1. Chia thừa kế và di sản thừa kế được hiểu như thế nào?

* Di sản thừa kế:

Di sản thừa kế đại diện cho toàn bộ tài sản được chủ sở hữu hợp pháp của cá nhân đã khuất, biểu trưng cho quyền sở hữu và quyền kiểm soát tài sản của người đã qua đời. Quyền sở hữu tài sản là một trong những quyền cơ bản của mỗi công dân, được chính phủ đảm bảo và bảo vệ. Điều 612 trong Bộ luật dân sự năm 2015 đã xác định rõ rằng di sản bao gồm tài sản riêng của người đã mất và phần tài sản mà người đó có quyền sở hữu trong tài sản chung với những người khác.

Như vậy, di sản thừa kế không chỉ giới hạn trong phạm vi tài sản cá nhân, mà còn bao gồm các quyền và lợi ích liên quan đến tài sản chung. Điều này đảm bảo rằng người đến sau có quyền tiếp nhận và quản lý tài sản theo quy định của pháp luật, nhằm bảo vệ quyền lợi của người đã khuất và những người thừa kế hợp pháp. Trách nhiệm của nhà nước là đảm bảo việc thừa kế di sản được tiến hành theo quy định, và xử lý các tranh chấp liên quan một cách công bằng và minh bạch.

Di sản thừa kế không chỉ đơn thuần là một vấn đề pháp lý, mà còn mang trong mình ý nghĩa văn hóa và gia đình. Nó là một phần không thể tách rời trong quá trình chuyển giao và thừa hưởng giữa các thế hệ. Điều này tạo điều kiện cho sự phát triển và bảo tồn giá trị văn hóa, gia truyền và kinh tế của một xã hội. Bằng cách bảo vệ và quản lý di sản thừa kế một cách cẩn thận, chúng ta góp phần xây dựng một xã hội công bằng và bền vững, tôn trọng những giá trị và truyền thống mà chúng ta đã được thừa hưởng từ tiền bối.

* Chia thừa kế:

Theo quy tắc, di sản sẽ được phân chia công bằng cho tất cả những người có quyền thừa kế. Ngay cả khi một người thừa kế chưa được sinh ra tại thời điểm chia tài sản nhưng đã được thụ tinh, họ vẫn có quyền nhận phần tài sản tương tự như những người khác trong hàng thừa kế. Trong quá trình chia tài sản, những người thừa kế có quyền yêu cầu phân chia di sản dưới dạng hiện vật. Quá trình phân chia di sản là một quá trình quan trọng và phức tạp, mà đòi hỏi sự công bằng và minh bạch. Người thừa kế có quyền yêu cầu được nhận hiện vật từ di sản để đảm bảo quyền lợi và quyền sở hữu của mình. Hiện vật có thể là các tài sản vật chất như nhà cửa, đất đai, xe cộ, hoặc có thể là các tài sản vô hình như cổ phiếu, quyền sử dụng đất, hoặc quyền tài chính.

Điều này đảm bảo rằng các người thừa kế có quyền lựa chọn và nhận phần di sản mà họ cho rằng phù hợp và tương xứng với đòi hỏi của họ. Quyền yêu cầu phân chia di sản bằng hiện vật giúp đảm bảo rằng mỗi người thừa kế được coi trọng và công bằng trong quá trình chia tài sản. Tuy nhiên, để đảm bảo sự công bằng và giải quyết các tranh chấp liên quan, quá trình phân chia di sản cần phải tuân thủ quy định của pháp luật và có sự can thiệp của các cơ quan có thẩm quyền. Điều này đảm bảo rằng quyền lợi của mỗi người thừa kế được bảo vệ và đảm bảo một quá trình phân chia di sản minh bạch, công bằng và tuân thủ các quy tắc pháp luật.

 

2. Con riêng trở về thì có phải chia lại thừa kế không?

Theo quy định tại khoản 1 Điều 662 Bộ luật Dân sự năm 2015 có quy định về việc phân chia di sản trong trường hợp có người thừa kế mới. Đây là một trường hợp đặc biệt liên quan đến việc phân chia di sản khi có người thừa kế mới xuất hiện sau quá trình chia tài sản ban đầu. Trong tình huống này, không có việc thực hiện phân chia lại di sản bằng hiện vật, nhưng những người thừa kế đã nhận di sản sẽ phải thanh toán cho người thừa kế mới một khoản tiền tương ứng với phần di sản của người đó tại thời điểm chia tài sản ban đầu.

Quy định này có ý định bảo đảm quyền lợi của người thừa kế mới và đồng thời không gây ảnh hưởng đáng kể đến quyền sở hữu của những người thừa kế đã nhận di sản trước đó. Thay vì thực hiện lại quá trình phân chia di sản, việc thanh toán khoản tiền tương ứng cho người thừa kế mới cho phép sự công bằng và cân nhắc trong việc chia sẻ giá trị của di sản. Tuy nhiên, việc thanh toán khoản tiền này cần được thực hiện theo tỷ lệ tương ứng với phần di sản đã nhận trước đó. Điều này đảm bảo rằng mức độ tham gia và quyền lợi của mỗi người thừa kế được xem xét và đánh giá một cách công bằng và chính xác.

Tuy nhiên, trong trường hợp các bên liên quan đã đạt được thoả thuận khác, có thể có các điều khoản khác về việc thanh toán cho người thừa kế mới. Điều này cho phép các bên có thể thỏa thuận một cách tự do và linh hoạt trong việc xác định phương thức và số tiền phải thanh toán cho người thừa kế mới. Tổng cộng, quy định này điều chỉnh cách thức giải quyết khi có người thừa kế mới xuất hiện sau khi di sản đã được chia. Việc thanh toán tiền tương ứng cho người thừa kế mới đảm bảo sự công bằng và cân nhắc, bảo vệ quyền lợi của tất cả các bên liên quan trong việc thừa kế di sản.

Như vậy, nếu con riêng quay trở về và chứng minh được là con của bố hoặc mẹ, thì không phải phân chia lại di sản nhà đất, nhưng phải thanh toán cho người con riêng đó một khoản tiền tương ứng với phần di sản của người đó được hưởng tại thời điểm chia thừa kế.

 

3. Cách xác định di sản thừa kế

* Theo di chúc:

Di chúc là một văn bản quan trọng mà người chết sử dụng để thể hiện ý muốn về việc chuyển nhượng tài sản sau khi họ ra đi. Điều này cho phép người chết có quyền tự do quyết định về việc phân phối di sản thừa kế theo ý muốn của mình, miễn là di chúc đó tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành. Trong di chúc, người viết di chúc có quyền chỉ định rõ ràng người mà họ muốn chia sẻ di sản thừa kế, cũng như người nào sẽ không được hưởng phần di sản thừa kế. Họ cũng có thể quyết định dành một phần của di sản để tặng, thờ cúng hoặc giao cho người thừa kế nhất định để thực hiện các nghĩa vụ đặc biệt.

Quyền tự do và ý chí của người chết trong việc lập di chúc là một quyền được tôn trọng và bảo vệ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc lập di chúc cần tuân thủ các quy định pháp luật liên quan và không vi phạm quyền của những người thừa kế hợp pháp khác. Điều này đảm bảo rằng việc chia sẻ di sản thừa kế được thực hiện một cách công bằng và tuân thủ các quy tắc pháp lý. Di chúc không chỉ là một văn bản pháp lý, mà còn là biểu hiện của ý chí và giá trị cá nhân của người chết. Nó cho phép người viết di chúc thể hiện tình yêu thương, tôn trọng và sự quan tâm đối với những người thừa kế của mình. Việc lập di chúc cẩn thận và minh bạch giúp đảm bảo rằng ý muốn của người chết được thực hiện một cách chính xác và bảo vệ quyền lợi của những người thừa kế hợp pháp.

Điều kiện cần thiết để một di chúc được coi là hợp pháp và có hiệu lực. Cụ thể:

- Người lập di chúc phải minh mẫn, sáng suốt trong quá trình lập di chúc: Điều này đảm bảo rằng người lập di chúc có khả năng nhận thức và hiểu rõ hậu quả của những quyết định mà họ đưa ra trong di chúc. Sự minh mẫn và sáng suốt đảm bảo tính chân thực và đáng tin cậy của di chúc.

- Di chúc không bị đe doạ, cưỡng ép, lừa dối: Điều này đảm bảo rằng di chúc được lập ra dựa trên ý chí thực sự của người lập di chúc, mà không bị áp đặt hoặc tác động bởi những yếu tố ngoại vi. Người lập di chúc cần được tự do và độc lập trong quyết định về việc phân chia di sản thừa kế.

- Nội dung của di chúc phải tuân thủ các quy định pháp luật: Điều này đảm bảo rằng di chúc không vi phạm các quy định cấm trong luật, không trái với đạo đức xã hội và tuân thủ các quy định về hình thức di chúc. Việc tuân thủ quy định pháp luật giúp đảm bảo tính hợp pháp và hiệu lực của di chúc.

- Nội dung của di chúc phải đầy đủ thông tin: Điều này bao gồm ngày tháng năm lập di chúc, thông tin về người lập di chúc và người được hưởng, cũng như chi tiết về di sản thừa kế. Điều này giúp xác định rõ ràng các bên liên quan và phần di sản được chia sẻ.

Tổng hợp lại, chia sẻ di sản thừa kế theo di chúc phụ thuộc hoàn toàn vào ý chí của người lập di chúc khi điều kiện hợp pháp được đáp ứng. Việc tuân thủ các quy định pháp luật, sự minh mẫn và sáng suốt của người lập di chúc đảm bảo tính hợp pháp và đáng tin cậy của di chúc, và giúp thực hiện ý muốn của người lập di chúc một cách chính xác và công bằng.

* Theo pháp luật: 

Theo quy định tại Điều 650 Bộ luật Dân sự năm 2015 có các trường hợp khi di sản thừa kế được chia theo pháp luật, không chia theo di chúc. Cụ thể: 

- Không có di chúc: Trường hợp này xảy ra khi người chết không để lại bất kỳ di chúc nào. Trong trường hợp này, di sản thừa kế sẽ được chia theo quy định của pháp luật để đảm bảo công bằng và tuân thủ quy tắc pháp lý.

- Di chúc không hợp pháp toàn bộ hoặc một phần: Đây là trường hợp khi di chúc được lập nhưng không tuân theo các quy định pháp luật hiện hành, hoặc một phần di chúc vi phạm quy định pháp luật. Trong trường hợp này, di sản thừa kế sẽ được chia theo quy định pháp luật và chỉ phần di chúc không hợp pháp sẽ không được thực hiện.

- Người thừa kế theo di chúc chết trước/chết cùng thời điểm người lập di chúc: Đây là trường hợp khi người được chỉ định trong di chúc để thừa kế chết trước người lập di chúc hoặc cùng thời điểm với người lập di chúc. Trong trường hợp này, di sản thừa kế sẽ được chia theo quy định của pháp luật và không áp dụng di chúc cho người thừa kế đã qua đời.

- Người hưởng thừa kế theo di chúc không có quyền hưởng di sản hoặc từ chối nhận di sản thừa kế: Trường hợp này xảy ra khi người được chỉ định trong di chúc để thừa kế không có quyền hưởng di sản hoặc từ chối nhận di sản thừa kế. Lý do có thể là do người đó không còn sống hoặc từ chối quyền thừa kế. Trong trường hợp này, di sản thừa kế sẽ được chia theo quy định của pháp luật, và người khác sẽ được xem xét làm người thừa kế theo quy định pháp luật.

Tổng hợp lại, trong các trường hợp khi không có di chúc hoặc di chúc không hợp pháp, di sản thừa kế sẽ được chia theo quy định của pháp luật để đảm bảo sự công bằng và tuân thủ quy tắc pháp lý. 

Trên đây là toàn bộ nội dung thông tin mà Luật Minh Khuê cung cấp tới quý khách hàng. Ngoài ra quý khách hàng có thể tham khảo thêm bài viết về chủ đề chia thừa kế không phụ thuộc nội dung di chúc, thừa kế tài sản không có di chúc của Luật Minh Khuê. Còn điều gì vướng mắc, quy khách vui lòng liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Trân trọng./.