1. Có được phép ký hợp đồng lao động với thời hạn là 05 năm hay không?

Căn cứ dựa theo quy định tại khoản 1 Điều 20 Bộ luật Lao động 2019 có quy định về hợp đồng lao động, theo đó thì hợp đồng lao động phải được giao kết một trong các loại sau:

Hợp đồng lao động có thể được chia thành hai loại chính như sau:

- Hợp đồng lao động không xác định thời hạn là hợp đồng mà trong đó hai bên không đặt ra giới hạn về thời gian làm việc và không xác định thời điểm chấm dứt hiệu lực của hợp đồng. Hợp đồng lao động không xác định thời hạn là một loại hợp đồng lao động mà trong đó thời gian làm việc và thời điểm kết thúc hợp đồng không được xác định cụ thể. Điều này có nghĩa là cả nhà tuyển dụng và người lao động đều không đặt ra giới hạn về thời gian mà người lao động phải làm việc cho nhà tuyển dụng. Hợp đồng này sẽ tiếp tục hiệu lực cho đến khi có thỏa thuận chấm dứt hoặc theo quy định của pháp luật. Đối với người lao động, hợp đồng không xác định thời hạn có thể mang lại sự linh hoạt trong công việc và bảo đảm ổn định công việc trong một khoảng thời gian dài. Tuy nhiên, cũng có thể có những quy định chi tiết trong hợp đồng liên quan đến điều kiện làm việc, mức lương, quyền lợi và nghĩa vụ của cả hai bên. 

- Hợp đồng lao động xác định thời hạn là hợp đồng mà trong đó hai bên đã đồng thuận về thời gian làm việc cụ thể và thời điểm chấm dứt hiệu lực của hợp đồng không vượt quá 36 tháng kể từ thời điểm có hiệu lực của hợp đồng. Hợp đồng lao động xác định thời hạn là loại hợp đồng mà cả nhà tuyển dụng và người lao động đã đồng thuận về thời gian làm việc cụ thể và thời điểm chấm dứt hiệu lực của hợp đồng. Thông thường, thời gian xác định trong hợp đồng lao động không vượt quá 36 tháng kể từ thời điểm có hiệu lực của hợp đồng. Hợp đồng lao động xác định thời hạn thường được sử dụng trong những tình huống cụ thể như dự án ngắn hạn, công việc có thời hạn, hoặc khi cả hai bên đều muốn có sự rõ ràng về thời gian làm việc và kết thúc hợp đồng. Theo quy định pháp luật, sau thời gian xác định, hợp đồng sẽ tự động chấm dứt, và nếu cần thiết, cả hai bên có thể thương lượng kí kết một hợp đồng mới nếu muốn tiếp tục mối quan hệ lao động.

Như vậy thì dựa theo quy định của pháp luật thì thời điểm mà chấm dứt hiệu lực của hợp đồng không xác định thời hạn trong thời gian là không quá 36 tháng kể từ thời điểm có hiệu lực của hợp động. Theo đó việc công ty ký hợp đồng lao động có thời hạn 05 năm là không có đúng quy định của pháp luật.

 

2. Tại sao chỉ được phép ký hợp đồng lao động xác định thời hạn 36 tháng?

Thời hạn 36 tháng cho hợp đồng lao động xác định thời hạn thường là một quy định pháp luật được thiết lập để bảo vệ quyền lợi của người lao động và để đảm bảo tính cân bằng trong mối quan hệ lao động. Dưới đây là một số lý do mà thời hạn này có thể được quy định:

Bảo vệ người lao động: Giới hạn thời gian cho phép trong hợp đồng lao động xác định thời hạn giúp người lao động tránh khỏi việc bị ràng buộc vào một mối quan hệ lao động cố định và có thể tìm kiếm những cơ hội mới một cách linh hoạt hơn sau khi hợp đồng kết thúc.

Khuyến khích sự linh hoạt: Thời hạn 36 tháng có thể được xem xét như là một khoảng thời gian hợp lý để thực hiện các dự án ngắn hạn hoặc công việc có thời hạn, đồng thời cũng khuyến khích tính linh hoạt trong quản lý nhân sự.

