Trong tiến trình giải quyết các vụ án hình sự, việc bảo đảm tính khách quan, toàn diện của chứng cứ và sự an toàn của những người hợp tác là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của công lý. Bộ luật Tố tụng hình sự đã thiết lập một cơ chế pháp lý quan trọng nhằm bảo vệ người tố giác tội phạm, người làm chứng, người bị hại và người thân thích của họ khỏi những hành vi xâm hại hoặc đe dọa trả thù. Đây chính là Biện pháp Bảo vệ (BPBV), một hành lang pháp lý được thiết kế để duy trì sự ổn định và hiệu quả của hoạt động tố tụng. Thẩm quyền quyết định áp dụng các biện pháp bảo vệ quy định tại Điều 485 Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2025 tập trung làm rõ cơ chế phân định vai trò giữa Cơ quan Điều tra - với tư cách là đơn vị có quyền ra quyết định chính thức - và Viện kiểm sát cùng Tòa án - với vai trò là cơ quan đề nghị, nhằm đưa ra bức tranh toàn cảnh về việc triển khai BPBV theo quy định của pháp luật hiện hành.

1. Tổng quan về biện pháp bảo vệ 

1.1. Khái niệm biện pháp bảo vệ  

Biện pháp bảo vệ trong tố tụng hình sự (BPBV) là một cơ chế pháp lý tiên tiến được thiết lập nhằm bảo đảm tính toàn vẹn và hiệu quả của quá trình giải quyết vụ án. Mục đích tối thượng của việc áp dụng các biện pháp này là đảm bảo an toàn về tính mạng, sức khỏe, và tài sản cho những người tham gia tố tụng với vai trò hỗ trợ cung cấp chứng cứ, và gia đình họ. Việc bảo vệ này là cần thiết để duy trì tính khách quan và đầy đủ của chứng cứ, qua đó phục vụ công tác điều tra, truy tố và xét xử một cách hiệu quả. Nếu những người có thông tin quan trọng bị đe dọa và không thể hợp tác, quá trình tố tụng sẽ bị cản trở nghiêm trọng.

Phạm vi đối tượng được bảo vệ theo Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) hiện hành bao gồm người tố giác tội phạm, người làm chứng, người bị hại, và người thân thích của họ. Đây là những chủ thể có khả năng cung cấp các chứng cứ, vật chứng, thông tin, tài liệu có liên quan trực tiếp đến hành vi phạm tội, người phạm tội trong vụ việc, vụ án, nhưng đồng thời lại là những người dễ bị đe dọa hoặc xâm hại.

Căn cứ để áp dụng BPBV không phải là một quyết định tùy ý mà phải dựa trên việc xác định rõ ràng rằng có “căn cứ về việc họ đã hoặc sẽ bị xâm hại về tính mạng, sức khỏe, tài sản” do việc cung cấp thông tin liên quan đến vụ án. Sự xâm hại này không chỉ dừng lại ở hành vi đã xảy ra mà còn bao gồm cả sự đe dọa ở mức độ nguy hiểm đáng kể. Hoặc, BPBV có thể được áp dụng căn cứ vào tính chất đặc biệt nguy hiểm của loại tội phạm đang được điều tra và vai trò quan trọng của người làm chứng, người tố giác tội phạm, hay người bị hại trong tố tụng hình sự. Việc áp dụng BPBV phải được thực hiện để đảm bảo an toàn cho người được bảo vệ và đáp ứng yêu cầu của hoạt động tố tụng.

1.1. Sự khác biệt về biện pháp bảo vệ và biện pháp ngăn chặn 

Biện pháp ngăn chặn là biện pháp cưỡng chế nhà nước, mang tính hạn chế quyền tự do công dân. Nó được áp dụng đối với bị can, bị cáo, người bị truy nã, hoặc những người chưa bị khởi tố (trong trường hợp bắt khẩn cấp hoặc phạm tội quả tang). Mục tiêu của BPNCC là ngăn chặn hành vi nguy hiểm cho xã hội của đối tượng, ngăn ngừa họ tiếp tục phạm tội, trốn tránh pháp luật, hoặc cản trở hoạt động điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án. Các BPNCC bao gồm giữ người trong trường hợp khẩn cấp, bắt người, tạm giữ, tạm giam, bảo lĩnh, đặt tiền để đảm bảo, cấm đi khỏi nơi cư trú, và tạm hoãn xuất cảnh.

Ngược lại, Biện pháp Bảo vệ là hành vi hỗ trợ, đảm bảo an toàn, và không hề mang tính cưỡng chế đối với người được bảo vệ. Đối tượng của BPBV là những người hợp tác, không phải người bị buộc tội.

Sự khác biệt rõ ràng nhất về mặt kỹ thuật pháp lý nằm ở thời hạn áp dụng. BPNCC luôn có thời hạn rõ ràng, không được quá thời hạn điều tra, truy tố hoặc xét xử. Ngay cả đối với người bị kết án phạt tù, thời hạn áp dụng cũng không quá thời hạn kể từ khi tuyên án đến thời điểm người đó đi chấp hành án phạt tù. Trong khi đó, việc áp dụng BPBV được thực hiện trong suốt thời gian mà căn cứ về việc đã hoặc sẽ bị xâm hại là có thực, và không giới hạn về thời gian. Sự bảo vệ có thể kéo dài trong quá trình giải quyết tin báo, tố giác tội phạm, điều tra, truy tố, xét xử, hoặc thậm chí sau khi bản án đã có hiệu lực pháp luật. Sự vô thời hạn này là một điểm ngữ nghĩa quan trọng, phản ánh bản chất hỗ trợ và phòng ngừa lâu dài của BPBV.

2. Thẩm quyền quyết định áp dụng biện pháp bảo vệ 

Thẩm quyền quyết định áp dụng Biện pháp Bảo vệ (BPBV) được phân định rõ ràng trong pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam, theo nguyên tắc tập trung quyền ra quyết định tại Cơ quan Điều tra và phân bổ vai trò đề nghị cho các cơ quan tiến hành tố tụng khác như Viện kiểm sát (VKS) và Tòa án (TA). Cấu trúc này nhằm đảm bảo sự thống nhất trong hành động và tính chuyên môn nghiệp vụ cao trong việc ra quyết định.

2.1. Cơ quan và người có thẩm quyền ra quyết định áp dụng biện pháp bảo vệ

Thẩm quyền chính thức ra quyết định áp dụng, thay đổi hoặc hủy bỏ BPBV được giao cho Cơ quan Điều tra, là cơ quan có năng lực nghiệp vụ và điều kiện vật chất để tổ chức thực hiện các biện pháp an ninh phức tạp.

Căn cứ khoản 1 Điều 485 BLTTHS sửa đổi, bổ sung năm 2025 quy định: "Cơ quan có thẩm quyền áp dụng các biện pháp bảo vệ gồm: Cơ quan điều tra của Công an nhân dân; Cơ quan điều tra trong Quân đội nhân dân." 

Căn cứ khoản 2 Điều 485 BLTTHS sửa đổi, bổ sung năm 2025 quy định: "Người có thẩm quyền ra quyết định áp dụng biện pháp bảo vệ gồm: Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra của Công an nhân dân có thẩm quyền ra quyết định áp dụng biện pháp bảo vệ đối với người được bảo vệ trong các vụ việc, vụ án hình sự do cơ quan mình thụ lý, giải quyết, điều tra hoặc theo đề nghị của Viện kiểm sát nhân dân, Tòa án nhân dân cùng cấp; đề nghị của Viện kiểm sát nhân dân tối cao; Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra trong Quân đội nhân dân có thẩm quyền ra quyết định áp dụng biện pháp bảo vệ đối với người được bảo vệ trong các vụ việc, vụ án hình sự do cơ quan mình thụ lý, giải quyết, điều tra hoặc theo đề nghị của Viện kiểm sát quân sự, Tòa án quân sự cùng cấp; đề nghị của Viện kiểm sát quân sự trung ương." 

Do đó, theo quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều 485 BLTTHS sửa đổi, bổ sung năm 2025, việc áp dụng các biện pháp bảo vệ trong tố tụng hình sự được phân định rõ ràng về cơ quan thực hiện và người có thẩm quyền ra quyết định. Cụ thể, cơ quan có thẩm quyền áp dụng biện pháp bảo vệ bao gồm cơ quan điều tra của Công an nhân dân và cơ quan điều tra trong Quân đội nhân dân, đảm bảo rằng quyền lợi và an toàn của người được bảo vệ được bảo đảm trong phạm vi các vụ việc, vụ án hình sự do các cơ quan này thụ lý.

Về mặt thẩm quyền quyết định, các quyết định áp dụng biện pháp bảo vệ được thực hiện bởi Thủ trưởng hoặc Phó Thủ trưởng cơ quan điều tra tương ứng, áp dụng cho người được bảo vệ trong các vụ án do cơ quan mình thụ lý hoặc theo đề nghị của Viện kiểm sát hoặc Tòa án cùng cấp, hoặc trong trường hợp cần thiết, theo đề nghị của Viện kiểm sát tối cao hoặc Viện kiểm sát quân sự trung ương. Quy định này vừa phân định rõ trách nhiệm giữa các cơ quan điều tra, vừa thiết lập cơ chế phối hợp chặt chẽ với cơ quan kiểm sát và Tòa án, nhằm đảm bảo tính hiệu lực, hợp pháp và kịp thời trong việc áp dụng các biện pháp bảo vệ người tham gia tố tụng.

2.2. Cơ chế đề nghị áp dụng

Viện kiểm sát và Tòa án, dù là cơ quan chủ trì giai đoạn truy tố và xét xử, không được trao quyền tự quyết định BPBV. Thay vào đó, họ phải sử dụng cơ chế đề nghị bằng văn bản đối với Cơ quan Điều tra.

a. Thẩm quyền đề nghị của viện kiểm sát và tòa án các cấp

Căn cứ khoản 3 Điều 485 BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 quy định: "Viện kiểm sát nhân dân, Tòa án nhân dân các cấp nếu xét thấy cần áp dụng biện pháp bảo vệ đối với người được bảo vệ thì đề nghị Cơ quan điều tra trực tiếp thụ lý vụ án hình sự ra quyết định áp dụng biện pháp bảo vệ đối với người được bảo vệ. Đề nghị phải được thể hiện bằng văn bản."

Theo quy định này, Viện kiểm sát nhân dân và Tòa án nhân dân các cấp có vai trò giám sát, đề xuất áp dụng biện pháp bảo vệ đối với người tham gia tố tụng khi thấy cần thiết để bảo đảm an toàn, quyền lợi và tính toàn vẹn của quá trình tố tụng. Tuy nhiên, quyền ra quyết định cuối cùng về biện pháp bảo vệ thuộc về cơ quan điều tra trực tiếp thụ lý vụ án hình sự, đảm bảo rằng việc áp dụng biện pháp này gắn liền với thẩm quyền và trách nhiệm điều tra vụ án. Việc đề nghị phải được lập bằng văn bản vừa tạo cơ sở pháp lý minh bạch, vừa bảo đảm khả năng kiểm tra, giám sát, lưu trữ và đối chiếu khi cần thiết. Quy định này thể hiện nguyên tắc phối hợp liên ngành trong tố tụng hình sự, phân định rõ giữa vai trò đề xuất của cơ quan kiểm sát, Tòa án và vai trò quyết định của cơ quan điều tra, từ đó nâng cao hiệu quả, kịp thời và hợp pháp của việc bảo vệ người được bảo vệ trong quá trình điều tra, truy tố và xét xử.

b. Quy trình đề nghị đặc biệt của cơ quan điều tra viện kiểm sát tối cao

Căn cứ khoản 3  khoản 3 Điều 485 BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 quy định: "Cơ quan điều tra Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Cơ quan điều tra Viện kiểm sát quân sự trung ương nếu xét thấy cần áp dụng biện pháp bảo vệ đối với người được bảo vệ trong vụ việc, vụ án hình sự do cơ quan mình thụ lý, giải quyết, điều tra thì báo cáo Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Viện trưởng Viện kiểm sát quân sự trung ương có văn bản đề nghị với Cơ quan Cảnh sát điều tra, Cơ quan An ninh điều tra Bộ Công an, Cơ quan điều tra hình sự, Cơ quan An ninh điều tra Bộ Quốc phòng ra quyết định áp dụng biện pháp bảo vệ." 

Như vậy, cơ quan điều tra trực thuộc Viện kiểm sát nhân dân tối cao và Viện kiểm sát quân sự trung ương có trách nhiệm xem xét, đánh giá nhu cầu áp dụng biện pháp bảo vệ đối với người được bảo vệ trong các vụ việc, vụ án hình sự do cơ quan mình thụ lý hoặc điều tra. Khi thấy cần thiết, các cơ quan này phải báo cáo bằng văn bản lên Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao hoặc Viện trưởng Viện kiểm sát quân sự trung ương để được xem xét và phê chuẩn. Sau đó, Viện trưởng sẽ đề nghị các cơ quan có thẩm quyền trực tiếp ra quyết định áp dụng biện pháp bảo vệ, bao gồm Cơ quan Cảnh sát điều tra, Cơ quan An ninh điều tra Bộ Công an, Cơ quan điều tra hình sự, Cơ quan An ninh điều tra Bộ Quốc phòng. Quy định này thể hiện nguyên tắc phối hợp liên ngành trong công tác bảo vệ người tham gia tố tụng, phân định rõ vai trò giữa cơ quan đề xuất (Viện kiểm sát) và cơ quan quyết định (cơ quan điều tra có thẩm quyền), đồng thời đảm bảo rằng mọi biện pháp bảo vệ đều được pháp lý hóa bằng văn bản, minh bạch và có trách nhiệm giải trình rõ ràng.

2.3. Thẩm quyền hủy bỏ, thay đổi và đình chỉ biện pháp bảo vệ

Thẩm quyền quyết định hủy bỏ, thay đổi, hoặc đình chỉ BPBV phải do chính cơ quan đã ra quyết định đó hoặc cơ quan cấp trên trực tiếp thực hiện. Điều này được thiết lập để đảm bảo tính liên tục của trách nhiệm giải trình và kiểm soát. Do thẩm quyền ra quyết định áp dụng thuộc về Cơ quan Điều tra, việc hủy bỏ, thay đổi hoặc đình chỉ biện pháp bảo vệ cũng thuộc về Cơ quan Điều tra đã ban hành quyết định.

Quyết định hủy bỏ BPBV chỉ được thực hiện khi căn cứ áp dụng không còn. Ví dụ, nếu nguy cơ xâm hại đã được loại bỏ hoàn toàn hoặc người phạm tội đã bị bắt giữ, sự bảo vệ có thể được dỡ bỏ. Thủ tục này phải được thực hiện bằng văn bản và thông báo cho người được bảo vệ, tương tự như các quy định về hủy bỏ biện pháp ngăn chặn, biện pháp cưỡng chế khác. Việc duy trì thẩm quyền hủy bỏ tại cơ quan cấp trên (Ví dụ: Viện trưởng VKS cấp trên có quyền rút, đình chỉ, hủy bỏ các quyết định tố tụng của cấp dưới nếu thấy không có căn cứ hoặc trái pháp luật) là một cơ chế kiểm soát quan trọng để đảm bảo rằng BPBV không bị lạm dụng hoặc duy trì không cần thiết.

Kết luận 

Vì vậy, Cơ chế thẩm quyền quyết định áp dụng, thay đổi hoặc hủy bỏ biện pháp bảo vệ (BPBV) trong tố tụng hình sự Việt Nam được thiết lập theo nguyên tắc tập trung cao độ tại Cơ quan Điều tra, nhằm đảm bảo tính kịp thời và hiệu quả nghiệp vụ. Thẩm quyền này được giao trực tiếp cho Thủ trưởng và Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra của Công an nhân dân và Quân đội nhân dân đang thụ lý vụ án. Các Cơ quan Tiến hành Tố tụng khác, bao gồm Viện kiểm sát nhân dân và Tòa án nhân dân các cấp, không có thẩm quyền tự ra quyết định áp dụng BPBV mà chỉ có quyền đề nghị Cơ quan Điều tra bằng văn bản. Sự phân định chức năng này tạo ra một hệ thống trong đó Cơ quan Điều tra vừa là đơn vị ra quyết định pháp lý dựa trên đánh giá nguy cơ rõ ràng ("đã hoặc sẽ bị xâm hại" ), vừa là đơn vị chịu trách nhiệm thực thi các biện pháp nghiệp vụ an ninh. Nguyên tắc này cũng nhấn mạnh sự khác biệt căn bản giữa BPBV và biện pháp ngăn chặn, bởi BPBV là biện pháp hỗ trợ, không mang tính cưỡng chế và có thể kéo dài vô thời hạn nếu nguy cơ còn tồn tại, nhằm bảo vệ tính mạng, sức khỏe, tài sản của người tham gia tố tụng để đảm bảo tính khách quan của quá trình tố tụng.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại số: 1900.6162 để được giải đáp.

Rất mong nhận được sự hợp tác!

Trân trọng./.