Chơi chữ không phải là một khái niệm khô khan mà là một nghệ thuật ngôn ngữ thú vị, thể hiện trí tuệ và sự hóm hỉnh của người Việt. Biện pháp tu từ này xuất hiện trong mọi mặt đời sống, từ câu nói vui hàng ngày, trong ca dao, câu đố đến những tác phẩm văn học kinh điển.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau đi trên một hành trình khám phá trọn vẹn về chơi chữ. Chúng ta sẽ bắt đầu từ định nghĩa cơ bản nhất, tìm hiểu sâu hơn về tác dụng, phân loại các kiểu chơi chữ thường gặp, tham khảo một kho báu các ví dụ đặc sắc và cuối cùng là thử sức với các bài tập từ mức độ nhận biết đến vận dụng nâng cao.

1. Chơi chữ là gì?

Dựa trên chương trình Ngữ văn, chúng ta có định nghĩa cốt lõi và chuẩn xác nhất: "Chơi chữ là lợi dụng những đặc sắc về âm, về nghĩa của từ ngữ để tạo sắc thái dí dỏm, hài hước,... làm cho câu văn trở nên hấp dẫn và thú vị."

Nói một cách đơn giản, người nói hoặc người viết sẽ "chơi" với các con chữ, dùng sự giống nhau hoặc gần giống nhau về âm thanh, hoặc dùng các lớp nghĩa khác nhau của cùng một từ để tạo ra những bất ngờ thú vị cho người đọc, người nghe. Đây là một biện pháp tu từ đòi hỏi sự thông minh, linh hoạt và vốn từ ngữ phong phú của người sử dụng

Ví dụ:

  • Thầy giáo, tháo giày đi dép lốp
  • Đuối như trái chuối
  • Sành điệu như củ kiệu
  • Tôi yêu Việt Nam "đồng"
  • Nhớ nước đau lòng con quốc quốc/ Thương nhà mỏi miệng cái gia gia

Chơi chữ là gì? Tác dụng và ví dụ về biện pháp tu từ chơi chữ lớp 9

2. Tác dụng của biện pháp tu từ Chơi chữ

Khi phân tích một văn bản, đặc biệt là trong các bài thi đọc hiểu, câu hỏi về "tác dụng" của biện pháp tu từ là rất phổ biến. Đối với chơi chữ, chúng ta có thể khái quát thành ba tác dụng chính sau đây. Nắm vững cách diễn giải các tác dụng này sẽ giúp các em ghi điểm tối đa.

Tạo sự dí dỏm, hài hước, mang lại tiếng cười sảng khoái

Ví dụ:

Bà già đi chợ Cầu Đông, Bói xem một quẻ lấy chồng lợi chăng? Thầy bói xem quẻ nói rằng: Lợi thì có lợi nhưng răng không còn. (Ca dao)

Phân tích ví dụ: Việc sử dụng từ đồng âm "lợi" (trong "lợi ích") và "lợi" (phần thịt ở chân răng) đã tạo ra một câu trả lời bất ngờ, hài hước. Cách nói này vừa đáp ứng câu hỏi của bà cụ, vừa trêu ghẹo một cách hóm hỉnh về tuổi tác của bà, mang lại tiếng cười thú vị.

Tăng sức hấp dẫn, gợi hình, gợi cảm cho lời nói, câu văn

Ví dụ:

Mênh mông muôn mẫu một màu mưa Mỏi mắt miên man mãi mịt mờ. (Tú Mỡ)

Phân tích ví dụ: Việc điệp lại phụ âm đầu "m" nhiều lần (một dạng chơi chữ dùng điệp âm) đã tạo ra một nhạc điệu trầm buồn, miên man. Nó không chỉ làm câu thơ giàu nhạc tính mà còn vẽ nên một không gian mưa giăng mịt mùng, vô tận, làm tăng sức biểu cảm và sức hấp dẫn cho câu thơ.   

