1. Đối với NLĐ cao tuổi vị trí thuyền trưởng phương tiện thuỷ nội địa thì có ký HĐLĐ hay không ?

Chức danh và tiêu chuẩn chức danh thuyền viên phương tiện thủy nội địa được quy định tại Điều 29 của Luật Giao thông đường thủy nội địa 2004 và các bổ sung, sửa đổi năm 2014 như sau:

Chức danh thuyền viên trên phương tiện thủy nội địa đa dạng, bao gồm thuyền trưởng, thuyền phó, máy trưởng, máy phó, thủy thủ và thợ máy. Điều này thể hiện sự phức tạp và đa nhiệm trong quản lý và vận hành các loại phương tiện khác nhau. Chủ phương tiện và người thuê phương tiện chịu trách nhiệm bố trí đủ số lượng và định biên thuyền viên phù hợp để đảm bảo an toàn và hiệu suất hoạt động. Họ cũng cần lập danh bạ thuyền viên theo quy định để theo dõi thông tin về đội ngũ nhân sự.

Điều kiện làm việc:

- Độ Tuổi: Thuyền viên phải đủ 16 tuổi trở lên, đồng thời có giới hạn tuổi là 55 đối với nữ và 60 đối với nam. Điều này nhằm đảm bảo rằng thuyền viên đang ở độ tuổi phù hợp để thực hiện nhiệm vụ một cách an toàn và hiệu quả.

- Sức Khỏe: Thuyền viên phải duy trì tiêu chuẩn sức khỏe đúng cách và phải thường xuyên kiểm tra sức khỏe hàng năm. Điều này giúp đảm bảo rằng họ có khả năng làm việc trong môi trường khắc nghiệt trên phương tiện thuỷ.

- Chuyên Môn: Thuyền viên cần có giấy chứng nhận khả năng chuyên môn và chứng chỉ chuyên môn phù hợp với chức danh và loại phương tiện mà họ đang làm việc. Điều này đảm bảo rằng họ có đủ kỹ năng và kiến thức để thực hiện công việc một cách chuyên nghiệp.

Về tiêu chuẩn sức khỏe và chức danh thì Bộ trưởng Bộ Y tế, phối hợp với Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải, đảm bảo rằng tiêu chuẩn sức khỏe của thuyền viên được thống nhất và duy trì một cách đồng đều trên toàn quốc. Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải có trách nhiệm quy định tiêu chuẩn chức danh, chế độ trách nhiệm và định biên thuyền viên cho từng loại phương tiện. Điều này giúp đảm bảo rằng mỗi loại phương tiện có đội ngũ thuyền viên đủ chất lượng và chuyên nghiệp.Trong phạm vi nhiệm vụ và quyền hạn của mình, Bộ trưởng Bộ Quốc phòng và Bộ trưởng Bộ Công an quy định tiêu chuẩn chức danh, chế độ trách nhiệm và định biên thuyền viên cho các phương tiện tham gia làm nhiệm vụ quốc phòng và an ninh.

Theo quy định của pháp luật về lao động và người cao tuổi, việc quy định độ tuổi cho thuyền viên làm việc trên phương tiện đường thủy nội địa đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn và hiệu quả hoạt động của ngành công nghiệp này. Cụ thể, theo Điều 29 của Luật Giao thông đường thủy nội địa 2004, một thuyền viên phải đảm bảo một trong những điều kiện sau: đủ 16 tuổi trở lên và không quá 55 tuổi đối với nữ, 60 tuổi đối với nam. Điều này nhấn mạnh sự quan trọng của việc giữ cho đội ngũ thuyền viên ở một độ tuổi phù hợp để thực hiện nhiệm vụ một cách an toàn và hiệu quả.

Chức danh thuyền viên trên phương tiện đường thủy nội địa được đặt ra rất chi tiết, bao gồm thuyền trưởng, thuyền phó, máy trưởng, máy phó, thủy thủ và thợ máy. Mỗi chức danh này đều đòi hỏi những kỹ năng chuyên môn và trách nhiệm cụ thể để đảm bảo an toàn của hành khách và hàng hóa trên phương tiện. Tính chất đa dạng của các chức danh này phản ánh sự phức tạp trong quản lý và vận hành các loại phương tiện đường thủy nội địa và đồng thời, làm nổi bật tầm quan trọng của việc có một đội ngũ thuyền viên đủ chất lượng và chuyên nghiệp.

Tuy nhiên, khi xem xét quy định về độ tuổi, ta cần kết hợp với các quy định khác của pháp luật liên quan. Theo Điều 2 của Luật Người cao tuổi 2009, người cao tuổi được định nghĩa là công dân Việt Nam từ đủ 60 tuổi trở lên. Điều này đặt ra một thách thức đối với chủ phương tiện khi ký hợp đồng lao động với người cao tuổi đảm nhiệm chức danh thuyền trưởng trên phương tiện thủy nội địa.

Vấn đề xuất hiện khi chúng ta thấy sự xung đột giữa quy định của Luật Giao thông đường thủy nội địa và Luật Người cao tuổi. Chủ phương tiện không thể đồng thời đảm bảo độ tuổi làm việc của thuyền viên theo quy định về an toàn và đồng thời thực hiện nghĩa vụ đối với người lao động theo quy định của Luật Người cao tuổi.

Để giải quyết vấn đề này, có thể cần sự can thiệp của cơ quan quản lý và xem xét lại các quy định liên quan. Một cân nhắc có thể là việc điều chỉnh quy định về độ tuổi của thuyền viên để đảm bảo sự linh hoạt và khả năng tận dụng kinh nghiệm của những người lao động có độ tuổi cao một cách hợp lý. Đồng thời, cần có các giải pháp khác như cung cấp chương trình đào tạo và tái đào tạo để nâng cao kỹ năng và kiến thức của người lao động, không phụ thuộc vào độ tuổi.

Tóm lại, sự đảm bảo an toàn và chất lượng trong hoạt động của phương tiện thủy nội địa đòi hỏi sự cân nhắc và điều chỉnh linh hoạt của quy định pháp luật để đồng thời đáp ứng được cả hai mục tiêu: an toàn giao thông và quyền lợi của người lao động, đặc biệt là người cao tuổi.

2. Trách nhiệm và quyền hạn của thuyền trưởng phương tiện thủy nội địa ?

Thuyền trưởng phương tiện thủy nội địa đóng vai trò quan trọng như người chỉ huy cao nhất trên phương tiện đường thủy nội địa. Trách nhiệm và quyền hạn của thuyền trưởng được chi tiết định trong Điều 6 của Thông tư 39/2019/TT-BGTVT và được điều chỉnh bởi khoản 2 của Điều 1 của Thông tư 33/2022/TT-BGTVT. Quy định này không chỉ ràng buộc về quản lý và an toàn, mà còn đặt ra những yêu cầu về tập luyện, ghi chép và tổ chức công việc hàng ngày của thuyền trưởng.

- Thuyền trưởng chịu trách nhiệm quản lý và bảo đảm an toàn về người, phương tiện và tài sản trên phương tiện. Cụ thể, thuyền trưởng phải nắm vững tình trạng kỹ thuật, thời hạn hoạt động và chu kỳ sửa chữa của phương tiện. Đối với phương tiện mang cấp VR-SB, thuyền trưởng phải lập phương án tập luyện và tổ chức định kỳ các buổi tập luyện về cứu sinh, cứu hỏa, cứu thủng cho thuyền viên. 

- Thuyền trưởng phải quản lý sổ nhật ký hành trình của phương tiện, bao gồm cả danh bạ thuyền viên, danh sách hành khách (nếu có) và sổ sách, giấy tờ cần thiết khác. Thuyền trưởng chịu trách nhiệm tổ chức việc ghi chép và kiểm tra định kỳ để đảm bảo tính chính xác và hợp pháp của các ghi chép.

- Thuyền trưởng phải tổ chức giao nhận hàng hóa và phục vụ hành khách theo lệnh điều động hoặc hợp đồng vận chuyển và các quy định hiện hành. Điều này đòi hỏi sự linh hoạt và khả năng quản lý tốt từ phía thuyền trưởng để đảm bảo quy trình giao nhận diễn ra thuận lợi và hiệu quả.

- Thuyền trưởng có trách nhiệm phân công, giám sát và đôn đốc thuyền viên hoàn thành nhiệm vụ của mình. Trong trường hợp phương tiện có nhiều hơn một thuyền phó, thuyền trưởng phải phân công trách nhiệm cụ thể cho từng thuyền phó.

- Thuyền trưởng chỉ được đón, trả khách, xếp dỡ hàng hóa ở những nơi đã quy định, trừ trường hợp gặp nạn hoặc bất khả kháng. Điều này nhấn mạnh sự tuân thủ các quy định và quy trình đối với các hoạt động này để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Trách nhiệm đa dạng và phong phú của thuyền trưởng trên phương tiện thủy nội địa không chỉ đòi hỏi kỹ năng chuyên môn mà còn yêu cầu sự quản lý tốt, tập luyện thường xuyên và tuân thủ các quy định của pháp luật để đảm bảo an toàn và hiệu suất hoạt động của ngành vận tải đường thủy nội địa.

3. Quy định về đảm nhiệm chức danh thuyền trưởng thế nào ?

Theo Điều 33 của Luật Giao thông đường thủy nội địa 2004, điều này đã được điều chỉnh thông qua khoản 12 của Điều 1 trong Luật Giao thông đường thủy nội địa sửa đổi 2014, quy định một cách chi tiết về việc đảm nhiệm chức danh thuyền trưởng trên các phương tiện thủy nội địa. Các quy định này không chỉ tập trung vào yêu cầu về khả năng chuyên môn của thuyền viên mà còn quy định rõ các mức hạn chế và quy định chức danh thuyền phó, đồng thời phân chia trách nhiệm giữa Bộ Giao thông vận tải và Bộ Quốc phòng, Bộ Công an.

- Các thuyền viên có giấy chứng nhận khả năng chuyên môn thuyền trưởng được đảm nhiệm chức danh thuyền trưởng và loại phương tiện phải phù hợp với hạng giấy chứng nhận của họ. Điều này đặt ra yêu cầu cao về kiến thức và kỹ năng chuyên môn của thuyền viên để đảm bảo an toàn và hiệu suất trên phương tiện.

- Thuyền viên có giấy chứng nhận khả năng chuyên môn thuyền trưởng hạng cao hơn có thể đảm nhiệm chức danh thuyền trưởng của loại phương tiện được quy định cho chức danh thuyền trưởng hạng thấp hơn. Điều này thể hiện sự đào tạo và phát triển sự chuyên nghiệp của thuyền viên theo thời gian.

- Thuyền viên có giấy chứng nhận khả năng chuyên môn thuyền trưởng có thể đảm nhiệm chức danh thuyền phó của loại phương tiện được quy định cho chức danh thuyền trưởng cao hơn một hạng. Điều này đặt ra yêu cầu về khả năng linh hoạt và đa nhiệm của thuyền viên để giữ cho hoạt động của phương tiện diễn ra mượt mà.

- Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải có trách nhiệm quy định chi tiết về việc thuyền viên đảm nhiệm chức danh thuyền trưởng, trừ trường hợp quy định tại khoản 5 của Điều này. Điều này thể hiện sự quản lý và giám sát của Bộ Giao thông vận tải trong việc đảm bảo chất lượng và đồng đều trong ngành đường thủy nội địa.

- Bộ trưởng Bộ Quốc phòng, Bộ trưởng Bộ Công an có trách nhiệm quy định chi tiết về việc thuyền viên đảm nhiệm chức danh thuyền trưởng của phương tiện làm nhiệm vụ quốc phòng, an ninh. Điều này làm nổi bật sự quan trọng của ngành đường thủy nội địa trong bảo đảm an ninh và quốc phòng.

Tổng quan, các quy định này tập trung vào việc đảm bảo sự chuyên nghiệp và an toàn trong hoạt động của thuyền viên trên các phương tiện thủy nội địa, đồng thời phản ánh sự hợp tác giữa các cơ quan quản lý để đạt được mục tiêu chung của ngành vận tải thủy nội địa.

Xem thêm: Tổng hợp hành vi vi phạm quy định về hoạt động của thuyền viên, người lái phương tiện, chủ phương tiện thủy nội địa

Liên hệ qua 1900.6162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn