1. Biện pháp nghệ thuật là gì?

Biện pháp nghệ thuật, còn được gọi là biện pháp tu từ trong phạm vi ngôn từ, là cách sử dụng ngôn ngữ theo những hình thức đặc biệt về ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp và văn bản nhằm tăng sức gợi hình, gợi cảm cho lời nói, tạo ấn tượng với người đọc. Qua đó, tác giả thể hiện tư tưởng, tình cảm và cảm xúc của mình một cách sinh động và sâu sắc hơn.

Ở nghĩa rộng hơn, biện pháp nghệ thuật được hiểu là những nguyên tắc và thủ pháp thi pháp trong việc tổ chức một phát ngôn nghệ thuật, bao gồm nguyên tắc xây dựng cốt truyện, quy tắc phân chia thể loại, nguyên tắc phong cách, thể thức câu thơ,... Việc lựa chọn và vận dụng các biện pháp nghệ thuật là hành động có chủ đích của người sáng tác, đòi hỏi kiến thức, kỹ năng và cảm quan nghệ thuật tinh tế, nhằm giúp tác phẩm trở nên giá trị và giàu ý nghĩa hơn.

Hãy xem hai cách nói sau:

  • Cách nói bình thường: "Ngoài trời, nắng rất to."
  • Cách nói dùng biện pháp tu từ: "Ngoài trời, nắng như đổ lửa."

Cách nói thứ nhất chỉ đơn thuần cung cấp cho chúng ta một thông tin, một sự thật. Nhưng cách nói thứ hai không chỉ cho ta biết trời nắng, mà còn giúp ta cảm nhận được cái nóng gay gắt, bỏng rát như có lửa đang đổ xuống. Đó chính là sức mạnh của biện pháp tu từ: chúng không chỉ truyền tải thông tin mà còn truyền tải cả trải nghiệm và cảm xúc. Việc sử dụng chúng giúp lời văn vượt qua sự khô khan, để trở nên hay hơn, sinh động hơn, và giàu cảm xúc hơn.

Phân biệt Biện pháp nghệ thuật và Biện pháp tu từ

Về bản chất, Biện pháp nghệ thuật là một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả biện pháp tu từ. Em có thể hình dung Biện pháp nghệ thuật là một chiếc hộp dụng cụ lớn của nhà văn, còn Biện pháp tu từ là một ngăn riêng chứa các công cụ chuyên dụng như so sánh, ẩn dụ, nhân hóa....

Để dễ hình dung hơn, chúng ta hãy cùng xem bảng phân biệt dưới đây:

Tiêu chí Biện pháp nghệ thuật Biện pháp tu từ
Phạm vi Rất rộng, bao gồm toàn bộ các phương thức, thủ pháp được tác giả sử dụng trong tác phẩm.

Hẹp hơn, là một bộ phận của biện pháp nghệ thuật, tập trung vào cách sử dụng ngôn ngữ đặc biệt ở cấp độ từ và câu.

Bản chất Là tất cả những cách thức xây dựng hình tượng, tổ chức tác phẩm, thể hiện tư tưởng. Là những cách dùng từ đặt câu đặc biệt để tăng sức gợi hình, gợi cảm cho sự diễn đạt.
Ví dụ

- Các biện pháp tu từ (so sánh, ẩn dụ...).

 

- Xây dựng tình huống truyện độc đáo.

 

- Nghệ thuật miêu tả tâm lý nhân vật.

 

- Sử dụng từ láy, từ tượng hình.

 

- Giọng điệu trần thuật (hài hước, châm biếm...).

- So sánh

 

- Nhân hóa

 

- Ẩn dụ

 

- Hoán dụ

 

- Điệp ngữ

 

- Liệt kê

 

- v.v...

Như vậy, khi đề bài yêu cầu các em "phân tích các biện pháp nghệ thuật", việc các em chỉ ra và phân tích tác dụng của các biện pháp tu từ như so sánh, nhân hóa... là hoàn toàn chính xác và đó là một phần rất quan trọng của câu trả lời.