Thể hiện thái độ châm biếm, đả kích một cách sâu cay, tinh tế

Ví dụ:

Sánh với Na Va "ranh tướng" Pháp, Tiếng tăm nồng nặc ở Đông Dương. (Tú Mỡ)

Phân tích ví dụ: Tác giả đã cố ý nói chệch âm (trại âm) từ "danh tướng" (vị tướng tài giỏi, có danh tiếng) thành "ranh tướng" (kẻ ranh ma, xảo quyệt). Cách chơi chữ này đã hạ bệ, phơi bày bản chất của viên tướng Pháp một cách thâm thúy, tạo ra tiếng cười châm biếm, đả kích mạnh mẽ mà không cần dùng lời lẽ nặng nề.   

3. Các kiểu Chơi chữ thường gặp trong Tiếng Việt

Chơi chữ rất đa dạng và phong phú. Để dễ dàng nhận diện và phân tích, chúng ta sẽ tìm hiểu 4 kiểu chơi chữ cơ bản và phổ biến nhất.

3.1. Dùng từ đồng âm

Biện pháp này sử dụng các từ giống nhau về cách phát âm hoặc đồng âm.

Thường được gọi là đồng âm nhưng có nghĩa hoàn toàn khác nhau. Cách chơi chữ này thường mang hàm ý và nghĩa thương châm biếm, đả kích là chính. 

Ví dụ:

  • Anh Hươu đi chợ Đồng Nai

                 Bước qua bến Nghé, ngồi nhai thịt bò

Đây là câu thơ sử dụng cách chơi chữ dùng từ đồng âm. Đủ tên 4 con vật lớn: hươu, nại, nghé, bò. Hai địa danh được lấy ra phần sau (thành tố sau của một từ gồm hai thành tố) đồng âm với tên hai con vật nai và nghé. 

  • Bà già đi chợ cầu Đông

               Bói xem một quẻ lấy chồng lợi chăng?

               Thầy bói xem quẻ nói rằng.

               Lợi thì có lợi, nhưng răng không còn. 

- Từ lợi mà bà già dùng (lợi chăng) nghĩa là lợi ích, thuận lợi

Từ lợi trong câu nói của thầy bói nghĩa là phần thịt bao quanh chân răng.

- Tác dụng: Thầy bói nhắc khéo bà già: bà đã quá già rồi (răng không còn) thi lấy chồng làm gì nữa ⇒ sự bất ngờ, thú vị, dí dỏm.

- Lối chơi chữ: dùng từ đồng âm nhưng khác nghĩa

 

3.2. Dùng lối nói trại âm (gần âm)

Là lối chơi chữ sử dụng các từ gần giống nhau, chỉ khác nhau về dấu câu, nhưng ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.

Ví dụ:

Sánh với Na Va "ranh tướng" Pháp

Tiếng tăm nồng nặc ở Đông Dương

- Dựa vào hiện tượng gần âm: ranh tướng gần với danh trước nhưng nghĩa hoàn toàn khác nhau.

Danh tướng là vị tướng giỏi được lưu danh, còn ranh tướng là kẻ ranh ma

- Tác dụng: mang ý mỉa mai - chế giễu 

- Lối chơi chữ: dùng cách nói trại âm (gần âm)

 

3.3. Dùng cách điệp âm

Cách chơi chữ này cố ý lặp lại một số yếu tố ngữ âm nào đó (phụ âm đầu, vần hoặc thanh) để tạo sự cộng hưởng ý nghĩa, có tác dụng tô đậm thêm hình tượng hoặc xúc cảm, gợi liên tưởng, đồng thời giúp cho lời văn, lời thơ thêm nhạc tính.

Ví dụ: 

Mênh mông muôn mẫu một màu mưa

Mỏi mắt miên man mãi mịt mờ.

- Mượn cách nói điệp âm: hai câu thơ điệp âm "m" tới 14 lần

- Tác dụng: diễn tả sự mịt mờ của không gian đầy mưa

- Lối chơi chữ: dùng cách điệp âm

 

3.4. Dùng lối nói lái

Nói lái hay còn gọi là cách nói ngược câu chữ, có tác dụng châm biếm, mỉa mai hoặc bông đùa...

