- 1. Chủ nghĩa xã hội là gì? Khái niệm và cách hiểu phổ biến
- 2. Chủ nghĩa xã hội được hiểu theo mấy nghĩa chính?
- 3. Bản chất của chủ nghĩa xã hội là gì?
- 4. Các đặc trưng bản chất của chủ nghĩa xã hội trong giai đoạn hiện nay
- 5. Sự khác biệt giữa chủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa xã hội khoa học
- 6. Câu hỏi thường gặp về chủ nghĩa xã hội
1. Chủ nghĩa xã hội là gì? Khái niệm và cách hiểu phổ biến
Chủ nghĩa xã hội là một khái niệm có nội hàm rộng, được tiếp cận dưới nhiều góc độ khác nhau như tư tưởng, học thuyết khoa học, phong trào chính trị - xã hội và một giai đoạn phát triển của lịch sử nhân loại. Trong hệ thống lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, chủ nghĩa xã hội không chỉ là mục tiêu hướng tới của sự phát triển xã hội mà còn là đối tượng nghiên cứu khoa học nhằm lý giải quy luật vận động khách quan của lịch sử từ chủ nghĩa tư bản lên hình thái kinh tế - xã hội cộng sản chủ nghĩa.
Ở góc độ phổ biến, chủ nghĩa xã hội được hiểu là mô hình xã hội hướng đến các giá trị dân chủ, công bằng, bình đẳng, phát triển con người toàn diện, trong đó sự phát triển kinh tế gắn với tiến bộ và công bằng xã hội. Mục tiêu cao nhất là giải phóng con người khỏi áp bức, bóc lột, tạo điều kiện để mọi người đều có cơ hội phát triển và hưởng thành quả của sự phát triển.
Trong nghiên cứu lý luận, khái niệm chủ nghĩa xã hội được tiếp cận theo hai phạm vi cơ bản.
Theo nghĩa rộng, chủ nghĩa xã hội khoa học là toàn bộ hệ thống lý luận nghiên cứu quy luật chuyển biến của xã hội từ hình thái kinh tế - xã hội tư bản chủ nghĩa sang hình thái kinh tế - xã hội cộng sản chủ nghĩa. Cách tiếp cận này bao quát cả các phương diện triết học, kinh tế chính trị và chính trị - xã hội, qua đó giải thích nguyên nhân, động lực và xu hướng phát triển tất yếu của lịch sử.
Theo nghĩa hẹp, chủ nghĩa xã hội khoa học là một trong ba bộ phận cấu thành chủ nghĩa Mác - Lênin, bên cạnh triết học Mác - Lênin và kinh tế chính trị Mác - Lênin. Nội dung chủ yếu tập trung nghiên cứu sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân, con đường, phương pháp và các điều kiện để xây dựng xã hội mới.
Bên cạnh cách hiểu theo phạm vi nghiên cứu, chủ nghĩa xã hội còn được nhìn nhận dưới bốn góc độ tiêu biểu.
- Về tư tưởng, đó là khát vọng xây dựng một xã hội công bằng, không còn áp bức và bóc lột.
- Về lý luận, đó là học thuyết khoa học giải thích quy luật và con đường phát triển của cách mạng xã hội chủ nghĩa.
- Về phong trào, đó là quá trình đấu tranh thực tiễn của giai cấp công nhân và nhân dân lao động nhằm cải tạo xã hội.
- Về chế độ xã hội, đó là giai đoạn đầu của hình thái kinh tế - xã hội cộng sản chủ nghĩa sau khi kết thúc thời kỳ quá độ.
Theo quan điểm của C. Mác và Ph. Ăng-ghen, sự ra đời của chủ nghĩa xã hội không xuất phát từ mong muốn chủ quan của bất kỳ cá nhân hay tổ chức nào mà là kết quả của sự phát triển khách quan của lực lượng sản xuất. Khi quan hệ sản xuất cũ không còn phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất thì nhu cầu xây dựng một phương thức sản xuất mới sẽ xuất hiện như một tất yếu lịch sử.
Cơ sở khoa học của học thuyết chủ nghĩa xã hội được xây dựng trên ba phát kiến lớn của C. Mác và Ph. Ăng-ghen.