2. Tác dụng của biện pháp nghệ thuật trong văn học

Vậy cụ thể, việc học và nhận biết các biện pháp nghệ thuật giúp ích gì cho các em trong việc đọc hiểu và tạo lập văn bản? Chúng có những "siêu năng lực" nào? Về cơ bản, các biện pháp tu từ có bốn vai trò chính sau đây:

  • Tăng tính hình tượng: Giúp người đọc dễ dàng hình dung, mường tượng sự vật, sự việc một cách sống động, cụ thể như một thước phim đang quay chậm trong tâm trí.
  • Tăng tính biểu cảm: Giúp bộc lộ tâm tư, tình cảm, cảm xúc của người viết một cách mãnh liệt và sâu sắc, tạo ra sự đồng cảm, kết nối giữa tác giả và người đọc.
  • Tạo nhịp điệu và sự hài hòa: Giúp lời văn, lời thơ trở nên giàu nhạc điệu, cân đối, dễ đọc, dễ nhớ, tạo nên một vẻ đẹp hài hòa về âm thanh và cấu trúc.
  • Nhấn mạnh, gây ấn tượng: Làm nổi bật một ý, một hình ảnh quan trọng, khắc sâu vào tâm trí người đọc, khiến họ phải suy ngẫm và nhớ mãi.

Để dễ dàng hơn khi phân tích một tác phẩm, các em có thể thấy các tác dụng này thường tập trung vào hai hướng chính: một là tác động vào trí tưởng tượng của chúng ta, giúp ta hình dung sự vật rõ nét hơn; hai là tác động vào cảm xúc, khơi gợi những rung động sâu sắc trong tâm hồn.

3. Tổng hợp các biện pháp nghệ thuật (tu từ) thường gặp và tác dụng

Đây là phần quan trọng nhất của bài học, nơi chúng ta sẽ đi vào chi tiết từng biện pháp tu từ quen thuộc trong chương trình Ngữ văn. Với mỗi biện pháp, các em hãy ghi nhớ ba yếu tố cốt lõi: Khái niệm, Ví dụ kinh điển, và Phân tích tác dụng.

Lê Ngọc Trà từng nói rằng: "Nghệ thuật bao giờ cũng là tiếng nói của tình cảm con người, là sự giãi bày và gửi gắm tâm tư". Với vai trò quan trọng đó, cách sử dụng các biện pháp nghệ thuật cũng vì thế mà không ngừng phát triển để đáp ứng kịp thời nhu cầu con người theo thời gian.

(1) Biện pháp So sánh

So sánh là biện pháp tu từ dùng để đối chiếu sự vật, hiện tượng này với sự vật, hiện tượng khác với từ ngữ biểu hiện sự so sánh là "như", "ngỡ",...

Tác dụng: So sánh có tác dụng làm tăng sức gợi hình, gợi cảm cho đối tượng được nhắc tới; đồng thời giúp câu văn thêm sinh động và gia tăng sự hứng thú với người đọc.

Ví dụ kinh điển: "Công cha như núi Thái Sơn, Nghĩa mẹ như nước trong nguồn chảy ra." (Ca dao)    

Phân tích tác dụng: Trong ví dụ trên, phép so sánh đã cụ thể hóa những khái niệm trừu tượng ("công cha", "nghĩa mẹ") bằng những hình ảnh thiên nhiên vĩ đại, cụ thể ("núi Thái Sơn", "nước trong nguồn").

Về mặt hình ảnh (tác động nhận thức): Giúp người đọc hình dung một cách rõ nét sự to lớn, vững chãi của công lao người cha và sự vô tận, trong mát, ngọt ngào của tình mẹ. Nó biến một khái niệm đạo đức thành một hình ảnh có thể "thấy" được trong tâm trí.

Về mặt cảm xúc (tác động biểu cảm): Khơi gợi lòng biết ơn, sự kính trọng sâu sắc đối với cha mẹ. Việc liên hệ với những gì lớn lao, nguyên sơ của tự nhiên làm cho tình cảm ấy thêm phần thiêng liêng.