Loại này không phải người đọc, người nghe nào cũng hiểu được hàm ý của tác giả nếu như không suy luận hay phân tích từng từ một. Chơi chữ bằng cách nói lái quen thuộc và dễ gặp nhất khi đọc văn thơ, tục ngữ.

Ví dụ: 

  • Một con cá đối nằm trên cối đá. Hai con cá đối nằm trên cối đá
  • Con mỏ kiến đậu trên miếng cỏ. Chim vàng lông đậu cạnh cồng lang
  • Con cá đối bỏ trong cối đá,

              Con mèo cái nằm trên mái kèo,

               Trách cha mẹ nghèo, anh nỡ phụ duyên em.

- Cá đối nói lái thành cối đá - Mèo cái nói lái thành mái kèo

- Tác dụng: diễn tả sự trái khoáy, sự hẩm hiu của duyên phận

- Lối chơi chữ: dùng lối nói lái

 

3.5. Dùng từ ngữ trái nghĩa, đồng nghĩa, gần nghĩa

Loại này chỉ giống nhau phụ âm đầu, giúp tạo điểm nhấn cho toàn bộ bài thơ. 

Ví dụ:

Ngọt thơm sau lớp vỏ gai,

Quả ngon lớn mãi cho ai đẹp lòng

Mời cô mời bác ăn cùng

Sầu riêng mà hóa vui chung trăm nhà

- Sầu riêng - danh từ ⇒ chỉ một loại trái cây ở Nam Bộ

Sầu riêng - tính từ ⇒ chỉ sự phiền muộn riêng của con người

- Lối chơi chữ: dựa vào hiện tượng trái nghĩa, đồng nghĩa, gần nghĩa.

Chơi chữ là gì? Tác dụng và ví dụ về biện pháp tu từ chơi chữ lớp 9

4. Tuyển tập các ví dụ về biện pháp Chơi chữ

Để củng cố và mở rộng kiến thức, chúng ta hãy cùng tham khảo một số ví dụ đặc sắc về chơi chữ được phân loại theo nguồn gốc.

Trong Ca dao, Tục ngữ, Câu đố

Bánh cả thúng sao gọi là bánh ít? Trầu cả khay sao gọi trầu không? (Kiểu chơi chữ: Dùng từ đồng âm kết hợp từ trái nghĩa)

Một nghề cho chín còn hơn chín nghề. (Kiểu chơi chữ: Dùng từ đồng âm)

Đi tu Phật bắt ăn chayThịt chó ăn được thịt cầy thì không. (Kiểu chơi chữ: Dùng từ đồng nghĩa - "chó" và "cầy")

Trong Thơ văn

Ngọt thơm sau lớp vỏ gai, / Quả ngon lớn mãi cho ai đẹp lòng. / Mời cô mời bác ăn cùng, / Sầu riêng mà hóa vui chung trăm nhà. (Phạm Hổ) (Kiểu chơi chữ: Dùng từ đồng âm "sầu riêng" - tên quả/nỗi buồn riêng, kết hợp từ trái nghĩa "riêng/chung", "sầu/vui")

Chẳng phải liu điu vẫn giống nhà, / Rắn đầu biếng học chẳng ai tha. / Thẹn đèn hổ lửa đau lòng mẹ, / Nay thét mai gầm rát cổ cha... (Lê Quý Đôn) (Kiểu chơi chữ: Dùng từ đồng âm và từ cùng trường nghĩa - các từ in đậm vừa là tên các loài rắn, vừa mang nghĩa khác để răn dạy)

Trong Giao tiếp đời sống

Vấn đề đầu tiên là tiền đâu. (Nói lái từ "đầu tiên") (Kiểu chơi chữ: Dùng cách nói lái)

Thẳng thắn, thật thà thường thua thiệt. Lọc lừa, lươn lẹo lại lên lương. (Kiểu chơi chữ: Dùng điệp âm và trại âm)

