- 1. Tổng quan về chế định trích xuất phạm nhân
- 2. Thực hiện trích xuất phạm nhân quy định như thế nào?
- 2.1. Yêu cầu trích xuất phạm nhân
- 2.2. Thẩm quyền trích xuất phạm nhân
- 2.3. Trích xuất phạm nhân để phục vụ yêu cầu khác
- 2.4. Nội dung trích xuất phạm nhân
- 2.5. Trách nhiệm của cơ quan thi hành án hình sự
- 3. Thời hạn trích xuất phạm nhân
- 4. Kết luận
Trong hệ thống tư pháp hình sự, việc chấp hành án phạt tù thường được hình dung là một trạng thái "tĩnh" - nơi người phạm tội bị cách ly khỏi xã hội để giáo dục và cải tạo. Tuy nhiên, thực tiễn tố tụng và đời sống luôn vận động không ngừng, tạo ra những tình huống pháp lý đòi hỏi sự linh hoạt vượt qua các bức tường trại giam. Một phạm nhân đang thụ án có thể là nhân chứng quan trọng của một vụ án giết người khác, là bị can trong một đường dây ma túy mới bị triệt phá, hoặc đơn giản là một con người cần được cấp cứu y tế khẩn cấp vượt quá khả năng của bệnh xá trại giam.
Để giải quyết bài toán mâu thuẫn giữa nhu cầu quản lý của trại giam và việc tiếp cận của hoạt động điều tra, xét xử hay nhân đạo, pháp luật hình sự Việt Nam đã thiết lập chế định Trích xuất phạm nhân. Đây không chỉ là thủ tục hành chính - tư pháp về việc di chuyển con người, mà về bản chất, là sự chuyển giao tạm thời quyền lực nhà nước trong việc quản lý, giám sát người chấp hành án. Dựa trên hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện hành là Luật Thi hành án hình sự năm 2019 sửa đổi, bổ sung 2025 quy định về thẩm quyền, trình tự và các vấn đề thực tiễn phát sinh, phục vụ cho nhu cầu nghiên cứu, áp dụng pháp luật của các cơ quan tiến hành tố tụng, luật sư và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của phạm nhân.
1. Tổng quan về chế định trích xuất phạm nhân
Trong cấu trúc vận hành của hệ thống tư pháp hình sự Việt Nam, giai đoạn thi hành án hình sự được coi là điểm kết thúc của quy trình tố tụng. Tuy nhiên, tính chất "khép kín" của hoạt động giam giữ tại các trại giam đôi khi mâu thuẫn với nhu cầu "mở" của các hoạt động tố tụng khác (điều tra lại, xét xử vụ án mới) hoặc nhu cầu nhân đạo (khám chữa bệnh). Bài toán pháp lý đặt ra là làm thế nào để di chuyển phạm nhân ra khỏi không gian cải tạo mà không phá vỡ tính nghiêm minh của bản án. Câu trả lời nằm ở chế định trích xuất phạm nhân.
Trích xuất không đơn thuần là sự di chuyển vật lý. Nó là sự chuyển giao tạm thời quyền quản lý trực tiếp từ cơ quan thi hành án sang cơ quan tiến hành tố tụng hoặc cơ sở y tế, đi kèm với sự thay đổi tạm thời về chế độ sinh hoạt nhưng vẫn bảo toàn thời gian chấp hành án của phạm nhân.
2. Thực hiện trích xuất phạm nhân quy định như thế nào?
Thực hiện trích xuất phạm nhân được quy định tại Điều 40 Luật Thi hành án hình sự 2019 sửa đổi, bổ sung 2025 thể hiện qua các phân tích như sau:
2.1. Yêu cầu trích xuất phạm nhân
Căn cứ khoản 1 Điều 40 LTHAHS 2019 sửa đổi, bổ sung 2025 quy định: "Cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng khi có yêu cầu trích xuất phạm nhân phải gửi văn bản yêu cầu cho cơ quan quản lý thi hành án hình sự, cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp tỉnh, cơ quan thi hành án hình sự cấp quân khu nơi cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng có yêu cầu trích xuất để yêu cầu người có thẩm quyền quy định tại khoản 2 Điều này ra lệnh trích xuất. Khi nhận được yêu cầu trích xuất phạm nhân, người có thẩm quyền phải ra lệnh trích xuất."
Quy trình trích xuất phạm nhân được xây dựng trên cơ sở nguyên tắc phân quyền, phối hợp giữa cơ quan tố tụng và cơ quan thi hành án hình sự, nhằm đảm bảo vừa thực hiện quyền lực tư pháp, vừa bảo vệ an toàn, trật tự trong quá trình quản lý phạm nhân.
Theo đó, khi cơ quan hoặc người có thẩm quyền tiến hành tố tụng có nhu cầu trích xuất phạm nhân, họ phải gửi văn bản yêu cầu chính thức đến cơ quan quản lý thi hành án hình sự cấp tỉnh, cấp quân khu nơi phạm nhân đang chấp hành án. Văn bản này là cơ sở pháp lý bắt buộc để cơ quan quản lý thi hành án ra lệnh trích xuất, tránh việc tùy tiện áp dụng quyền lực.
Khi nhận được yêu cầu, người có thẩm quyền tại cơ quan thi hành án phải ra lệnh trích xuất, thể hiện tính bắt buộc, đảm bảo phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan tiến hành tố tụng và cơ quan quản lý phạm nhân, đồng thời bảo đảm quyền lợi của phạm nhân, an ninh trại giam và hiệu quả của hoạt động tố tụng. Quy định này vừa bảo vệ trật tự trong thi hành án, vừa tạo cơ sở pháp lý minh bạch cho việc di chuyển phạm nhân phục vụ các hoạt động tố tụng.
2.2. Thẩm quyền trích xuất phạm nhân
Cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng khi có yêu cầu trích xuất phạm nhân phải gửi văn bản yêu cầu cho cơ quan quản lý thi hành án hình sự, cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp tỉnh, cơ quan thi hành án hình sự cấp quân khu nơi cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng có yêu cầu trích xuất để yêu cầu người có thẩm quyền quy định tại khoản 2 Điều này ra lệnh trích xuất. Khi nhận được yêu cầu trích xuất phạm nhân, người có thẩm quyền phải ra lệnh trích xuất.
Căn cứ khoản 2 Điều 40 Luật Thi hành án hình sự 2019 sửa đổi, bổ sung 2025 Thẩm quyền trích xuất phạm nhân để phục vụ điều tra, truy tố, xét xử được thực hiện như sau:
a) Thủ trưởng cơ quan quản lý thi hành án hình sự thuộc Bộ Công an ra lệnh trích xuất đối với phạm nhân đang chấp hành án tại trại giam, trại tạm giam thuộc Bộ Công an;
b) Thủ trưởng cơ quan quản lý thi hành án hình sự thuộc Bộ Quốc phòng ra lệnh trích xuất đối với phạm nhân đang chấp hành án tại trại giam, trại tạm giam thuộc Bộ Quốc phòng; Thủ trưởng cơ quan thi hành án hình sự cấp quân khu ra lệnh trích xuất đối với phạm nhân đang chấp hành án tại trại giam, trại tạm giam cấp quân khu;
c) Thủ trưởng cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp tỉnh ra lệnh trích xuất đối với phạm nhân đang chấp hành án tại trại tạm giam hoặc phạm nhân do cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp huyện trực tiếp quản lý.
Thẩm quyền trích xuất phạm nhân để phục vụ công tác điều tra, truy tố, xét xử được phân định rõ ràng theo từng cơ quan quản lý thi hành án hình sự. Cụ thể, đối với phạm nhân đang chấp hành án tại các trại giam, trại tạm giam thuộc Bộ Công an, thẩm quyền trích xuất thuộc về thủ trưởng cơ quan quản lý thi hành án hình sự của Bộ Công an.
Tương tự, phạm nhân đang chấp hành án tại các trại giam, trại tạm giam thuộc Bộ Quốc phòng do thủ trưởng cơ quan quản lý thi hành án hình sự của Bộ Quốc phòng ra lệnh trích xuất; trong khi đó, tại cấp quân khu, thủ trưởng cơ quan thi hành án hình sự cấp quân khu có quyền ra lệnh trích xuất phạm nhân.
Đối với phạm nhân đang chấp hành án tại trại tạm giam cấp tỉnh hoặc do cơ quan thi hành án hình sự trực tiếp quản lý, thẩm quyền trích xuất thuộc về thủ trưởng cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp tỉnh. Như vậy, cơ chế trích xuất được tổ chức theo nguyên tắc phân cấp, bảo đảm phạm nhân được quản lý tại từng đơn vị có thẩm quyền tương ứng với cơ quan thi hành án.
2.3. Trích xuất phạm nhân để phục vụ yêu cầu khác
Căn cứ khoản 3 Điều 40 LTHAHS quy định: "Trường hợp trích xuất phạm nhân để phục vụ yêu cầu quản lý giam giữ, giáo dục cải tạo, khám bệnh, chữa bệnh hoặc để chăm sóc con của phạm nhân đang ở cùng mẹ trong cơ sở giam giữ phạm nhân phải đưa đi khám và điều trị bệnh tại cơ sở khám bệnh, chữa bệnh thì Giám thị trại giam, Giám thị trại tạm giam, Thủ trưởng cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp huyện ra lệnh trích xuất."
Như vậy, việc trích xuất phạm nhân không chỉ phục vụ hoạt động tố tụng mà còn nhằm đảm bảo quyền lợi, sức khỏe và điều kiện cải tạo của phạm nhân. Quy định này vừa thể hiện nguyên tắc phối hợp giữa quản lý giam giữ và bảo vệ quyền con người, vừa đảm bảo quá trình trích xuất được thực hiện theo trình tự pháp lý, an toàn và minh bạch.
2.4. Nội dung trích xuất phạm nhân
Căn cứ khoản 4 Điều 40 Luật Thi hành án hình sự 2019 sửa đổi, bổ sung 2025 Lệnh trích xuất phạm nhân phải có các nội dung sau đây:
a) Cơ quan, họ, tên, chức vụ, cấp bậc người ra lệnh;
b) Họ, tên, ngày, tháng, năm sinh, nơi cư trú, ngày bị bắt, tội danh, thời hạn và nơi phạm nhân đang chấp hành án phạt tù;
c) Mục đích và thời hạn trích xuất;
d) Cơ quan, người nhận phạm nhân được trích xuất (nếu có);
đ) Ngày, tháng, năm ra lệnh; chữ ký của người ra lệnh và đóng dấu.
Do đó, lệnh trích xuất phạm nhân phải được lập đầy đủ và chính xác các nội dung theo quy định pháp luật. Trước hết, lệnh cần nêu rõ cơ quan ra lệnh, họ, tên, chức vụ và cấp bậc của người ký lệnh. Tiếp theo, lệnh phải ghi chi tiết thông tin về phạm nhân, bao gồm họ, tên, ngày tháng năm sinh, nơi cư trú, ngày bị bắt, tội danh, thời hạn và nơi đang chấp hành án phạt tù.
Lệnh cũng phải xác định mục đích và thời hạn trích xuất, đồng thời chỉ rõ cơ quan hoặc người nhận phạm nhân nếu có. Cuối cùng, lệnh trích xuất phải ghi ngày tháng năm ra lệnh, có chữ ký của người ra lệnh và được đóng dấu của cơ quan có thẩm quyền. Việc quy định chi tiết các nội dung này nhằm đảm bảo lệnh trích xuất phạm nhân minh bạch, hợp pháp và thuận tiện cho việc quản lý, di chuyển phạm nhân theo đúng quy trình pháp luật.
2.5. Trách nhiệm của cơ quan thi hành án hình sự
Căn cứ khoản 5, khoản 6, khoản 7 Điều 40 LTHAHS trách nhiệm của cơ quan thi hành án hình sự được thể hiện như sau:
5. Giám thị trại giam, Giám thị trại tạm giam, Thủ trưởng cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp huyện có trách nhiệm kiểm tra, bàn giao, lập biên bản giao nhận phạm nhân được trích xuất. Trường hợp thời hạn trích xuất từ 02 tháng trở lên và thời gian trích xuất bằng thời gian chấp hành án phạt tù còn lại của phạm nhân được trích xuất thì bàn giao phạm nhân cùng với hồ sơ và giấy tờ, đồ vật, tiền, tài sản khác (nếu có) của phạm nhân được trích xuất để cơ quan, người có thẩm quyền nhận phạm nhân trích xuất cấp giấy chứng nhận chấp hành xong hình phạt tù khi hết thời hạn và ghi sổ theo dõi trích xuất.
Cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp tỉnh, cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp huyện, cơ quan thi hành án hình sự cấp quân khu nơi cơ quan, người tiến hành tố tụng có yêu cầu trích xuất có nhiệm vụ tiếp nhận, áp giải, quản lý phạm nhân và hồ sơ phạm nhân được trích xuất trong thời gian trích xuất.
