Tình huống "chưa ly hôn mà có con với người khác" (hay còn gọi là có con ngoài giá thú trong khi hôn nhân vẫn đang tồn tại) được hiểu là việc một người đang có quan hệ hôn nhân hợp pháp (chưa ly hôn, hoặc đã ly thân nhưng chưa có bản án/quyết định ly hôn của Tòa án có hiệu lực pháp luật) nhưng lại có quan hệ tình cảm và sinh con với người thứ ba.

Theo Điều 5 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, một trong những nguyên tắc cơ bản của chế độ hôn nhân và gia đình là "cấm người đang có vợ, có chồng mà kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng với người khác hoặc chưa có vợ, chưa có chồng mà kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng với người đang có chồng, có vợ". Việc "có con với người khác" trong khi chưa ly hôn thường là hệ quả của hành vi "chung sống như vợ chồng với người khác".

Dấu hiệu nhận diện:

  • Người đó vẫn đang có Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn hợp pháp với người vợ/chồng đầu tiên.
  • Chưa có Quyết định/Bản án ly hôn có hiệu lực pháp luật từ Tòa án.
  • Có bằng chứng về việc sinh con với một người không phải là vợ/chồng hợp pháp của mình (ví dụ: giấy khai sinh của con ghi tên cha/mẹ là người thứ ba, hoặc kết quả xét nghiệm ADN).
  • Có bằng chứng về mối quan hệ "chung sống như vợ chồng" với người thứ ba (như có nhà cửa chung, tài sản chung, được gia đình, xã hội nhìn nhận là vợ chồng...).

Vậy, vì sao ngày càng nhiều người quan tâm đến tình huống này?

Sự gia tăng quan tâm đến tình huống này xuất phát từ nhiều nguyên nhân xã hội và pháp lý:

  • Sự thay đổi trong quan niệm xã hội: Quan niệm về tình yêu, hôn nhân và gia đình ngày càng cởi mở hơn, nhưng cũng dẫn đến những mối quan hệ phức tạp, vượt ra ngoài khuôn khổ hôn nhân truyền thống.
  • Phổ biến của các phương tiện truyền thông và mạng xã hội: Những câu chuyện về "người thứ ba", "ngoại tình", "con riêng" được lan truyền nhanh chóng, khiến cộng đồng quan tâm và tranh luận.
  • Phức tạp trong giải quyết ly hôn: Nhiều cặp vợ chồng gặp khó khăn trong việc ly hôn (ví dụ: một bên cố tình không hợp tác, tài sản phức tạp, vướng mắc thủ tục) dẫn đến tình trạng kéo dài, trong khi đó một bên có thể đã phát sinh quan hệ mới và có con.
  • Ảnh hưởng đến quyền lợi trẻ em: Vấn đề con sinh ra ngoài giá thú trong hoàn cảnh này đặt ra nhiều câu hỏi về quyền và nghĩa vụ của cha mẹ, quyền thừa kế, và danh dự của trẻ.
  • Thúc đẩy ý thức pháp luật: Sự quan tâm của dư luận cũng góp phần nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật về hôn nhân và gia đình, đặc biệt là các quy định về cấm kết hôn/chung sống như vợ chồng khi đang có vợ/chồng.

Đây là hành vi vi phạm nghiêm trọng nguyên tắc cơ bản của pháp luật hôn nhân và gia đình Việt Nam (Điều 5 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014). Hành vi "chung sống như vợ chồng với người khác" là căn cứ để người vợ/chồng hợp pháp yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn đơn phương theo Khoản 1 Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.

Mặc dù pháp luật Việt Nam bảo vệ quyền của trẻ em, không phân biệt con trong hay ngoài giá thú, nhưng tình huống này vẫn gây ra các phức tạp về việc xác định cha mẹ, đăng ký khai sinh, quyền cấp dưỡng, thừa kế. Hành vi vi phạm có thể dẫn đến các chế tài pháp lý nghiêm khắc.

Hệ quả xã hội:

  • Tổn thương gia đình: Gây đổ vỡ hôn nhân, tổn thương sâu sắc đến người vợ/chồng hợp pháp và các con chung.
  • Ảnh hưởng đến trẻ em: Trẻ sinh ra trong hoàn cảnh này có thể đối mặt với những định kiến xã hội, ảnh hưởng đến tâm lý, sự phát triển và danh dự cá nhân.
  • Mâu thuẫn, tranh chấp: Dễ phát sinh tranh chấp về quyền nuôi con, tài sản giữa các bên liên quan.
  • Phá vỡ thuần phong mỹ tục: Gây ảnh hưởng tiêu cực đến giá trị đạo đức, chuẩn mực gia đình trong xã hội.