Cô Xuân đi chợ mùa Hạ, mua cá Thu về, chợ hãy còn Đông. (Kiểu chơi chữ: Dùng từ đồng âm, các từ chỉ mùa đồng âm với tên riêng và trạng thái)

 

5. Bài tập về chơi chữ

Phần 1: Bài tập nhận biết (Cơ bản - Dành cho học sinh Lớp 7)

Câu 1 (Trắc nghiệm): Dòng nào sau đây không chứa biện pháp tu từ chơi chữ? A. Trăng bao nhiêu tuổi trăng già? B. Hổ mang bò lên núi. C. Tre già măng mọc. D. Một nghề cho chín còn hơn chín nghề.

Câu 2 (Trắc nghiệm): Câu thơ "Sầu riêng mà hóa vui chung trăm nhà" sử dụng lối chơi chữ nào là chủ yếu? A. Dùng từ đồng âm và từ trái nghĩa. B. Dùng lối nói lái. C. Dùng lối nói trại âm. D. Dùng từ đồng nghĩa.

Câu 3 (Tự luận ngắn): Chỉ ra các từ ngữ được dùng để chơi chữ trong câu ca dao sau: Con cá đối bỏ trong cối đá.

Phần 2: Bài tập vận dụng (Nâng cao - Dành cho học sinh Lớp 9 ôn thi)

Câu 1 (Tự luận): Đọc đoạn thơ sau trong bài "Bánh trôi nước" của Hồ Xuân Hương và thực hiện yêu cầu:

Thân em vừa trắng lại vừa tròn, Bảy nổi ba chìm với nước non. Rắn nát mặc dầu tay kẻ nặn, Mà em vẫn giữ tấm lòng son.

Chỉ ra và phân tích giá trị nghệ thuật của biện pháp chơi chữ được sử dụng trong từ "son" ở câu thơ cuối.

Câu 2 (Tự luận): Phân tích sự đặc sắc của biện pháp chơi chữ trong hai câu ca dao sau:

Bánh cả thúng sao gọi là bánh ít? Trầu cả khay sao gọi trầu không?

Đáp án và Hướng dẫn giải chi tiết

Phần 1: Bài tập nhận biết

Câu 1: Đáp án C. Câu "Tre già măng mọc" là một thành ngữ mang nghĩa ẩn dụ, không sử dụng biện pháp chơi chữ. Các câu còn lại đều có yếu tố chơi chữ: A (già/non), B (hổ mang/hổ mang bò), D (chín/chín).

Câu 2: Đáp án A. Tác giả dùng từ "sầu riêng" (vừa là tên quả, vừa là nỗi buồn riêng) đồng âm, đồng thời đối lập "sầu" với "vui", "riêng" với "chung".

Câu 3: Các từ ngữ được dùng để chơi chữ là "cá đối" và "cối đá". Đây là lối chơi chữ bằng cách nói lái.

Phần 2: Bài tập vận dụng

Câu 1:

Chỉ ra biện pháp: Từ "son" trong câu thơ cuối là một trường hợp chơi chữ đặc sắc bằng cách dùng từ đa nghĩa.

Phân tích giá trị nghệ thuật:

Nghĩa thứ nhất (nghĩa tả thực): "Son" là màu đỏ hồng của nhân bánh trôi nước làm bằng đường phèn, gợi lên hình ảnh chiếc bánh trôi đẹp đẽ, hấp dẫn.

Nghĩa thứ hai (nghĩa biểu tượng): "Son" còn có nghĩa là tấm lòng son sắt, thủy chung, tình nghĩa, không phai nhạt của người phụ nữ. => Tác dụng: Việc sử dụng từ "son" đa nghĩa đã tạo ra một sự kết hợp tài tình giữa hình ảnh tả thực và ý nghĩa biểu tượng. Nó không chỉ hoàn thiện vẻ đẹp của chiếc bánh trôi nước mà còn khẳng định một cách mạnh mẽ vẻ đẹp phẩm chất cao quý của người phụ nữ trong xã hội cũ: dù cuộc đời có "bảy nổi ba chìm", bị phụ thuộc, "rắn nát" bởi tay kẻ khác, họ vẫn giữ vẹn nguyên sự thủy chung, tình nghĩa. Đây là một tiếng nói đầy trân trọng và tự hào về phẩm giá phụ nữ.

