1. Chiến sĩ Bộ đội Biên phòng có được sử dụng vũ khí hay không?

Theo quy định tại Điều 17 Luật Biên phòng Việt Nam 2020, việc sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ là một phần quan trọng trong quá trình thi hành nhiệm vụ của cán bộ và chiến sĩ Bộ đội Biên phòng. Tuy nhiên, việc này phải tuân theo các quy định và hạn chế được đề ra trong Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ.
Trong quá trình thực hiện nhiệm vụ, cán bộ và chiến sĩ Bộ đội Biên phòng đều có quyền sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ, tuy nhiên, việc này không xảy ra một cách tùy tiện. Mọi hành động phải tuân theo quy định và hướng dẫn cụ thể của pháp luật, và chỉ được thực hiện trong các tình huống cụ thể và theo những quy tắc nghiêm ngặt. Điều này có hai mục tiêu quan trọng.
Trước hết, việc tuân thủ quy định pháp luật đảm bảo tính mạng và an toàn của những người thi hành nhiệm vụ. Sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ là một hành động nghiêm trọng và tiềm ẩn nguy cơ cao, do đó, việc thực hiện chúng phải được quản lý chặt chẽ để tránh tai nạn và sự cố không mong muốn.
Thứ hai, việc tuân thủ quy định và hướng dẫn cụ thể của pháp luật đảm bảo rằng việc sử dụng vũ khí và công cụ hỗ trợ chỉ diễn ra trong các tình huống cụ thể, như khi có mối đe dọa đến an ninh, trật tự và an toàn xã hội. Điều này đảm bảo rằng sự can thiệp bằng vũ khí và công cụ này là hợp pháp và được điều khiển, không gây ra sự lo ngại cho dân cư và không vi phạm quyền và tự do của cá nhân một cách không cần thiết.
Theo đó, việc sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ trong quá trình thực hiện nhiệm vụ của Bộ đội Biên phòng không chỉ được thực hiện với sự nghiêm ngặt và cẩn trọng mà còn phải tuân theo quy định của pháp luật để bảo vệ cả tính mạng của những người thi hành nhiệm vụ và an toàn xã hội.
Ngoài ra, Luật Biên phòng cũng quy định rõ việc sử dụng súng quân dụng trong trường hợp đặc biệt, chẳng hạn như khi đối tượng trên tàu thuyền tấn công trực tiếp đến tính mạng của cán bộ và chiến sĩ, hoặc khi tàu thuyền chở đối tượng phạm tội hoặc chạy trốn sau khi vi phạm pháp luật. Tất cả những hành động này phải được thực hiện theo mệnh lệnh cụ thể của người có thẩm quyền và phải được cảnh báo trước khi sử dụng súng quân dụng.
Tóm lại, quy định về sử dụng vũ khí, vật liệu nổ, và công cụ hỗ trợ trong Luật Biên phòng Việt Nam đảm bảo tính chặt chẽ và chỉ tiêu chuẩn cao trong việc thi hành nhiệm vụ của Bộ đội Biên phòng, đồng thời đảm bảo rằng việc sử dụng các công cụ này chỉ diễn ra trong các tình huống cụ thể và theo quy tắc nghiêm ngặt, nhằm bảo vệ tính mạng và an toàn của mọi bên liên quan.
 