 

1. Các hình thức xử phạt khi vi phạm

1.1. Xử phạt hành chính: Điều kiện, mức phạt, quy trình xử lý

Căn cứ khoản 1 Điều 59 Nghị định 82/2020/NĐ-CP, xử phạt hành chính từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng  với hành vi "đang có vợ, có chồng mà chung sống như vợ chồng với người khác" hoặc "chưa có vợ, chưa có chồng mà chung sống như vợ chồng với người đang có chồng, có vợ". Việc "có con với người khác" là bằng chứng rõ ràng cho hành vi "chung sống như vợ chồng".

Quy trình xử lý:

  • Phát hiện vi phạm: Có thể từ đơn tố cáo của vợ/chồng hợp pháp, người dân, hoặc qua quá trình kiểm tra, điều tra của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
  • Xác minh, lập biên bản: Cơ quan có thẩm quyền (ví dụ: UBND cấp xã, công an xã) sẽ tiến hành xác minh, thu thập chứng cứ và lập biên bản vi phạm hành chính.
  • Ra quyết định xử phạt: Căn cứ vào biên bản và các quy định pháp luật, người có thẩm quyền (Chủ tịch UBND cấp xã/huyện, Trưởng công an cấp huyện...) sẽ ra quyết định xử phạt vi phạm hành chính.
  • Thi hành quyết định: Người vi phạm có nghĩa vụ nộp phạt theo quyết định.

1.2. Truy cứu trách nhiệm hình sự: Khi nào bị truy tố, mức án, ví dụ thực tế

Điều 182 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) quy định về Tội vi phạm chế độ một vợ, một chồng. 

Một người đang có vợ, có chồng mà kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng với người khác hoặc người chưa có vợ, chưa có chồng mà kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng với người đang có chồng, có vợ mà làm cho quan hệ hôn nhân của một hoặc hai bên lâm vào tình trạng trầm trọng, đã được Tòa án tuyên bố vô hiệu hoặc đã có quyết định của Tòa án về ly hôn, hoặc gây ra hậu quả nghiêm trọng khác (ví dụ: tự tử, rối loạn tâm thần,...) thì mới bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

"Làm cho quan hệ hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng": Thường được hiểu là không thể duy trì được cuộc sống chung, tình cảm vợ chồng bị phá vỡ hoàn toàn, mục đích hôn nhân không đạt được. Việc có con với người khác là bằng chứng rất mạnh mẽ cho tình trạng này.

Mức án:

- Khung 1: Phạt cải tạo không giam giữ đến 01 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 01 năm nếu thuộc một trong các trường hợp:

  • Làm cho quan hệ hôn nhân của một hoặc hai bên lâm vào tình trạng trầm trọng.
  • Đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này mà còn vi phạm.

- Khung 2: Phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm nếu thuộc một trong các trường hợp:

  • Làm cho vợ, chồng hoặc con của một trong hai bên tự sát.
  • Đã có quyết định của Tòa án hủy việc kết hôn hoặc buộc phải chấm dứt việc chung sống như vợ chồng trái với chế độ một vợ, một chồng mà vẫn duy trì quan hệ đó.

Ví dụ 1 (Khung 1): Ông A và bà B đang là vợ chồng hợp pháp. Ông A chung sống như vợ chồng và có con với bà C. Bà B phát hiện, mâu thuẫn gia đình trầm trọng, bà B nộp đơn ly hôn và tố cáo ông A. Sau khi xác minh, nếu hành vi của ông A khiến hôn nhân của ông A và bà B lâm vào tình trạng trầm trọng, ông A có thể bị truy tố theo Khoản 1 Điều 182 BLHS.

 

2. Thủ tục pháp lý cho trẻ sinh ra ngoài giá thú khi chưa ly hôn

2.1. Quy định về khai sinh:

Một câu hỏi thường thấy trong tình huống này là: Trẻ sinh trong thời kỳ hôn nhân được pháp luật mặc định là con chung của vợ chồng hay không?

Nguyên tắc "con sinh ra trong thời kỳ hôn nhân": Theo Khoản 1 Điều 88 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định: "Con sinh ra trong thời kỳ hôn nhân hoặc do người vợ có thai trong thời kỳ hôn nhân là con chung của vợ chồng." Điều này có nghĩa là, nếu một người vợ đang có hôn nhân hợp pháp mà sinh con, đứa trẻ đó được pháp luật mặc định là con chung của vợ và người chồng hợp pháp của cô ấy, trừ khi có bằng chứng chứng minh ngược lại.

