1. Thế nào được hiểu là bí mật kinh doanh?

Để tồn tại, phát triển và duy trì trong môi trường kinh doanh, việc có đủ khả năng tạo ra và tiếp nhận thông tin hữu ích là vô cùng quan trọng đối với một doanh nghiệp hiện đang hoạt động hoặc mới thành lập. Thông tin này đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển và cung cấp các sản phẩm và dịch vụ mới hoặc cải tiến đã có trên thị trường. Chính vì vậy, bí mật kinh doanh, hay còn được gọi là bí mật thương mại, trở thành yếu tố không thể thiếu để bảo vệ lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp.

Trong thực tế, các đối thủ cạnh tranh thường tìm cách tiếp cận thông tin bí mật này một cách dễ dàng. Ví dụ, họ có thể mua chuộc hoặc thuê các nhân viên chủ chốt của bạn - những người đã tạo ra hoặc có quyền truy cập vào những thông tin bí mật và hữu ích đó. Sử dụng thông tin này, đối thủ có thể có lợi thế cạnh tranh và gây tổn hại đến doanh nghiệp của bạn. Để ngăn chặn sự suy giảm hoặc mất mát lợi thế cạnh tranh do thông tin này có thể mang lại, một công ty thành công cần đảm bảo bảo vệ tài sản và thông tin bí mật của mình.

Theo khoản 23 của Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 (sửa đổi, bổ sung 2009), bí mật kinh doanh được định nghĩa là thông tin thu được từ hoạt động đầu tư tài chính, trí tuệ, chưa được tiết lộ và có khả năng sử dụng trong hoạt động kinh doanh. Do đó, chủ sở hữu bí mật kinh doanh là tổ chức hoặc cá nhân đã hợp pháp có được thông tin bí mật kinh doanh và thực hiện việc bảo mật thông tin đó.

Thông tin bí mật kinh doanh mà bên làm thuê hoặc bên thực hiện nhiệm vụ được giao thuộc quyền sở hữu của bên thuê hoặc bên giao việc, trừ khi có thỏa thuận khác. Quyền sở hữu công nghiệp đối với bí mật kinh doanh được thiết lập tự động theo quy định tại khoản 3 của Điều 6 Luật Sở hữu trí tuệ về quyền sở hữu công nghiệp. Điều này có nghĩa là quyền sở hữu công nghiệp đối với bí mật kinh doanh được xác định tự động dựa trên việc có được thông tin bí mật kinh doanh một cách hợp pháp và thực hiện việc bảo mật thông tin đó.

Để đảm bảo bí mật kinh doanh trước các hành vi xâm phạm, doanh nghiệp cần chứng minh rằng đã thực hiện các biện pháp bảo mật kinh doanh như ký kết hợp đồng bảo mật với nhân viên, hủy bỏ thông tin quan trọng, kiểm tra và giám sát thường xuyên. Đồng thời, cần đảm bảo rằng thông tin kinh doanh được bảo vệ đáp ứng các điều kiện được xác định là bí mật kinh doanh theo luật pháp, bao gồm việc có được thông tin bí mật kinh doanh một cách hợp pháp và thực hiện biện pháp bảo mật thông tin bí mật kinh doanh.

 

2. Tại sao cần bảo hộ bí mật kinh doanh?

Bảo hộ bí mật kinh doanh đóng vai trò quan trọng vì những lý do sau đây:

- Đạo đức và sự công bằng trong thương mại: Pháp luật về bí mật kinh doanh được thiết lập nhằm duy trì và khuyến thích chuẩn mực đạo đức và sự công bằng trong lĩnh vực kinh doanh. Việc bảo vệ thông tin kinh doanh nhạy cảm giúp ngăn chặn các hành vi phi đạo đức như việc lấy cắp ý tưởng, sao chép sản phẩm hoặc chiến lược kinh doanh của đối thủ cạnh tranh.

- Khích lệ sự sáng tạo và đầu tư: Mục đích chính của pháp luật về bí mật kinh doanh là tạo ra động lực cho các doanh nghiệp sáng tạo bằng cách bảo vệ thời gian và nguồn vốn đáng kể đã được đầu tư vào việc phát triển những ý tưởng, sản phẩm hoặc dịch vụ mang lại lợi thế cạnh tranh. Đặc biệt, điều này áp dụng cho những sáng tạo không đủ điều kiện để được cấp bằng độc quyền sáng chế hoặc chưa được cấp bằng độc quyền sáng chế.

- Ngăn chặn việc sử dụng trái phép sáng tạo: Nếu không được bảo hộ bởi pháp luật về bí mật kinh doanh, những đối thủ cạnh tranh của một doanh nghiệp có thể sử dụng những sáng tạo đó mà không phải chịu bất kỳ chi phí hay rủi ro nào trong quá trình nghiên cứu và phát triển. Điều này gây ra sự không công bằng và ảnh hưởng tiêu cực đến động lực sáng tạo và đầu tư của các doanh nghiệp.

Vì vậy, bảo hộ bí mật kinh doanh là cần thiết để đảm bảo sự công bằng, khuyến khích sáng tạo và tạo ra một môi trường kinh doanh lành mạnh và cạnh tranh.

 

3. Quyền của chủ sở hữu bí mật kinh doanh 

Chủ sở hữu bí mật kinh doanh có các quyền sau:

- Sử dụng bí mật kinh doanh.

