Trong toàn bộ quy trình thi hành án phạt tù, thời điểm trả tự do cho phạm nhân được xem là giai đoạn cuối cùng, mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đây không chỉ là việc chấm dứt sự quản lý, giám sát và giam giữ của trại giam, trại tạm giam hoặc nhà tạm giữ đối với người chấp hành án, mà còn là việc chính thức khôi phục quyền tự do thân thể, một quyền cơ bản của công dân đã bị hạn chế trong suốt thời gian chấp hành hình phạt tù.

1. Cơ sở pháp lý 

Căn cứ tại Điều 46 của Luật Thi hành án hình sự 2019 sửa đổi, bổ sung 2025 đóng vai trò như nền tảng pháp lý trọng tâm, định hướng toàn bộ các hoạt động liên quan đến việc trả tự do. Điều luật này không chỉ quy định rõ trình tự và thủ tục cần được thực hiện mà còn xác định cụ thể trách nhiệm của các cơ quan thi hành án, cơ sở giam giữ và chính quyền địa phương trong việc tiếp nhận, hỗ trợ người mãn hạn tù.

Bên cạnh đó, Điều 46 còn liệt kê những quyền lợi thiết yếu mà phạm nhân được bảo đảm tại thời điểm ra trại, như: được cấp giấy chứng nhận chấp hành xong án phạt tù, được trả lại tài sản đã gửi giữ, được hỗ trợ giấy tờ tùy thân, tạo điều kiện về phương tiện đi lại, và được tư vấn, hướng dẫn về các chính sách tái hòa nhập cộng đồng. Những quy định này nhằm giúp người mãn hạn tù có điều kiện ổn định cuộc sống, giảm nguy cơ tái phạm và bảo đảm thực hiện đầy đủ quyền con người theo pháp luật. 

2. Quy định về trả tự do cho phạm nhân theo Luật Thi hành án Hình sự 

2.1 Thủ tục thông báo trước khi trả tự do

Căn cứ khoản 1 Điều 46 LTHAHS thiết lập cơ chế thông báo trước nhằm đảm bảo sự chuẩn bị kỹ lưỡng cho việc tái hòa nhập cộng đồng của phạm nhân.

- Thời hạn và trách nhiệm thông báo

Luật quy định thời hạn thông báo là 02 tháng trước khi phạm nhân hết thời hạn chấp hành án. Trách nhiệm thực hiện thông báo thuộc về cơ quan đang trực tiếp quản lý phạm nhân (trại giam, trại tạm giam, cơ quan thi hành án hình sự cấp tỉnh/quân khu). Quy định về khoảng thời gian 02 tháng này nhằm tạo hành lang thời gian đủ để các cơ quan tiếp nhận và gia đình phạm nhân có sự chuẩn bị cần thiết về tâm lý và cơ sở vật chất.

- Đối tượng và nội dung thông báo

Đối tượng tiếp nhận thông báo rất đa dạng, bao gồm: cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp huyện, Ủy ban nhân dân cấp xã, cơ quan, tổ chức nơi phạm nhân về cư trú, làm việc và Bộ Ngoại giao (nếu là người nước ngoài).

Nội dung thông báo mang tính toàn diện, không chỉ báo trước thời điểm về mà còn cung cấp hồ sơ tóm tắt về tình trạng pháp lý của người đó, bao gồm: kết quả chấp hành án (đánh giá quá trình cải tạo), các hình phạt bổ sung chưa chấp hành (như cấm đảm nhiệm chức vụ, quản chế...) và các thông tin cần thiết khác. Điều này giúp chính quyền địa phương chủ động trong việc quản lý và hỗ trợ ngay khi phạm nhân trở về.

- Giải quyết trường hợp không xác định được nơi cư trú

Điều 46 LTHAHS cũng dự liệu tình huống phạm nhân không còn nơi nương tựa hoặc không xác định được nơi cư trú. Trong trường hợp này, luật quy định cơ sở giam giữ có trách nhiệm đề nghị Ủy ban nhân dân cấp xã nơi phạm nhân chấp hành án (nơi đặt trại giam) hoặc các cơ quan, tổ chức khác tiếp nhận. Đây là quy định mang tính nhân văn, đảm bảo mọi phạm nhân khi ra tù đều có một địa chỉ để trở về, tránh tình trạng lang thang, cơ nhỡ dẫn đến tái phạm tội.

2.2 Thủ tục và chế độ trong ngày trả tự do

Khoản 2 Điều 46 LTHAHS quy định các hành động pháp lý bắt buộc phải thực hiện vào "ngày cuối cùng" của thời hạn chấp hành án.

-Thủ tục hành chính:

Vào ngày cuối cùng, cơ sở giam giữ phải hoàn chỉnh thủ tục và cấp "Giấy chứng nhận chấp hành xong án phạt tù". Đây là văn bản pháp lý quan trọng nhất, đánh dấu việc khôi phục quyền công dân và là cơ sở để người chấp hành xong án phạt tù thực hiện các thủ tục hành chính tiếp theo (như đăng ký cư trú, xóa án tích).

- Các chế độ hỗ trợ vật chất

Điều 46 ghi nhận quyền được hỗ trợ vật chất của phạm nhân khi ra tù bao gồm ba khoản chính:

  • Khoản tiền từ Quỹ hòa nhập cộng đồng.
  • Tiền tàu xe.
  • Tiền ăn trong thời gian đi đường trở về nơi cư trú hoặc nơi làm việc.

