Tội phạm lừa đảo, đặc biệt là lừa đảo trên không gian mạng, đã trở thành một vấn nạn nhức nhối không chỉ ở Việt Nam mà còn trên phạm vi toàn cầu. Tình trạng này được xem là một trong những thách thức an ninh phi truyền thống đối với các quốc gia đang thúc đẩy quá trình chuyển đổi số. Các thủ đoạn lừa đảo ngày càng tinh vi, chuyên nghiệp và có tính chất xuyên quốc gia, gây ra những thiệt hại nghiêm trọng về tài sản cho cá nhân, tổ chức và ảnh hưởng tiêu cực đến an ninh, trật tự xã hội. Trong công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm, việc tiếp nhận và giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm đóng vai trò vô cùng quan trọng, được coi là khâu mở đầu của hoạt động phòng ngừa, ngăn chặn và điều tra. Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều người dân đã gặp khó khăn, thậm chí bị từ chối khi trình báo về các vụ lừa đảo. Điều này không chỉ gây thất vọng, mất niềm tin cho người bị hại mà còn làm giảm hiệu quả của cả hệ thống tư pháp.

 

1. Cơ quan nhà nước có được từ chối tiếp nhận tố cáo lừa đảo qua mạng của người dân?

Theo quy định của pháp luật Việt Nam, việc tiếp nhận tố giác, tin báo về tội phạm là một trách nhiệm bắt buộc của các cơ quan có thẩm quyền. Nguyên tắc "bất khả từ chối tiếp nhận" được khẳng định rõ tại khoản 1, Điều 145 Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) 2015: "Mọi tố giác, tin báo về tội phạm, kiến nghị khởi tố phải được tiếp nhận đầy đủ, giải quyết kịp thời. Cơ quan, tổ chức có trách nhiệm tiếp nhận không được từ chối tiếp nhận tố giác, tin báo về tội phạm, kiến nghị khởi tố".

Các cơ quan có trách nhiệm tiếp nhận bao gồm:

  • Cơ quan điều tra và Viện kiểm sát.
  • Các cơ quan, tổ chức khác như Công an cấp xã, phường, thị trấn.

Cũng theo Điều 146 BLTTHS, khi tiếp nhận tố giác, các cơ quan này phải lập biên bản, ghi vào sổ tiếp nhận. Trường hợp tố giác gửi qua bưu điện, điện thoại hoặc các phương tiện khác cũng phải được ghi vào sổ. Nếu tin báo không thuộc thẩm quyền, cơ quan tiếp nhận phải chuyển ngay cho Cơ quan điều tra có thẩm quyền để giải quyết.

Thông tư liên tịch 01/2017/TTLT-BCA-BQP-BTC-BNN&PTNT-VKSNDTC quy định chi tiết hơn về việc phối hợp liên ngành, yêu cầu các cơ quan điều tra và Viện kiểm sát phải tổ chức trực ban hình sự 24/24 giờ để đảm bảo tiếp nhận đầy đủ mọi tố giác. Thời hạn giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm là không quá 20 ngày kể từ ngày nhận được. Đối với vụ việc phức tạp, thời hạn này có thể kéo dài hơn nhưng không quá 02 tháng. Thời hạn giải quyết tiếp trong trường hợp phục hồi giải quyết tố giác là không quá 01 tháng kể từ ngày ra quyết định phục hồi.

 

2. Các trường hợp được phép từ chối tiếp nhận hợp pháp

Mặc dù pháp luật nghiêm cấm việc từ chối tiếp nhận tố giác về tội phạm, trên thực tế, có một số trường hợp cơ quan tiếp nhận được phép từ chối tiếp công dân. Cần làm rõ sự khác biệt giữa hai khái niệm này. Việc từ chối tiếp công dân hợp pháp thường dựa trên lý do liên quan đến thái độ hoặc tình trạng của người đến trình báo, không phải do nội dung vụ việc.

Theo Thông tư 04/2021/TT-TTCP của Thanh tra Chính phủ, người tiếp công dân có thể từ chối tiếp trong các trường hợp:

  • Người trong tình trạng say do dùng chất kích thích.
  • Người mắc bệnh tâm thần hoặc một bệnh khác làm mất khả năng nhận thức, điều khiển hành vi.
  • Người có hành vi đe dọa, xúc phạm cơ quan, người thi hành công vụ hoặc vi phạm nội quy nơi tiếp công dân.

Trong những trường hợp này, người tiếp nhận phải giải thích rõ lý do và báo cáo người phụ trách. Tuy nhiên, một thực tế phổ biến là sự thiếu phân biệt rõ ràng giữa việc từ chối tiếp một cá nhân theo quy định hành chính và việc từ chối tiếp nhận một tố giác tội phạm. Khi một người dân đến trình báo về lừa đảo nhưng bị từ chối tiếp với lý do nêu trên, họ sẽ cảm thấy rằng đơn tố cáo của mình đã bị bác bỏ, tạo ra một cảm giác tiêu cực và làm giảm niềm tin vào cơ quan công quyền. Điều này tạo ra một "vùng xám" gây hiểu lầm, khi về mặt pháp lý không có sự từ chối tố giác, nhưng về mặt thực tiễn lại xảy ra.

 

3. Hậu quả pháp lý đối với cán bộ từ chối tố cáo trái pháp luật

Cán bộ, công chức có chức vụ, quyền hạn nếu vi phạm trách nhiệm trong việc tiếp nhận, giải quyết tố cáo có thể phải chịu trách nhiệm kỷ luật hoặc bị truy cứu trách nhiệm với tội danh được quy định trong Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi bổ sung 2017

Các tội danh có thể áp dụng bao gồm:

  • Tội "Thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng" (Điều 360 Bộ luật Hình sự 2015): Áp dụng cho hành vi không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nhiệm vụ được giao, gây ra hậu quả nghiêm trọng. Hậu quả nghiêm trọng có thể là thiệt hại về tài sản, tính mạng, sức khỏe của người khác.
  • Tội "Lợi dụng chức vụ, quyền hạn trong khi thi hành công vụ" (Điều 356 Bộ luật Hình sự 2015): Áp dụng nếu hành vi từ chối tiếp nhận nhằm mục đích vụ lợi hoặc gây thiệt hại cho lợi ích của Nhà nước, tổ chức hoặc công dân.

Mặc dù các quy định pháp luật đã rõ ràng, việc xử lý hình sự các trường hợp cụ thể vẫn còn hạn chế. Các tài liệu nghiên cứu hiện tại không tìm thấy các án lệ cụ thể về việc cán bộ bị truy tố chỉ vì từ chối tiếp nhận tố cáo lừa đảo. Điều này cho thấy những khó khăn trong việc chứng minh mối quan hệ nhân quả giữa hành vi từ chối và hậu quả nghiêm trọng mà nạn nhân phải gánh chịu, hoặc các trường hợp vi phạm có thể đã được xử lý bằng biện pháp kỷ luật nội bộ thay vì truy cứu trách nhiệm hình sự.

 

4. Hậu quả pháp lý đối với người tố cáo sai sự thật

Trong khi pháp luật bảo vệ quyền tố cáo của công dân, việc cố ý tố cáo sai sự thật lại là một hành vi bị nghiêm cấm. Người có hành vi này phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về nội dung tố cáo của mình và có thể bị xử lý kỷ luật, xử phạt vi phạm hành chính hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự tùy theo tính chất và mức độ vi phạm. 

Cụ thể, hành vi bịa đặt người khác phạm tội và tố cáo họ trước cơ quan có thẩm quyền được xem là tội "Vu khống" theo quy định tại Điều 156 Bộ luật Hình sự 2015. Tùy thuộc vào mức độ vi phạm, người tố cáo sai sự thật có thể phải đối mặt với các hình phạt sau:  

  • Phạt tiền: Từ 10 triệu đồng đến 50 triệu đồng. 
  • Cải tạo không giam giữ: Lên đến 02 năm. 
  • Phạt tù: Từ 03 tháng đến 07 năm.  

Ngoài ra, người phạm tội còn có thể bị áp dụng hình phạt bổ sung là cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm. Người tố cáo sai sự thật cũng có nghĩa vụ bồi thường thiệt hại do hành vi cố ý của mình gây ra cho người bị tố cáo, bao gồm cả thiệt hại về vật chất và bù đắp tổn thất về tinh thần.  

 

5. Hồ sơ tố cáo lừa đảo gồm những gì?

Việc tố giác, tin báo về tội phạm có thể được thực hiện bằng lời nói hoặc bằng văn bản. Đối với các vụ việc lừa đảo qua mạng, việc chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ, chi tiết sẽ giúp cơ quan chức năng có căn cứ điều tra, xác minh vụ việc một cách hiệu quả. Một bộ hồ sơ tố cáo lừa đảo qua mạng cơ bản cần bao gồm: 

  • Đơn tố cáo: Đây là văn bản chính thức trình bày vụ việc. Trong đơn cần trình bày rõ các thông tin cơ bản của người tố cáo (họ tên, năm sinh, số CCCD, địa chỉ, số điện thoại) và người bị tố giác (nếu có thông tin). Nội dung vụ việc cần được tóm tắt một cách ngắn gọn, súc tích, theo trình tự thời gian từ khi bắt đầu đến khi kết thúc. Người tố cáo cũng cần nêu rõ yêu cầu của mình đối với cơ quan điều tra, ví dụ như yêu cầu xác minh, xử lý hành vi vi phạm hoặc thu hồi số tiền đã mất. Tham khảo: Mẫu đơn trình báo công an bị lừa đảo qua mạng có tải file
  • Căn cước công dân hoặc hộ chiếu của bị hại: Bản sao công chứng là cần thiết để xác định danh tính của người bị hại.
  • Các tài liệu, chứng cứ kèm theo: Đây là phần quan trọng nhất của hồ sơ. Người tố cáo cần chủ động thu thập và lưu giữ tất cả bằng chứng liên quan đến hành vi lừa đảo. Các loại bằng chứng có thể bao gồm: Biên lai chuyển tiền, sao kê giao dịch ngân hàng. Hình ảnh chụp màn hình tin nhắn, email, các bài đăng trên mạng xã hội. File ghi âm các cuộc gọi, video.

Người tố cáo cần lưu ý sử dụng ngôn ngữ cẩn trọng, chính xác trong đơn tố cáo, tránh dùng các từ ngữ mang tính xúc phạm, phỉ báng hoặc vu khống. Việc trình bày sự việc một cách khách quan, không lan man sẽ giúp cơ quan chức năng nắm bắt thông tin nhanh chóng và xử lý vụ việc hiệu quả.  

Tóm lại: Vấn đề "từ chối tiếp nhận tố cáo về lừa đảo của người dân" không đơn thuần là một hành vi vi phạm pháp luật cá nhân mà là hệ quả của một hệ thống phức tạp với nhiều thách thức. Mặc dù pháp luật đã quy định rõ trách nhiệm của các cơ quan có thẩm quyền, nhưng những rào cản thực tiễn như áp lực công việc, thiếu nguồn lực, và sự phát triển quá nhanh của tội phạm công nghệ cao đã tạo ra khoảng cách lớn giữa quy định và thực thi. Sự thiếu niềm tin và kiến thức từ phía người dân cũng góp phần vào vòng luẩn quẩn tiêu cực này.

Mọi vướng mắc pháp lý hãy gọi ngay hotline tổng đài tư vấn luật hình sự: 1900.6162 hoặc có thể đặt câu hỏi để tư vấn pháp luật trực tiếp qua Email để được hỗ trợ khi có yêu cầu. Trân trọng!