1. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam có bao nhiêu vụ? 

Cơ cấu tổ chức của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) được quy định tại Nghị định 102/2022/NĐ-CP và gồm các đơn vị sau đây:

Vụ Chính sách tiền tệ: Bao gồm 6 phòng và có nhiệm vụ liên quan đến việc xây dựng và thực hiện chính sách tiền tệ của Nhà nước.

Vụ Quản lý ngoại hối: Có 4 phòng và đảm nhiệm việc quản lý ngoại hối, tức là quản lý và thực hiện các giao dịch liên quan đến ngoại hối, đặc biệt là việc quản lý các dự trữ ngoại hối của Nhà nước.

Vụ Thanh toán: Được thiết lập để quản lý và giám sát các hoạt động thanh toán trong hệ thống tài chính.

Vụ Tín dụng các ngành kinh tế: Bao gồm 5 phòng và chịu trách nhiệm quản lý và giám sát hoạt động tín dụng của các ngành kinh tế.

Vụ Dự báo, thống kê: Có 4 phòng và đảm nhiệm công việc dự báo và thống kê kinh tế.

Vụ Hợp tác quốc tế: Bao gồm 5 phòng và có nhiệm vụ liên quan đến hợp tác quốc tế trong lĩnh vực tài chính và tiền tệ.

Vụ Ổn định tiền tệ - tài chính: Có nhiệm vụ đảm bảo ổn định tiền tệ và tài chính trong nước.

Vụ Kiểm toán nội bộ: Thực hiện nhiệm vụ kiểm toán nội bộ để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong hoạt động của NHNN.

Vụ Pháp chế: Bao gồm 3 phòng và có nhiệm vụ liên quan đến pháp chế, đặc biệt là việc xây dựng và hoàn thiện các quy định và hướng dẫn pháp luật trong lĩnh vực tài chính và tiền tệ.

Vụ Tài chính - Kế toán: Đảm nhiệm công việc tài chính và kế toán của NHNN.

Vụ Tổ chức cán bộ: Chịu trách nhiệm về quản lý và phát triển lực lượng cán bộ trong NHNN.

Vụ Truyền thông: Có nhiệm vụ liên quan đến truyền thông và thông tin của NHNN.

Văn phòng: Đơn vị văn phòng chính của NHNN. Cục Công nghệ thông tin: Đảm nhiệm công việc liên quan đến công nghệ thông tin trong NHNN.

Cục Phát hành và kho quỹ: Quản lý phát hành tiền mặt và quản lý các kho quỹ của NHNN.

Cục Quản lý dự trữ ngoại hối nhà nước: Có nhiệm vụ quản lý dự trữ ngoại hối của Nhà nước.

Cục Quản trị: Có nhiệm vụ quản lý và điều hành hoạt động chung của NHNN.

Sở Giao dịch: Có nhiệm vụ liên quan đến giao dịch tài chính và tiền tệ. Cơ quan

Thanh tra, giám sát ngân hàng: Điều này là cơ quan quản lý và giám sát các hoạt động ngân hàng, và có vai trò quan trọng trong bảo đảm tính ổn định của hệ thống tài chính.

Các chi nhánh tại tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương: Các đơn vị phục vụ các nhiệm vụ cụ thể của NHNN tại cấp địa phương. Viện Chiến lược ngân hàng: Là một đơn vị sự nghiệp phục vụ chức năng quản lý nhà nước của NHNN.

Trung tâm Thông tin tín dụng Quốc gia Việt Nam: Đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập và cung cấp thông tin tín dụng.

Thời báo Ngân hàng và Tạp chí Ngân hàng: Các đơn vị phục vụ trong lĩnh vực truyền thông và thông tin về tài chính và tiền tệ.

Học viện Ngân hàng: Đào tạo và nghiên cứu trong lĩnh vực ngân hàng.

Thông đốc Ngân hàng Nhà nước có quyền ban hành quyết định liên quan đến chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của các đơn vị thuộc NHNN, trừ Cơ quan Thanh tra, giám sát ngân hàng, mà quy định được ban hành bởi Thủ tướng Chính phủ.

2. Cơ cấu tổ chức của các Vụ thuộc Ngân hàng Nhà nước do ai quyết định

Căn cứ pháp lý: Dựa theo quy định tại Điều 3 của Nghị định 102/2022/NĐ-CP 

thông đốc Ngân hàng Nhà nước (NHNN) có thẩm quyền ban hành quyết định quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của các đơn vị thuộc NHNN, theo quy định của pháp luật, trừ Cơ quan Thanh tra, giám sát ngân hàng. Trong trường hợp Cơ quan Thanh tra, giám sát ngân hàng, quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức được ban hành bởi cơ quan thẩm quyền khác, có thể là Thủ tướng Chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền liên quan đến việc quản lý và giám sát các hoạt động ngân hàng trong nước.