Thứ nhất là chủ nghĩa duy vật lịch sử. Học thuyết này khẳng định sự phát triển của xã hội được quyết định trước hết bởi phương thức sản xuất vật chất. Quan hệ giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất là yếu tố chi phối sự hình thành và thay thế các hình thái kinh tế - xã hội trong lịch sử.
Thứ hai là học thuyết giá trị thặng dư. Đây là cơ sở để phân tích bản chất kinh tế của chủ nghĩa tư bản, làm rõ nguồn gốc của lợi nhuận và mâu thuẫn giữa tính chất xã hội hóa của sản xuất với chế độ chiếm hữu tư nhân về tư liệu sản xuất.
Thứ ba là học thuyết về sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân. Theo đó, giai cấp công nhân được xác định là lực lượng xã hội có khả năng lãnh đạo quá trình cải tạo xã hội cũ, xây dựng xã hội mới phù hợp với quy luật phát triển khách quan.
Ba phát kiến này tạo thành một hệ thống thống nhất: chủ nghĩa duy vật lịch sử cung cấp phương pháp luận, học thuyết giá trị thặng dư làm rõ cơ sở kinh tế, còn học thuyết về sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân xác định lực lượng thực hiện quá trình chuyển biến xã hội.
Tại Việt Nam, việc xây dựng chủ nghĩa xã hội được xác định là con đường phát triển phù hợp với điều kiện lịch sử của dân tộc, được vận dụng trên nền tảng chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh. Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội (bổ sung, phát triển năm 2011) xác định mô hình xã hội xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam hướng tới các mục tiêu: dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh; do Nhân dân làm chủ; có nền kinh tế phát triển cao trên cơ sở lực lượng sản xuất hiện đại và quan hệ sản xuất tiến bộ, phù hợp; xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và phát huy hội nhập, hợp tác quốc tế.
Như vậy, có thể hiểu một cách khái quát rằng chủ nghĩa xã hội vừa là một học thuyết khoa học nghiên cứu quy luật phát triển của xã hội, vừa là mục tiêu phát triển hướng tới các giá trị nhân văn, dân chủ và công bằng, đồng thời là một mô hình tổ chức xã hội được vận dụng phù hợp với điều kiện lịch sử, kinh tế và chính trị của từng quốc gia. Tại Việt Nam, nội dung này được thể hiện nhất quán trong các văn kiện của Đảng, Hiến pháp năm 2013 và hệ thống pháp luật hiện hành, làm cơ sở định hướng cho quá trình xây dựng và phát triển đất nước theo con đường xã hội chủ nghĩa.
2. Chủ nghĩa xã hội được hiểu theo mấy nghĩa chính?
Trong nghiên cứu lý luận cũng như trong các giáo trình chính trị hiện hành, chủ nghĩa xã hội được tiếp cận theo nhiều phạm vi khác nhau. Mỗi cách hiểu phản ánh một khía cạnh của khái niệm, từ phương diện tư tưởng, học thuyết đến mô hình tổ chức xã hội trong thực tiễn. Việc phân biệt các nghĩa này giúp tránh nhầm lẫn giữa mục tiêu phát triển xã hội, học thuyết khoa học và chế độ xã hội cụ thể.
Có thể khái quát chủ nghĩa xã hội theo bốn nghĩa chính sau đây.
Nghĩa thứ nhất là chủ nghĩa xã hội với tư cách một lý tưởng nhân văn.
Đây là cách hiểu xuất hiện sớm nhất trong lịch sử tư tưởng nhân loại. Chủ nghĩa xã hội được xem là khát vọng xây dựng một xã hội công bằng, bình đẳng, không còn áp bức, bóc lột và bất công. Mục tiêu của cách tiếp cận này là hướng tới giải phóng con người, bảo đảm quyền được sống, làm việc và phát triển trong môi trường xã hội tốt đẹp hơn.
Nghĩa thứ hai là chủ nghĩa xã hội với tư cách một học thuyết khoa học.
Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin, chủ nghĩa xã hội khoa học nghiên cứu các quy luật khách quan của quá trình chuyển biến từ chủ nghĩa tư bản lên chủ nghĩa cộng sản. Nội dung nghiên cứu bao gồm điều kiện kinh tế, chính trị, xã hội của cách mạng xã hội chủ nghĩa; vai trò của giai cấp công nhân; nguyên tắc tổ chức xã hội mới và các quy luật của thời kỳ quá độ.
