1. Chủ kho ngoại quan có quyền yêu cầu tiêu hủy hàng hóa đang gửi trong kho hải quan

Việc tiêu hủy hàng hóa trong kho ngoại quan được quy định tại khoản 4 Điều 86 Nghị định 08/2015/NĐ-CP như sau:

- Quản lý lưu giữ, bảo quản hàng hóa gửi kho ngoại quan: Chủ kho ngoại quan phải thực hiện quản lý, lưu giữ, và bảo quản hàng hóa theo quy định của pháp luật và các quy tắc của kho ngoại quan.

- Thủ tục hải quan: Hàng hóa đưa vào, đưa ra kho ngoại quan phải tuân thủ thủ tục hải quan theo quy định của pháp luật. Máy móc, thiết bị có thể được chuyển vào kho mà không cần làm thủ tục hải quan, nhưng cần thông báo chi tiết cho Chi cục Hải quan quản lý kho.

- Quản lý thông tin: Sử dụng phương tiện, công nghệ thông tin để quản lý hàng hóa và cung cấp thông tin về tình trạng hàng hóa và hoạt động của kho ngoại quan cho cơ quan hải quan.

- Tiêu hủy hàng hóa:

+ Trong trường hợp muốn tiêu hủy hàng hóa vì đổ vỡ, hư hỏng, giảm phẩm chất, hoặc quá thời hạn sử dụng, chủ kho ngoại quan cần có văn bản thỏa thuận với chủ hàng hoặc đại diện hợp pháp của chủ hàng.

+ Văn bản thỏa thuận được gửi cho Cục Hải quan nơi có kho ngoại quan để theo dõi.

+ Chủ hàng hoặc đại diện hợp pháp của chủ hàng chịu trách nhiệm thực hiện và thanh toán chi phí tiêu hủy hàng hóa theo quy định.

- Quy định thêm:

+ Việc tiêu hủy hàng hóa phải tuân theo quy định của pháp luật về quản lý và tiêu hủy hàng hóa.

+ Các chi phí phát sinh trong quá trình tiêu hủy do chủ kho ngoại quan chịu trách nhiệm.

Như vậy, anh có thể yêu cầu tiêu huỷ hàng hoá đang lưu giữ trong kho ngoại quan đã hết thời hạn sử dụng, nhưng cần phải có văn bản thỏa thuận và thực hiện theo quy định của pháp luật về quản lý và tiêu hủy hàng hóa.

 

2. Phương tiện, hàng hóa đưa vào, đưa ra kho ngoại quan chịu sự kiểm tra, giám sát của cơ quan nào?

Theo quy định tại khoản 1 Điều 87 của Nghị định 08/2015/NĐ-CP, việc quản lý và giám sát hải quan đối với kho ngoại quan được điều chỉnh như sau:

- Kiểm tra và giám sát hải quan:

+ Phương tiện và hàng hóa, cũng như các dịch vụ trong kho ngoại quan, phải tuân thủ sự kiểm tra và giám sát của cơ quan hải quan.

+ Cơ quan hải quan sẽ dựa trên chủng loại hàng hóa được gửi vào kho ngoại quan, tình hình hoạt động của kho ngoại quan, và việc chấp hành pháp luật của chủ kho ngoại quan để xác định và áp dụng các biện pháp giám sát phù hợp.

- Thông báo trước khi thực hiện dịch vụ:

+ Việc thực hiện các dịch vụ như gia cố, chia gói, đóng gói bao bì, đóng ghép hàng hóa, phân loại phẩm cấp hàng hóa, bảo dưỡng hàng hóa, và lấy mẫu hàng hóa trong kho ngoại quan đòi hỏi chủ hàng hoặc chủ kho ngoại quan phải có văn bản thông báo trước khi thực hiện.

Thông báo này sẽ được chủ hàng hoặc chủ kho ngoại quan gửi đến Chi cục Hải quan quản lý kho ngoại quan để tổ chức theo dõi và giám sát quá trình thực hiện.

Như vậy, quy định này nhấn mạnh việc cơ quan hải quan sẽ thực hiện giám sát dựa trên thông tin cung cấp bởi chủ hàng và chủ kho ngoại quan, đồng thời áp dụng các biện pháp giám sát phù hợp với chủng loại hàng hóa và điều kiện hoạt động của kho ngoại quan, nhằm đảm bảo tuân thủ pháp luật và an toàn cho quá trình nhập xuất hàng hóa. Tóm lại, theo quy định của Nghị định 08/2015/NĐ-CP, việc quản lý và giám sát hải quan đối với kho ngoại quan đòi hỏi sự kiểm tra và giám sát của cơ quan hải quan đối với phương tiện, hàng hóa, và các dịch vụ trong kho. Cơ quan hải quan sẽ đánh giá tình hình hoạt động của kho ngoại quan và chấp hành pháp luật của chủ kho ngoại quan để áp dụng biện pháp giám sát phù hợp.