Hệ quả đối với tình huống "chưa ly hôn mà có con với người khác":

  • Nếu người mẹ đang có chồng hợp pháp và sinh con với người khác, trên giấy khai sinh của đứa trẻ ban đầu vẫn mặc định ghi tên người chồng hợp pháp của người mẹ là cha của đứa trẻ.
  • Điều này gây ra sự không phù hợp giữa quan hệ huyết thống thực tế và quan hệ cha con được pháp luật thừa nhận trên giấy tờ, dẫn đến các thủ tục phức tạp sau này để xác định cha ruột.

2.2. Các trường hợp đặc biệt: Muốn nhận cha/mẹ ruột cho con, cần làm gì?

Trong trường hợp trẻ sinh ra với người thứ ba khi cha/mẹ còn trong quan hệ hôn nhân, nếu muốn nhận cha/mẹ ruột cho con, cần thực hiện các thủ tục sau:

Nếu muốn xác nhận cha ruột cho con (người mẹ còn chồng hợp pháp, con sinh với người khác):

- Thủ tục khai sinh ban đầu: Như đã nói, ban đầu con sẽ được khai sinh với tên người chồng hợp pháp của mẹ là cha.

- Yêu cầu Tòa án xác định không phải là con chung và yêu cầu nhận cha (Điều 90, 91 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014):

  • Người mẹ, người cha ruột hoặc chính đứa trẻ (khi đến tuổi và đủ năng lực) có quyền yêu cầu Tòa án xác định người chồng hợp pháp không phải là cha của đứa trẻ. Yêu cầu này phải có bằng chứng chứng minh (ví dụ: kết quả xét nghiệm ADN, các chứng cứ khác cho thấy không có quan hệ vợ chồng).
  • Sau khi Tòa án có phán quyết xác định người chồng không phải là cha, người cha ruột có quyền yêu cầu Tòa án công nhận cha cho con (nếu có tranh chấp hoặc người cha ruột không tự nguyện) hoặc tự nguyện làm thủ tục nhận cha, mẹ cho con tại UBND cấp xã nơi cư trú của cha hoặc con theo Điều 24 Luật Hộ tịch 2014. Yêu cầu này cũng phải có bằng chứng (kết quả xét nghiệm ADN là bằng chứng thuyết phục nhất).

Nếu muốn xác nhận mẹ ruột cho con (người cha còn vợ hợp pháp, con sinh với người khác):

  • Thông thường, người mẹ sinh ra đứa trẻ đương nhiên là mẹ của đứa trẻ đó. Việc xác nhận mẹ thường ít phức tạp hơn cha.
  • Nếu người mẹ đơn thân và sinh con, có thể đăng ký khai sinh cho con mà không cần xác định cha, hoặc có thể yêu cầu cha ruột nhận con sau này.

2.3. Quy trình đăng ký khai sinh, hồ sơ, giấy tờ cần thiết, lưu ý về quyền lợi của trẻ.

Quy trình đăng ký khai sinh cho trẻ sinh ra ngoài giá thú (hoặc khi cha/mẹ chưa ly hôn):

Bước 1: Khai sinh ban đầu (đối với trẻ sinh ra trong thời kỳ mẹ còn hôn nhân):

  • Hồ sơ: Giấy chứng sinh, Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn của cha mẹ đứa trẻ (người mẹ và người chồng hợp pháp), Căn cước của cha mẹ, Sổ hộ khẩu (nếu có).
  • Cơ quan thực hiện: Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú của người mẹ hoặc người cha.
  • Lưu ý: Trên giấy khai sinh, thông tin cha mặc định là người chồng hợp pháp của mẹ.

Bước 2: Yêu cầu Tòa án xác định không phải là con chung (nếu cần):

  • Người mẹ, người chồng hợp pháp hoặc người cha ruột có quyền nộp đơn đến Tòa án có thẩm quyền yêu cầu không công nhận cha con với người chồng hợp pháp và công nhận cha con với người cha ruột.
  • Hồ sơ: Đơn khởi kiện/yêu cầu, Giấy khai sinh của con, Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn, kết quả xét nghiệm ADN, các chứng cứ khác.
  • Tòa án: Tòa án nhân dân cấp huyện nơi một trong các bên cư trú.

