1. Vi bằng là gì?

Theo quy định tại khoản 3 Điều 2 của Nghị định số 08/2020/NĐ-CP, việc giải thích từ ngữ được tiến hành như sau: Nghị định nêu rõ rằng vi bằng là một loại văn bản được tạo ra nhằm ghi nhận sự kiện và hành vi có thật. Việc lập vi bằng phải dựa trên nguyên tắc trực tiếp chứng kiến và tái hiện chính xác những sự kiện, hành vi đó. Điều này có nghĩa là vi bằng chỉ có giá trị khi nó được thừa phát lại trực tiếp từ người đã chứng kiến sự kiện hoặc hành vi đó.

Vi bằng có giá trị pháp lý quan trọng trong hệ thống pháp luật của Việt Nam. Được định nghĩa là một loại văn bản có tính chất chứng cứ, vi bằng không thay thế cho các loại văn bản công chứng, văn bản chứng thực hoặc văn bản hành chính khác. Tuy nhiên, vi bằng được coi là một nguồn chứng cứ quan trọng mà Tòa án có thể sử dụng để xem xét và giải quyết các vụ việc dân sự và hành chính theo quy định của pháp luật.

Trong quá trình giải quyết vụ việc dân sự, vi bằng có thể được xem là một chứng cứ hợp lệ và có trọng lượng pháp lý. Tòa án có thể sử dụng vi bằng để xác định sự thật và áp dụng quy định pháp luật vào vụ việc. Vi bằng có thể chứng minh quyền lợi, nghĩa vụ của các bên liên quan và tạo nên cơ sở pháp lý cho quyết định của Tòa án.

Ngoài ra, vi bằng cũng có vai trò quan trọng trong các giao dịch giữa các cơ quan, tổ chức và cá nhân. Vi bằng được coi là căn cứ pháp lý để thực hiện các giao dịch, hợp đồng hoặc các hoạt động khác theo quy định của pháp luật. Với vi bằng, các bên có thể chứng minh quyền lợi, nghĩa vụ và sự thỏa thuận của mình trong các giao dịch pháp lý.

Việc lập vi bằng được thực hiện theo yêu cầu của cá nhân, cơ quan, tổ chức. Nghị định không chỉ rõ rằng vi bằng có thể được lập theo yêu cầu của cá nhân, mà còn có thể được lập theo yêu cầu của cơ quan hoặc tổ chức. Điều này cho phép vi bằng được sử dụng trong nhiều lĩnh vực và mục đích khác nhau, từ việc chứng minh quyền lợi cá nhân đến việc chứng thực thông tin cho cơ quan, tổ chức.

Việc lập vi bằng phải tuân thủ các quy định được nêu trong Nghị định này. Điều này đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy của vi bằng. Việc xác định rõ ràng các quy định về vi bằng giúp ngăn chặn việc lạm dụng và làm giảm giá trị của vi bằng.

Từ đó, có thể thấy rằng vi bằng là một văn bản quan trọng trong việc ghi nhận sự kiện và hành vi có thật. Việc lập vi bằng phải đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy, và phải tuân thủ các quy định của Nghị định số 08/2020/NĐ-CP. Vi bằng có thể được lập theo yêu cầu của cá nhân, cơ quan, tổ chức để phục vụ cho nhiều mục đích khác nhau.

 

2. Có được lập vi bằng trực tiếp tại nhà hay không theo quy định?

Hiện nay, theo quy định của Nghị định 08/2020/NĐ-CP, không có yêu cầu bắt buộc phải lập vi bằng tại văn phòng Thừa phát lại. Điều này có nghĩa là bạn có quyền yêu cầu lập vi bằng ở một địa điểm khác mà không nhất thiết phải đến văn phòng của Thừa phát lại. Khi bạn có nhu cầu lập vi bằng, văn phòng Thừa phát lại sẽ cùng bạn thỏa thuận về địa điểm thích hợp để lập vi bằng trước khi tiến hành. Thỏa thuận này sẽ được ghi rõ ràng trong Hợp đồng dịch vụ lập vi bằng để đảm bảo tính minh bạch và chính xác.

Địa điểm lập vi bằng có thể rất linh hoạt, tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của bạn. Ví dụ, bạn có thể yêu cầu lập vi bằng tại nhà riêng, nơi làm việc, hoặc bất kỳ địa điểm nào có tài sản liên quan đến vi bằng cần lập. Điều này rất thuận tiện cho những người không có khả năng hoặc không muốn di chuyển đến văn phòng Thừa phát lại. Bằng cách này, bạn có thể đảm bảo rằng quá trình lập vi bằng diễn ra suôn sẻ và thuận lợi nhất có thể, đồng thời đáp ứng được các nhu cầu cá nhân một cách tốt nhất.

Để lập vi bằng tại nhà riêng hoặc một địa điểm cụ thể khác, bạn cần thỏa thuận trước với văn phòng Thừa phát lại về thời gian và địa điểm. Quá trình thỏa thuận này giúp đảm bảo rằng cả hai bên đều có sự chuẩn bị và đồng thuận, tránh những phát sinh không mong muốn trong quá trình lập vi bằng. Hợp đồng dịch vụ lập vi bằng sẽ ghi rõ các điều khoản này để đảm bảo quyền lợi và trách nhiệm của cả hai bên.

Về lệ phí lập vi bằng, bạn cũng cần thỏa thuận rõ ràng với văn phòng Thừa phát lại. Lệ phí này có thể thay đổi tùy thuộc vào độ phức tạp của vi bằng, khoảng cách di chuyển, và các yếu tố khác liên quan đến dịch vụ. Việc thỏa thuận trước về lệ phí không chỉ giúp bạn chuẩn bị tài chính tốt hơn mà còn giúp tránh những tranh chấp có thể phát sinh sau này.

Tóm lại, theo Nghị định 08/2020/NĐ-CP, bạn không bắt buộc phải lập vi bằng tại văn phòng Thừa phát lại. Bạn có thể thỏa thuận với văn phòng Thừa phát lại về địa điểm lập vi bằng, bao gồm cả nhà riêng của bạn hoặc nơi có tài sản liên quan. Điều quan trọng là phải có sự thỏa thuận trước và ghi rõ trong Hợp đồng dịch vụ lập vi bằng. Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình lập vi bằng và cách thỏa thuận về địa điểm lập vi bằng, từ đó có thể áp dụng vào tình huống cụ thể của mình một cách hiệu quả.

 

3. Lập vi bằng hết bao nhiêu tiền?

Hiện tại, Nghị định 08/2020/NĐ-CP và các văn bản liên quan chưa có quy định cụ thể về tổ chức và hoạt động của Thừa phát lại đối với việc lập vi bằng và chi phí liên quan.

Tuy nhiên, theo quy định tại Điều 64 của Nghị định 08/2020/NĐ-CP về chi phí lập vi bằng và xác minh điều kiện thi hành án, có các quy định như sau:

- Chi phí lập vi bằng và xác minh điều kiện thi hành án do người yêu cầu và Văn phòng Thừa phát lại thỏa thuận theo công việc thực hiện hoặc theo giờ làm việc.

Văn phòng Thừa phát lại quy định và phải niêm yết công khai chi phí lập vi bằng và xác minh điều kiện thi hành án, trong đó xác định rõ mức tối đa, mức tối thiểu, nguyên tắc tính.

Trên cơ sở chi phí đã niêm yết, người yêu cầu và Văn phòng Thừa phát lại có thể thỏa thuận thêm về chi phí thực hiện theo công việc hoặc theo giờ làm việc và các khoản chi phí thực tế phát sinh bao gồm: Chi phí đi lại; phí dịch vụ cho các cơ quan cung cấp thông tin; chi phí cho người làm chứng, người tham gia hoặc chi phí khác (nếu có).

- Trong trường hợp Văn phòng Thừa phát lại tổ chức thi hành án mà phải tiến hành xác minh thì chi phí xác minh do Thừa phát lại và người yêu cầu thỏa thuận theo quy định tại khoản 2 Điều này hoặc được tính vào chi phí thi hành án dân sự quy định tại Điều 65 của Nghị định này

Theo quy định hiện tại, chi phí lập vi bằng và xác minh điều kiện thi hành án được thỏa thuận giữa người yêu cầu và văn phòng Thừa phát lại dựa trên công việc thực hiện hoặc theo giờ làm việc. Văn phòng Thừa phát lại cũng phải quy định và công khai chi phí lập vi bằng và xác minh điều kiện thi hành án, đồng thời xác định rõ mức tối đa, mức tối thiểu và nguyên tắc tính.

Trên cơ sở của chi phí đã được công khai, người yêu cầu và văn phòng Thừa phát lại có thể thỏa thuận thêm về chi phí thực hiện theo công việc hoặc theo giờ làm việc. Các khoản chi phí thực tế phát sinh bao gồm chi phí đi lại, phí dịch vụ cho các cơ quan cung cấp thông tin, chi phí cho người làm chứng, người tham gia hoặc các chi phí khác (nếu có).

Thời gian lập vi bằng cũng ảnh hưởng đến chi phí, bao gồm lập vi bằng trong giờ làm việc của văn phòng Thừa phát lại và lập vi bằng ngoài giờ làm việc của văn phòng Thừa phát lại. Ngoài hai yếu tố cơ bản đã đề cập, chi phí lập vi bằng còn phụ thuộc vào các yếu tố khác như chi phí đi lại và chi phí cho người làm chứng. Trước khi tiến hành lập vi bằng, người yêu cầu và văn phòng Thừa phát lại sẽ thỏa thuận mức phí cụ thể và ghi vào Hợp đồng dịch vụ lập vi bằng.

Hiện nay, chi phí lập vi bằng tại văn phòng Thừa phát lại thường dao động từ 3 triệu đồng đến 5 triệu đồng cho các dịch vụ tương ứng.

Bài viết liên quan: Công chứng vi bằng cần những giấy tờ gì? Lập vi bằng ở đâu?

Trên đây là toàn bộ nội dung bài viết của Luật Minh Khuê về vấn đề: Có được lập vi bằng trực tiếp tại nhà hay không theo quy định? Luật Minh Khuê xin tiếp nhận yêu cầu tư vấn của quý khách hàng qua số hotline: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn và rất hân hạnh được đồng hành cùng quý khách!