1. Cổ phần nào được trả cổ tức cao hơn so với mức cổ tức phổ thông?

Theo Điều 117 Luật Doanh nghiệp 2020, cổ phần ưu đãi cổ tức và quyền của cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi cổ tức được quy định như sau:

- Cổ phần ưu đãi cổ tức là loại cổ phần được trả cổ tức với mức cao hơn so với mức cổ tức của cổ phần phổ thông hoặc mức ổn định hằng năm. Điều này đồng nghĩa với việc cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi cổ tức sẽ nhận được lợi ích tài chính lớn hơn so với cổ đông sở hữu cổ phần phổ thông.

- Cổ tức được chia hằng năm bao gồm cổ tức cố định và cổ tức thưởng. Cổ tức cố định là số tiền cố định được trả cho cổ đông, không phụ thuộc vào kết quả kinh doanh của công ty. Mức cổ tức cố định và cách xác định cổ tức thưởng được quy định rõ ràng và được ghi chú trong cổ phiếu của cổ phần ưu đãi cổ tức.

- Cổ tức thưởng, trong khi đó, phụ thuộc vào kết quả kinh doanh của công ty. Công ty sẽ xem xét các yếu tố như doanh thu, lợi nhuận, tình hình tài chính và các chỉ số kinh doanh khác để quyết định việc trả cổ tức thưởng cho cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi cổ tức. Mức cổ tức thưởng không cố định và có thể thay đổi từ năm này sang năm khác tùy theo hiệu suất kinh doanh của công ty.

- Điều này cho thấy rằng cổ phần ưu đãi cổ tức là một lợi thế tài chính đối với cổ đông sở hữu nó, vì họ sẽ được hưởng mức cổ tức cao hơn và có khả năng nhận được lợi nhuận tốt từ hoạt động kinh doanh của công ty. Tuy nhiên, việc trả cổ tức cũng phụ thuộc vào quyết định của Hội đồng quản trị hoặc Đại hội cổ đông của công ty và phải tuân thủ các quy định pháp luật liên quan.

Trên cơ sở quy định trên, cổ đông có thể lựa chọn đầu tư vào cổ phần ưu đãi cổ tức nếu muốn nhận được mức cổ tức cao hơn so với cổ phần phổ thông hoặc mức cổ tức ổn định hằng năm, tuy nhiên, họ cũng cần xem xét kỹ lưỡng và đánh giá các yếu tố khác như tình hình tài chính và hiệu suất kinh doanh của công ty để đảm bảo quyết định đầu tư của mình là hợp lý và mang lại lợi ích dài hạn.

 

2. Quy định về thời hạn mà cổ đông được nhận cổ tức bằng cổ phiếu ?

Theo quy định tại Điều 135 Luật Doanh nghiệp 2020, cổ đông có thể nhận cổ tức bằng cổ phiếu trong một khoảng thời gian nhất định. Quy định cụ thể về trả cổ tức được nêu rõ như sau:

- Trước tiên, cổ tức có thể được trả bằng tiền mặt, bằng cổ phần của công ty hoặc bằng tài sản khác theo quy định tại Điều lệ công ty. Nếu trả bằng tiền mặt, việc thanh toán cổ tức phải được thực hiện bằng đồng Việt Nam và theo các phương thức thanh toán quy định trong pháp luật.

- Theo quy định tiếp theo, cổ tức phải được thanh toán đầy đủ trong thời hạn 06 tháng kể từ ngày kết thúc cuộc họp Đại hội đồng cổ đông thường niên. Trước khi thực hiện trả cổ tức, Hội đồng quản trị phải lập danh sách cổ đông được nhận cổ tức và xác định mức cổ tức được trả đối với từng cổ phần. Thời hạn và hình thức trả cổ tức cũng phải được xác định, với điều kiện tối đa là 30 ngày trước mỗi lần trả cổ tức.

- Thông báo về việc trả cổ tức phải được gửi đến cổ đông bằng các phương thức đảm bảo đến địa chỉ đăng ký trong sổ đăng ký cổ đông. Thời hạn gửi thông báo này không được vượt quá 15 ngày trước khi thực hiện trả cổ tức. Thông báo phải bao gồm các thông tin sau:

+ Tên công ty và địa chỉ trụ sở chính của công ty;

+ Họ, tên, địa chỉ liên lạc, quốc tịch, số giấy tờ pháp lý của cá nhân đối với cổ đông là cá nhân;

+ Tên, mã số doanh nghiệp hoặc số giấy tờ pháp lý của tổ chức, địa chỉ trụ sở chính đối với cổ đông là tổ chức;

+ Số lượng cổ phần của từng loại mà cổ đông sở hữu, mức cổ tức đối với từng cổ phần và tổng số cổ tức cổ đông đó sẽ nhận được;

+ Thời điểm và phương thức trả cổ tức;

+ Họ, tên và chữ ký của Chủ tịch Hội đồng quản trị và người đại diện theo quy định của công ty.

- Tổng kết lại, theo quy định của Điều 135 Luật Doanh nghiệp 2020, cổ đông sẽ nhận được cổ tức bằng cổ phiếu trong thời hạn 06 tháng kể từ ngày kết thúc cuộc họp Đại hội đồng cổ đông thường niên. Trước khi thực hiện trả cổ tức, Hội đồng quản trị sẽ lập danh sách cổ đông được nhận cổ tức, xác định mức cổ tức trả cho từng cổ phần và thông báo về việc trả cổ tức đến cổ đông trong thời hạn 15 ngày trước khi thực hiện trả cổ tức. Thông qua các quy định này, Luật Doanh nghiệp 2020 đảm bảo quyền lợi của cổ đông và tạo ra sự minh bạch và công bằng trong việc trả cổ tức.

- Tuy nhiên, cần lưu ý rằng điều khoản về trả cổ tức có thể thay đổi tùy theo Điều lệ của từng công ty cụ thể. Do đó, trước khi đầu tư vào một công ty cụ thể, cổ đông nên xem xét và hiểu rõ quy định về trả cổ tức của công ty đó.

- Ngoài ra, việc trả cổ tức bằng cổ phiếu cũng có thể tạo ra một số vấn đề liên quan đến quyền lợi của cổ đông. Cổ đông cần xem xét kỹ lưỡng và đánh giá các yếu tố như giá trị thực của cổ phiếu được trả, khả năng bán cổ phiếu sau này và tác động của việc nhận cổ tức bằng cổ phiếu đối với cấu trúc sở hữu và quyền biểu quyết của cổ đông.

Trong tổng thể, việc nhận cổ tức bằng cổ phiếu trong thời hạn 06 tháng từ cuộc họp Đại hội đồng cổ đông thường niên là một quyền lợi của cổ đông theo Luật Doanh nghiệp 2020. Tuy nhiên, để đảm bảo quyền lợi và tránh rủi ro, cổ đông cần nắm vững quy định cụ thể trong Điều lệ công ty và cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định nhận cổ tức bằng cổ phiếu.

 

3. Trong trường hợp nào đối thì cổ đông phải hoàn trả cổ tức cho công ty cổ phần?

Theo quy định tại Điều 136 của Luật Doanh nghiệp 2020, cổ đông phải hoàn trả cổ tức cho công ty cổ phần trong một số trường hợp cụ thể. Cụ thể, nếu việc thanh toán cổ phần được mua lại hoặc trả cổ tức xảy ra trái với quy định tại khoản 1 Điều 134 của Luật này hoặc trái với quy định tại Điều 135 của Luật này, cổ đông sẽ phải hoàn trả số tiền hoặc tài sản khác đã nhận từ công ty.

- Trường hợp cổ đông không thể hoàn trả số tiền hoặc tài sản cho công ty, tất cả thành viên Hội đồng quản trị sẽ chịu trách nhiệm liên đới về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty trong phạm vi giá trị số tiền hoặc tài sản đã được trả cho cổ đông nhưng chưa được hoàn trả lại.

- Điều này có nghĩa là nếu cổ đông vi phạm quy định trong việc trả cổ tức, họ sẽ phải hoàn trả số tiền hoặc tài sản đã nhận từ công ty. Nếu không thể hoàn trả, tất cả các thành viên Hội đồng quản trị sẽ chịu trách nhiệm chung về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty, với giá trị tương ứng với số tiền hoặc tài sản đã được trả cho cổ đông nhưng chưa được trả lại.

Việc quy định này nhằm đảm bảo tính công bằng và tránh việc cổ đông sử dụng sai mục đích hoặc lợi dụng vị thế để thu được lợi ích không hợp lý từ công ty. Nếu cổ đông không tuân thủ quy định trên, họ phải chịu trách nhiệm trước pháp luật và cam kết bồi thường cho công ty những tổn thất phát sinh do việc vi phạm này gây ra.

Xem thêm >>> Cách tính thuế thu nhập cá nhân khi nhận cổ tức bằng cổ phiếu, lợi tức ghi tăng vốn?

Chúng tôi rất trân trọng sự quan tâm và đồng hành của quý khách đối với chúng tôi và chúng tôi luôn mong muốn đảm bảo rằng mọi vấn đề và thắc mắc của quý khách được giải quyết một cách nhanh chóng và tốt nhất. Vì vậy, nếu quý khách có bất kỳ khúc mắc nào liên quan đến bài viết hoặc các vấn đề pháp luật, chúng tôi xin trân trọng mời quý khách liên hệ với chúng tôi thông qua các kênh liên lạc sau đây: tổng đài 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn.