1. Có những loại chứng thực nào theo quy định pháp luật hiện nay?

Chứng thực, theo quy định tại Nghị định 23/2015/NĐ-CP, là quá trình cơ quan có thẩm quyền xác nhận tính chính xác, hợp lệ, và hợp pháp của các giao dịch dân sự. Quy định này bao gồm ba loại chứng thực chính, như sau:

- Chứng thực bản sao từ bản chính:

Đây là quá trình cơ quan, tổ chức có thẩm quyền căn cứ vào bản chính để chứng thực bản sao và xác nhận rằng bản sao này đúng với bản chính. Chứng thực bản sao từ bản chính giúp bảo đảm tính chính xác và độ tin cậy của các bản sao được sử dụng trong giao dịch dân sự.

- Chứng thực chữ ký:

Cơ quan, tổ chức có thẩm quyền thực hiện chứng thực chữ ký trong giấy tờ, văn bản để xác nhận rằng chữ ký đó là của người yêu cầu chứng thực. Chứng thực chữ ký quan trọng để đảm bảo tính xác thực và uy tín của các văn bản ký kết hay các giấy tờ có chữ ký.

- Chứng thực hợp đồng, giao dịch:

Cơ quan có thẩm quyền thực hiện chứng thực về thời gian, địa điểm giao kết hợp đồng, giao dịch. Đồng thời, cơ quan này xác nhận năng lực hành vi dân sự, ý chí tự nguyện, chữ ký hoặc dấu điểm chỉ của các bên tham gia hợp đồng, giao dịch. Chứng thực này nhằm đảm bảo tính minh bạch và chính xác trong quá trình thực hiện các giao dịch dân sự.

Như vậy, theo quy định của Nghị định 23/2015/NĐ-CP, hiện có ba loại chứng thực để đảm bảo tính chính xác và uy tín của các giao dịch dân sự.

 

2. Giá trị pháp lý của chứng thực 

Theo quy định tại Điều 3 Nghị định 23/2015/NĐ-CP về giá trị pháp lý của bản sao được cấp từ sổ gốc, bản sao được chứng thực từ bản chính, chữ ký được chứng thực và hợp đồng, giao dịch được chứng thực, có các điểm quan trọng như sau:

- Bản sao từ sổ gốc:

Bản sao được cấp từ sổ gốc có thể sử dụng thay thế cho bản chính trong các giao dịch, trừ khi có quy định khác của pháp luật. Điều này tạo thuận lợi cho việc sử dụng bản sao trong các tình huống hợp pháp mà không cần phải thực hiện việc đối chiếu với bản chính.

- Bản sao được chứng thực từ bản chính:

Bản sao được chứng thực từ bản chính cũng có giá trị sử dụng thay thế cho bản chính đã dùng để đối chiếu chứng thực trong các giao dịch. Điều này giúp giảm bớt công đoạn đối chiếu và làm tăng hiệu quả trong quá trình thực hiện các thủ tục pháp lý.

- Chữ ký được chứng thực:

Chữ ký được chứng thực theo quy định của Nghị định 23/2015/NĐ-CP có giá trị chứng minh người yêu cầu chứng thực đã ký chữ ký đó. Điều này là căn cứ để xác định trách nhiệm của người ký về nội dung của giấy tờ hoặc văn bản. Chứng thực chữ ký là một phương tiện quan trọng để xác nhận sự tự nguyện và năng lực hành vi dân sự của người ký.

- Hợp đồng, giao dịch được chứng thực:

Hợp đồng và giao dịch được chứng thực theo quy định của Nghị định 23/2015/NĐ-CP có giá trị chứng cứ về thời gian, địa điểm các bên đã ký kết. Điều này làm nổi bật sự quan trọng của việc chứng thực trong việc xác nhận thông tin liên quan đến các giao dịch, giúp bảo vệ quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia.

Những quy định trên tạo ra cơ sở pháp lý chặt chẽ và minh bạch trong việc sử dụng các bản sao, chữ ký chứng thực, hợp đồng và giao dịch, tăng cường tính chắc chắn và đáng tin cậy trong quá trình thực hiện các giao dịch pháp lý.

 

3. Địa điểm thực hiện chứng thực theo quy định

Tại Điều 10 Nghị định 23/2015/NĐ-CP, có quy định chi tiết về địa điểm chứng thực như sau:

- Địa điểm chứng thực:

Việc chứng thực thường được thực hiện tại trụ sở cơ quan, tổ chức có thẩm quyền chứng thực. Tuy nhiên, có những trường hợp ngoại lệ như chứng thực di chúc, chứng thực hợp đồng, giao dịch, chứng thực chữ ký của người yêu cầu chứng thực thuộc diện già yếu, không thể đi lại được, đang bị tạm giữ, tạm giam, thi hành án phạt tù hoặc có lý do chính đáng khác.

- Ghi rõ thông tin trong quá trình chứng thực:

+ Khi thực hiện chứng thực, cần ghi rõ địa điểm chứng thực.

+ Trong trường hợp chứng thực ngoài trụ sở, cần ghi rõ thời gian (giờ, phút) chứng thực.

- Bố trí người tiếp nhận yêu cầu và công khai thông tin:

+ Cơ quan, tổ chức thực hiện chứng thực phải bố trí người tiếp nhận yêu cầu chứng thực vào các ngày làm việc trong tuần.

+ Cần công khai lịch làm việc, thẩm quyền, thủ tục, thời gian giải quyết và lệ phí, chi phí chứng thực tại trụ sở của cơ quan, tổ chức. Điều này nhằm đảm bảo tính minh bạch, dễ tiếp cận thông tin và tạo điều kiện thuận lợi cho người dân.

Như vậy, các quy định trên giúp quyết định rõ ràng về địa điểm, thời gian và quy trình chứng thực, đồng thời tăng cường tranh minh trong quá trình thực hiện các giao dịch và thủ tục pháp lý. Chứng thực thường diễn ra tại trụ sở cơ quan, tổ chức có thẩm quyền, nhưng cũng có những trường hợp ngoại lệ đối với những người khó khăn về sức khỏe hoặc đang trong tình trạng tạm giữ, tạm giam. Quy định cũng yêu cầu ghi rõ thông tin liên quan trong quá trình chứng thực, như địa điểm chính xác và thời gian chứng thực. Đồng thời, cơ quan, tổ chức thực hiện chứng thực phải bố trí người tiếp nhận yêu cầu vào các ngày làm việc và công khai thông tin liên quan để tạo sự minh bạch và tiện lợi cho người dân.

 

4. Tiếng nói và chữ viết dùng trong chứng thực hợp đồng, giao dịch 

Theo quy định tại Điều 11 Nghị định 23/2015/NĐ-CP về tiếng nói và chữ viết dùng trong chứng thực hợp đồng, giao dịch, có các điểm chính như sau:

- Ngôn ngữ chính thức:

Tiếng nói và chữ viết được sử dụng trong chứng thực hợp đồng, giao dịch là tiếng Việt. Điều này đồng nghĩa với việc tiếng Việt là ngôn ngữ chính thức và duy nhất được công nhận trong quá trình chứng thực các văn bản pháp lý.

- Nguời yêu cầu chứng thực không thông thạo tiếng Việt:

Trong trường hợp người yêu cầu chứng thực không thông thạo tiếng Việt, đều phải có người phiên dịch tham gia trong quá trình chứng thực. Người phiên dịch này có nhiệm vụ chuyển đổi thông tin giữa tiếng Việt và ngôn ngữ mà người yêu cầu chứng thực sử dụng, đảm bảo sự hiểu rõ và chính xác về nội dung của hợp đồng, giao dịch.

- Tầm quan trọng của việc sử dụng tiếng Việt:

Sự sử dụng tiếng Việt trong chứng thực hợp đồng, giao dịch không chỉ là yêu cầu hình thức mà còn nhấn mạnh tính minh bạch và rõ ràng của thông tin. Việc giữ cho ngôn ngữ chính thức không chỉ đồng bộ hóa quy trình mà còn giúp tăng cường tính pháp lý và sự hiểu biết chính xác từ tất cả các bên tham gia.

Tổng cộng, quy định này nhấn mạnh việc duy trì tính nhất quán và chính xác thông tin trong quá trình chứng thực hợp đồng, giao dịch bằng cách giữ cho tiếng Việt là ngôn ngữ chính thức, đồng thời đảm bảo quyền lợi của những người không thông thạo tiếng Việt thông qua sự hỗ trợ của người phiên dịch. Điều 11 Nghị định 23/2015/NĐ-CP, việc sử dụng tiếng Việt làm ngôn ngữ chính thức trong chứng thực hợp đồng, giao dịch là bắt buộc, nhằm đảm bảo tính chính xác và minh bạch của thông tin. Trong trường hợp người yêu cầu chứng thực không thông thạo tiếng Việt, việc có người phiên dịch tham gia là cần thiết để đảm bảo hiểu rõ và chính xác về nội dung của hợp đồng, giao dịch. Quy định này không chỉ hỗ trợ quy trình chứng thực mà còn tăng cường tính pháp lý và sự hiểu biết đồng đều từ tất cả các bên tham gia, đồng thời thể hiện sự chú trọng đến ngôn ngữ quốc gia trong quá trình thực hiện các giao dịch pháp lý.

 

Quý khách có nhu cầu xem thêm bài viết sau: Xin xác nhận, chứng thực sơ yếu lý lịch ở đâu, viết như thế nào?

Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, xin vui lòng không ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp sự tư vấn chuyên nghiệp để giúp quý khách giải quyết mọi vấn đề một cách hiệu quả và đúng luật. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng. Chúng tôi cam kết đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng một cách chu đáo và chất lượng.