Đây là cách hiểu được sử dụng phổ biến trong hoạt động nghiên cứu, giảng dạy lý luận chính trị và đào tạo cán bộ.
Nghĩa thứ ba là chủ nghĩa xã hội với tư cách một phong trào chính trị - xã hội.
Ở góc độ này, chủ nghĩa xã hội phản ánh quá trình đấu tranh của giai cấp công nhân và nhân dân lao động nhằm cải tạo xã hội theo những mục tiêu đã được học thuyết xã hội chủ nghĩa xác định. Nội dung của phong trào có thể khác nhau tùy theo điều kiện lịch sử, đặc điểm quốc gia và bối cảnh quốc tế của từng thời kỳ.
Nghĩa thứ tư là chủ nghĩa xã hội với tư cách một chế độ xã hội.
Đây là giai đoạn đầu của hình thái kinh tế - xã hội cộng sản chủ nghĩa theo quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin. Trong giai đoạn này, quan hệ sản xuất mới từng bước được xác lập, Nhà nước mang bản chất của Nhà nước xã hội chủ nghĩa, nền kinh tế được tổ chức theo định hướng phát triển vì lợi ích của nhân dân và xã hội.
Nếu xét theo phạm vi nghiên cứu, chủ nghĩa xã hội khoa học còn được hiểu theo hai nghĩa cơ bản.
- Theo nghĩa rộng, đây là toàn bộ hệ thống lý luận nghiên cứu sự thay thế hình thái kinh tế - xã hội tư bản chủ nghĩa bằng hình thái kinh tế - xã hội cộng sản chủ nghĩa.
- Theo nghĩa hẹp, đây là một trong ba bộ phận cấu thành chủ nghĩa Mác - Lênin, tập trung nghiên cứu con đường, phương pháp và điều kiện xây dựng xã hội mới.
Việc phân biệt các nghĩa trên có ý nghĩa quan trọng trong nghiên cứu khoa học, giảng dạy và vận dụng lý luận vào thực tiễn, đồng thời tránh đồng nhất giữa chủ nghĩa xã hội với một mô hình kinh tế hay một hình thức tổ chức nhà nước đơn thuần.
3. Bản chất của chủ nghĩa xã hội là gì?
Bản chất của chủ nghĩa xã hội được thể hiện ở mục tiêu xây dựng một xã hội phát triển toàn diện, trong đó con người vừa là trung tâm, vừa là chủ thể của quá trình phát triển. Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, chủ nghĩa xã hội không chỉ hướng tới tăng trưởng kinh tế mà còn bảo đảm tiến bộ, công bằng xã hội và phát triển con người.
Bản chất đó được thể hiện trên ba phương diện cơ bản.
Về kinh tế, chủ nghĩa xã hội hướng tới xây dựng nền kinh tế phát triển với lực lượng sản xuất hiện đại và quan hệ sản xuất tiến bộ, phù hợp. Việc tổ chức nền kinh tế nhằm phục vụ lợi ích chung của xã hội, tạo điều kiện nâng cao năng suất lao động, phát triển khoa học - công nghệ và không ngừng cải thiện đời sống vật chất, tinh thần của nhân dân.
Quan điểm hiện nay không đồng nhất chủ nghĩa xã hội với chỉ một hình thức sở hữu duy nhất mà nhấn mạnh việc xây dựng quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất trong từng giai đoạn phát triển.
Về chính trị, chủ nghĩa xã hội đề cao quyền làm chủ của Nhân dân. Nhà nước hoạt động theo nguyên tắc Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, quản lý xã hội bằng Hiến pháp và pháp luật, bảo đảm quyền con người, quyền công dân đi đôi với nghĩa vụ công dân theo quy định của pháp luật.
Dân chủ vừa là mục tiêu, vừa là động lực của quá trình phát triển. Việc phát huy quyền làm chủ của Nhân dân được thực hiện thông qua hệ thống pháp luật, các thiết chế dân chủ và cơ chế giám sát của xã hội.
Về nhân văn, chủ nghĩa xã hội hướng tới giải phóng con người khỏi những điều kiện cản trở sự phát triển toàn diện. Mục tiêu không chỉ là đáp ứng các nhu cầu vật chất mà còn tạo điều kiện để mọi người được học tập, lao động, sáng tạo, tiếp cận văn hóa, khoa học, y tế và các dịch vụ xã hội cơ bản.
