết định dựa trên khả năng tiếp nhận và điều kiện thực tế của phạm nhân, nhằm đảm bảo hiệu quả giáo dục. Đồng thời, Nhà nước khuyến khích sự tham gia của gia đình phạm nhân, các cơ quan, tổ chức và cá nhân trong việc hỗ trợ sách giáo khoa, dụng cụ học tập, thiết bị thể dục thể thao, văn hóa, văn nghệ và các phương tiện giải trí hợp pháp, tạo môi trường học tập và rèn luyện toàn diện.

Về đội ngũ giảng dạy, giáo viên có thể là cán bộ, chiến sĩ trong các cơ sở giam giữ hoặc từ các cơ sở giáo dục địa phương. Những phạm nhân đã cải tạo tiến bộ, có trình độ học vấn, khả năng sư phạm, nhân thân tốt, không phải là đối tượng chủ mưu, cầm đầu, hung hăng, lưu manh chuyên nghiệp, không mắc bệnh truyền nhiễm hoặc không có tiền sử nghiện ma túy cũng có thể được bố trí tham gia hỗ trợ công tác giảng dạy. Thủ trưởng cơ sở giam giữ xác nhận hoàn thành kỳ học, đồng thời công nhận phạm nhân hoàn thành chương trình xóa mù chữ theo giai đoạn, theo hướng dẫn của Bộ Giáo dục và Đào tạo.

Việc tổ chức, quản lý và kiểm tra công tác giáo dục được phối hợp giữa cơ sở giam giữ phạm nhân với Sở Giáo dục và Đào tạo, Phòng Giáo dục và Đào tạo địa phương. Cơ sở giáo dục cử giáo viên đến giảng dạy, quản lý và đánh giá kết quả học tập của phạm nhân theo quy định. Đồng thời, cơ sở giam giữ bố trí hội trường hoặc phòng học đảm bảo điều kiện học tập, bảo đảm môi trường giáo dục đạt chất lượng và an toàn cho học viên.

Về chế độ đối với cán bộ tham gia giảng dạy, giáo viên, cán bộ, chiến sĩ thực hiện công tác giáo dục văn hóa, giáo dục công dân, tuyên truyền pháp luật và tham gia Hội đồng xét công nhận hoàn thành chương trình xóa mù chữ, phổ cập tiểu học, thi tốt nghiệp trung học cơ sở cho phạm nhân sẽ được bồi dưỡng theo môi trường đặc biệt, với mức chi bồi dưỡng cho một buổi (04 giờ) bằng 0,25 mức lương cơ sở. Những cán bộ quản lý và trực tiếp làm công tác giáo dục có thành tích tốt còn được vinh danh và tặng các danh hiệu vinh dự của Nhà nước theo quy định pháp luật, khuyến khích động viên đội ngũ giảng dạy nỗ lực, cống hiến trong môi trường đặc thù, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục trong các cơ sở giam giữ.

Như vậy, Nghị định 118/2024/NĐ-CP không chỉ quy định chi tiết chương trình, phương pháp và thời lượng học tập cho phạm nhân, mà còn xây dựng một cơ chế hỗ trợ, bồi dưỡng và khen thưởng đối với đội ngũ cán bộ, giáo viên tham gia giảng dạy. Quy định này đảm bảo rằng việc giáo dục trong trại giam vừa hiệu quả, vừa nhân văn, vừa tạo điều kiện cho phạm nhân phát triển kiến thức, kỹ năng và nhân cách, đồng thời thúc đẩy hòa nhập cộng đồng sau khi chấp hành xong án phạt.

3. Chế độ học nghề của phạm nhân

 Điều 15 Nghị định 118/2024/NĐ-CP thì chế độ học nghề đối với phạm nhân được xây dựng nhằm kết hợp mục tiêu giáo dục, cải tạo và trang bị kỹ năng thực tiễn, giúp phạm nhân có khả năng tự lập và hòa nhập cộng đồng sau khi chấp hành xong án phạt. Việc tổ chức đào tạo nghề căn cứ vào nhiều yếu tố, bao gồm khả năng, trình độ văn hóa, sức khỏe, giới tính của phạm nhân, nhu cầu thị trường lao động, điều kiện thực tế của cơ sở giam giữ và khả năng hợp tác với các tổ chức, cá nhân. Theo đó, các cơ sở giam giữ có thể trực tiếp tổ chức dạy các nghề phổ thông, đơn giản, hoặc phối hợp với các cơ sở giáo dục nghề nghiệp, trung tâm giáo dục nghề nghiệp có tư cách pháp nhân để bồi dưỡng, nâng cao tay nghề, truyền nghề và cung cấp kiến thức nghề nghiệp cơ bản cho phạm nhân.

