- 1. Tổng quan về giá trị pháp lý của vi bằng theo quy định
- 2. Ai có thẩm quyền lập vi bằng theo quy định?
- 2.1. Chủ thể có thẩm quyền lập vi bằng
- 2.2. Điều kiện để TPL được lập vi bằng
- 2.3. Phạm vi thẩm quyền lập vi bằng
- 2.4. Cơ chế trách nhiệm trong việc lập vi bằng
- 2.5. Đánh giá vai trò của Sở Tư pháp và Tòa án
1. Tổng quan về giá trị pháp lý của vi bằng theo quy định
Vi bằng là văn bản do Thừa phát lại (TPL) lập để ghi nhận sự kiện, hành vi có thật theo yêu cầu của cá nhân, cơ quan, tổ chức, trong phạm vi pháp luật cho phép. Về phương diện pháp lý, giá trị của Vi bằng được xác định thông qua nhiều lớp quy định từ quá trình hình thành chế định TPL cho đến Bộ luật Tố tụng Dân sự (BLTTDS) năm 2015 và các nghị định điều chỉnh hoạt động này.
Trước hết, theo Nghị định số 61/2009/NĐ-CP và sau đó là Nghị định số 08/2020/NĐ-CP, TPL được trao thẩm quyền lập Vi bằng, ghi nhận các sự kiện khách quan trong đời sống xã hội. Điểm đáng chú ý là sự chuyển đổi cơ chế quản lý: từ việc Sở Tư pháp kiểm soát, có quyền từ chối đăng ký Vi bằng (giai đoạn 2009–2013 theo Nghị định 61 và 135) sang cơ chế “tự chịu trách nhiệm” của TPL (theo khoản 4 Điều 39 Nghị định 08/2020). Như vậy, Vi bằng ngày nay phản ánh cao hơn tính độc lập và trách nhiệm nghề nghiệp của Thừa phát lại, song đồng thời cũng tiềm ẩn rủi ro về việc lạm dụng hoặc lập sai thẩm quyền.
Về vị thế pháp lý trong tố tụng, Điều 95 và Điều 108 BLTTDS năm 2015 quy định Vi bằng là một trong những nguồn chứng cứ được Tòa án xem xét khi giải quyết vụ án dân sự, hành chính. Tuy nhiên, giá trị chứng minh của Vi bằng khác với văn bản công chứng. Vi bằng chỉ ghi nhận sự kiện, hành vi khách quan, không xác nhận tính hợp pháp của sự kiện đó. Do vậy, khi xuất trình tại Tòa án, đương sự vẫn phải chứng minh tính liên quan và giá trị chứng minh của Vi bằng. Ngược lại, hợp đồng, giao dịch đã được công chứng thì mặc nhiên có giá trị chứng cứ và không phải chứng minh, trừ trường hợp bị tuyên vô hiệu.
Bên cạnh đó, phạm vi lập Vi bằng bị giới hạn nghiêm ngặt. Điều 37 Nghị định 08/2020/NĐ-CP liệt kê cụ thể các trường hợp TPL không được phép lập, chẳng hạn như ghi nhận giao dịch bất động sản bắt buộc phải công chứng hoặc hành vi trái pháp luật, trái đạo đức. Nếu vi phạm, Vi bằng sẽ bị tuyên bố không có giá trị pháp lý.
Tóm lại, Vi bằng có giá trị pháp lý quan trọng với tư cách là nguồn chứng cứ trong tố tụng và là công cụ ghi nhận sự kiện khách quan, nhưng không thay thế cho văn bản công chứng, chứng thực hoặc các văn bản hành chính khác. Giá trị pháp lý của Vi bằng vì vậy vừa mang tính khẳng định (có thể được Tòa án sử dụng để xem xét, đánh giá) vừa mang tính giới hạn (phụ thuộc vào thẩm quyền lập và sự kiểm tra nghiêm ngặt của cơ quan xét xử). Đây là điểm cần được nhận thức rõ để sử dụng Vi bằng đúng mục đích, tránh rủi ro pháp lý phát sinh.

2. Ai có thẩm quyền lập vi bằng theo quy định?
Trong hệ thống pháp luật Việt Nam hiện nay, việc lập vi bằng là một chức năng đặc thù, được giao cho một chủ thể duy nhất: Thừa phát lại (TPL). Thẩm quyền này không phải là phổ quát cho mọi cá nhân hay tổ chức, mà được Nhà nước trao cho những người đáp ứng đủ điều kiện hành nghề, được bổ nhiệm và chịu sự quản lý bởi Bộ Tư pháp. Để hiểu rõ hơn, cần phân tích dựa trên các quy định pháp luật hiện hành và bối cảnh phát triển của chế định TPL.
2.1. Chủ thể có thẩm quyền lập vi bằng
Căn cứ Điều 36 Nghị định 08/2020/NĐ-CP, Thừa phát lại là người có quyền lập vi bằng ghi nhận sự kiện, hành vi có thật theo yêu cầu của cá nhân, cơ quan, tổ chức. Quyền hạn này là độc quyền, đồng nghĩa với việc không có cơ quan, tổ chức hay cá nhân nào khác ngoài TPL được phép lập vi bằng.
Khác với công chứng viên – người chứng nhận tính hợp pháp của hợp đồng, giao dịch – TPL chỉ thực hiện việc ghi nhận sự kiện, hành vi một cách khách quan, không đánh giá nội dung có hợp pháp hay không. Chính vì vậy, vi bằng có giá trị pháp lý riêng biệt: nó là nguồn chứng cứ trong tố tụng, nhưng không thay thế văn bản công chứng, chứng thực hay giấy tờ hành chính.
2.2. Điều kiện để TPL được lập vi bằng
Để có thể hành nghề và lập vi bằng, cá nhân phải đáp ứng điều kiện khắt khe, được bổ nhiệm chính thức bởi Bộ trưởng Bộ Tư pháp. Theo Điều 10 Nghị định 08/2020/NĐ-CP, Thừa phát lại phải có:
- Tiêu chuẩn học vấn: tốt nghiệp cử nhân luật trở lên.
- Kinh nghiệm pháp lý: có thời gian công tác pháp luật từ 05 năm trở lên hoặc từng là thẩm phán, luật sư, chấp hành viên...
- Chứng chỉ đào tạo nghề TPL và quyết định bổ nhiệm.
Bên cạnh đó, Thừa phát lại chỉ được hành nghề khi làm việc tại một Văn phòng Thừa phát lại, tổ chức hoạt động theo mô hình doanh nghiệp tư nhân, chịu sự quản lý chuyên môn bởi Sở Tư pháp.
2.3. Phạm vi thẩm quyền lập vi bằng
Theo Khoản 3 Điều 36 Nghị định 08/2020, phạm vi thẩm quyền của TPL được mở rộng trên toàn quốc, không giới hạn trong địa phương nơi đặt trụ sở văn phòng. Điều này giúp TPL linh hoạt hơn trong việc đáp ứng nhu cầu của cá nhân, tổ chức ở nhiều địa bàn khác nhau.
Tuy nhiên, thẩm quyền này không phải là tuyệt đối, bởi pháp luật đã thiết lập cơ chế kiểm soát thông qua Điều 37 Nghị định 08/2020/NĐ-CP. Điều khoản này quy định những trường hợp TPL không được phép lập vi bằng, ví dụ:
- Ghi nhận các sự kiện, hành vi trái pháp luật, trái đạo đức xã hội.
- Ghi nhận giao dịch liên quan đến bất động sản mà pháp luật yêu cầu công chứng hoặc chứng thực (chuyển nhượng, thế chấp QSDĐ…).
- Ghi nhận việc ký kết hợp đồng hoặc chứng thực chữ ký.
Nếu vi bằng được lập trong những trường hợp bị cấm, nó đương nhiên vô hiệu và không được Tòa án công nhận.
2.4. Cơ chế trách nhiệm trong việc lập vi bằng
Theo Khoản 4 Điều 39 Nghị định 08/2020/NĐ-CP, Thừa phát lại tự chịu trách nhiệm về vi bằng mình lập, cả về nội dung lẫn tính chính xác. Khác với giai đoạn thí điểm (Nghị định 61/2009 và 135/2013) – khi Sở Tư pháp đóng vai trò “gác cổng” và có quyền từ chối đăng ký vi bằng – thì nay, cơ chế đã thay đổi sang hậu kiểm.
Điều này đồng nghĩa với việc:
- Trách nhiệm pháp lý chuyển từ cơ quan quản lý sang cá nhân TPL.
- Nếu TPL lập vi bằng sai thẩm quyền, họ có thể phải chịu trách nhiệm dân sự (bồi thường), kỷ luật (thu hồi thẻ hành nghề) và thậm chí trách nhiệm hình sự nếu vi phạm nghiêm trọng.
- Tòa án là cơ quan cuối cùng có quyền đánh giá vi bằng có hợp pháp, có giá trị chứng cứ hay không.
2.5. Đánh giá vai trò của Sở Tư pháp và Tòa án
Mặc dù Sở Tư pháp không còn quyền từ chối đăng ký vi bằng như trước đây, nhưng vẫn có trách nhiệm giám sát hoạt động của Văn phòng TPL. Cơ chế này giúp duy trì sự kiểm soát tối thiểu của Nhà nước, đảm bảo TPL không biến vi bằng thành công cụ hợp thức hóa hành vi trái pháp luật.
Trong khi đó, Tòa án giữ vai trò trọng tài cuối cùng:
- Kiểm tra vi bằng có được lập đúng thẩm quyền, hình thức, phạm vi hay không.
- Đánh giá vi bằng có liên quan trực tiếp đến vụ việc tranh chấp hay không.
- Triệu tập TPL đến phiên tòa để xác minh, làm rõ tính khách quan của vi bằng.
Tóm lại, chỉ Thừa phát lại được Nhà nước bổ nhiệm và hành nghề tại Văn phòng TPL mới có thẩm quyền lập vi bằng. Thẩm quyền này mang tính độc quyền, được mở rộng trên phạm vi cả nước, nhưng đồng thời bị giới hạn chặt chẽ bởi những trường hợp cấm theo Điều 37 Nghị định 08/2020/NĐ-CP. Việc lập vi bằng hiện nay vận hành theo cơ chế tự chịu trách nhiệm, đòi hỏi TPL phải duy trì tính khách quan, tuân thủ pháp luật và sẵn sàng chịu trách nhiệm trước cơ quan xét xử.
Như vậy, vi bằng là một công cụ pháp lý đặc biệt, nhưng chỉ phát huy hiệu quả khi được thực hiện bởi đúng chủ thể có thẩm quyền và trong phạm vi luật định.
Nếu cần tư vấn pháp luật trong các lĩnh vực dân sự, hình sự, đất đai, hôn nhân gia đình, doanh nghiệp, lao động… hoặc muốn sử dụng dịch vụ pháp lý chuyên nghiệp, hãy liên hệ ngay Luật Minh Khuê qua tổng đài 1900.6162 hoặc email lienhe@luatminhkhue.vn để được luật sư tư vấn trực tuyến nhanh chóng, chính xác và bảo mật.