Bên cạnh đó, cơ sở giam giữ phải thực hiện nghĩa vụ hoàn trả đầy đủ giấy tờ, đồ vật, tiền và tài sản khác mà phạm nhân đã gửi lưu ký. Quy định này nhằm đảm bảo phạm nhân có đủ điều kiện vật chất tối thiểu để di chuyển về địa phương an toàn.

3. Đối với phạm nhân đang bị trích xuất, phạm nhân là người nước ngoài 

Khoản 3 Điều 46 LTHAHS giải quyết xung đột về thẩm quyền trả tự do trong trường hợp phạm nhân đang bị trích xuất để phục vụ điều tra, truy tố, xét xử vụ án khác.

Luật quy định sự chuyển giao thẩm quyền trả tự do từ cơ sở giam giữ gốc sang cơ quan đang nhận trích xuất nếu thỏa mãn hai điều kiện:

  • Thời gian trích xuất từ 02 tháng trở lên.
  • Thời gian trích xuất bằng thời gian chấp hành án phạt tù còn lại.

Trong trường hợp này, cơ quan nhận trích xuất có trách nhiệm thực hiện toàn bộ quy trình: thông báo (theo Khoản 1), cấp giấy chứng nhận, trả tự do và giải quyết các quyền lợi (tiền tàu xe, tiền ăn...) như quy định tại Khoản 2. Quy định này giúp đơn giản hóa thủ tục hành chính, tránh việc phải dẫn giải phạm nhân quay lại trại giam chỉ để làm thủ tục ra tù, gây lãng phí và phiền hà. Tuy nhiên, việc trả tự do chỉ thực hiện nếu người đó không bị tạm giam về tội khác.

Quy định đối với phạm nhân là người nước ngoài: Đối với phạm nhân là người nước ngoài, Khoản 4 Điều 46 quy định một quy chế riêng biệt sau khi chấp hành xong án phạt tù. Mặc dù họ đã được cấp giấy chứng nhận chấp hành xong án phạt tù, nhưng nếu chưa thể xuất cảnh ngay, họ sẽ không được tự do đi lại trong nội địa mà phải lưu trú tại cơ sở lưu trú do cơ quan quản lý thi hành án hình sự chỉ định. Quy định này nhằm đảm bảo an ninh quốc gia và quản lý người nước ngoài trong thời gian chờ hoàn tất các thủ tục ngoại giao hoặc trục xuất.

4. Trách nhiệm thông báo sau khi trả tự do

Khoản 5 Điều 46 LTHAHS quy định trách nhiệm "hậu trả tự do" của cơ quan cấp giấy chứng nhận. Sau khi phạm nhân đã rời khỏi trại, cơ quan này phải gửi giấy chứng nhận chấp hành xong án phạt tù đến các cơ quan chức năng để cập nhật hệ thống dữ liệu tư pháp, bao gồm:

  • Trung tâm lý lịch tư pháp quốc gia (để cập nhật án tích).
  • Tòa án đã ra quyết định thi hành án (để khép lại hồ sơ thi hành án).
  • Cơ quan chịu trách nhiệm thi hành hình phạt bổ sung.
  • Cơ quan nhận thông báo tại Khoản 1 (UBND cấp xã, Công an cấp huyện...).
  • Cơ quan thi hành phần dân sự (thông báo bằng văn bản).

Quy định này đảm bảo tính liên thông, đồng bộ trong quản lý nhà nước về tư pháp, giúp các cơ quan chức năng nắm bắt kịp thời tình trạng pháp lý của công dân.

Kết luận

Do đó, Điều 46 Luật Thi hành án hình sự 2019 sửa đổi, bổ sung 2025 quy định một cách toàn diện về trình tự, thủ tục và trách nhiệm của các cơ quan có thẩm quyền trong việc trả tự do cho phạm nhân, nhằm bảo đảm quá trình kết thúc án phạt tù diễn ra minh bạch, đúng pháp luật và tạo điều kiện thuận lợi cho người chấp hành xong án tái hòa nhập cộng đồng. Theo đó, trước thời điểm mãn hạn hai tháng, các cơ sở giam giữ phải thông báo cho chính quyền địa phương, cơ quan, tổ chức liên quan và Bộ Ngoại giao trong trường hợp phạm nhân là người nước ngoài, đồng thời phối hợp xác định nơi cư trú để tiếp nhận người ra trại. Đến ngày cuối cùng của thời hạn chấp hành án, cơ sở giam giữ phải hoàn tất thủ tục trả tự do, cấp giấy chứng nhận chấp hành xong án phạt tù, cấp tiền tàu xe, tiền ăn đường, khoản hỗ trợ từ Quỹ hòa nhập cộng đồng và trả lại toàn bộ tài sản, giấy tờ của phạm nhân. Quy định cũng nêu rõ trách nhiệm đối với trường hợp phạm nhân đang bị trích xuất phục vụ hoạt động tố tụng, cũng như quy định riêng đối với phạm nhân là người nước ngoài trong thời gian chờ xuất cảnh. Cuối cùng, cơ quan cấp giấy chứng nhận chấp hành xong án phạt tù phải gửi văn bản này đến các cơ quan liên quan để bảo đảm việc cập nhật, quản lý và thực hiện các nghĩa vụ, quyền lợi của người đã chấp hành xong án theo đúng quy định pháp luật.

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email  để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê.

Rất mong nhận được sự hợp tác!

Trân trọng./.