Như vậy thì cơ cấu tổ chức của các Vụ thuộc Ngân hàng Nhà nước do Thống đốc ngân hàng nhà nước ban hành quyết định

3. Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam là ai?

Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam là người đứng đầu và lãnh đạo Ngân hàng Nhà nước, có vai trò quan trọng trong việc quản lý nhà nước trong lĩnh vực tiền tệ và ngân hàng. Thống đốc Ngân hàng Nhà nước được quy định theo Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 2010, và các nhiệm vụ, quyền hạn của Thống đốc bao gồm:

Tổ chức và chỉ đạo thực hiện chính sách tiền tệ quốc gia: Thống đốc có trách nhiệm tổ chức và chỉ đạo thực hiện chính sách tiền tệ của quốc gia dưới thẩm quyền của mình. Điều này bao gồm quản lý tiền mặt, lãi suất, tỷ giá hối đoái và các yếu tố tiền tệ khác.

- Quản lý tiền mặt: Thống đốc có thẩm quyền quản lý việc phát hành và điều hành tiền mặt trong nước, bao gồm việc quản lý số lượng tiền mặt, in ấn tiền và đảm bảo rằng tiền mặt được phân phối hiệu quả trong hệ thống tài chính.

- Quản lý lãi suất: Thống đốc đưa ra quyết định về mức lãi suất cơ bản, mức lãi suất cho vay và mức lãi suất tiết kiệm, nhằm điều chỉnh hoạt động tín dụng và ảnh hưởng đến việc vay mượn và đầu tư trong nền kinh tế.

-  Quản lý tỷ giá hối đoái: Thống đốc có thẩm quyền đưa ra quyết định về tỷ giá hối đoái và can thiệp vào thị trường ngoại hối để duy trì ổn định tỷ giá. Điều này quan trọng để đảm bảo tính cạnh tranh của hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu và nhập khẩu.

- Quản lý các yếu tố tiền tệ khác: Thống đốc cũng có thẩm quyền quản lý các yếu tố tiền tệ khác như dự trữ ngoại hối, tín dụng, và các công cụ tiền tệ khác để đảm bảo ổn định tiền tệ và tài chính trong nước. Việc tổ chức và chỉ đạo thực hiện chính sách tiền tệ quốc gia rất quan trọng để đảm bảo sự ổn định và phát triển của nền kinh tế, và Thống đốc có trách nhiệm chịu trách nhiệm trước Thủ tướng Chính phủ và Quốc hội về việc thực hiện chính sách tiền tệ.

Tổ chức và chỉ đạo thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn của Ngân hàng Nhà nước: Thống đốc Ngân hàng Nhà nước có trách nhiệm tổ chức và chỉ đạo thực hiện các nhiệm vụ và quyền hạn của Ngân hàng Nhà nước theo quy định của Luật Ngân hàng Nhà nước và các quy định pháp luật khác có liên quan. Điều này bao gồm quản lý hệ thống ngân hàng và việc điều hành hoạt động của các đơn vị thuộc Ngân hàng Nhà nước.

Đại diện pháp nhân của Ngân hàng Nhà nước: Thống đốc là người đại diện pháp nhân của Ngân hàng Nhà nước trong các vụ kiện, thỏa thuận và các hoạt động pháp lý khác liên quan đến NHNN. Điều này có nghĩa rằng Thống đốc đại diện cho Ngân hàng Nhà nước trong tất cả các hoạt động pháp lý và giao dịch về tài chính và ngân hàng mà NHNN tham gia, bảo vệ quyền và lợi ích của NHNN trong các tình huống pháp lý và thương mại. Điều này đảm bảo tính pháp lý và quyền lợi của Nhà nước và Ngân hàng Nhà nước trong các hoạt động của họ.

Thống đốc Ngân hàng Nhà nước có trách nhiệm trước Thủ tướng Chính phủ và trước Quốc hội về quản lý nhà nước trong lĩnh vực tiền tệ và ngân hàng, và có vai trò quyết định trong việc đảm bảo ổn định và phát triển kinh tế của quốc gia thông qua chính sách tiền tệ. Thống đốc có khả năng ra quyết định và chi phối các khía cạnh quan trọng của chính sách tiền tệ, bao gồm lãi suất, tỷ giá hối đoái, và quản lý tiền mặt, tất cả đều có tác động lớn đến nền kinh tế. Quyết định của Thống đốc ảnh hưởng đến việc tăng trưởng kinh tế, kiểm soát lạm phát, ổn định tỷ giá hối đoái và nhiều khía cạnh khác của nền kinh tế quốc gia.

Như vậy thì Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam là thành viên của Chính phủ, là người đứng đầu và lãnh đạo Ngân hàng Nhà nước; chịu trách nhiệm trước Thủ tướng Chính phủ, trước Quốc hội về quản lý nhà nước trong lĩnh vực tiền tệ và ngân hàng.

Vui lòng liên hệ 19006162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn 

Tham khảo thêm: Thống đốc là gì ? Chức danh thống đốc được hiểu như thế nào ?