Đặc biệt, việc thông báo trước khi thực hiện các dịch vụ trong kho ngoại quan là bước quan trọng, nơi chủ hàng hoặc chủ kho ngoại quan cần cung cấp thông tin cho cơ quan hải quan. Thông báo này giúp Chi cục Hải quan quản lý kho ngoại quan tổ chức theo dõi và giám sát quá trình thực hiện dịch vụ, đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ đúng quy định pháp luật. Điều này càng giúp tăng cường quản lý an toàn và hiệu quả trong quá trình nhập xuất hàng hóa tại các kho ngoại quan.

 

3. Đối tượng được phép thuê kho ngoại quan để lưu hàng hóa

Đối tượng được phép thuê kho ngoại quan được quy định tại khoản 1 Điều 84 Nghị định 08/2015/NĐ-CP như sau:

- Tổ chức và cá nhân việt nam:

+ Đối tượng: các tổ chức và cá nhân việt nam được phép kinh doanh xuất nhập khẩu thuộc các thành phần kinh tế.

+ Chủ thể thuê: các doanh nghiệp, công ty, hoặc cá nhân có đủ điều kiện và quyền lợi kinh doanh quốc tế.

- Tổ chức và cá nhân nước ngoài:

+ Đối tượng: các tổ chức và cá nhân đến từ nước ngoài, có nhu cầu sử dụng kho ngoại quan để lưu giữ hàng hoá.

+ Chủ thể thuê: các doanh nghiệp, công ty, hoặc cá nhân đại diện cho đơn vị nước ngoài, có nhu cầu lưu giữ và quản lý hàng hoá tại việt nam.

Hợp đồng thuê kho ngoại quan:

- Chủ thể hợp đồng:

+ Thỏa thuận: hợp đồng thuê kho ngoại quan được thỏa thuận giữa chủ kho ngoại quan và chủ hàng theo quy định của pháp luật.

+ Trường hợp đặc biệt: trong trường hợp chủ hàng vừa là chủ kho ngoại quan, quy định có thể thay đổi.

- Thời hạn hợp đồng:

+ Thỏa thuận thời hạn: thời hạn hiệu lực và thời hạn thuê kho ngoại quan do thỏa thuận giữa chủ hàng và chủ kho ngoại quan trên hợp đồng.

+ Giới hạn thời gian: không vượt quá thời hạn hàng hoá được gửi vào kho ngoại quan theo quy định tại khoản 1 điều 61 luật hải quan.

- Thanh lý hàng hoá: quá hạn thuê kho: trong trường hợp quá thời hạn thuê kho ngoại quan và không đưa hàng ra khỏi kho, chủ hàng hóa có thể đề xuất thanh lý theo quy định của pháp luật.

Như vậy, quy định về đối tượng được phép thuê kho ngoại quan và điều kiện hợp đồng thuê kho giúp quản lý và tổ chức lưu trữ hàng hoá hiệu quả trong quá trình xuất nhập khẩu tại Việt Nam.Quy định về đối tượng được phép thuê kho ngoại quan tại Nghị định 08/2015/NĐ-CP là rất linh hoạt và toàn diện. Cả tổ chức và cá nhân Việt Nam thuộc các thành phần kinh tế, cũng như tổ chức và cá nhân nước ngoài đều có thể thực hiện việc này. Hợp đồng thuê kho ngoại quan được thỏa thuận giữa chủ kho ngoại quan và chủ hàng, với quy định rõ ràng về thời hạn hiệu lực và thời hạn thuê kho. Quy trình này còn liên quan đến việc thanh lý hàng hoá khi quá hạn thuê kho, nơi chủ hàng hóa cần phối hợp với chủ kho ngoại quan để đảm bảo việc thanh lý diễn ra theo quy định của pháp luật. Sự linh hoạt trong quy định này nhằm hỗ trợ doanh nghiệp và cá nhân trong quản lý hiệu quả hàng hoá khi tham gia vào các hoạt động xuất nhập khẩu tại Việt Nam.

Tóm lại, quy định về thuê kho ngoại quan không chỉ tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp trong quản lý hàng hoá mà còn thể hiện tinh thần hỗ trợ và khích lệ các đối tượng kinh doanh trong hoạt động xuất nhập khẩu.

Quý khách có nhu cầu xem thêm bài viết sau: Kho ngoại quan là gì? Vai trò, mục đích của kho ngoại quan là gì?

Nếu quý khách hàng đang đối mặt với bất cứ vấn đề pháp lý nào hoặc có bất kỳ câu hỏi nào liên quan đến lĩnh vực này, xin vui lòng không ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến, sẵn sàng đáp ứng qua số hotline độc quyền 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia tư vấn của chúng tôi luôn sẵn sàng lắng nghe và đồng hành cùng quý khách hàng, cung cấp sự tư vấn chân thành và tận tâm. Ngoài ra, nếu quý khách hàng muốn chia sẻ yêu cầu, vấn đề chi tiết hơn, chúng tôi cũng rất hoan nghênh những thông tin đó thông qua email: lienhe@luatminhkhue.vn. Chúng tôi cam kết hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc của quý khách hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả.