Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, việc thu thập dấu vân tay là một hoạt động nghiệp vụ quan trọng, được thực hiện cho nhiều mục đích khác nhau, từ quản lý hành chính nhà nước đến hoạt động tư pháp. Tuy nhiên, sự đa dạng trong mục đích và bối cảnh áp dụng đã dẫn đến những cách hiểu khác nhau, đôi khi gây nhầm lẫn trong nhận thức của người dân, đặc biệt là mối liên hệ giữa việc lấy dấu vân tay với các khái niệm như "tiền án", "tiền sự".
1. Chỉ bản là gì?
Thuật ngữ "chỉ bản" là một khái niệm pháp lý chuyên ngành, được định nghĩa một cách chính thức và duy nhất trong lĩnh vực tố tụng hình sự. Cụ thể, điểm n khoản 1, Điều 4 của Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2025 (BLTTHS) đã quy định rõ ràng về thuật ngữ này, cụ thể:
n) Chỉ bản là bản ghi thông tin tóm tắt về lý lịch và in dấu vân tất cả các ngón tay của bị can do cơ quan có thẩm quyền lập và lưu giữ.
Từ các định nghĩa trên, "Chỉ bản" là thuật ngữ dành riêng cho lĩnh vực tố tụng hình sự. Đối tượng duy nhất bị lập chỉ bản theo định nghĩa này là "bị can" – tức là người hoặc pháp nhân đã bị khởi tố về hình sự.
Chỉ bản bao gồm hai thành phần chính là thông tin tóm tắt về lý lịch và dấu vân tay của toàn bộ mười ngón tay. Việc thu thập toàn bộ dấu vân tay cho thấy mức độ thu thập thông tin chi tiết, phục vụ cho các mục đích nhận dạng và đối sánh chuyên sâu trong quá trình điều tra.
Trái ngược hoàn toàn với lĩnh vực tư pháp, Luật Căn cước 2023 và các văn bản pháp luật về quản lý hành chính không hề sử dụng thuật ngữ "chỉ bản". Thay vào đó, pháp luật hành chính tiếp cận dấu vân tay dưới một góc độ rộng hơn, coi đây là một thành phần của "thông tin sinh trắc học" của công dân.
Theo quy định của Luật Căn cước 2023, thông tin sinh trắc học được thu thập để cấp thẻ Căn cước bao gồm ảnh khuôn mặt, vân tay và mống mắt. Trong một số trường hợp đặc thù, chẳng hạn đối với người có tiền án, tiền sự, cơ quan chức năng có thể thu thập thêm các thông tin sinh trắc học khác như ADN và giọng nói để phục vụ công tác phòng, chống tội phạm và vi phạm pháp luật.
Việc thu thập dấu vân tay để làm Căn cước là một thủ tục hành chính mang tính phổ quát, áp dụng cho mọi công dân đủ điều kiện. Nó không xuất phát từ bất kỳ hành vi vi phạm pháp luật nào của người được thu thập. Mục tiêu chính là để định danh chính xác cá nhân, xây dựng Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, phục vụ quản lý nhà nước và tạo điều kiện thuận lợi cho các giao dịch dân sự, kinh tế, xã hội trong kỷ nguyên số.
2. Các trường hợp phải lập chỉ bản
Pháp luật quy định việc thu thập dấu vân tay (lập chỉ bản) trong ba bối cảnh chính: tố tụng hình sự, xử lý vi phạm hành chính và quản lý hành chính về căn cước công dân.
2.1. Trong tố tụng hình sự
Trong tố tụng hình sự, việc lập chỉ bản không phải là một hành động tùy nghi mà là một biện pháp tố tụng bắt buộc, được tiến hành khi một cá nhân chính thức bị xác định là đối tượng của một cuộc điều tra hình sự. Theo định nghĩa tại BLTTHS, "chỉ bản" được lập cho bị can. Một người chính thức mang tư cách tố tụng là bị can kể từ thời điểm Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hoặc cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra ra quyết định khởi tố bị can. Thời điểm này đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong quá trình tố tụng, bởi cơ quan chức năng đã thu thập được những chứng cứ, tài liệu ban đầu đủ để xác định người đó có dấu hiệu thực hiện hành vi phạm tội.
Do đó, việc lập chỉ bản là một thủ tục bắt buộc được tiến hành ngay sau khi khởi tố bị can, nhằm hoàn thiện hồ sơ nhận dạng của đối tượng trong suốt quá trình điều tra, truy tố và xét xử. Đây là một bước đi pháp lý chính thức, được quy định trong các quy trình nghiệp vụ của ngành công an và các cơ quan tiến hành tố tụng khác.
2.2. Trong xử lý vi phạm hành chính
Khác với tố tụng hình sự, lĩnh vực xử lý vi phạm hành chính có một "khoảng trống pháp lý" đáng chú ý về việc thu thập dấu vân tay. Luật Xử lý vi phạm hành chính năm 2012, được sửa đổi, bổ sung năm 2020 (Luật XLVPHC), và các nghị định hướng dẫn thi hành như Nghị định 118/2021/NĐ-CP hoàn toàn không có điều khoản nào quy định trực tiếp, rõ ràng về việc người có thẩm quyền được phép lấy dấu vân tay của người vi phạm hành chính.
Sự "im lặng" này của pháp luật cho thấy việc lấy dấu vân tay không phải là một thủ tục hành chính tiêu chuẩn, không được áp dụng một cách đại trà và tự động cho mọi trường hợp vi phạm. Tuy nhiên, cơ sở pháp lý để áp dụng biện pháp này trong một số trường hợp đặc biệt có thể được luận giải một cách gián tiếp từ Điều 59 của Luật XLVPHC, quy định rằng người có thẩm quyền có trách nhiệm "xác minh các tình tiết của vụ việc vi phạm hành chính", trong đó bao gồm việc xác minh "nhân thân của cá nhân vi phạm hành chính".
Trong những tình huống người vi phạm không mang giấy tờ tùy thân, cố tình khai báo gian dối, hoặc có nghi vấn là đối tượng truy nã, việc lấy dấu vân tay trở thành biện pháp nghiệp vụ cần thiết để cơ quan chức năng hoàn thành nghĩa vụ xác minh nhân thân. Đây không phải là một hình thức xử phạt mà là một biện pháp bảo đảm xử lý vi phạm hành chính, chỉ được thực hiện khi các phương pháp xác minh thông thường không hiệu quả.
2.3. Khi làm thủ tục cấp căn cước
Theo Luật Căn cước năm 2023, việc thu thập thông tin sinh trắc học về vân tay là một bước bắt buộc trong quy trình cấp, cấp đổi, cấp lại thẻ Căn cước. Đối tượng áp dụng đã được mở rộng đáng kể so với trước đây:
Độ tuổi: Việc thu nhận vân tay được áp dụng đối với công dân Việt Nam từ đủ 06 tuổi trở lên khi làm thủ tục cấp thẻ Căn cước. Đây là một điểm mới quan trọng, cho phép quản lý và định danh công dân từ độ tuổi rất sớm.Phương pháp thu thập: Quá trình thu thập được thực hiện hoàn toàn bằng các thiết bị điện tử hiện đại, thay thế cho phương pháp lăn tay bằng mực truyền thống. Điều này không chỉ đảm bảo sự tiện lợi, vệ sinh mà còn nâng cao độ chính xác và tốc độ xử lý dữ liệu.
Pháp luật cũng dự liệu các trường hợp đặc biệt. Đối với những công dân bị mất, mờ hoặc không có vân tay do bẩm sinh, tai nạn hoặc bệnh tật, họ vẫn được cấp thẻ Căn cước bình thường. Tình trạng đặc biệt về vân tay của họ sẽ được cán bộ làm thủ tục mô tả và ghi chú cụ thể trong hồ sơ quản lý, đảm bảo quyền lợi của công dân không bị ảnh hưởng.
3. Mục đích của lập chỉ bản
Việc thu thập dấu vân tay trong các bối cảnh khác nhau nhằm phục vụ những mục đích quản lý và pháp lý riêng biệt, từ đấu tranh tội phạm đến phục vụ công dân.
3.1. Mục đích trong lĩnh vực tư pháp
Việc lập chỉ bản trong tố tụng hình sự phục vụ hai mục đích kép, vừa mang tính quản lý nghiệp vụ, vừa có giá trị pháp lý quan trọng trong việc chứng minh tội phạm.
Chỉ bản tạo ra một hồ sơ nhận dạng sinh trắc học duy nhất và không thể thay đổi của bị can. Dữ liệu này được lưu trữ trong tàng thư nghiệp vụ của cảnh sát, giúp cho việc quản lý đối tượng, ngăn chặn tình trạng bị can bỏ trốn, thay đổi danh tính hoặc khai báo gian dối. Nó cũng giúp phân biệt chính xác các đối tượng trong trường hợp trùng tên, tuổi hoặc có đặc điểm nhận dạng bên ngoài tương tự.