Bước 3: Đăng ký nhận cha, mẹ, con (nếu có quyết định của Tòa án hoặc cha/mẹ tự nguyện):

  • Hồ sơ: Đơn yêu cầu nhận cha, mẹ, con (mẫu chung), Giấy khai sinh của con, chứng cứ chứng minh quan hệ cha con/mẹ con (ví dụ: kết quả xét nghiệm ADN, Quyết định của Tòa án công nhận cha/mẹ/con), Căn cước của người yêu cầu.
  • Cơ quan thực hiện: Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú của người cha, người mẹ hoặc trẻ em.
  • Kết quả: Sau khi đăng ký nhận cha, mẹ, con, thông tin về cha ruột sẽ được bổ sung vào Sổ hộ tịch và Giấy khai sinh của trẻ.

 

3. Thủ tục nhận cha/mẹ cho con ngoài giá thú

Việc nhận cha/mẹ cho con ngoài giá thú là một thủ tục quan trọng, giúp xác lập quan hệ cha con, mẹ con về mặt pháp lý, đảm bảo quyền lợi của đứa trẻ.

Khi nào phải làm thủ tục nhận cha/mẹ cho con?

Thủ tục nhận cha/mẹ cho con được thực hiện khi có nhu cầu xác lập hoặc công nhận mối quan hệ cha, mẹ, con về mặt pháp lý trong các trường hợp sau:

  • Con sinh ra trong thời kỳ mẹ còn hôn nhân, nhưng cha không phải là chồng hợp pháp của mẹ: Như đã đề cập, nếu người mẹ đang có chồng hợp pháp mà sinh con với người khác, trên giấy khai sinh ban đầu của con sẽ mặc định ghi tên người chồng hợp pháp là cha. Khi đó, cần làm thủ tục để xác định lại cha cho con (người chồng hợp pháp không phải là cha, và công nhận người cha ruột là cha).
  • Cha mẹ không đăng ký kết hôn (chung sống không hôn thú) và có con: Trong trường hợp này, đứa trẻ thường chỉ được khai sinh với thông tin mẹ. Nếu người cha muốn nhận con, hoặc người mẹ muốn con được nhận cha, sẽ cần thực hiện thủ tục này.
  • Có tranh chấp về việc nhận cha/mẹ/con: Khi một bên không tự nguyện nhận cha/mẹ cho con, hoặc có bên thứ ba tranh chấp về quan hệ cha/mẹ/con, phải yêu cầu Tòa án giải quyết.
  • Trẻ em không rõ cha/mẹ: Khi trẻ không có thông tin về cha hoặc mẹ trên giấy khai sinh, và sau này tìm được người thân muốn nhận.

Thủ tục nhận cha/mẹ cho con có thể thực hiện tại cơ quan hành chính (UBND cấp xã) hoặc tại Tòa án, tùy thuộc vào việc có tranh chấp hay không.

Trường hợp 1: Tự nguyện nhận cha/mẹ cho con (không có tranh chấp)

Áp dụng khi cha, mẹ (hoặc người muốn nhận con) và mẹ, con (hoặc người được nhận) đều đồng ý và không có bên thứ ba phản đối.

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ:

- Đơn yêu cầu nhận cha, mẹ, con (theo mẫu của Bộ Tư pháp).

- Giấy khai sinh của người con (bản sao có chứng thực).

- Chứng cứ chứng minh quan hệ cha, mẹ, con:

  • Kết quả xét nghiệm ADN là bằng chứng thuyết phục và có giá trị pháp lý cao nhất (nên thực hiện tại các trung tâm xét nghiệm uy tín, được Bộ Y tế cấp phép).
  • Các giấy tờ, tài liệu, đồ vật, hình ảnh khác chứng minh mối quan hệ (ví dụ: tin nhắn, thư từ, ảnh chụp chung, lời khai của người làm chứng...).
  • Giấy tờ tùy thân của người yêu cầu nhận và người được nhận: CMND/CCCD/Hộ chiếu (bản sao có chứng thực).
  • Sổ hộ khẩu của người yêu cầu nhận và người được nhận (bản sao có chứng thực).
  • Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn của mẹ và chồng hợp pháp (nếu mẹ vẫn đang có chồng hợp pháp khi sinh con) – để sau này Tòa án xử lý việc xác định lại cha cho con.

Bước 2: Nộp hồ sơ tại đâu?

  • Nộp tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú của người yêu cầu nhận cha, mẹ, con hoặc nơi cư trú của người con (Khoản 1 Điều 24 Luật Hộ tịch 2014).

Bước 3: Giải quyết và ghi chú:

  • Trong thời hạn 3 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ, công chức tư pháp - hộ tịch kiểm tra hồ sơ, xác minh thông tin.
  • Trường hợp có đủ cơ sở, sẽ ghi vào Sổ hộ tịch và cấp Trích lục khai sinh (có bổ sung thông tin cha/mẹ) hoặc Giấy khai sinh bản mới.
  • Thời gian giải quyết: Khoảng 3-5 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Nếu cần xác minh thêm, có thể kéo dài hơn nhưng không quá 25 ngày (Khoản 2 Điều 43 Luật Hộ tịch 2014).

Trường hợp 2: Nhận cha/mẹ cho con có tranh chấp (buộc phải ra Tòa án)

Áp dụng khi một bên không tự nguyện nhận hoặc có bên thứ ba phản đối, hoặc cần xác định người không phải là cha/mẹ trên giấy khai sinh ban đầu.

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ:

  • Đơn khởi kiện/yêu cầu công nhận cha, mẹ, con (theo mẫu của Tòa án).
  • Giấy khai sinh của người con (bản sao có chứng thực).
  • Kết quả xét nghiệm ADN (là bằng chứng quan trọng nhất, nên có trước khi khởi kiện).
  • Các tài liệu, chứng cứ khác chứng minh quan hệ huyết thống hoặc việc không có quan hệ huyết thống.
  • Giấy tờ tùy thân và sổ hộ khẩu của các bên liên quan.
  • Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn của mẹ và chồng hợp pháp (nếu mẹ vẫn đang có chồng hợp pháp khi sinh con) – để Tòa án xác định không phải là con chung và công nhận cha ruột.

Bước 2: Nộp đơn tại đâu?

  • Nộp tại Tòa án nhân dân cấp huyện nơi một trong các bên (nguyên đơn hoặc bị đơn) cư trú hoặc làm việc (Điều 35, Điều 39 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015).

Bước 3: Giải quyết tại Tòa án:

  • Tòa án sẽ thụ lý vụ án, tiến hành hòa giải (nếu có thể), thu thập chứng cứ, và mở phiên tòa xét xử.
  • Thời gian giải quyết: Tùy thuộc vào sự phức tạp của vụ việc, mức độ hợp tác của các bên, và lịch làm việc của Tòa án, thời gian có thể kéo dài từ 4 - 12 tháng, thậm chí lâu hơn nếu có kháng cáo, kháng nghị.

Bước 4: Ghi chú vào sổ hộ tịch sau phán quyết của Tòa án:

  • Sau khi bản án/quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật, người có yêu cầu mang bản án/quyết định đó đến Ủy ban nhân dân cấp xã nơi đã đăng ký khai sinh cho con để thực hiện thủ tục ghi chú thay đổi hộ tịch, bổ sung/thay đổi thông tin cha/mẹ trên giấy khai sinh của trẻ.

 

4. Câu hỏi thường gặp  

4.1. Có phải mọi trường hợp chưa ly hôn mà có con với người khác đều bị phạt không?  

Trả lời: Không phải mọi trường hợp đều bị phạt.

Việc xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự chỉ áp dụng khi hành vi "chung sống như vợ chồng với người khác". Áp dụng khi có hành vi "đang có vợ, có chồng mà chung sống như vợ chồng với người khác" 

Truy cứu trách nhiệm hình sự: Chỉ khi hành vi này gây ra hậu quả nghiêm trọng như:

  • Làm cho quan hệ hôn nhân của một hoặc hai bên lâm vào tình trạng trầm trọng.
  • Đã bị xử phạt hành chính về hành vi này mà còn vi phạm.
  • Làm cho vợ, chồng hoặc con của một trong hai bên tự sát.
  • Hoặc các hậu quả nghiêm trọng khác.
  • Hoặc đã có quyết định của Tòa án về ly hôn đối với người mà mình đang có vợ, có chồng... Theo Điều 182 Bộ luật Hình sự 2015.

Nếu hành vi chung sống có con không gây ra các hậu quả trên và không có đơn tố cáo, hoặc không được cơ quan có thẩm quyền phát hiện, thì sẽ không bị xử phạt.

4.2. Thế nào là "con ngoài giá thú" theo quy định pháp luật?

Trả lời: Theo cách hiểu phổ biến trong xã hội và theo tinh thần của Luật Hôn nhân và Gia đình Việt Nam, "con ngoài giá thú" (còn gọi là con riêng, con ngoài hôn nhân) là những đứa trẻ được sinh ra khi cha và mẹ không có quan hệ hôn nhân hợp pháp với nhau tại thời điểm đứa trẻ được sinh ra hoặc thụ thai.

Điều này có thể xảy ra trong các trường hợp:

  • Cha mẹ chung sống như vợ chồng nhưng không đăng ký kết hôn.
  • Cha hoặc mẹ (hoặc cả hai) đang có vợ/chồng hợp pháp nhưng sinh con với người khác.
  • Cha mẹ không chung sống nhưng có quan hệ và sinh con.

Pháp luật Việt Nam hiện hành không sử dụng thuật ngữ "con ngoài giá thú" trong các văn bản quy phạm pháp luật mà sử dụng các cụm từ như "con sinh ra không dựa trên quan hệ hôn nhân" hoặc "con ngoài hôn nhân" hoặc "con riêng". Dù vậy, nguyên tắc xuyên suốt là pháp luật bảo vệ quyền của mọi đứa trẻ, không phân biệt tình trạng hôn nhân của cha mẹ chúng.

4.3. So sánh quyền lợi của trẻ ngoài giá thú và trẻ trong giá thú?

Trả lời: Về cơ bản, pháp luật Việt Nam không có sự phân biệt về quyền lợi giữa trẻ ngoài giá thú và trẻ trong giá thú một khi quan hệ cha con, mẹ con đã được xác lập về mặt pháp lý.

Tiêu chí Trẻ sinh ra trong giá thú (con chung của vợ chồng) Trẻ sinh ra ngoài giá thú (con riêng, con ngoài hôn nhân)
Xác lập cha mẹ Mặc định là con chung của vợ chồng hợp pháp (Điều 88 LHN&GĐ 2014) Cần làm thủ tục nhận cha/mẹ cho con tại UBND cấp xã hoặc Tòa án, dựa trên chứng cứ (ADN)
Quyền khai sinh Mọi trẻ em đều có quyền được khai sinh Mọi trẻ em đều có quyền được khai sinh (Điều 30 Bộ luật Dân sự 2015 )
Quyền được nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục Có đầy đủ quyền được cha mẹ nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục (Điều 69 LHN&GĐ 2014) Có đầy đủ quyền được cha mẹ nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục (sau khi quan hệ cha mẹ được xác lập)
Quyền mang họ Mang họ cha hoặc họ mẹ theo thỏa thuận (Điều 26 BLDS 2015) Ban đầu thường mang họ mẹ. Có quyền thay đổi họ sang họ cha sau khi cha được nhận (Điều 26 BLDS 2015)
Quyền thừa kế Có quyền thừa kế theo pháp luật hoặc di chúc của cha mẹ hợp pháp (Điều 651 BLDS 2015) Có quyền thừa kế theo pháp luật hoặc di chúc của cha mẹ ruột sau khi quan hệ cha mẹ được xác lập hợp pháp
Quyền về tài sản Có quyền hưởng tài sản do cha mẹ tặng cho, để lại thừa kế... Có quyền hưởng tài sản do cha mẹ ruột tặng cho, để lại thừa kế...
Danh dự, nhân phẩm Được pháp luật bảo vệ danh dự, nhân phẩm Được pháp luật bảo vệ danh dự, nhân phẩm, cấm mọi hành vi kỳ thị, phân biệt đối xử (Đ6 Luật Trẻ em 2016)

Điểm khác biệt chủ yếu nằm ở thủ tục xác lập quan hệ cha con ban đầu. Đối với trẻ sinh ra trong hôn nhân hợp pháp, việc xác lập quan hệ cha con được mặc định. Còn đối với trẻ ngoài giá thú, cần có thêm thủ tục pháp lý để công nhận mối quan hệ này (nhận cha/mẹ cho con) nếu cha mẹ không tự nguyện hoặc có tranh chấp. Tuy nhiên, sau khi quan hệ cha mẹ đã được xác lập (dù là tự nguyện hay theo phán quyết của Tòa án), trẻ ngoài giá thú có quyền lợi hoàn toàn như trẻ trong giá thú.

Trên đây là nội dung tư vấn của Công ty Luật Minh Khuê chúng tôi. Mọi vướng mắc chưa rõ hoặc có yêu cầu pháp lý khác, quý khách vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tiếp qua tổng đài điện thoại, gọi ngay tới số: 1900.6162 để được giải đáp. Trân trọng!