1. Có giới hạn số lần sửa đổi, bổ sung hồ sơ đăng ký doanh nghiệp qua mạng không?

Trong việc thực hiện các thủ tục đăng ký doanh nghiệp thông qua mạng thông tin điện tử, một số quy định cụ thể đã được nêu ra để đảm bảo tính linh hoạt và hiệu quả của quá trình này. Một trong những điểm quan trọng được nhấn mạnh là việc sửa đổi hoặc bổ sung hồ sơ đăng ký sau khi nộp. Theo Luật Doanh nghiệp 2020Nghị định 01/2021/NĐ-CP, không có sự giới hạn nào về số lần sửa đổi hoặc bổ sung hồ sơ đã nộp qua mạng thông tin điện tử, miễn là các yêu cầu sửa đổi, bổ sung đó là hợp lệ. Tuy nhiên, có một quy định cụ thể cần lưu ý, được đề cập trong Khoản 4 Điều 43 của Nghị định 01/2021/NĐ-CP.

Theo quy định này, hồ sơ đăng ký doanh nghiệp qua mạng thông tin điện tử phải bao gồm các dữ liệu theo quy định và được thể hiện dưới dạng văn bản điện tử. Các văn bản điện tử này phải chính xác và toàn vẹn so với nội dung của văn bản giấy, và có thể ở định dạng ".doc", ".docx" hoặc ".pdf".

Thời hạn cho doanh nghiệp sửa đổi hoặc bổ sung hồ sơ đăng ký doanh nghiệp qua mạng thông tin điện tử là 60 ngày, tính từ ngày mà Phòng Đăng ký kinh doanh yêu cầu sửa đổi hoặc bổ sung. Nếu sau thời gian này mà không nhận được hồ sơ sửa đổi, bổ sung từ doanh nghiệp, thì Phòng Đăng ký kinh doanh có quyền hủy bỏ hồ sơ đăng ký doanh nghiệp theo quy trình trên Hệ thống thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.

Doanh nghiệp cần chú ý đến thời hạn 60 ngày này để kịp thời sửa đổi hoặc bổ sung hồ sơ, nhằm tránh việc hồ sơ bị hủy bỏ và gây ra các rắc rối phức tạp sau này. Điều này là một phần của quy trình đảm bảo tính hợp lý và công bằng trong quản lý đăng ký doanh nghiệp, cũng như tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp hoạt động.

 

2. Theo quy định thì hồ sơ đăng ký doanh nghiệp qua mạng thông tin điện tử được chấp thuận khi đáp ứng những yêu cầu nào?

Hồ sơ đăng ký doanh nghiệp qua mạng thông tin điện tử là quy trình quan trọng trong việc thành lập doanh nghiệp ở nhiều quốc gia, giúp giảm bớt thủ tục giấy tờ, tiết kiệm thời gian và tăng tính minh bạch. Để hồ sơ này được chấp thuận, cần tuân thủ một số yêu cầu cụ thể theo quy định của pháp luật theo quy định tại khoản 3 Điều 43 Nghị định 01/2021/NĐ-CP.

Đầu tiên, hồ sơ phải đầy đủ các giấy tờ và nội dung đã được kê khai đầy đủ theo quy định. Các giấy tờ này bao gồm thông tin về việc thành lập doanh nghiệp, cơ cấu tổ chức, thông tin về các thành viên, cổ đông và người đại diện pháp luật của doanh nghiệp. Tên của các văn bản điện tử phải tương ứng với tên loại giấy tờ trong hồ sơ bằng bản giấy. Đồng thời, người có thẩm quyền ký văn bản đề nghị đăng ký doanh nghiệp có thể sử dụng chữ ký số để ký trực tiếp trên văn bản điện tử hoặc ký trực tiếp trên văn bản giấy và quét văn bản giấy theo định dạng quy định.

Tiếp theo, các thông tin đăng ký doanh nghiệp trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp cần phải đầy đủ và chính xác, dựa trên các thông tin đã được kê khai trong hồ sơ bằng bản giấy. Ngoài ra, thông tin liên lạc như số điện thoại và thư điện tử của người nộp hồ sơ cũng phải được cung cấp.

Cuối cùng, hồ sơ đăng ký doanh nghiệp qua mạng thông tin điện tử phải được xác thực bằng chữ ký số hoặc Tài khoản đăng ký kinh doanh của người có thẩm quyền ký văn bản đề nghị đăng ký doanh nghiệp, hoặc người được ủy quyền thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp. Trong trường hợp ủy quyền, cần kèm theo hồ sơ các giấy tờ, tài liệu quy định bởi pháp luật.

Tất cả những yêu cầu trên đều được quy định rõ ràng trong Nghị định 01/2021/NĐ-CP. Việc tuân thủ các quy định này không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn đảm bảo tính hợp lệ và minh bạch của quy trình đăng ký doanh nghiệp, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp hoạt động và phát triển bền vững trong nền kinh tế.

Xem thêm: Thời hạn thông báo thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp? Vi phạm quy định về thời hạn bị phạt bao nhiêu?

 

3. Quy định về thủ tục đăng ký doanh nghiệp qua mạng thông tin điện tử sử dụng chữ ký số như thế nào?

Thủ tục đăng ký doanh nghiệp qua mạng thông tin điện tử và sử dụng chữ ký số đang trở thành một xu hướng không thể phủ nhận trong thời đại công nghệ số ngày nay. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian và chi phí mà còn tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các tổ chức, cá nhân muốn bắt đầu hoạt động kinh doanh một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Để thực hiện thủ tục này, theo quy định tại Điều 44 của Nghị định số 01/2021/NĐ-CP, các bước cụ thể như sau:

Bước 1: Người nộp hồ sơ đăng ký doanh nghiệp qua mạng thông tin điện tử cần tiến hành kê khai thông tin cần thiết và tải văn bản điện tử liên quan. Sau đó, họ phải thực hiện việc ký xác thực hồ sơ thông qua chữ ký số, đồng thời thanh toán các loại phí và lệ phí đăng ký doanh nghiệp theo quy định. Tất cả các thao tác này được thực hiện qua Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.

Bước 2: Ngay sau khi hoàn tất quá trình gửi hồ sơ đăng ký doanh nghiệp qua mạng, người nộp sẽ nhận được Giấy biên nhận hồ sơ đăng ký doanh nghiệp qua mạng thông tin điện tử. Đây là bước quan trọng đánh dấu sự tiến triển trong việc xử lý hồ sơ.

Bước 3: Có hai trường hợp có thể xảy ra sau khi nhận được hồ sơ đăng ký doanh nghiệp.

Trường hợp đầu tiên, nếu hồ sơ đủ điều kiện theo quy định, Phòng Đăng ký kinh doanh sẽ tiến hành cấp đăng ký doanh nghiệp và thông báo cho doanh nghiệp về việc này. Trường hợp thứ hai, nếu hồ sơ chưa đạt yêu cầu, Phòng Đăng ký kinh doanh sẽ gửi thông báo qua mạng thông tin điện tử yêu cầu doanh nghiệp thực hiện sửa đổi, bổ sung hồ sơ để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ theo quy định.

Lưu ý rằng quy trình này không chỉ áp dụng cho việc đăng ký doanh nghiệp mà còn cho việc đăng ký hoạt động chi nhánh, văn phòng đại diện hay thông báo lập địa điểm kinh doanh của doanh nghiệp. Điều này nhấn mạnh sự linh hoạt và tiện ích của việc sử dụng mạng thông tin điện tử và chữ ký số trong quản lý hồ sơ doanh nghiệp.

Tổng kết lại, thủ tục đăng ký doanh nghiệp qua mạng thông tin điện tử và sử dụng chữ ký số không chỉ là một bước tiến lớn trong quá trình cải thiện môi trường kinh doanh mà còn là một minh chứng cho sự chuyển đổi số trong hành chính công. Điều này mở ra cơ hội mới cho doanh nghiệp và cá nhân, giúp họ tiết kiệm thời gian và công sức trong việc thực hiện các thủ tục hành chính, đồng thời tăng cường tính minh bạch và hiệu quả trong quản lý doanh nghiệp.

Quý khách có thể xem thêm bài viết sau của Luật Minh Khuê > > > > Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) là gì ? Phân tích về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp

Nếu quý khách có bất kỳ thắc mắc nào liên quan đến nội dung của bài viết hoặc những vấn đề pháp lý, chúng tôi xin trân trọng mời quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ và giải quyết một cách nhanh chóng và tốt nhất. Quý khách có thể liên hệ thông qua tổng đài 1900.6162 hoặc gửi email đến địa chỉ lienhe@luatminhkhue.vn. Quý khách có thể tin tưởng vào khả năng và kinh nghiệm của chúng tôi để giải quyết các vấn đề pháp lý phức tạp nhất. Chúng tôi luôn đặt lợi ích của quý khách lên hàng đầu và cam kết mang đến dịch vụ chất lượng cao, đáp ứng mọi yêu cầu và mong đợi của quý khách. Vì vậy, hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc từ phía đội ngũ chuyên viên pháp lý tận tâm và giàu kinh nghiệm của chúng tôi. Chúng tôi sẽ đảm bảo rằng quý khách sẽ nhận được sự giúp đỡ tốt nhất và các biện pháp giải quyết phù hợp cho mọi vấn đề quan tâm.