Một trong những nguyên tắc quan trọng là ưu tiên đối tượng được học nghề. Phạm nhân dưới 18 tuổi, phạm nhân thanh niên đến 30 tuổi chưa có nghề nghiệp, phạm nhân có mức án dưới 5 năm và chuẩn bị chấp hành xong án phạt tù được ưu tiên tham gia các chương trình học nghề và nâng cao tay nghề. Tuy nhiên, mỗi phạm nhân chỉ được học một nghề duy nhất, nhằm đảm bảo chất lượng đào tạo, tập trung phát triển năng lực nghề nghiệp của từng cá nhân.

Kế hoạch dạy nghề và chương trình đào tạo được xây dựng dựa trên các chỉ tiêu nguồn vốn và kế hoạch năm của trại giam, sau đó gửi cơ quan quản lý thi hành án hình sự thuộc Bộ Công an hoặc Bộ Quốc phòng phê duyệt tùy theo cơ quan quản lý. Kế hoạch này phải nêu rõ căn cứ pháp lý, ngành nghề đào tạo, số lớp, số lượng học viên, địa điểm, hình thức đào tạo, trình độ và thời gian dự kiến, cùng dự toán kinh phí và nguồn vốn. Phạm nhân tham gia học nghề có thể được đào tạo trình độ sơ cấp hoặc học nghề thường xuyên, tùy theo chương trình và nhu cầu thực tiễn.

Chương trình đào tạo nghề trình độ sơ cấp tối thiểu 300 giờ, bao gồm ba đơn vị học tập: kiến thức nghề, kỹ năng thực hành và thái độ nghề nghiệp. Thời gian thực hiện từ ba tháng đến dưới một năm, nội dung phải khoa học, hệ thống, thực tiễn, sử dụng ngôn ngữ dễ hiểu, đồng thời tương đương với tiêu chuẩn đào tạo sơ cấp theo quy định tại Luật Giáo dục nghề nghiệp 2014 và phù hợp với khung trình độ, tiêu chuẩn kỹ năng nghề quốc gia. Trong khi đó, chương trình đào tạo nghề thường xuyên được thực hiện theo hình thức truyền nghề, kèm cặp nghề hoặc tập nghề, với thời gian thực học từ 100 giờ đến dưới 300 giờ và khóa học tối đa dưới 3 tháng. Mục tiêu chương trình này là giúp phạm nhân thực hiện được các công việc đơn giản của nghề, tăng năng suất lao động, nắm vững kiến thức về an toàn và vệ sinh lao động, từ đó có thể tham gia công việc thực tế sau khi ra tù.

Chương trình và nội dung đào tạo nghề phải được Hội đồng thẩm định phê duyệt, đồng thời người đứng đầu cơ sở đào tạo xác nhận và ban hành để đảm bảo tính pháp lý, khoa học và thực tiễn. Đồng thời, cơ quan quản lý thi hành án hình sự thuộc Bộ Công an và Bộ Quốc phòng sẽ căn cứ vào điều kiện thực tế và nhu cầu thị trường lao động để quy định các ngành, nghề đào tạo cho phạm nhân, nhằm đảm bảo sự phù hợp giữa kỹ năng được đào tạo và cơ hội việc làm thực tế sau khi chấp hành án.

Như vậy, chế độ học nghề không chỉ mang tính giáo dục, cải tạo mà còn hướng đến phát triển năng lực thực hành, tạo điều kiện cho phạm nhân tự lập và hòa nhập cộng đồng sau khi ra tù. Việc ưu tiên các đối tượng chưa có nghề, kết hợp đào tạo nghề trình độ sơ cấp và chương trình học nghề thường xuyên, cùng cơ chế thẩm định, phê duyệt chặt chẽ, giúp đảm bảo chất lượng và hiệu quả của các chương trình đào tạo nghề trong môi trường giam giữ.

Kết luận

Chế độ giáo dục, học tập và lao động dành cho phạm nhân dưới 18 tuổi là minh chứng sinh động cho quan điểm “giáo dục là chủ đạo, kỷ luật là hỗ trợ” trong thi hành án hình sự. Việc bảo đảm cho các em được học văn hóa, học nghề, tham gia hoạt động thể chất, lao động nhẹ nhàng và được tiếp cận tư vấn tâm lý đã tạo nên một môi trường cải tạo lành mạnh, nhân văn và phù hợp lứa tuổi. Những chính sách này không chỉ góp phần hạn chế tái phạm mà còn mở ra cơ hội để các em xây dựng lại tương lai, khẳng định giá trị bản thân khi trở về với gia đình và cộng đồng. Nhìn rộng hơn, đó chính là sự đầu tư của Nhà nước vào thế hệ trẻ – những người lẽ ra đang trong giai đoạn phát triển quan trọng, nhưng đã lạc bước và cần một cánh tay nâng đỡ để quay lại con đường đúng đắn. Chế độ đặc thù này vì thế mang ý nghĩa không chỉ về mặt pháp lý mà còn về nhân văn, xã hội và tương lai của chính các em.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.