- Ngăn cấm người khác sử dụng bí mật kinh doanh

- Định đoạt bí mật kinh doanh.

 

3.1. Sử dụng bí mật kinh doanh 

Bí mật kinh doanh được sử dụng để thực hiện các hoạt động sau đây:

- Áp dụng bí mật kinh doanh để sản xuất sản phẩm, cung cấp dịch vụ và thương mại hóa hàng hóa.

- Bán, quảng cáo bán hàng, lưu trữ để bán và nhập khẩu các sản phẩm được sản xuất bằng cách áp dụng bí mật kinh doanh.

 

3.2. Ngăn cấm người khác sử dụng bí mật kinh doanh

Khi xảy ra hành vi xâm phạm bí mật kinh doanh, chủ sở hữu bí mật kinh doanh có quyền thực hiện các biện pháp ngăn cấm người khác sử dụng bí mật kinh doanh.

Các hành vi được coi là xâm phạm bí mật kinh doanh bao gồm:

- Tiếp cận và thu thập thông tin thuộc về bí mật kinh doanh bằng cách phá vỡ các biện pháp bảo mật được thiết lập bởi người kiểm soát bí mật kinh doanh hợp pháp.

- Tiết lộ và sử dụng thông tin thuộc về bí mật kinh doanh mà không được sự cho phép từ chủ sở hữu bí mật kinh doanh.

- Vi phạm các hợp đồng bảo mật, gian lận, thuyết phục, mua chuộc, ép buộc, dụ dỗ hoặc lợi dụng lòng tin của những người có nghĩa vụ bảo mật nhằm tiếp cận, thu thập hoặc tiết lộ bí mật kinh doanh.

- Tiếp cận và thu thập thông tin thuộc về bí mật kinh doanh từ người nộp đơn trong quá trình xin cấp phép kinh doanh hoặc lưu hành sản phẩm bằng cách vi phạm các biện pháp bảo mật của cơ quan có thẩm quyền.

- Sử dụng hoặc tiết lộ bí mật kinh doanh mà người khác đã thu được, mặc dù đã biết hoặc có nghĩa vụ phải biết về bí mật kinh doanh đó.

- Không tuân thủ nghĩa vụ bảo mật.

Chú ý: Các hành vi này đều vi phạm quyền bảo mật và có thể chịu trách nhiệm pháp lý.

 

3.3. Định đoạt bí mật kinh doanh

Chủ sở hữu bí mật kinh doanh có thể quyết định như sau:

-’Chuyển nhượng quyền sử dụng: Điều này có nghĩa là bên nhận chuyển nhượng chỉ có quyền sử dụng đối tượng sở hữu công nghiệp, tức là bí mật kinh doanh. Bên chuyển nhượng không được phép sử dụng đối tượng sở hữu công nghiệp đó. Tuy nhiên, bên chuyển nhượng vẫn là chủ sở hữu của bí mật kinh doanh.

- Chuyển nhượng quyền sở hữu công nghiệp: Điều này có nghĩa là bên chuyển nhượng chuyển giao toàn bộ tất cả các quyền liên quan đến bí mật kinh doanh sang bên nhận chuyển nhượng, bao gồm cả quyền sử dụng. Bên nhận chuyển nhượng sẽ trở thành chủ sở hữu của bí mật kinh doanh.

Quá trình chuyển nhượng này phải được thực hiện thông qua hợp đồng bằng văn bản, để đảm bảo tính chính xác và rõ ràng.

 

4. Chủ sở hữu bí mật kinh doanh không có quyền cấm người khác thực hiện các hành vi nào?

Theo Khoản 3 Điều 125 Luật sở hữu trí tuệ năm 2005, chủ sở hữu bí mật kinh doanh không có quyền cấm người khác thực hiện các hành vi sau đây:

- Bộc lộ hoặc sử dụng bí mật kinh doanh mà họ không biết hoặc không có nghĩa vụ phải biết về bí mật kinh doanh đó, và thông tin đó đã được người khác thu thập một cách bất hợp pháp.

- Bộc lộ dữ liệu bí mật nhằm bảo vệ lợi ích công chúng theo quy định tại khoản 1 Điều 128 của Luật sở hữu trí tuệ này.

- Sử dụng dữ liệu bí mật không nhằm mục đích thương mại, nhưng được quy định tại Điều 128 của Luật sở hữu trí tuệ này.

- Bộc lộ hoặc sử dụng bí mật kinh doanh mà đã được tạo ra một cách độc lập, tức là không phụ thuộc vào thông tin bí mật từ người khác.

- Bộc lộ hoặc sử dụng bí mật kinh doanh mà đã được tạo ra thông qua việc phân tích và đánh giá sản phẩm được phân phối hợp pháp, với điều kiện người phân tích hoặc đánh giá không có bất kỳ thoả thuận nào khác với chủ sở hữu bí mật kinh doanh hoặc người bán hàng.

Để tìm hiểu thêm những thông tin liên quan, mời quý bạn đọc cùng tham khảo thêm bài viết sau của Luật Minh Khuê: Định nghĩa về bí mật kinh doanh và những loại thông tin có thể đăng ký bảo hộ dưới dạng bí mật kinh doanh?

Vui lòng liên hệ đến hotline: 1900.6162 hoặc gửi yêu cầu tư vấn qua email: lienhe@luatminhkhue.vn nếu như quý khách hàng gặp phải những khúc mắc về mặt pháp lý, chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ. Xin trân trọng cảm ơn!