2. Bộ đội Biên phòng có được nổ súng khi làm nhiệm vụ không?

Dựa vào quy định tại khoản 2 của Điều 17 trong Luật Biên phòng Việt Nam 2020, có rõ ràng rằng cán bộ và chiến sĩ Bộ đội Biên phòng chỉ được sử dụng súng quân dụng vào tàu thuyền trong các tình huống đặc biệt, nhằm đảm bảo an ninh, trật tự và an toàn xã hội. Các trường hợp mà họ có quyền thực hiện việc này bao gồm:
- Khi đối tượng điều khiển tàu thuyền đe dọa hoặc tấn công trực tiếp đến tính mạng của người thi hành công vụ, mọi quy định về sử dụng vũ khí và công cụ hỗ trợ trở nên cực kỳ cấp bách và cần phải được thực hiện một cách nhanh chóng và quyết định. Trong tình huống nguy cấp này, đảm bảo an toàn của người thi hành nhiệm vụ trở thành ưu tiên hàng đầu và việc sử dụng vũ khí hoặc công cụ hỗ trợ là một biện pháp cuối cùng để bảo vệ tính mạng và an toàn của họ.
Việc sử dụng vũ khí trong trường hợp đe dọa trực tiếp tính mạng của người thi hành nhiệm vụ phải được thực hiện một cách nghiêm túc và cân nhắc, và phải tuân theo các quy định và quy tắc rõ ràng về sử dụng vũ khí. Trước khi thực hiện bất kỳ hành động nào, cán bộ và chiến sĩ Bộ đội Biên phòng cần cân nhắc về tính mạng của họ và xác định liệu việc sử dụng vũ khí là hợp lý và cần thiết để bảo vệ tính mạng của họ và thực hiện nhiệm vụ một cách hiệu quả.
Sử dụng vũ khí trong tình huống đe dọa tính mạng là một quyết định nghiêm trọng, và mọi hành động phải được lập kế hoạch cẩn thận, tuân theo quy định của pháp luật và tuân thủ nguyên tắc tối giản hóa thiệt hại. Điều này giúp đảm bảo rằng việc sử dụng vũ khí chỉ diễn ra khi không còn lựa chọn nào khác để bảo vệ tính mạng và an toàn của người thi hành nhiệm vụ.
- Khi họ có thông tin rõ ràng về việc tàu thuyền chở đối tượng phạm tội, vũ khí, vật liệu nổ trái phép, tài liệu phản động, bí mật nhà nước, ma túy hoặc bảo vật quốc gia và những người này cố tình chạy trốn.
- Khi tàu thuyền có đối tượng đã thực hiện hành vi cướp biển hoặc cướp có vũ trang, theo quy định của các điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên hoặc theo quy định của pháp luật về hình sự, và những đối tượng này cố tình chạy trốn.
Trong trường hợp sử dụng súng quân dụng như quy định tại khoản 2 Điều này, cán bộ và chiến sĩ Bộ đội Biên phòng phải tuân theo một số nguyên tắc quan trọng. Họ phải cảnh báo trước bằng hành động, mệnh lệnh, lời nói hoặc bắn chỉ thiên trước khi thực hiện bất kỳ hành động nào. Đồng thời, họ phải tuân theo mệnh lệnh của người có thẩm quyền khi thực hiện nhiệm vụ có tổ chức, để đảm bảo tính chặt chẽ và tốt nhất trong việc quản lý tình huống.
Tổng cộng, quy định này rõ ràng nhấn mạnh sự cẩn trọng và tuân thủ quy định pháp luật trong việc sử dụng súng quân dụng, đảm bảo an toàn và tính mạng của mọi bên liên quan trong quá trình thi hành nhiệm vụ của Bộ đội Biên phòng.
 

3. Trong hệ thống tổ chức của Bộ đội Biên phòng cao nhất là cơ quan nào và Bộ đội biên phòng được trang bị ra sao?

Căn cứ theo quy định tại Điều 21 và Điều 22 của Luật Biên phòng Việt Nam 2020, hệ thống tổ chức và trang bị của Bộ đội Biên phòng là hai yếu tố quan trọng đảm bảo sự hoàn thiện và hiệu quả trong việc thực hiện chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của họ.
Điều 21 quy định về hệ thống tổ chức của Bộ đội Biên phòng, trong đó, cơ quan cao nhất trong hệ thống tổ chức là Bộ Tư lệnh Bộ đội Biên phòng. Bộ Tư lệnh Bộ đội Biên phòng đóng vai trò quan trọng trong việc lãnh đạo, điều hành, và quản lý toàn bộ hệ thống tổ chức của Bộ đội Biên phòng, bao gồm Bộ chỉ huy Bộ đội Biên phòng cấp tỉnh và các đơn vị trực thuộc Bộ Tư lệnh Bộ đội Biên phòng, Đồn Biên phòng, Ban chỉ huy Biên phòng cửa khẩu cảng, và Hải đội Biên phòng. Chi tiết về cơ cấu và nhiệm vụ của các đơn vị này được quy định bởi Chính phủ.
Điều 22 nêu rõ về trang bị của Bộ đội Biên phòng. Bộ đội Biên phòng được trang bị một loạt phương tiện quân sự, dân sự, vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ, và phương tiện, thiết bị kỹ thuật nghiệp vụ để thực hiện chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của họ. Chi tiết về việc quản lý, sử dụng, và danh mục phương tiện, thiết bị kỹ thuật nghiệp vụ của Bộ đội Biên phòng sẽ được Chính phủ quy định.
Tổng cộng, việc hệ thống tổ chức và trang bị của Bộ đội Biên phòng là quan trọng để đảm bảo họ có khả năng thực hiện nhiệm vụ của mình một cách hiệu quả và đáp ứng các yêu cầu về an ninh biên giới và biển đảo của Việt Nam.

Xem thêm bài viết: Nhiệm vụ, quyền hạn điều tra của Bộ đội biên phòng theo Luật Tổ chức cơ quan điều tra hình sự 2015

Liên hệ đến hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để được giải đáp pháp luật