6. Trường hợp đưa phạm nhân được trích xuất ra khỏi nơi chấp hành án thì cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp tỉnh, cơ quan thi hành án hình sự cấp quân khu tiếp nhận phạm nhân được trích xuất phải bảo đảm chế độ ăn, ở, sinh hoạt cho người đó theo quy định của pháp luật trong thời gian trích xuất. Căn cứ lệnh trích xuất, trại tạm giam hoặc nhà tạm giữ nơi cơ quan điều tra, truy tố, xét xử có yêu cầu phải quản lý phạm nhân được trích xuất theo quy định của pháp luật.
7. Trường hợp không đưa phạm nhân được trích xuất ra khỏi nơi chấp hành án thì trại giam, trại tạm giam, cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp huyện bảo đảm chế độ ăn, ở, sinh hoạt và quản lý phạm nhân đó ngoài thời gian cơ quan, người nhận phạm nhân được trích xuất làm việc với phạm nhân.
Như vậy, việc trích xuất phạm nhân được thực hiện theo quy định chặt chẽ, trong đó giám thị trại giam, giám thị trại tạm giam và thủ trưởng cơ quan thi hành án hình sự có trách nhiệm kiểm tra, bàn giao và lập biên bản giao nhận phạm nhân cùng hồ sơ, tài sản liên quan. Các cơ quan thi hành án hình sự có nhiệm vụ tiếp nhận, áp giải, quản lý phạm nhân trong suốt thời gian trích xuất, đồng thời đảm bảo chế độ ăn, ở, sinh hoạt theo quy định của pháp luật.
Khi phạm nhân được trích xuất ra khỏi nơi chấp hành án, các cơ quan tiếp nhận phải chịu trách nhiệm bảo đảm đầy đủ các điều kiện sinh hoạt; nếu phạm nhân không rời khỏi nơi chấp hành án, trại giam hoặc cơ quan quản lý vẫn phải bảo đảm chế độ sinh hoạt và quản lý phạm nhân ngoài thời gian làm việc với cơ quan tố tụng, nhằm đảm bảo việc trích xuất diễn ra an toàn, đúng pháp luật và có hiệu quả.
3. Thời hạn trích xuất phạm nhân
Căn cứ khoản 9 Điều 40 LTHAHS sửa đổi, bổ sung 2025: Hết thời hạn trích xuất, cơ quan nhận phạm nhân được trích xuất phải gửi thông báo cho cơ quan quản lý thi hành án hình sự thuộc Bộ Công an, Bộ Quốc phòng, cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp tỉnh, cơ quan thi hành án hình sự cấp quân khu và bàn giao phạm nhân được trích xuất cho trại giam, trại tạm giam, cơ quan thi hành án hình sự để tiếp tục thi hành án, trừ trường hợp thời hạn trích xuất bằng thời gian chấp hành án phạt tù còn lại quy định tại khoản 5 Điều này; nếu có nhu cầu tiếp tục trích xuất thì đề nghị gia hạn trích xuất; thời hạn trích xuất và gia hạn trích xuất không được kéo dài hơn thời hạn chấp hành án phạt tù còn lại của phạm nhân.
Thời gian trích xuất được tính vào thời hạn chấp hành án phạt tù, trừ trường hợp phạm nhân đó bỏ trốn trong thời gian được trích xuất. Việc trích xuất không ảnh hưởng đến việc xét giảm thời hạn chấp hành án phạt tù, tha tù trước thời hạn có điều kiện của phạm nhân.
4. Kết luận
Như vậy, việc trích xuất phạm nhân được thực hiện theo quy định chặt chẽ, từ việc cơ quan tố tụng gửi yêu cầu, người có thẩm quyền ra lệnh, đến quản lý, áp giải, bàn giao và đảm bảo chế độ sinh hoạt cho phạm nhân trong suốt thời gian trích xuất. Lệnh trích xuất phải đầy đủ thông tin về cơ quan ra lệnh, phạm nhân, mục đích, thời hạn và người nhận phạm nhân, đồng thời việc trích xuất được tính vào thời hạn chấp hành án và không ảnh hưởng đến quyền xét giảm án hay tha tù trước thời hạn. Sau khi hết thời hạn, phạm nhân được bàn giao lại cho cơ quan thi hành án để tiếp tục chấp hành án, đảm bảo việc trích xuất diễn ra hợp pháp, minh bạch và đúng quy trình.
Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!