Câu 2:

Chỉ ra biện pháp: Hai câu ca dao sử dụng kết hợp biện pháp chơi chữ dùng từ đồng âm và dùng từ trái nghĩa.

Phân tích sự đặc sắc:

Nghịch lý bề mặt: Tác giả dân gian tạo ra một nghịch lý tưởng chừng vô lý: "bánh cả thúng" (rất nhiều) mà lại gọi là "bánh ít" (số lượng ít), "trầu cả khay" (rất nhiều) mà lại gọi là "trầu không" (không có gì).

Giải mã bằng chơi chữ: Sự "vô lý" này được giải mã khi ta nhận ra lối chơi chữ. "Ít" trong "bánh ít" là tên riêng của một loại bánh, nhưng nó đồng âm với từ "ít" chỉ số lượng. Tương tự, "không" trong "trầu không" là tên một loại lá dùng để ăn trầu, nhưng nó đồng âm với từ "không" có nghĩa là không có gì. => Tác dụng: Cách chơi chữ này tạo ra một câu đố dân gian thông minh, hóm hỉnh. Nó thể hiện trí tuệ sắc sảo, óc quan sát tinh tế và tinh thần lạc quan, yêu đời của người lao động. Câu ca dao không chỉ là một câu hỏi vui mà còn phản ánh sự phong phú, phức tạp và thú vị của ngôn ngữ Tiếng Việt.

5.1. Phần trắc nghiệm

Câu 1. Câu ca dao sau sử dụng lối chơi chữ nào?

Trăng bao nhiêu tuổi trăng già

Núi bao nhiêu tuổi gọi là núi non?

A. Dùng cách điệp âm

B. Dùng cặp từ trái nghĩa, dùng từ đồng âm

C. Dùng từ đồng âm

D. Dùng cặp từ trái nghĩa

Câu 2. Lối chơi chữ nào được sử dụng trong câu "Cô Xuân đi chợ Hạ, mua cá thu về, chợ hãy còn đông..."

A. Dùng từ đồng âm

B. Dùng cặp từ trái nghĩa

C. Dùng từ cùng trường nghĩa

D. Dùng lối nói lái

Câu 3. Chơi chữ là gì?

A. Chơi chữ là lợi dụng đặc sắc về âm, về nghĩa của từ để tạo sắc thái dí dỏm, hài hước, làm câu văn hấp dẫn và thú vị

B. Chơi chữ là sự đảo ngược âm tiết, tạo ra nhạc điệu cho câu văn, câu thơ

C. Cả A, B đều đúng

D. Cả A, B đều sai

Câu 4. Lối chơi chữ nào được sử dụng trong câu:

Có tài mà cậy chi tài. Chữ tài liền với chữ tai một vần.

A. Lối nói trại âm

B. Từ ngữ đồng âm

C. Dùng từ trái nghĩa

D. Dùng lối nói gần nghĩa

Câu 5. Câu sau sử dụng lối chơi chữ nào?

Mời cô mời bác ăn chung

Sầu riêng mà hóa vui chung trăm nhà

A. Dùng từ ngữ trái nghĩa

B. Dùng cách điệp âm

C. Dùng lối nói lái

D. Dùng từ đồng nghĩa

 

5.2. Phần tự luận

Bài 1. Tìm các hiện tượng chơi chữ trong các phần trích sau và cho biết chúng thuộc về lối chơi chữ nào?

a. Khi đi cưa ngọn, khi về cũng cưa ngọn

b. Trên trời rơi xuống mà lại mau co

c. Bò lang chạy vào làng Bo

d. Leo thang tất phải theo lang

e. Thợ ruộm khóc chồng:

Thiếp từ khi lá thắm xe duyên, khi vận tía, lúc cơn đen, điều dại, điều khôn nhờ bố đỏ.

Chàng ở dưới suối vàng có biết, vợ má hồng, con răng trắng, tím gan tím ruột với trời xanh.

Bài 2. Trong bài thơ Bác Hồ đã dùng lối chơi chữ như thế nào?

Cảm ơn bà biếu gói cam,

Nhận thì không đúng, từ làm sao đây?

Ăn quả nhớ kẻ trồng cây,

Phải chăng khổ tận đến ngày cam lai?

Đáp án

- Dùng từ đồng âm: khổ, cam

+ khổ: khổ đau (thuần Việt); đắng (Hán Việt)

+ cam: quả cam (thuần Việt); ngọt (Hán Việt)

- Thành ngữ Hán Việt: khổ tận cam lai (khổ: đắng, tận: hết, cam: ngọt, lai: đến): Hết khổ sở đến lúc sung sướng

⇒ Niềm sung sướng, hạnh phúc được sống trong độc lập, tự do. 

Bài 3. Mỗi câu sau đây có những tiếng nào chỉ các sự vật gần gũi nhua? Cách nói này có phải là chơi chữ không?

- Trời mưa đất thịt trơn như mỡ, dò đến hàng nem chả muốn ăn.

- Bà đồ Nứa, đi võng đòn tre, đến khóm trúc, thở dài hi hóp.

Đáp án

Câu 1. thịt, mỡ, dò (giò), nem, chả: thức ăn liên quan đến chất liệu thịt

Câu 2. Nứa, tre, trúc, hóp: chỉ cây cối thuộc họ tre

→ Đây là hiện tượng chơi chữ vì vừa dùng từ đồng âm vừa dùng các từ cùng trường nghĩa

Bài 4. Bài thơ dưới đây sử dụng lối chơi chữ nào?

Duyên duyên ý ý tình tình

Đây đây đó đó tình tình ta

Năm năm tháng tháng ngày ngày

Chờ chờ đợi đợi, rày rày mai mai

Đáp án

Dùng cách điệp âm

Tuy hai dòng đầu phụ âm Đ - được điệp trong 4 âm tiết (sử dụng 4 lần chữ có phụ âm Đ), phụ âm T được điệp trong 6 âm tiết; nhưng về cơ bản đây chỉ là sự gấp đôi một cách đều đạn các âm tiết cấu tạo nên bài ca dao: hai cặp lục bát chỉ sử dụng 14 âm tiết (trong đó chữ "tình" được điệp 4 lần).

Cách điệp trong trường hợp này cho thấy sự dằn dỗi, bức xúc của người nói. 

Bài 5 . Sưu tầm một số cách chơi chữ

Đáp án

- Thay đổi trật tự các chữ (nói ngược)

Vợ cả, vợ hai, (hai vợ) cả hai đều là vợ cả

Thầy tu, thầy chùa, chùa thầy cứ việc thầy tu

- Câu đối của tri huyện Lê Kim Thắng và Xiển Bột:

Học trò là học trò con, tóc đỏ như son là con học trò.

Tri huyện là tri huyện Thằng, ăn nói lằng nhằng là thằng tri huyện

6. Phân biệt Chơi chữ và một số khái niệm dễ nhầm lẫn

Một điểm quan trọng cần ghi nhớ là chơi chữ là một biện pháp tu từ, tức là một hành động có chủ đích nghệ thuật. Chúng ta không nên nhầm lẫn nó với các hiện tượng ngôn ngữ khách quan mà nó dựa vào để tồn tại. Bảng so sánh dưới đây sẽ giúp các em làm rõ điều này.

Bảng Phân biệt Biện pháp tu từ Chơi chữ và Hiện tượng ngôn ngữ liên quan

Tiêu chí Biện pháp tu từ Chơi chữ Hiện tượng ngôn ngữ (Nền tảng)
Bản chất hành động có chủ đích, có ý đồ nghệ thuật của người nói/viết nhằm khai thác tiềm năng của ngôn ngữ. đặc điểm vốn có, khách quan của hệ thống ngôn ngữ. Nó tồn tại dù không ai sử dụng.
Mục đích sử dụng

Tạo hiệu quả tu từ cụ thể: gây cười, châm biếm, tăng sức hấp dẫn, tạo sự đa nghĩa...

Không có mục đích tu từ. Chỉ đơn thuần là một phương tiện của ngôn ngữ.
Ví dụ phân biệt 1 Chơi chữ dùng từ đồng âm: Lợi thì có lợi nhưng răng không còn. (Cố ý dùng 2 nghĩa của "lợi" để gây cười). Hiện tượng từ đồng âm: Câu "Đường ra trận mùa này đẹp lắm" và "Trong bát có nhiều đường" chỉ đơn thuần sử dụng hai từ "đường" đồng âm, không có ý đồ chơi chữ.
Ví dụ phân biệt 2

Chơi chữ dùng lối nói lái: Thầy giáo, tháo giày. (Nói lái có chủ đích để tạo sự hài hước, liên kết bất ngờ).

Hiện tượng nói lái: Một người vô tình nói ngọng, nói nhịu tạo ra một từ lái không có chủ đích nghệ thuật.

Như vậy, qua chuyên đề này, chúng ta đã cùng nhau khám phá một cách toàn diện về biện pháp tu từ chơi chữ. Hy vọng rằng, các em không chỉ nắm vững kiến thức để làm tốt các bài kiểm tra, mà còn thêm yêu quý và trân trọng sự tinh tế, giàu đẹp của Tiếng Việt. Hãy thử vận dụng nghệ thuật chơi chữ trong giao tiếp hàng ngày một cách thông minh và duyên dáng nhé!

7. Chương trình giảng dạy và các yêu cầu về biện pháp tu từ chơi chữ trong Chương trình GDPT

Biện pháp tu từ chơi chữ (hay còn gọi là lộng ngữ) được quy định giảng dạy trong Chương trình Giáo dục phổ thông môn Ngữ văn 2018 theo hướng tiếp cận năng lực, chứ không còn nằm trong hệ thống kiến thức liệt kê cứng nhắc như trước đây. Căn cứ Thông tư số 32/2018/TT-BGDĐT, nội dung này thuộc nhóm biện pháp tu từ từ vựng và được đưa vào giảng dạy trọng tâm ở cấp Trung học cơ sở (lớp 7 - 9), sau đó được củng cố và nâng cao ở bậc Trung học phổ thông.

Quy định hiện hành xác định rõ yêu cầu cần đạt đối với học sinh khi học về chơi chữ:

  • Về kiến thức: Học sinh phải hiểu khái niệm, cơ chế tạo nghĩa và tác dụng nghệ thuật của các lối chơi chữ trong văn bản (đồng âm, đa nghĩa, từ cùng trường nghĩa, Hán Việt – Thuần Việt).
  • Về kĩ năng: Học sinh không chỉ nhận diện mà còn phải phân tích và vận dụng được chơi chữ trong các hoạt động đọc hiểu, nói, viết. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với chương trình cũ vốn thiên về ghi nhớ định nghĩa.
  • Về thái độ và phẩm chất: Việc học biện pháp chơi chữ gắn với mục tiêu bồi dưỡng tình yêu tiếng Việt, phát triển ý thức sử dụng ngôn ngữ đúng ngữ cảnh, đồng thời khuyến khích sự sáng tạo trong giao tiếp.

Đặc biệt, quy định giảng dạy trong chương trình mới mang tính gián tiếp, nghĩa là không chỉ dừng lại ở việc nêu định nghĩa mà yêu cầu giáo viên tổ chức các hoạt động học tập giúp học sinh khám phá cơ chế ngôn ngữ và dụng ý nghệ thuật của tác giả. Điều này phù hợp với định hướng chuyển từ “truyền thụ kiến thức” sang “phát triển năng lực ngôn ngữ và văn học” của Chương trình GDPT 2018.