Các kiểu so sánh thường gặp:    

  • So sánh ngang bằng: Sử dụng các từ "như", "là", "tựa", "giống như"... (Ví dụ: Trẻ em như búp trên cành)
  • So sánh không ngang bằng: Sử dụng các từ "hơn", "kém", "chẳng bằng"... (Ví dụ: Những ngôi sao thức ngoài kia / Chẳng bằng mẹ đã thức vì chúng con)

(2) Biện pháp Nhân hóa

Nhân hóa là biện pháp tu từ sử dụng những từ ngữ miêu tả hoạt động, tính cách, suy nghĩ của con người cho đồ vật, sự vật hoặc con vật,...

Tác dụng: Sử dụng biện pháp nhân hóa giúp sự vật, hiện tượng trở nên gần gũi với con người, giúp tăng sức gợi hình, gợi cảm cho câu văn đồng thời giúp tác giả diễn tả trọn vẹn cảm xúc trong tác phẩm.

Ví dụ kinh điển: "Heo hút cồn mây súng ngửi trời" (Quang Dũng, "Tây Tiến")

Phân tích tác dụng: Từ "ngửi" vốn là hành động của con người (hoặc động vật) được gán cho vật vô tri là "súng".

  • Về mặt hình ảnh (tác động nhận thức): Tạo ra một hình ảnh độc đáo, đầy táo bạo. Khẩu súng không còn là một vũ khí lạnh lẽo mà dường như cũng có linh hồn, có giác quan, đang vươn lên đầy thách thức giữa không gian hiểm trở của núi rừng Tây Bắc.
  • Về mặt cảm xúc (tác động biểu cảm): Gợi tả tư thế hiên ngang, khí phách oai hùng, không khuất phục của người lính Tây Tiến. Hình ảnh thơ trở nên sống động, có hồn và mang tầm vóc lớn lao, thể hiện ý chí "chọc trời khuấy nước".

Các kiểu nhân hóa thường gặp:    

  • Dùng từ gọi người để gọi vật: Ông mặt trời, chị Mây, bác Giun...
  • Dùng từ chỉ hoạt động, tính chất của người để chỉ vật: Sông Đuống trôi đi... Nằm nghiêng nghiêng trong kháng chiến trường kì.
  • Trò chuyện, xưng hô với vật như với người: Trâu ơi ta bảo trâu này...

(3) Biện pháp Ẩn dụ

Ẩn dụ là gọi tên sự vật, hiện tượng này bằng tên sự vật, hiện tượng khác có nét tương đồng với nó, nhằm tăng sức gợi hình, gợi cảm cho sự diễn đạt. Có thể xem ẩn dụ là một dạng so sánh ngầm, vắng đi vế được so sánh và từ so sánh.   

Tác dụng: Khi sử dụng biện pháp này sẽ tạo cho bài văn có nhiều sắc thái biểu cảm, câu thơ có hình tượng đặc biệt.

Ví dụ kinh điển: "Ngày ngày mặt trời đi qua trên lăng Thấy một mặt trời trong lăng rất đỏ." (Viễn Phương, "Viếng lăng Bác")    

Phân tích tác dụng: Hình ảnh "mặt trời trong lăng" là một ẩn dụ đặc sắc để chỉ Bác Hồ.

  • Về mặt hình ảnh (tác động nhận thức): Sự tương đồng giữa "mặt trời" và "Bác Hồ" là sự vĩ đại, sự bất tử, và vai trò soi đường, dẫn lối, mang lại ánh sáng và sự sống cho dân tộc. Cách nói này khiến hình tượng Bác trở nên lớn lao, kỳ vĩ.
  • Về mặt cảm xúc (tác động biểu cảm): Thể hiện lòng tôn kính, biết ơn vô hạn và niềm tin tuyệt đối của nhà thơ cũng như của toàn dân tộc vào sự nghiệp và tư tưởng của Bác. Câu thơ vì thế trở nên hàm súc, giàu ý nghĩa và có sức lay động mạnh mẽ.

Các kiểu ẩn dụ thường gặp:    

  • Ẩn dụ hình thức (tương đồng về hình thức): Đầu tường lửa lựu lập lòe đơm bông ("lửa lựu" chỉ hoa lựu đỏ như lửa).
  • Ẩn dụ cách thức (tương đồng về cách thức): Ăn quả nhớ kẻ trồng cây.
  • Ẩn dụ phẩm chất (tương đồng về phẩm chất): Ví dụ "mặt trời trong lăng" ở trên.
  • Ẩn dụ chuyển đổi cảm giác: Cha lại dắt con đi trên cát mịn / Ánh nắng chảy đầy vai (nắng từ thị giác chuyển thành xúc giác, cảm nhận được).

(4) Biện pháp Hoán dụ

Hoán dụ là gọi tên sự vật, hiện tượng, khái niệm này bằng tên của một sự vật, hiện tượng, khái niệm khác có quan hệ gần gũi (tương cận) với nó nhằm tăng sức gợi hình, gợi cảm cho sự diễn đạt.

Tác dụng: Sử dụng biện pháp hoán dụ câu văn, câu thơ sẽ được tăng thêm tính gọi hình gợi cảm và sự ấn tượng đối với người đọc.

Ví dụ kinh điển: "Áo nâu cùng với áo xanh Nông thôn cùng với thị thành đứng lên." (Hồ Chí Minh) 

Phân tích tác dụng: Trong câu thơ, "áo nâu" (trang phục đặc trưng) được dùng để chỉ người nông dân, "áo xanh" (màu áo công nhân) được dùng để chỉ người công nhân. Đây là cách lấy dấu hiệu của sự vật để gọi sự vật.

  • Về mặt hình ảnh (tác động nhận thức): Cách nói này giúp câu thơ trở nên cô đọng, súc tích. Thay vì liệt kê dài dòng "những người nông dân và những người công nhân", tác giả chỉ dùng hai hình ảnh ngắn gọn mà vẫn diễn tả được đầy đủ lực lượng cách mạng.
  • Về mặt cảm xúc (tác động biểu cảm): Gợi lên không khí đoàn kết, sục sôi của cả dân tộc trong cuộc kháng chiến. Hình ảnh thơ vừa cụ thể, mộc mạc lại vừa mang ý nghĩa khái quát lớn lao.

(5) Biện pháp Nói quá

Nói quá là biện pháp tu từ sử dụng các từ ngữ mang ý nghĩa phóng đại mức độ, quy mô, tính chất của sự vật, hiện tượng so với đặc tính ban đầu của chúng.

Tác dụng: Sử dụng biện pháp nói quá sẽ giúp tạo ấn tượng, tăng sức biểu cảm cho câu diễn đạt. Nói quá được sử dụng nhiều trong các tác phẩm văn học và trong cuộc sống hằng ngày của con người.

Ví dụ kinh điển: "Đêm tháng năm chưa nằm đã sáng, Ngày tháng mười chưa cười đã tối." (Tục ngữ)

Phân tích tác dụng: Câu tục ngữ đã phóng đại sự ngắn của đêm tháng năm và ngày tháng mười.

  • Về mặt nhận thức: Giúp người đọc, người nghe ngay lập tức hình dung ra đặc điểm thời gian đặc trưng của hai mùa trong năm một cách cực kỳ ấn tượng và dễ nhớ. Đây là cách đúc kết kinh nghiệm dân gian một cách độc đáo.
  • Về mặt biểu cảm: Tạo ra sắc thái hóm hỉnh, vui vẻ, khiến cho một lời nhận xét về thời tiết trở nên thú vị hơn nhiều.

(6) Nói giảm nói tránh

Nói giảm nói tránh là một biện pháp tu từ dùng để diễn đạt tế nhị, uyển chuyển, tránh gây cảm giác quá đau buồn, ghê sợ, nặng nề; tránh thô tục và thiếu lịch sự.

Tác dụng: Biện pháp nói giảm nói tránh thường được sử dụng chủ yếu trong giao tiếp hằng ngày, văn học,... Việc sử dụng biện pháp này giúp người nói, người viết trở nên tinh thế và lịch sự hơn trong những trường hợp cụ thể như: thông báo tin buồn, nhắc nhở chuyện tế nhị,...

