Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (BLTTHS), tại Điều 4 về giải thích từ ngữ, đã chính thức định nghĩa và pháp điển hóa khái niệm "Cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra". Mặc dù không phải là cơ quan điều tra theo đúng nghĩa chuyên nghiệp, các cơ quan này được pháp luật trao quyền thực hiện một số hoạt động tố tụng ban đầu nhằm kịp thời phát hiện, ngăn chặn và xử lý sơ bộ các hành vi có dấu hiệu tội phạm trong lĩnh vực quản lý chuyên ngành của mình.

Bản chất pháp lý cốt lõi của các cơ quan này là tính "kiêm nhiệm". Chức năng nguyên thủy và chủ yếu của các lực lượng như Hải quan, Kiểm lâm, Bộ đội Biên phòng là quản lý nhà nước, bảo đảm an ninh, trật tự trong các lĩnh vực đặc thù. Hoạt động điều tra hình sự không phải là chức năng chính, thường xuyên mà là một nhiệm vụ được pháp luật tố tụng hình sự "giao thêm". Điều này tạo ra một địa vị pháp lý kép: họ vừa là chủ thể của pháp luật hành chính trong hoạt động quản lý, vừa là chủ thể tiến hành tố tụng hình sự khi phát hiện dấu hiệu tội phạm. Chính đặc tính kiêm nhiệm này là căn nguyên và là chìa khóa để lý giải mọi giới hạn về thẩm quyền, phạm vi hoạt động cũng như mối quan hệ tố tụng bắt buộc phải chuyển giao vụ án cho Cơ quan điều tra chuyên trách.   

1. Khung pháp lý điều chỉnh

Vị trí, thẩm quyền và hoạt động của các cơ quan này được định hình và điều chỉnh bởi một khung pháp lý chặt chẽ, dựa trên hai văn bản luật nền tảng:

Bộ luật Tố tụng hình sự 2015: Văn bản này đóng vai trò là luật nội dung và thủ tục, quy định các cơ quan này là một thành phần trong hệ thống các cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng. Cụ thể, Điều 35 của Bộ luật không chỉ liệt kê các nhóm cơ quan (như Bộ đội Biên phòng, Hải quan, Kiểm lâm...) mà còn định danh cụ thể "người được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra" trong các cơ quan đó, ví dụ như Cục trưởng, Đồn trưởng, Hạt trưởng. Quy định này cho thấy pháp luật gắn trách nhiệm tố tụng không chỉ với tổ chức mà còn với các cá nhân giữ chức vụ cụ thể, đảm bảo tính cá thể hóa trách nhiệm trong hoạt động tư pháp hình sự.   

Luật Tổ chức cơ quan điều tra hình sự 2015: Đây là văn bản luật về tổ chức, có vai trò cụ thể hóa các quy định mang tính nguyên tắc của BLTTHS. Điều 9 của Luật này đã chi tiết hóa danh sách tại Điều 35 BLTTHS, chỉ rõ từng đơn vị cụ thể ở cấp Cục, Chi cục, Đồn, Hạt... có thẩm quyền tiến hành một số hoạt động điều tra. Sự tồn tại của Điều 9 cho thấy một hệ thống phân cấp rõ ràng, không phải mọi đơn vị trong cùng một ngành đều mặc nhiên có thẩm quyền này, mà chỉ những đơn vị được luật định danh mới được phép thực hiện.   

Mối quan hệ giữa hai đạo luật này là mối quan hệ tương hỗ và cụ thể hóa. BLTTHS, với tư cách là luật chung về tố tụng, đã "mở ra" cánh cửa tố tụng, trao tư cách chủ thể tiến hành tố tụng cho các cơ quan này. Trong khi đó, Luật Tổ chức cơ quan điều tra hình sự, với tư cách là luật chuyên ngành về tổ chức, đã "chỉ định" chính xác những đơn vị cụ thể nào được phép bước qua cánh cửa đó. Đây là một cấu trúc pháp lý chặt chẽ, thể hiện nguyên tắc phân định giữa luật chung và luật riêng, đảm bảo rằng việc trao quyền lực tư pháp được kiểm soát nghiêm ngặt từ khâu tổ chức đến hoạt động thực tiễn.

2. Cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra trong tố tụng hình sự  

Việc hiểu rõ hệ thống tổ chức và các giới hạn về thẩm quyền là yếu tố cốt lõi để phân biệt vai trò của các cơ quan này với Cơ quan điều tra chuyên trách và đảm bảo hoạt động tố tụng diễn ra đúng pháp luật.

2.1. Danh sách đầy đủ 08 nhóm cơ quan

Dựa trên quy định tại Điều 35 BLTTHS 2015 và được cụ thể hóa tại Điều 9 Luật Tổ chức cơ quan điều tra hình sự 2015, hệ thống các cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra bao gồm 08 nhóm chính sau:   

  • Các cơ quan của Bộ đội Biên phòng;
  • Các cơ quan của Hải quan;
  • Các cơ quan của Kiểm lâm;
  • Các cơ quan của lực lượng Cảnh sát biển;
  • Các cơ quan của Kiểm ngư;
  • Các cơ quan khác của Công an nhân dân được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra (ví dụ: các đơn vị an ninh, Cục Quản lý xuất nhập cảnh, Trại giam...);
  • Các cơ quan khác của Quân đội nhân dân được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra (ví dụ: Trại giam, các đơn vị độc lập cấp trung đoàn và tương đương);
  • Cơ quan đại diện ngoại giao, cơ quan lãnh sự của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam ở nước ngoài (thực hiện nhiệm vụ theo quy định của pháp luật về tương trợ tư pháp).

Việc pháp luật lựa chọn các cơ quan này không phải là ngẫu nhiên mà là một thiết kế có chủ đích, phản ánh thực tiễn đấu tranh phòng, chống tội phạm tại các "điểm nóng" chuyên ngành. Các lực lượng như Bộ đội Biên phòng, Hải quan, Cảnh sát biển được trao quyền vì họ hoạt động thường trực tại các khu vực biên giới, cửa khẩu, trên biển - những nơi thường xuyên xảy ra các tội phạm đặc thù như buôn lậu, vận chuyển trái phép hàng hóa, ma túy, xuất nhập cảnh trái phép.

Tương tự, thẩm quyền của Kiểm lâm gắn liền với các tội phạm về quản lý, bảo vệ rừng và lâm sản; thẩm quyền của Kiểm ngư gắn với các tội phạm trong lĩnh vực thủy sản. Việc trao quyền điều tra ban đầu cho chính các lực lượng này giúp tối ưu hóa khả năng phát hiện, ngăn chặn và xử lý tin báo, tố giác về tội phạm một cách nhanh chóng, tận dụng sự hiện diện và chuyên môn nghiệp vụ sẵn có của họ tại hiện trường.

2.2. Giới hạn thẩm quyền

Cụm từ một số hoạt động điều tra là giới hạn pháp lý quan trọng nhất, xác định rõ phạm vi quyền hạn của các cơ quan này. Thẩm quyền của họ chỉ giới hạn ở giai đoạn điều tra ban đầu khi phát hiện vụ việc có dấu hiệu tội phạm trong lĩnh vực quản lý của mình. Các hoạt động này chủ yếu bao gồm:   

  • Tiếp nhận, kiểm tra, xác minh sơ bộ tố giác, tin báo về tội phạm.
  • Lập hồ sơ ban đầu về vụ việc.
  • Bảo vệ và tiến hành khám nghiệm hiện trường.
  • Lấy lời khai của người tố giác, người bị hại, người làm chứng và những người có liên quan.
  • Thực hiện việc tạm giữ người trong trường hợp bắt quả tang, khám xét, thu giữ, tạm giữ và bảo quản vật chứng, tài liệu liên quan trực tiếp đến vụ việc.
  • Ra quyết định khởi tố vụ án hình sự và chuyển hồ sơ cho Cơ quan điều tra có thẩm quyền trong thời hạn luật định.

Tuy nhiên, thẩm quyền của họ dừng lại ở đó. Các cơ quan này không có thẩm quyền thực hiện các biện pháp điều tra chuyên sâu, phức tạp và có khả năng tác động mạnh mẽ đến quyền con người, quyền công dân, bao gồm:

  • Ra quyết định khởi tố bị can.
  • Tiến hành hỏi cung bị can.
  • Thực hiện các biện pháp điều tra tố tụng như đối chất, thực nghiệm điều tra, nhận dạng.
  • Trưng cầu giám định (trừ trường hợp cần thiết cho việc xác minh ban đầu).
  • Kết thúc điều tra và ra bản kết luận điều tra, đề nghị truy tố.

Giới hạn thẩm quyền này không đơn thuần là sự phân chia công việc. Nó là một cơ chế kiểm soát quyền lực tư pháp, nhằm bảo vệ quyền con người và đảm bảo tính khách quan của hoạt động điều tra. Các hoạt động điều tra chuyên sâu đòi hỏi nghiệp vụ cao, kỹ năng chuyên biệt và phải được đặt dưới sự kiểm sát chặt chẽ của Viện kiểm sát. Việc giới hạn thẩm quyền của các cơ quan kiêm nhiệm, yêu cầu họ phải chuyển giao vụ án cho Cơ quan điều tra chuyên trách, là một biện pháp phòng ngừa rủi ro lạm quyền, bức cung, dùng nhục hình do thiếu chuyên môn. Qua đó, pháp luật đảm bảo rằng giai đoạn điều tra cốt lõi của vụ án được thực hiện bởi lực lượng chuyên trách, được đào tạo bài bản và chịu sự giám sát nghiêm ngặt nhất, từ đó bảo vệ các nguyên tắc cơ bản của tố tụng hình sự.

3. Phân biệt với cơ quan điều tra

Sự nhầm lẫn giữa "Cơ quan điều tra" (cơ quan chuyên trách) và "Cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra" là một trong những lỗi phổ biến trong nhận thức và áp dụng pháp luật. Việc phân biệt rạch ròi hai thực thể này là yêu cầu bắt buộc đối với người học và người hành nghề luật.

Để hệ thống hóa kiến thức và cung cấp một công cụ tra cứu nhanh, sự khác biệt giữa hai loại cơ quan này có thể được tóm lược qua bảng so sánh sau:

Tiêu chí  Cơ quan điều tra Cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra
 Tính chuyên trách Chuyên trách, hoạt động điều tra là chức năng cốt lõi, thường xuyên và duy nhất. Kiêm nhiệm, thực hiện hoạt động điều tra bên cạnh chức năng quản lý nhà nước chuyên ngành.
Thẩm quyền điều tra Thẩm quyền đầy đủ, toàn diện các hoạt động điều tra theo quy định của BLTTHS, từ khởi tố đến khi kết thúc điều tra, đề nghị truy tố. Chỉ được tiến hành "một số hoạt động điều tra" ban đầu khi phát hiện tội phạm trong lĩnh vực quản lý.
 Phạm vi thụ lý Thụ lý vụ án theo thẩm quyền phân loại tội phạm (ít nghiêm trọng, nghiêm trọng,...) và theo cấp xét xử (cấp huyện, cấp tỉnh). Thụ lý các vụ việc có dấu hiệu tội phạm xảy ra trong lĩnh vực quản lý trực tiếp của mình (ví dụ: Hải quan thụ lý buôn lậu, Kiểm lâm thụ lý phá rừng).
 Quan hệ tố tụng Chủ trì, chịu trách nhiệm chính trong toàn bộ quá trình điều tra. Là đầu mối chính làm việc với Viện kiểm sát. Chỉ tiến hành hoạt động ban đầu, sau đó phải chuyển giao hồ sơ, đối tượng, vật chứng cho Cơ quan điều tra có thẩm quyền để điều tra theo thủ tục chung.

Về tính chuyên trách: Cơ quan điều tra được tổ chức với cơ cấu chuyên biệt cho hoạt động điều tra, bao gồm các phòng, đội điều tra được phân công theo lĩnh vực tội phạm (hình sự, kinh tế, ma túy...). Ngược lại, các cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra vẫn giữ nguyên cơ cấu tổ chức phục vụ chức năng quản lý nhà nước là chính; cán bộ thực hiện nhiệm vụ điều tra thường là kiêm nhiệm.   

Về thẩm quyền điều tra: Cơ quan điều tra có thẩm quyền điều tra rộng, bao trùm hầu hết các loại tội phạm, trừ những tội phạm thuộc thẩm quyền riêng của cơ quan điều tra khác. Họ được áp dụng toàn bộ các biện pháp điều tra mà BLTTHS quy định để làm sáng tỏ vụ án. Trong khi đó, như đã phân tích, thẩm quyền của cơ quan kiêm nhiệm bị giới hạn nghiêm ngặt ở các hoạt động ban đầu.   

Về phạm vi thụ lý: Điểm khác biệt mấu chốt nằm ở "yếu tố kích hoạt" thẩm quyền. Đối với Cơ quan điều tra, thẩm quyền được kích hoạt dựa trên loại tội phạm và cấp xét xử. Ngược lại, đối với cơ quan kiêm nhiệm, thẩm quyền chỉ được kích hoạt khi vụ việc có dấu hiệu tội phạm xảy ra trong phạm vi lĩnh vực quản lý nhà nước của họ. Ví dụ, Cơ quan Cảnh sát điều tra có thể thụ lý một vụ giết người, nhưng Cục Hải quan thì không; tuy nhiên, Cục Hải quan có thể thụ lý ban đầu một vụ buôn lậu qua biên giới, một lĩnh vực không thuộc chuyên môn trực tiếp của nhiều đơn vị điều tra hình sự thông thường.

Về quan hệ tố tụng: Mối quan hệ này thể hiện rõ nhất qua nghĩa vụ "chuyển giao". Sau khi khởi tố vụ án và thực hiện các hoạt động điều tra ban đầu, cơ quan được giao nhiệm vụ phải chuyển toàn bộ hồ sơ, vật chứng, và người bị tạm giữ (nếu có) cho Cơ quan điều tra có thẩm quyền. Việc chuyển giao này là một cơ chế kiểm soát tố tụng bắt buộc, đảm bảo vụ án được tiếp tục điều tra bởi một cơ quan chuyên trách. Ngoài ra, giữa hai hệ thống cơ quan này còn tồn tại mối quan hệ chỉ đạo, hướng dẫn về nghiệp vụ. Cơ quan điều tra có trách nhiệm hướng dẫn, chỉ đạo nghiệp vụ cho các cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra, thể hiện rõ tính thứ bậc và vai trò chủ trì của cơ quan chuyên trách trong hệ thống tư pháp hình sự.   

Kết luận

Qua phân tích các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 và Luật Tổ chức cơ quan điều tra hình sự 2015, có thể khẳng định rằng "Cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra" là một chế định pháp lý độc đáo và có vai trò quan trọng trong hệ thống tư pháp hình sự Việt Nam. Đây không phải là một "Cơ quan điều tra cấp thấp" hay một phiên bản thu nhỏ của cơ quan điều tra chuyên trách. Thay vào đó, họ là một mắt xích không thể thiếu, đóng vai trò là lực lượng "phản ứng nhanh" tại chỗ trong giai đoạn đầu của quá trình tố tụng, đặc biệt đối với các tội phạm xảy ra trong các lĩnh vực quản lý chuyên ngành.

Việc giới hạn thẩm quyền của các cơ quan này ở "một số hoạt động điều tra" và bắt buộc chuyển giao hồ sơ cho Cơ quan điều tra chuyên trách thể hiện một nguyên tắc cốt lõi của tố tụng hình sự hiện đại: nguyên tắc chuyên môn hóa và kiểm soát quyền lực. Thiết chế này vừa phát huy được lợi thế về sự có mặt kịp thời và am hiểu chuyên môn lĩnh vực của các lực lượng quản lý nhà nước, vừa đảm bảo rằng các hoạt động điều tra chuyên sâu, có ảnh hưởng lớn đến quyền con người, được thực hiện bởi lực lượng chuyên trách dưới sự giám sát chặt chẽ của Viện kiểm sát.

Đối với sinh viên, học viên và những người làm công tác thực tiễn, việc nắm vững và phân biệt rõ ràng hai thực thể pháp lý này là yêu cầu tiên quyết. Bất kỳ sự nhầm lẫn nào về thẩm quyền đều có thể dẫn đến những sai sót nghiêm trọng trong tố tụng, làm ảnh hưởng đến giá trị chứng minh của các chứng cứ thu thập được và có nguy cơ khiến toàn bộ kết quả điều tra ban đầu bị hủy bỏ. Do đó, hiểu đúng bản chất, vị trí và giới hạn thẩm quyền của "Cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra" chính là góp phần bảo vệ tính pháp chế và hiệu quả của công cuộc đấu tranh phòng, chống tội phạm.

Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!