Nguyên tắc cân bằng quyền lợi: Quy định về thời hạn giúp cân bằng quyền lợi giữa nhà tuyển dụng và người lao động, ngăn chặn tình trạng lạm dụng quyền lực từ một bên đối với bên kia. Việc xác định thời hạn trong hợp đồng lao động giúp bảo vệ quyền lợi của người lao động bằng cách không buộc họ phải cam kết lâu dài mà không có sự linh hoạt. Điều này giúp người lao động dễ dàng chuyển đổi công việc, nâng cao kỹ năng, và tìm kiếm cơ hội mới khi hợp đồng kết thúc. Khi có thời hạn trong hợp đồng lao động, nhà tuyển dụng không thể giữ người lao động trong một tình trạng không chắc chắn và không có sự đồng thuận. Thay vào đó, họ cũng phải tuân thủ thời hạn và điều kiện đã thỏa thuận, giảm nguy cơ lạm dụng quyền lực. Việc có thời hạn xác định trong hợp đồng giúp tạo ra một mối quan hệ lao động cân bằng hơn, với cả nhà tuyển dụng và người lao động đều có quyền và nghĩa vụ riêng biệt. Điều này tạo điều kiện cho một môi trường làm việc tích cực và bền vững. Trong bối cảnh này, quy định về thời hạn trong hợp đồng lao động không chỉ là vấn đề của doanh nghiệp mà còn là một phần của hệ thống pháp luật nhằm đảm bảo công bằng và bảo vệ quyền lợi của cả nhà tuyển dụng và người lao động.

Quản lý kế hoạch nhân sự: Thời hạn 36 tháng giúp doanh nghiệp quản lý kế hoạch nhân sự và dự đoán những thay đổi trong cơ cấu lao động của họ trong tương lai. Thời hạn 36 tháng cho phép doanh nghiệp dự đoán và lên kế hoạch cho những thay đổi trong cơ cấu lao động của họ trong tương lai. Điều này có thể bao gồm sự mở rộng, thu hẹp, hoặc thậm chí là sự điều chỉnh chuyển động nhân sự để đáp ứng nhu cầu kinh doanh. Đối với các doanh nghiệp thực hiện các dự án có thời hạn hoặc công việc đặc biệt, thời hạn 36 tháng trong hợp đồng lao động giúp quản lý nhân sự hiệu quả hơn, đặc biệt là khi có nhu cầu tăng cường hoặc giảm giữ lực lượng lao động dựa trên các yêu cầu cụ thể của dự án. Khi doanh nghiệp biết được rằng một số nhân sự sẽ ở lại trong khoảng thời gian 36 tháng, họ có thể lên kế hoạch đào tạo và phát triển nhân viên để nâng cao kỹ năng và khả năng làm việc của họ, điều này có thể hỗ trợ mục tiêu dài hạn của doanh nghiệp.Việc giữ chân nhân sự trong một khoảng thời gian dài có thể giảm chi phí liên quan đến tuyển dụng và đào tạo mới. Điều này làm giảm rủi ro mất nguồn nhân lực chất lượng và tăng tính ổn định trong tổ chức.

 

3. Có bắt buộc người lao động phải làm việc hết 36 tháng như hợp đồng hay không?

Nhằm bảo vệ quyền lợi của người lao động thì trong Bộ luật Lao động 2019 có quy định cụ thể về các trường hợp đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động của người lao động. Theo đó thì đối với người lao động làm việc ký hợp đồng lao động có thời hạn 36 tháng thì cần phải tuân thủ quy tắc sau để chấm dứt hợp đồng làm việc. 

- Người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động nhưng phải tuân thủ thời gian báo trước, và báo trước ít nhất 30 ngày nếu làm việc theo hợp đồng lao động có thời hạn 36 tháng

- Bên cạnh đó thì người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động sẽ không cần báo trước trong trường hợp sau:

+ Người lao động không được bố trí theo đúng công việc, địa điểm làm việc hoặc không đảm bảo điều kiện làm việc

+ Không được trả đủ lương hoặc trả lương không có đúng thời hạn

+ Bị người sử dụng lao động ngược đãi

+ Bị quấy rối tình dục tại nơi làm việc

+ Lao động nữ mang thai nghỉ việc theo chỉ định của bác sĩ

+ Đủ tuổi nghỉ hưu

+ Người sử dụng lao động cung cấp thông tin không trung thực và làm ảnh hưởng đến việc thực hiện hợp đồng lao động của các bên

Như vậy thì không bắt buộc người lao động phải làm việc hết thời hạn 36 tháng theo hợp đồng lao động đã được ký kết mới được chấm dứt hợp đồng mà người lao động hoàn toàn có quyền chấm dứt theo quy định tại Điều 35 của Bộ luật Lao động 2019

Nếu như các bạn có những vấn đề thắc mắc về hợp đồng lao động thì có thể liên hệ với chúng tôi thông qua số điện thoại 19006162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn

Tham khảo thêm: Các loại hợp đồng lao động hiện nay? Trình tự ký hợp đồng lao động?