Ví dụ kinh điển: "Bác Dương thôi đã thôi rồi, Nước mây man mác ngậm ngùi lòng ta." (Nguyễn Khuyến, "Khóc Dương Khuê")    

Phân tích tác dụng: Thay vì dùng từ "chết", nhà thơ Nguyễn Khuyến đã dùng cụm từ "thôi đã thôi rồi".

  • Về mặt nhận thức: Người đọc vẫn hiểu được sự thật đau lòng là người bạn thân của nhà thơ đã qua đời.
  • Về mặt cảm xúc: Cách nói này làm giảm đi sự đột ngột, đau thương của tin tức. Nó thể hiện sự trân trọng, ngậm ngùi, tiếc nuối của tác giả một cách tinh tế, phù hợp với không khí trang trọng của một bài thơ khóc bạn.

(7) Điệp ngữ

Điệp ngữ (hay điệp từ) là biện pháp lặp đi lặp lại một từ, cụm từ hoặc cả câu nhằm làm tăng sức biểu cảm, nhấn mạnh ý và tạo nhịp điệu cho lời văn, lời thơ.   

Ví dụ kinh điển: "Tre giữ làng, giữ nước, giữ mái nhà tranh, giữ đồng lúa chín." (Thép Mới, "Cây tre Việt Nam")    

Phân tích tác dụng: Động từ "giữ" được lặp lại bốn lần trong một câu văn ngắn.

  • Về mặt nhận thức (nhấn mạnh ý): Việc lặp lại này tô đậm, khắc sâu vào tâm trí người đọc công lao to lớn, vai trò quan trọng và sự gắn bó bao đời của cây tre đối với cuộc sống của con người Việt Nam, từ những gì gần gũi nhất ("mái nhà tranh") đến những điều lớn lao nhất ("làng", "nước").
  • Về mặt biểu cảm (tạo nhịp điệu): Tạo ra một nhịp điệu dồn dập, mạnh mẽ, khẳng định đanh thép phẩm chất kiên cường, bền bỉ của cây tre, cũng là của con người Việt Nam.

(8) Biện pháp Liệt kê

Liệt kê là sắp xếp nối tiếp hàng loạt từ hay cụm từ cùng loại để diễn tả được đầy đủ, sâu sắc hơn những khía cạnh khác nhau của thực tế hay của tư tưởng, tình cảm.   

Ví dụ kinh điển: "Tỉnh lại em ơi, qua rồi cơn ác mộng Em đã sống lại rồi, em đã sống! Điện giật, dùi đâm, dao cắt, lửa nung Không giết được em, người con gái anh hùng!" (Tố Hữu, "Người con gái Việt Nam")

Phân tích tác dụng: Câu thơ thứ ba đã liệt kê hàng loạt những hình thức tra tấn dã man của kẻ thù: "Điện giật, dùi đâm, dao cắt, lửa nung".

  • Về mặt nhận thức: Giúp người đọc hình dung một cách cụ thể, đầy đủ và toàn diện những tội ác man rợ của giặc và những đau đớn tột cùng về thể xác mà chị Lý (nguyên mẫu nhân vật) đã phải chịu đựng.
  • Về mặt cảm xúc: Việc liệt kê dồn dập các hành động tàn bạo đã tố cáo mạnh mẽ tội ác của kẻ thù, đồng thời ca ngợi ý chí kiên cường, bất khuất, sức sống mãnh liệt của người con gái Việt Nam anh hùng.

(9) Biện pháp Đảo ngữ

Đảo ngữ là biện pháp tu từ thay đổi trật tự cấu tạo ngữ pháp thông thường của câu, nhằm nhấn mạnh đặc điểm của đối tượng và làm câu văn thêm sinh động, gợi cảm.   

Ví dụ kinh điển:  "Lom khom dưới núi, tiều vài chú, Lác đác bên sông, chợ mấy nhà." (Bà Huyện Thanh Quan, "Qua Đèo Ngang")

Phân tích tác dụng: Các tính từ chỉ trạng thái "lom khom", "lác đác" được đảo lên đầu câu thơ.

  • Về mặt hình ảnh (tác động nhận thức): Gây ấn tượng thị giác mạnh mẽ, nhấn mạnh tư thế vất vả, nhỏ bé của con người ("tiều vài chú") và sự thưa thớt, hoang vắng của cảnh vật ("chợ mấy nhà") giữa không gian đèo núi rộng lớn, bao la.   
  • Về mặt cảm xúc (tác động biểu cảm): Gợi lên cảm giác cô liêu, buồn bã. Cảnh vật đìu hiu càng khắc sâu tâm trạng cô đơn, nỗi niềm nhớ nước thương nhà của tác giả khi đứng trước cảnh hoàng hôn nơi đất khách.

(10) Biện pháp Tương phản

Tương phản là việc sắp đặt các từ ngữ, hình ảnh, chi tiết, ý niệm... trái ngược nhau trong cùng một ngữ cảnh để làm nổi bật, khắc sâu một tư tưởng, tình cảm nào đó.

Ví dụ kinh điển: "O du kích nhỏ giương cao súng, Thằng Mỹ lênh khênh bước cúi đầu." (Tố Hữu)    

Phân tích tác dụng: Tác giả đã tạo ra những cặp tương phản sắc nét: "nhỏ" >< "lênh khênh"; tư thế "giương cao súng" (hiên ngang, chiến thắng) >< "bước cúi đầu" (thảm hại, thất bại).   

  • Về mặt hình ảnh (tác động nhận thức): Tạo ra hai hình ảnh đối lập tức thì, khắc họa một cách cô đọng và ấn tượng tư thế của hai lực lượng: người chiến sĩ giải phóng và kẻ xâm lược.
  • Về mặt cảm xúc (tác động biểu cảm): Làm nổi bật niềm tự hào dân tộc, ca ngợi sức mạnh và tư thế làm chủ của những con người Việt Nam nhỏ bé nhưng anh hùng. Đồng thời, thể hiện sự khinh bỉ, coi thường đối với kẻ thù to xác nhưng thua cuộc.

(11) Biện pháp Câu hỏi tu từ

Câu hỏi tu từ là dạng câu hỏi được đặt ra không nhằm mục đích tìm kiếm câu trả lời mà để nhấn mạnh một ý nghĩa, bộc lộ cảm xúc, hoặc gợi lên suy ngẫm.

Ví dụ kinh điển: "Than ôi! Thời oanh liệt nay còn đâu?" (Thế Lữ, "Nhớ rừng")

Phân tích tác dụng: Đây không phải là một câu hỏi thông thường, mà là một lời than đầy tiếc nuối.

  • Về mặt nhận thức (nhấn mạnh ý): Gián tiếp khẳng định một sự thật phũ phàng: quá khứ huy hoàng, tự do của chúa sơn lâm đã vĩnh viễn mất đi, không thể tìm lại được. Nó buộc người đọc phải suy ngẫm về sự đổi thay của thời thế.
  • Về mặt cảm xúc (tác động biểu cảm): Bộc lộ một cách trực tiếp và mãnh liệt nỗi đau đớn, uất hận và niềm khao khát tự do đến cháy bỏng của con hổ trong cũi sắt, cũng là tâm trạng u uất của người dân mất nước thời bấy giờ.

(12) Biện pháp Chơi chữ

Chơi chữ là biện pháp lợi dụng những đặc sắc về âm, về nghĩa của từ ngữ để tạo sắc thái dí dỏm, hài hước, châm biếm, làm cho câu văn trở nên hấp dẫn và thú vị.

Ví dụ kinh điển: "Bà già đi chợ Cầu Đông, Bói xem một quẻ lấy chồng lợi chăng? Thầy bói xem quẻ nói rằng: Lợi thì có lợi nhưng răng không còn." (Ca dao)

Phân tích tác dụng: Câu ca dao đã sử dụng hiện tượng đồng âm của từ "lợi". Từ "lợi" trong câu hỏi của bà già có nghĩa là "lợi ích". Còn từ "lợi" trong câu trả lời của thầy bói lại là "nướu răng".

  • Về mặt nhận thức (tạo sự bất ngờ): Tạo ra một sự "bẻ lái" về nghĩa đầy bất ngờ, khiến người đọc phải dừng lại để nhận ra sự khác biệt và bật cười.
  • Về mặt cảm xúc (tạo sự hài hước): Tạo ra tiếng cười dí dỏm, vui vẻ. Qua đó, câu ca dao mang ý nghĩa châm biếm nhẹ nhàng, khuyên người già không nên nghĩ đến chuyện hôn nhân nữa một cách rất ý nhị và thú vị.

4. Bảng so sánh nhanh các biện pháp nghệ thuật dễ nhầm lẫn

Trong quá trình học, có hai biện pháp tu từ rất "thân" với nhau nhưng cũng rất dễ gây nhầm lẫn, đó là Ẩn dụ và Hoán dụ. Cả hai đều là phép liên tưởng, đều gọi A bằng B. Vậy làm sao để phân biệt chúng một cách chính xác? Hãy cùng theo dõi bảng so sánh dưới đây nhé.

Tiêu chí Ẩn dụ Hoán dụ
Giống nhau

Đều là biện pháp gọi tên sự vật, hiện tượng A bằng tên sự vật, hiện tượng B nhằm tăng sức gợi hình, gợi cảm.

Đều là biện pháp gọi tên sự vật, hiện tượng A bằng tên sự vật, hiện tượng B nhằm tăng sức gợi hình, gợi cảm.

Khác nhau (Cơ chế liên tưởng)

Dựa trên mối quan hệ tương đồng (giống nhau) về một phương diện nào đó (hình thức, phẩm chất, cách thức...).

Dựa trên mối quan hệ tương cận (gần gũi, liên quan) với nhau trong thực tế.

Ví dụ

"Ngày ngày mặt trời đi qua trên lăng

Thấy một mặt trời trong lăng rất đỏ."

-> "Mặt trời" thứ hai chỉ Bác Hồ. Giống nhau (tương đồng) về sự vĩ đại, nguồn sáng soi đường.

"Áo nâu cùng với áo xanh

Nông thôn cùng với thị thành đứng lên."

-> "Áo nâu" chỉ người nông dân. Gần gũi (tương cận) vì áo nâu là trang phục đặc trưng của họ.7

Mẹo ghi nhớ Thử chèn từ "như" vào giữa A và B. Nếu hợp lý -> Ẩn dụ. (Bác Hồ vĩ đại như mặt trời) Thử dùng cụm từ "đại diện cho" hoặc "liên quan đến". Nếu hợp lý -> Hoán dụ. (Áo nâu đại diện cho người nông dân)

Sở dĩ "mẹo ghi nhớ" này hiệu quả là vì nó chạm đến bản chất của hai phép tu từ. Để hiểu được ẩn dụ, bộ não của chúng ta phải thực hiện một bước nhảy sáng tạo, tìm ra điểm chung giữa hai sự vật vốn không liên quan (Bác Hồ và mặt trời). Trong khi đó, để hiểu hoán dụ, bộ não chỉ cần truy xuất một mối liên hệ đã có sẵn trong thực tế (người nông dân và chiếc áo nâu họ thường mặc).

5. Bài tập vận dụng về các biện pháp nghệ thuật

Bây giờ, chúng ta hãy cùng thử sức với một vài bài tập nhỏ để xem các em đã nắm vững kiến thức đến đâu nhé.

Bài 1: Trắc nghiệm nhận diện nhanh

Câu 1: Câu thơ "Mặt trời xuống biển như hòn lửa" sử dụng biện pháp tu từ chính nào?

A. Ẩn dụ B. So sánh C. Nhân hóa D. Hoán dụ

Câu 2: Dòng nào sau đây sử dụng biện pháp nhân hóa?

A. Quê hương là chùm khế ngọt. B. Xe vẫn chạy vì miền Nam phía trước. C. Tre xanh, xanh tự bao giờ? / Chuyện ngày xưa... đã có bờ tre xanh. D. Lão Hạc ơi! Lão Hạc!

Bài 2: Tự luận phân tích

Đề bài: Đọc đoạn thơ sau và thực hiện yêu cầu:

"Buồn trông cửa bể chiều hôm, Thuyền ai thấp thoáng cánh buồm xa xa? Buồn trông ngọn nước mới sa, Hoa trôi man mác biết là về đâu? Buồn trông nội cỏ rầu rầu, Chân mây mặt đất một màu xanh xanh." (Nguyễn Du, "Truyện Kiều")

Yêu cầu: Hãy chỉ ra và phân tích tác dụng của biện pháp điệp ngữ được sử dụng trong đoạn thơ trên.

Đáp án và gợi ý

Bài 1: Trắc nghiệm

B. So sánh (Có từ so sánh "như", đối chiếu "mặt trời" với "hòn lửa").

C. Tre xanh... Chuyện ngày xưa... đã có bờ tre xanh (Từ "chuyện" vốn chỉ hoạt động của con người được gán cho "bờ tre").

Bài 2: Tự luận (Gợi ý trả lời)

Biện pháp tu từ được sử dụng nổi bật trong đoạn thơ là điệp ngữ, cụ thể là điệp ngữ "buồn trông". Việc lặp lại bốn lần cụm từ này ở đầu các cặp câu thơ lục bát có tác dụng sâu sắc:

  • Nhấn mạnh cảm xúc chủ đạo: Tô đậm nỗi buồn triền miên, vô vọng của Thúy Kiều khi bị giam lỏng ở lầu Ngưng Bích. Nỗi buồn không dứt mà chồng chất, lớp lớp theo từng cảnh vật được nhìn thấy.
  • Tạo nhịp điệu cho đoạn thơ: Tạo ra một âm hưởng chậm, buồn, day dứt, như tiếng than thở kéo dài, góp phần diễn tả thế giới nội tâm đầy bi kịch của nhân vật.
  • Liên kết các cảnh vật (tả cảnh ngụ tình): Điệp ngữ "buồn trông" mở ra bốn bức tranh thiên nhiên khác nhau (cửa bể, ngọn nước, nội cỏ, chân mây), nhưng tất cả đều được nhìn qua lăng kính tâm trạng của Kiều. Chính nỗi buồn của Kiều đã nhuốm màu sầu thảm lên cảnh vật, khiến cho ngoại cảnh trở thành tấm gương phản chiếu nội tâm.

6. Tóm tắt kiến thức (Sơ đồ tư duy)

Cuối cùng, để hệ thống hóa lại toàn bộ kiến thức khổng lồ mà chúng ta vừa tìm hiểu, chúng tôi đã chuẩn bị một sơ đồ tư duy dạng văn bản. Đây sẽ là "bản đồ kho báu" giúp các em ôn tập nhanh và hiệu quả trước mỗi kỳ thi!

Các biện pháp nghệ thuật và tác dụng các biện pháp nghệ thuật

 

Lời kết

Như vậy, chúng ta đã cùng nhau đi qua một chặng đường dài để khám phá những "phép màu" của ngôn ngữ. Các biện pháp tu từ không chỉ là kiến thức khô khan trong sách vở để đối phó với các kỳ thi, mà chúng chính là công cụ để làm cho lời nói và bài viết của chúng ta trở nên sinh động, tinh tế và có sức lay động hơn trong cuộc sống hàng ngày.   

Hãy nhớ rằng, mỗi khi các em sử dụng một phép so sánh hay, một hình ảnh ẩn dụ độc đáo, là các em đang khoác lên cho ngôn ngữ một tấm áo mới, đẹp đẽ và giàu sức sống. Thầy/cô mong rằng sau bài học này, các em sẽ thêm yêu quý vẻ đẹp của Tiếng Việt và tự tin hơn trên con đường chinh phục môn Ngữ văn. Chúc các em học tốt!