Dấu vân tay là một trong những loại chứng cứ vật chất có giá trị chứng minh cao nhất trong các vụ án hình sự. Dấu vân tay thu được từ chỉ bản của bị can sẽ trở thành mẫu so sánh để các chuyên gia giám định hình sự đối chiếu với các dấu vết vân tay tiềm ẩn thu được tại hiện trường vụ án. Kết luận giám định về sự trùng khớp là một chứng cứ trực tiếp để chứng minh sự có mặt của bị can tại hiện trường, từ đó góp phần quan trọng vào việc buộc tội.
Tương tự, trong xử lý vi phạm hành chính, mục đích chính là để xác minh chính xác nhân thân của người vi phạm, đảm bảo quyết định xử phạt được ban hành đúng người, đúng đối tượng.
3.2. Mục đích trong quản lý hành chính nhà nước
Mục đích của việc thu thập vân tay khi làm Căn cước mang tính đa chiều, vừa phục vụ các mục tiêu quản lý vĩ mô của nhà nước, vừa mang lại những tiện ích thiết thực cho người dân.
Dữ liệu vân tay, cùng với các thông tin sinh trắc học khác, được tích hợp vào Cơ sở dữ liệu căn cước và Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. Điều này tạo ra một hệ thống dữ liệu định danh công dân tập trung, thống nhất và chính xác trên toàn quốc, làm nền tảng để nhà nước thực hiện công tác quản lý xã hội, hoạch định chính sách, đảm bảo an ninh quốc gia và phòng, chống tội phạm.
Dữ liệu sinh trắc học giúp xác thực nhân thân một cách nhanh chóng và an toàn, giảm thiểu nguy cơ giả mạo giấy tờ. Đây là tiền đề quan trọng để phát triển các dịch vụ công trực tuyến, chính phủ điện tử, và thúc đẩy các giao dịch điện tử trong nhiều lĩnh vực như tài chính, ngân hàng, y tế, giáo dục. Việc Luật Căn cước 2023 lược bỏ việc in dấu vân tay trên bề mặt thẻ cũng là một bước tiến nhằm tăng cường bảo vệ quyền riêng tư cho công dân.
Nhận thức được tầm quan trọng của dữ liệu sinh trắc học, pháp luật đã thiết lập một cơ chế quản lý và bảo mật rất nghiêm ngặt. Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và Cơ sở dữ liệu căn cước được xác định là tài sản quốc gia, do Bộ Công an quản lý tập trung và phải tuân thủ các nguyên tắc chặt chẽ về an ninh, an toàn thông tin, bảo vệ dữ liệu cá nhân. Mọi hoạt động khai thác, chia sẻ thông tin đều phải đảm bảo đúng thẩm quyền và mục đích hợp pháp.
4. Kết luận
Chỉ bản là bản ghi thông tin tóm tắt về lý lịch và in dấu vân tất cả các ngón tay của bị can do cơ quan có thẩm quyền lập và lưu giữ. Chỉ bản là một khái niệm pháp lý chuyên ngành, chỉ được sử dụng trong Bộ luật Tố tụng Hình sự và áp dụng duy nhất cho đối tượng là bị can. Ngược lại, trong lĩnh vực quản lý hành chính, pháp luật sử dụng thuật ngữ "thông tin sinh trắc học về vân tay" để chỉ thủ tục áp dụng cho mọi công dân khi làm thẻ Căn cước. Sự phân định này nhằm tránh gây ra những hiểu lầm và tâm lý lo ngại không đáng có cho người dân, khẳng định việc cung cấp vân tay làm Căn cước là một nghĩa vụ dân sự thông thường.
Việc lập chỉ bản trong tố tụng hình sự phục vụ trực tiếp cho công tác điều tra, truy tố, xét xử, với giá trị là một nguồn chứng cứ quan trọng để chứng minh tội phạm. Trong khi đó, việc thu thập vân tay khi làm Căn cước nhằm mục đích định danh cá nhân, xây dựng Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, phục vụ quản lý nhà nước và tạo nền tảng cho các giao dịch trong xã hội số.
Quý khách còn vướng mắc về vấn đề trên hoặc mọi vấn đề pháp lý khác, quý khách hãy vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến theo số điện thoại 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp qua tổng đài kịp thời hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc.