1. Có phải thực hiện đăng ký thuế cho chi nhánh công ty cổ phần không?

Theo quy định tại Điều 3 của Thông tư 105/2020/NĐ-CP, một số từ ngữ quan trọng được giải thích như sau:

- Đơn vị chủ quản: Được định nghĩa là người nộp thuế có đơn vị phụ thuộc. Trong ngữ cảnh của Thông tư, đây là tổ chức hoặc cá nhân có trách nhiệm nộp thuế và quản lý đơn vị phụ thuộc của mình.

- Đơn vị phụ thuộc của doanh nghiệp, hợp tác xã: Là các chi nhánh, văn phòng đại diện thuộc sự quản lý và điều hành của doanh nghiệp hoặc hợp tác xã. Điều này phải tuân thủ theo quy định của pháp luật về đăng ký doanh nghiệp và đăng ký hợp tác xã, giúp định rõ phạm vi và quyền lợi của những đơn vị này.

Giải thích từ ngữ này giúp xác định rõ ràng ý nghĩa của các thuật ngữ được sử dụng trong Thông tư, đặc biệt là về "đơn vị chủ quản" và "đơn vị phụ thuộc của doanh nghiệp, hợp tác xã". Mục đích chính của việc định nghĩa này là để tạo sự thống nhất và hiểu đúng trong việc áp dụng các quy định liên quan đến đơn vị chủ quản và đơn vị phụ thuộc khi thực hiện các nghĩa vụ nộp thuế. Theo quy định tại Điều 5 Thông tư 105/2020/NĐ-CP về cấu trúc mã số thuế, đặc biệt là việc áp dụng mã số thuế cho đơn vị phụ thuộc, có thể trình bày chi tiết như sau:

- Mã số thuế cho Doanh nghiệp và Hợp tác xã:

+ Mã số thuế 10 chữ số được sử dụng cho doanh nghiệp, hợp tác xã, tổ chức có tư cách pháp nhân hoặc tổ chức không có tư cách pháp nhân nhưng trực tiếp phát sinh nghĩa vụ thuế.

+ Điều này áp dụng cho đơn vị độc lập, đại diện hộ gia đình, hộ kinh doanh và cá nhân khác.

- Mã số thuế cho Đơn vị phụ thuộc và các đối tượng khác:

+ Mã số thuế 13 chữ số và dấu gạch ngang (-) được sử dụng để phân tách giữa 10 số đầu và 3 số cuối.

+ Cấp mã số thuế này cho đơn vị phụ thuộc và các đối tượng khác.

- Nguyên tắc cấp mã số thuế:

+ Tổ chức kinh tế, tổ chức khác có đủ tư cách pháp nhân hoặc không có tư cách pháp nhân nhưng trực tiếp phát sinh nghĩa vụ thuế được cấp mã số thuế 10 chữ số.

+ Đơn vị phụ thuộc được thành lập theo quy định của pháp luật của người nộp thuế, nếu phát sinh nghĩa vụ thuế và trực tiếp khai thuế, nộp thuế sẽ được cấp mã số thuế 13 chữ số.

Vậy nên, chi nhánh của doanh nghiệp, nếu đáp ứng các điều kiện nêu trên, sẽ được cấp mã số thuế 13 chữ số khi có nghĩa vụ thuế và trực tiếp thực hiện các quy trình khai thuế, nộp thuế.

 

2. Hồ sơ đăng ký thuế lần đầu cho chi nhánh của công ty cổ phần

Theo quy định tại Điều 31 Luật Quản lý thuế 2019 về hồ sơ đăng ký thuế lần đầu, có thể trình bày chi tiết như sau:

- Hồ sơ đăng ký thuế cùng với đăng ký doanh nghiệp, đăng ký hợp tác xã, đăng ký kinh doanh:

Người nộp thuế đăng ký thuế khi cùng thực hiện đăng ký doanh nghiệp, đăng ký hợp tác xã, đăng ký kinh doanh, thì hồ sơ đăng ký thuế sẽ là hồ sơ đăng ký doanh nghiệp, đăng ký hợp tác xã, đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật.

- Hồ sơ đăng ký thuế của tổ chức đăng ký trực tiếp:

Người nộp thuế là tổ chức đăng ký thuế trực tiếp với cơ quan thuế, hồ sơ đăng ký thuế bao gồm:

+ Tờ khai đăng ký thuế;

+ Bản sao giấy phép thành lập và hoạt động, quyết định thành lập, giấy chứng nhận đăng ký đầu tư hoặc giấy tờ tương đương khác do cơ quan có thẩm quyền cấp phép còn hiệu lực;

+ Các giấy tờ khác có liên quan.

- Hồ sơ đăng ký thuế của hộ gia đình, hộ kinh doanh, cá nhân đăng ký trực tiếp:

Người nộp thuế là hộ gia đình, hộ kinh doanh, cá nhân đăng ký thuế trực tiếp với cơ quan thuế, hồ sơ đăng ký thuế bao gồm:

+ Tờ khai đăng ký thuế hoặc tờ khai thuế;

+ Bản sao giấy chứng minh nhân dân, bản sao thẻ căn cước công dân hoặc bản sao hộ chiếu;

+ Các giấy tờ khác có liên quan.

- Kết nối thông tin và cấp mã số thuế: Việc kết nối thông tin giữa cơ quan quản lý nhà nước và cơ quan thuế được thực hiện để nhận hồ sơ đăng ký thuế và cấp mã số thuế theo cơ chế một cửa liên thông qua cổng thông tin điện tử, theo quy định của pháp luật có liên quan.

Những quy định trên giúp xác định rõ các loại hồ sơ đăng ký thuế và yêu cầu tài liệu cụ thể tùy thuộc vào tình hình đăng ký của người nộp thuế.

- Người nộp thuế đăng ký thuế khi cùng thực hiện đăng ký doanh nghiệp, đăng ký hợp tác xã, đăng ký kinh doanh thì hồ sơ đăng ký thuế là hồ sơ đăng ký doanh nghiệp, đăng ký hợp tác xã, đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật.

​- Tổ chức đăng ký trực tiếp với cơ quan thuế cung cấp hồ sơ gồm tờ khai đăng ký thuế, bản sao giấy phép thành lập và hoạt động, quyết định thành lập, giấy chứng nhận đăng ký đầu tư hoặc tương đương, và các giấy tờ khác có liên quan.

​- Cá nhân và hộ gia đình đăng ký trực tiếp với cơ quan thuế cung cấp hồ sơ bao gồm tờ khai đăng ký thuế hoặc tờ khai thuế, bản sao giấy chứng minh nhân dân, bản sao thẻ căn cước công dân hoặc bản sao hộ chiếu, và các giấy tờ khác có liên quan.

​- Quy định về việc kết nối thông tin giữa cơ quan quản lý nhà nước và cơ quan thuế để nhận hồ sơ đăng ký thuế và cấp mã số thuế theo cơ chế một cửa liên thông qua cổng thông tin điện tử.

 

3. Thời hạn để chi nhánh công ty cổ phần phải thực hiện đăng ký thuế

Theo quy định tại Điều 33 Luật Quản lý thuế 2019, quy trình đăng ký thuế cho chi nhánh của công ty cổ phần được xác định chặt chẽ. Khi chi nhánh nhận được giấy phép thành lập và hoạt động, công ty cổ phần có trách nhiệm tiến hành đăng ký thuế cho chi nhánh trong thời hạn là 10 ngày làm việc kể từ ngày sau các sự kiện như cấp giấy phép.

Trong trường hợp phát sinh nghĩa vụ thuế, công ty cổ phần cũng phải nhanh chóng đăng ký thuế cho chi nhánh trong thời hạn 10 ngày làm việc kể từ ngày phát sinh nghĩa vụ. Các sự kiện bao gồm phát sinh trách nhiệm khấu trừ thuế, ký hợp đồng nhận thầu, phát sinh nghĩa vụ thu nhập cá nhân, yêu cầu được hoàn thuế, và phát sinh nghĩa vụ khác đối với ngân sách nhà nước. Điều này làm nổi bật trách nhiệm của công ty cổ phần trong việc thực hiện quy trình đăng ký thuế cho chi nhánh một cách kịp thời và chính xác, đảm bảo tuân thủ theo quy định của pháp luật về quản lý thuế, giúp tạo điều kiện thuận lợi cho việc quản lý tài chính và nộp thuế của cả công ty và chi nhánh.

Theo quy định tại Điều 33 Luật Quản lý thuế 2019, công ty cổ phần có chi nhánh phải thực hiện đăng ký thuế cho chi nhánh trong thời hạn 10 ngày làm việc kể từ ngày có giấy phép thành lập và hoạt động, cũng như trong trường hợp phát sinh nghĩa vụ thuế. Quy trình này giúp đảm bảo tính đầy đủ và kịp thời của thông tin thuế, đồng thời tuân thủ nghiêm túc các quy định của pháp luật về quản lý thuế. Điều này đồng nghĩa với việc công ty cổ phần đảm bảo tuân thủ các quy định thuế và giữ cho quá trình kinh doanh của mình được thực hiện một cách hợp pháp và minh bạch.

Quý khách có nhu cầu xem thêm bài viết sau: Thời hạn đăng ký thuế cho người phụ thuộc năm 2023 là bao lâu ?

Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, xin vui lòng không ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp sự tư vấn chuyên nghiệp để giúp quý khách giải quyết mọi vấn đề một cách hiệu quả và đúng luật. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng. Chúng tôi cam kết đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng một cách chu đáo và chất lượng.