Quan điểm của Chủ tịch Hồ Chí Minh cũng nhấn mạnh rằng xây dựng chủ nghĩa xã hội trước hết là làm cho nhân dân có cuộc sống ấm no, tự do, hạnh phúc; đồng thời xây dựng những con người mới có đạo đức, tri thức và tinh thần trách nhiệm đối với cộng đồng.
Nhìn tổng thể, bản chất của chủ nghĩa xã hội là kết hợp giữa phát triển kinh tế với bảo đảm công bằng xã hội, phát huy dân chủ, xây dựng Nhà nước pháp quyền và lấy con người làm mục tiêu cao nhất của sự phát triển.
4. Các đặc trưng bản chất của chủ nghĩa xã hội trong giai đoạn hiện nay
Việc nhận diện các đặc trưng của chủ nghĩa xã hội hiện nay cần đặt trong bối cảnh phát triển và vận dụng sáng tạo lý luận vào điều kiện cụ thể của từng quốc gia. Tại Việt Nam, Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội (bổ sung, phát triển năm 2011) xác định những đặc trưng cơ bản của mô hình xã hội xã hội chủ nghĩa.
Đặc trưng thứ nhất là mục tiêu xây dựng xã hội dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh.
Đây là mục tiêu tổng quát, đồng thời là tiêu chí đánh giá kết quả phát triển của đất nước trên cả phương diện kinh tế, chính trị, văn hóa và xã hội.
Đặc trưng thứ hai là Nhân dân làm chủ.
Quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân; mọi hoạt động quản lý nhà nước phải bảo đảm lợi ích của Nhân dân, tôn trọng và bảo vệ quyền con người, quyền công dân theo Hiến pháp và pháp luật.
Đặc trưng thứ ba là nền kinh tế phát triển cao dựa trên lực lượng sản xuất hiện đại và quan hệ sản xuất tiến bộ, phù hợp.
Phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa được xem là phương thức quan trọng để huy động nguồn lực, thúc đẩy tăng trưởng gắn với tiến bộ và công bằng xã hội.
Đặc trưng thứ tư là nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc.
Văn hóa vừa là nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là động lực phát triển bền vững; đồng thời tiếp thu có chọn lọc các giá trị tiến bộ của nhân loại.
Đặc trưng thứ năm là con người có cuộc sống ấm no, tự do, hạnh phúc và có điều kiện phát triển toàn diện.
Con người được xác định là trung tâm của chiến lược phát triển, được tạo điều kiện phát huy năng lực, sáng tạo và cống hiến cho xã hội.
Đặc trưng thứ sáu là các dân tộc trong cộng đồng Việt Nam bình đẳng, đoàn kết, tôn trọng và giúp nhau cùng phát triển.
Đây là nguyên tắc xuyên suốt trong chính sách dân tộc của Nhà nước, góp phần củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc.
Đặc trưng thứ bảy là xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
Nhà nước quản lý xã hội bằng Hiến pháp và pháp luật, bảo đảm tính công khai, minh bạch, trách nhiệm giải trình và kiểm soát quyền lực theo quy định của pháp luật.
Đặc trưng thứ tám là chủ động hội nhập và hợp tác quốc tế.
Việt Nam thực hiện đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế, là bạn, đối tác tin cậy và thành viên có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế.
Những đặc trưng trên phản ánh quá trình phát triển nhận thức về chủ nghĩa xã hội tại Việt Nam, đồng thời thể hiện sự vận dụng linh hoạt các nguyên lý của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh phù hợp với yêu cầu phát triển đất nước trong giai đoạn mới.
5. Sự khác biệt giữa chủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa xã hội khoa học
Việc nhận diện các đặc trưng của chủ nghĩa xã hội hiện nay cần đặt trong bối cảnh phát triển và vận dụng sáng tạo lý luận vào điều kiện cụ thể của từng quốc gia. Tại Việt Nam, Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội (bổ sung, phát triển năm 2011) xác định những đặc trưng cơ bản của mô hình xã hội xã hội chủ nghĩa.
Đặc trưng thứ nhất là mục tiêu xây dựng xã hội dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh.
Đây là mục tiêu tổng quát, đồng thời là tiêu chí đánh giá kết quả phát triển của đất nước trên cả phương diện kinh tế, chính trị, văn hóa và xã hội.
Đặc trưng thứ hai là Nhân dân làm chủ.
Quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân; mọi hoạt động quản lý nhà nước phải bảo đảm lợi ích của Nhân dân, tôn trọng và bảo vệ quyền con người, quyền công dân theo Hiến pháp và pháp luật.
Đặc trưng thứ ba là nền kinh tế phát triển cao dựa trên lực lượng sản xuất hiện đại và quan hệ sản xuất tiến bộ, phù hợp.
Phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa được xem là phương thức quan trọng để huy động nguồn lực, thúc đẩy tăng trưởng gắn với tiến bộ và công bằng xã hội.
Đặc trưng thứ tư là nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc.
Văn hóa vừa là nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là động lực phát triển bền vững; đồng thời tiếp thu có chọn lọc các giá trị tiến bộ của nhân loại.
Đặc trưng thứ năm là con người có cuộc sống ấm no, tự do, hạnh phúc và có điều kiện phát triển toàn diện.
Con người được xác định là trung tâm của chiến lược phát triển, được tạo điều kiện phát huy năng lực, sáng tạo và cống hiến cho xã hội.
Đặc trưng thứ sáu là các dân tộc trong cộng đồng Việt Nam bình đẳng, đoàn kết, tôn trọng và giúp nhau cùng phát triển.
Đây là nguyên tắc xuyên suốt trong chính sách dân tộc của Nhà nước, góp phần củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc.
Đặc trưng thứ bảy là xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
Nhà nước quản lý xã hội bằng Hiến pháp và pháp luật, bảo đảm tính công khai, minh bạch, trách nhiệm giải trình và kiểm soát quyền lực theo quy định của pháp luật.
Đặc trưng thứ tám là chủ động hội nhập và hợp tác quốc tế.
Việt Nam thực hiện đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế, là bạn, đối tác tin cậy và thành viên có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế.
Những đặc trưng trên phản ánh quá trình phát triển nhận thức về chủ nghĩa xã hội tại Việt Nam, đồng thời thể hiện sự vận dụng linh hoạt các nguyên lý của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh phù hợp với yêu cầu phát triển đất nước trong giai đoạn mới.
6. Câu hỏi thường gặp về chủ nghĩa xã hội
Chủ nghĩa xã hội có phải là chủ nghĩa cộng sản không?
Không hoàn toàn. Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin, chủ nghĩa xã hội là giai đoạn đầu của hình thái kinh tế - xã hội cộng sản chủ nghĩa. Sau khi lực lượng sản xuất phát triển ở trình độ rất cao và đáp ứng đầy đủ các điều kiện cần thiết, xã hội mới tiến tới giai đoạn cao là chủ nghĩa cộng sản.
Chủ nghĩa xã hội có phải chỉ là một học thuyết?
Không. Chủ nghĩa xã hội vừa là hệ tư tưởng, vừa là học thuyết khoa học, vừa là phong trào chính trị - xã hội và cũng là mô hình tổ chức xã hội được vận dụng trong thực tiễn ở từng quốc gia.
Chủ nghĩa xã hội khoa học nghiên cứu những nội dung gì?
Chủ nghĩa xã hội khoa học tập trung nghiên cứu quy luật hình thành xã hội xã hội chủ nghĩa, thời kỳ quá độ, sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân, các nguyên tắc tổ chức xã hội mới và những điều kiện bảo đảm cho quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội.
Việt Nam xây dựng chủ nghĩa xã hội dựa trên cơ sở nào?
Theo các văn kiện của Đảng và Hiến pháp năm 2013, Việt Nam kiên định mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội trên nền tảng chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và phù hợp với điều kiện thực tiễn của đất nước.
Có phải chủ nghĩa xã hội chỉ quan tâm đến kinh tế?
Không. Chủ nghĩa xã hội hướng tới phát triển toàn diện trên các lĩnh vực kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội, quốc phòng, an ninh và đối ngoại; trong đó con người được xác định là trung tâm, là chủ thể và là mục tiêu của quá trình phát triển.
Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa có vai trò gì?
Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa quản lý xã hội bằng Hiến pháp và pháp luật, bảo đảm quyền con người, quyền công dân, tổ chức và thực thi quyền lực nhà nước theo quy định của pháp luật, đồng thời tạo môi trường ổn định để phát triển kinh tế - xã hội và bảo vệ lợi ích quốc gia, dân tộc.
Quý bạn đọc cũng có thể xem thêm: