- 1. Quy định về quyền gửi, nhận thư và nguyên tắc kiểm duyệt thông tin
- 1.1. Bản chất pháp lý của quyền gửi và nhận thư trong thi hành án
- 1.2. Cơ chế kiểm duyệt (Kiểm tra, giám sát)
- 1.3. Đối tượng trao đổi thư tín
- 2. Quy định về chế độ liên lạc bằng điện thoại
- 2.1. Định mức tiêu chuẩn
- 2.2. Cơ chế khuyến khích và mở rộng tần suất
- 2.3. Chế độ đặc thù đối với người dưới 18 tuổi và học sinh
- 2.4. Giải quyết các trường hợp cấp bách
- 3. Quy định về chi phí, ngôn ngữ và phương thức giám sát thông tin liên lạc
- 3.1. Nguyên tắc "Người sử dụng tự chi trả" và vấn đề tài chính
- 3.2. Quy định về ngôn ngữ trong liên lạc
- Kết luận
Trong khoa học pháp lý và thực tiễn thi hành án hình sự, việc bảo đảm quyền con người của người đang chấp hành án phạt tù là một trong những chỉ dấu quan trọng nhất phản ánh tính nhân văn và trình độ phát triển của nền tư pháp. Mặc dù bản chất của hình phạt tù là sự tước bỏ quyền tự do đi lại và cách ly người phạm tội khỏi xã hội, nhưng pháp luật hiện đại – đặc biệt là Luật Thi hành án hình sự không đồng nghĩa việc cách ly đó với sự cô lập tuyệt đối về mặt thông tin và tình cảm. Điều 54 của Luật Thi hành án hình sự năm 2019 sửa đổi, bổ sung 2025, quy định về "Chế độ liên lạc của phạm nhân", đóng vai trò quan trọng cân bằng giữa yêu cầu trừng trị nghiêm khắc và nhu cầu duy trì các mối liên hệ xã hội thiết yếu phục vụ cho công tác tái hòa nhập cộng đồng sau này.
1. Quy định về quyền gửi, nhận thư và nguyên tắc kiểm duyệt thông tin
Chế độ liên lạc qua thư từ là hình thức giao tiếp truyền thống và cơ bản nhất của phạm nhân, được quy định ngay tại khoản 1 Điều 54 Luật Thi hành án hình sự 2019 sửa đổi, bổ sung 2025. Tuy nhiên, quyền này không mang tính tuyệt đối mà chịu sự điều chỉnh khắt khe bởi các yêu cầu về an ninh, trật tự trại giam.
1.1. Bản chất pháp lý của quyền gửi và nhận thư trong thi hành án
Quyền gửi và nhận thư của phạm nhân được xác lập dựa trên nền tảng quyền tự do thư tín quy định trong Hiến pháp, nhưng bị hạn chế bởi bản án của Tòa án và quy chế trại giam. Theo Điều 54 Luật Thi hành án hình sự 2019 và hướng dẫn chi tiết tại Điều 11 Thông tư 14/2020/TT-BCA, phạm nhân được phép gửi và nhận thư qua đường bưu chính.
Khác với chế độ gặp gỡ trực tiếp hay điện thoại vốn bị giới hạn nghiêm ngặt về số lượng và thời lượng, pháp luật hiện hành không quy định cứng về "số lượng" thư mà một phạm nhân có thể viết hoặc nhận. Điều này tạo ra một kênh giao tiếp mang tính "mở" hơn về mặt tần suất, cho phép phạm nhân duy trì dòng chảy thông tin và cảm xúc liên tục với thế giới bên ngoài. Tuy nhiên, sự "mở" về tần suất này lại bị siết chặt tối đa về mặt nội dung thông qua cơ chế kiểm duyệt.
1.2. Cơ chế kiểm duyệt (Kiểm tra, giám sát)
Một trong những đặc điểm cốt lõi của chế độ thư tín trong trại giam là sự vắng bóng của quyền bí mật thư tín. Theo quy định tại khoản 1 Điều 11 Thông tư 14/2020/TT-BCA, Thủ trưởng cơ sở giam giữ có trách nhiệm chỉ đạo việc kiểm tra, kiểm duyệt thư mà phạm nhân gửi và nhận.
Quy trình kiểm duyệt này được thực hiện một cách hệ thống và chặt chẽ:
- Đối với thư gửi đi: Phạm nhân khi viết thư xong không được dán kín phong bì mà phải nộp thư ở trạng thái mở cho cán bộ quản giáo hoặc bộ phận chuyên trách. Cán bộ có trách nhiệm đọc nội dung để đảm bảo thư không chứa các thông tin bị cấm.
- Đối với thư gửi đến: Thư từ thân nhân gửi vào trại giam cũng sẽ được mở và kiểm tra trước khi đến tay phạm nhân.
Việc kiểm duyệt nhằm ngăn chặn các nguy cơ an ninh tiềm ẩn, bao gồm:
- Thông tin liên lạc để tiếp tục thực hiện hành vi phạm tội, chỉ đạo đàn em hoặc đồng phạm bên ngoài.
- Lên kế hoạch trốn trại, gây rối trật tự hoặc vi phạm nội quy cơ sở giam giữ.
- Sử dụng ngôn từ đe dọa, xúc phạm người khác hoặc truyền bá các tư tưởng chống đối.
- Vận chuyển vật cấm (tiền mặt, ma túy, sim thẻ điện thoại) trá hình trong thư.
Nếu phát hiện thư có nội dung không phù hợp với công tác giáo dục, cải tạo hoặc vi phạm pháp luật, Giám thị trại giam có quyền giữ lại thư, không chuyển đi hoặc không giao cho phạm nhân, đồng thời lập biên bản và thông báo cho phạm nhân biết. Quy định này khẳng định quyền lực tuyệt đối của cơ quan thi hành án trong việc kiểm soát luồng thông tin ra vào, đặt mục tiêu "giáo dục và an ninh" lên trên quyền riêng tư cá nhân.
1.3. Đối tượng trao đổi thư tín
Mặc dù phạm nhân được gửi thư, nhưng đối tượng nhận thư chủ yếu được hướng đến là "thân nhân". Theo quy định tại Thông tư 14/2020/TT-BCA, khái niệm thân nhân được định nghĩa rất chi tiết, bao gồm: ông bà nội ngoại; bố mẹ đẻ; bố mẹ vợ (hoặc chồng); bố mẹ nuôi hợp pháp; vợ hoặc chồng; con đẻ, con dâu, con rể, con nuôi hợp pháp; anh chị em ruột, anh chị em vợ (hoặc chồng); cô, dì, chú, bác, cậu, cháu ruột.
Việc xác định danh sách thân nhân này không chỉ dựa trên lời khai của phạm nhân mà phải được xác thực thông qua Sổ gặp phạm nhân có xác nhận của Ủy ban nhân dân cấp xã hoặc Công an cấp xã nơi người thân cư trú. Điều này tạo ra một "hàng rào kỹ thuật", ngăn cản phạm nhân liên lạc tùy tiện với các đối tượng xã hội không rõ lai lịch, các đối tượng có tiền án tiền sự khác không phải là người thân, qua đó cô lập phạm nhân khỏi các mối quan hệ tiêu cực.
Bên cạnh thân nhân, phạm nhân cũng có thể gửi văn bản đề nghị, khiếu nại, tố cáo đến các cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Tuy nhiên, đây là một quy trình pháp lý riêng biệt (thực hiện quyền khiếu nại, tố cáo) và thường không được tính vào chế độ "liên lạc" thông thường mang tính chất tình cảm gia đình, mặc dù về hình thức vẫn là gửi văn bản qua đường bưu chính.
2. Quy định về chế độ liên lạc bằng điện thoại
Nếu như thư tín là kênh liên lạc truyền thống, thì điện thoại là sự bổ sung hiện đại và thiết thực nhất trong Luật Thi hành án hình sự, phản ánh sự thích ứng của pháp luật với điều kiện kinh tế - xã hội mới. Khoản 2 Điều 54 Luật Thi hành án hình sự 2019 sửa đổi, bổ sung 2025 và các văn bản hướng dẫn đã thiết lập một "khung trần" rất cụ thể cho hoạt động này.
2.1. Định mức tiêu chuẩn
Quy định về điện thoại thể hiện rõ nét tính chất "đặc quyền có điều kiện" hơn là một quyền tự do mặc định. Theo Thông tư 14/2020/TT-BCA (áp dụng cho các trại giam thuộc Bộ Công an) và Thông tư 182/2019/TT-BQP (áp dụng cho trại giam quân sự), định mức tiêu chuẩn được thiết lập như sau:
- Tần suất: Phạm nhân được liên lạc điện thoại trong nước với thân nhân 01 lần mỗi tháng.
- Thời lượng: Mỗi cuộc gọi không quá 10 phút.
Việc giới hạn "01 lần/tháng" và "10 phút/lần" mang ý nghĩa quản lý sâu sắc.
Thứ nhất, về mặt hạ tầng, các trại giam thường có số lượng phạm nhân lớn (hàng nghìn người) nhưng số lượng buồng điện thoại cố định là hữu hạn. Việc giới hạn thời gian đảm bảo sự công bằng trong tiếp cận dịch vụ cho toàn bộ phạm nhân.
Thứ hai, về mặt tâm lý và cải tạo, việc giới hạn này tạo ra sự trân quý đối với cơ hội giao tiếp. Phạm nhân buộc phải tuân thủ nội quy để không bị tước bỏ quyền này, biến cuộc gọi điện thoại trở thành một động lực mạnh mẽ cho quá trình cải tạo.
2.2. Cơ chế khuyến khích và mở rộng tần suất
Pháp luật không áp dụng một mức "cào bằng" vĩnh viễn mà tạo ra cơ chế linh hoạt dựa trên kết quả chấp hành án. Thông tư 14/2020/TT-BCA quy định rằng số lần liên lạc có thể được tăng lên nếu phạm nhân có thành tích tốt trong lao động, học tập và chấp hành nội quy. Cụ thể:
- Phạm nhân được xếp loại chấp hành án phạt tù từ khá trở lên trong các quý liền kề có thể được xem xét tăng thêm số lần gọi điện thoại.
- Đây là sự cụ thể hóa chính sách khoan hồng và khuyến khích, gắn lợi ích thiết thân của phạm nhân (liên lạc gia đình) với nỗ lực cải tạo của chính họ.
2.3. Chế độ đặc thù đối với người dưới 18 tuổi và học sinh
Một điểm tiến bộ và nhân văn trong hệ thống pháp luật thi hành án của Việt Nam là sự phân biệt đối xử tích cực đối với phạm nhân là người chưa thành niên (người dưới 18 tuổi) hoặc học sinh tại các trường giáo dưỡng. Theo các quy định hướng dẫn (và dự thảo sửa đổi liên quan), nhóm đối tượng này có nhu cầu tâm lý đặc biệt cần sự hỗ trợ từ gia đình nhiều hơn người trưởng thành.
Do đó, chế độ liên lạc của họ được nới lỏng đáng kể: Học sinh/phạm nhân dưới 18 tuổi có thể được liên lạc điện thoại với thân nhân không quá 04 lần trong 01 tháng, mỗi lần không quá 10 phút. Tần suất này cao gấp 4 lần so với phạm nhân thông thường, phản ánh nhận thức của nhà làm luật về vai trò không thể thay thế của gia đình trong việc giáo dục lại người chưa thành niên phạm tội.
2.4. Giải quyết các trường hợp cấp bách
Cuộc sống luôn có những biến cố bất ngờ, và bức tường trại giam không thể ngăn cản hoàn toàn các sự kiện nhân sinh quan trọng như sinh, lão, bệnh, tử. Khoản 2 Điều 54 Luật 2019 và hướng dẫn tại Thông tư 14/2020/TT-BCA đã dự liệu về "trường hợp cấp bách".
Thế nào là cấp bách? Thông thường, các trường hợp này bao gồm: thân nhân ốm nặng, qua đời, tai nạn nghiêm trọng, hoặc thiên tai hỏa hoạn ảnh hưởng trực tiếp đến gia đình phạm nhân.
Quy trình xử lý: Trong tình huống này, phạm nhân phải làm đơn trình bày (hoặc quản giáo nắm bắt thông tin). Căn cứ vào nội dung đơn, Quản giáo phụ trách đội sẽ đề xuất lên Thủ trưởng cơ sở giam giữ. Thủ trưởng cơ sở giam giữ là người có thẩm quyền cuối cùng xem xét, quyết định cho phép phạm nhân gọi điện thoại.
Tuy nhiên, ngay cả trong trường hợp cấp bách này, nguyên tắc an ninh vẫn được duy trì: cuộc gọi vẫn bị giới hạn không quá 10 phút và phải chịu sự giám sát.
3. Quy định về chi phí, ngôn ngữ và phương thức giám sát thông tin liên lạc
Đề mục này đi sâu vào các khía cạnh kỹ thuật và tài chính của Điều 54, làm rõ trách nhiệm của phạm nhân và quyền lực kiểm soát của nhà nước.
3.1. Nguyên tắc "Người sử dụng tự chi trả" và vấn đề tài chính
Luật Thi hành án hình sự 2019 sửa đổi, bổ sung xác lập nguyên tắc tài chính rõ ràng đối với việc sử dụng điện thoại: Nhà nước hỗ trợ thiết lập hạ tầng, nhưng phạm nhân phải tự chi trả cước phí.
- Cước phí: Được tính theo giá cước hiện hành của cơ quan bưu chính viễn thông địa phương. Không có sự bao cấp về giá cước viễn thông cho phạm nhân.
- Phương thức thanh toán: Do phạm nhân không được phép tàng trữ và sử dụng tiền mặt trong trại giam, việc thanh toán được thực hiện qua hình thức ký sổ (trừ tiền lưu ký). Tiền lưu ký là khoản tiền do thân nhân gửi vào hoặc tiền thưởng từ lao động được trích lại, được cơ sở giam giữ quản lý giúp phạm nhân.
Quy định này, tuy hợp lý về mặt ngân sách nhà nước (tránh gánh nặng chi trả cước viễn thông khổng lồ), nhưng cũng tạo ra sự phân hóa nhất định. Những phạm nhân có điều kiện kinh tế gia đình tốt sẽ dễ dàng thực hiện hết định mức cuộc gọi, trong khi phạm nhân nghèo, không có người thăm nuôi gửi tiền lưu ký sẽ khó tiếp cận quyền này dù pháp luật cho phép. Đây là một thực tế mà các cơ sở giam giữ thường phải xử lý linh hoạt hoặc thông qua các nguồn tương trợ khác (nếu có quy định cho phép).
3.2. Quy định về ngôn ngữ trong liên lạc
Để đảm bảo khả năng giám sát nội dung cuộc gọi (ngăn chặn việc sử dụng mật ngữ, tiếng lóng để thông cung hoặc chỉ đạo phạm tội), Điều 12 Thông tư 14/2020/TT-BCA đặt ra yêu cầu cứng rắn về ngôn ngữ: Phạm nhân phải sử dụng tiếng Việt khi liên lạc điện thoại.
Tuy nhiên, để đảm bảo quyền bình đẳng giữa các dân tộc và quyền của người nước ngoài, pháp luật quy định ngoại lệ quan trọng:
- Người dân tộc thiểu số: Nếu phạm nhân là người dân tộc thiểu số không biết tiếng Việt hoặc thân nhân của họ không biết tiếng Việt, họ được phép sử dụng tiếng dân tộc mình.
- Người nước ngoài: Được phép sử dụng ngôn ngữ mẹ đẻ hoặc một ngôn ngữ chung khác.
Trong các trường hợp ngoại lệ này, cơ sở giam giữ phải bố trí cán bộ biết tiếng dân tộc/ngoại ngữ đó để giám sát, hoặc sử dụng các thiết bị ghi âm để thẩm định lại nội dung sau đó. Điều này đặt ra yêu cầu cao về năng lực cán bộ tại các trại giam có nhiều phạm nhân là người dân tộc hoặc người nước ngoài.
Mọi cuộc gọi điện thoại của phạm nhân đều không phải là cuộc gọi riêng tư. Quy định bắt buộc là phải có sự giám sát của cán bộ trại giam. Cán bộ quản giáo sẽ có mặt, bấm số (hoặc giám sát việc bấm số) để đảm bảo gọi đúng số điện thoại của thân nhân đã đăng ký. Cán bộ sẽ nghe nội dung cuộc hội thoại. Nếu phát hiện nội dung vi phạm (đe dọa, chửi bới, bàn bạc việc phi pháp), cán bộ có quyền ngắt kết nối ngay lập tức và lập biên bản xử lý.
Đặc biệt, báo cáo cần nhấn mạnh sự tuyệt đối cấm đối với các thiết bị thông minh và mạng xã hội. Mặc dù xã hội bên ngoài đã phổ cập Zalo, Facebook, nhưng trong trại giam, phạm nhân chỉ được dùng điện thoại cố định (có dây hoặc không dây) do trại trang bị. Việc phạm nhân lén lút sử dụng điện thoại di động (smartphone) để vào mạng xã hội bị coi là vi phạm nghiêm trọng nội quy và sẽ bị xử lý kỷ luật, thậm chí truy cứu trách nhiệm hình sự nếu dùng để thực hiện tội phạm mới. Sự tách biệt này là bức tường lửa cần thiết để đảm bảo an ninh mạng và trật tự trại giam.
Kết luận
Tóm lại, quy định tại Điều 54 Luật Thi hành án Hình sự đã thiết lập một cơ chế liên lạc chặt chẽ, hài hòa giữa việc bảo đảm quyền con người của phạm nhân và yêu cầu an ninh tuyệt đối của cơ sở giam giữ. Theo đó, mặc dù phạm nhân được tạo điều kiện duy trì mối liên hệ với xã hội thông qua định mức 02 lá thư và 01 cuộc điện thoại tối đa 10 phút mỗi tháng (có cơ chế linh hoạt cho trường hợp cấp bách), nhưng toàn bộ quá trình này đều không mang tính riêng tư mà phải chịu sự kiểm duyệt, kiểm soát gắt gao của Thủ trưởng cơ quan thi hành án về nội dung và thời lượng. Đồng thời, việc quy định phạm nhân tự chi trả toàn bộ chi phí liên lạc cũng thể hiện rõ nguyên tắc trách nhiệm cá nhân và xã hội hóa trong thi hành án, khẳng định rằng quyền liên lạc là một chế độ đãi ngộ nhân văn nhưng có giới hạn, buộc phạm nhân phải tuân thủ khuôn khổ pháp lý và kỷ luật trại giam để được thụ hưởng.
Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê.
Rất mong nhận được sự hợp tác!
Trân trọng./.