1. Công dụng của khoai tây
Khoai tây là một nguồn cung cấp nhiều dưỡng chất quan trọng, bao gồm vitamin, khoáng chất và carbohydrate. Dưới đây là một số giá trị dinh dưỡng cơ bản của khoai tây đã nấu chín (trong một phần trăm 100gr):
- Lượng calo: 87 calo
- Nước: Chiếm 77% trong khoai tây nấu chín.
- Chất đạm: Có khoảng 1.9 gr.
- Carbohydrate: Có khoảng 20.1 gr, trong đó chủ yếu là tinh bột.
- Đường: Có khoảng 0.9 gr.
- Chất xơ: Có khoảng 1.8 gr. chất xơ có thể giúp hỗ trợ chức năng tiêu hóa và cảm giác no lâu.
- Chất béo: Có rất ít, chỉ khoảng 0.1 gr.
Ngoài ra, khoai tây cũng cung cấp một số vitamin và khoáng chất quan trọng, bao gồm:
- Kali: Kali là một khoáng chất quan trọng cho sự duy trì cân bằng điện giải trong cơ thể. Kali là một trong những ion chính trong nước bên trong tế bào. Sự duy trì của cân bằng giữa nồng độ kali trong và ngoài tế bào quyết định điện tích trạng thái của tế bào và làm cho chúng hoạt động đúng cách. Kali có vai trò quan trọng trong việc truyền tín hiệu thần kinh và tạo ra sự co bóp và thả lỏng của cơ bắp. Sự mất cân bằng kali có thể dẫn đến các vấn đề liên quan đến cơ bắp và thần kinh, bao gồm chuột rút và yếu đuối cơ bắp.
- Folate: Folate (acid folic) là một loại vitamin B có vai trò quan trọng trong sự phát triển tế bào và DNA, đặc biệt quan trọng cho phụ nữ mang thai. Folate tham gia vào quá trình tổng hợp DNA, RNA và tạo các phân tử tế bào mới. Điều này quan trọng cho sự phát triển và tái tạo của tế bào trong cơ thể. Folate là một thành phần quan trọng trong quá trình sản xuất các axit nucleic (thành phần cơ bản của DNA và RNA), giúp duy trì sự ổn định của gen và chức năng gen. Folate đặc biệt quan trọng cho phụ nữ mang thai, vì nó hỗ trợ sự phát triển tế bào trong thai nhi và giúp ngăn ngừa các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng ở thai kỳ, như các tình trạng dị tật ống thần kinh uống thuốc gây ra.
- Vitamin C: Vitamin C có tác dụng làm tăng sự hấp thụ sắt, hỗ trợ hệ miễn dịch, và giúp duy trì sức kháng cho cơ thể. Vitamin C có khả năng tăng cường sự hấp thụ của sắt không heme từ thực phẩm thực hiện tiêu hóa. Điều này có thể giúp ngăn ngừa thiếu máu sắt và duy trì nồng độ sắt trong cơ thể. Vitamin C đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự hoạt động của hệ thống miễn dịch. Nó giúp sản xuất các tế bào miễn dịch, bao gồm tế bào bạch cầu và tế bào miễn dịch tự nhiên, để chống lại các vi khuẩn, vi rút và các tác nhân gây bệnh khác. Vitamin C là một chất chống oxi hóa mạnh, giúp bảo vệ tế bào khỏi hại từ các gốc tự do và stress oxi hóa. Việc duy trì một lượng đủ vitamin C trong cơ thể có thể giảm nguy cơ bệnh tật và lão hóa sớm.

Nguồn ảnh: Siêu tầm
- Vitamin B6: Vitamin B6 tham gia vào quá trình trao đổi chất và tổng hợp protein. Vitamin B6 tham gia vào quá trình trao đổi chất bằng cách giúp chuyển đổi các chất tổng hợp trong cơ thể. Nó hỗ trợ quá trình chuyển đổi các chất thụ động thành các sản phẩm chất béo, carbohydrate và protein cần thiết cho sự hoạt động cơ bản của cơ thể. Vitamin B6 chơi một vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein. Nó giúp cân bằng việc tạo ra các acid amin cần thiết cho việc xây dựng và sửa chữa tế bào cơ thể. Điều này quan trọng cho sự phát triển và duy trì cơ bắp, da, tóc và các tế bào khác. Vitamin B6 tham gia vào chức năng thần kinh bằng cách giúp tổng hợp các dược chất neurotransmitter, bao gồm serotonin, dopamine và norepinephrine. Những dược chất này quản lý tâm trạng, giúp cải thiện sự tập trung và tạo ra cảm giác tỉnh táo.
Khoai tây có thể là một phần cung cấp dưỡng chất quan trọng trong chế độ ăn uống của bạn và có nhiều cách để chế biến nó để tận dụng tốt nhất các giá trị dinh dưỡng. Tuy nhiên, cần chú ý đến cách chế biến, ví dụ như nấu chín khoai tây có thể làm tăng hàm lượng tinh bột khoáng.
2. Một số lưu ý khi dùng, chọn mua khoai tây
Khi sử dụng khoai tây, có một số lưu ý quan trọng để xem xét:
Chế biến: Cách bạn chế biến khoai tây có thể ảnh hưởng đến giá trị dinh dưỡng của nó. Nấu chín, hấp hoặc nướng khoai tây thường là những cách làm tốt hơn so với chiên hoặc nấu trong dầu, vì chiên có thể làm tăng lượng calo và chất béo. Hấp hoặc nấu khoai tây mà không bóc vỏ có thể giữ lại nhiều giá trị dinh dưỡng hơn.
Làm sạch: Hãy rửa sạch khoai tây trước khi nấu để loại bỏ bất kỳ bụi bẩn hoặc hóa chất bảo quản trên vỏ. Sử dụng nước sạch để rửa khoai tây. Hãy tránh sử dụng nước cống rác hoặc nước có thể bị nhiễm bẩn. Để loại bỏ bụi bẩn hoặc các tàn dư trên vỏ khoai tây, bạn có thể sử dụng một bàn chải thức phẩm hoặc cọ nhẹ để chà qua bề mặt vỏ. Nếu bạn sử dụng vỏ khoai tây, hãy kiểm tra kỹ để đảm bảo rằng nó không có dấu vết lỗ, mục nát hoặc tàn dư không mong muốn. Nếu thấy có vết bẩn hay hỏng, hãy cắt bỏ phần đó.
Loại bỏ phần vỏ: Dù vỏ khoai tây chứa nhiều dưỡng chất, nhưng nó cũng có thể chứa các hạt độc, vì vậy nếu bạn ăn vỏ khoai tây, hãy chắc chắn rằng bạn đã rửa sạch nó trước. Ngoài ra thì tuyệt đối không được sử dụng những củ khoai tây có lớp vỏ màu xanh hoặc màu sắc lạ bởi những loại củ này thường dễ gây ngộ độc khi ăn chúng.

Nguồn ảnh: Siêu tầm
Điều chỉnh khẩu phần: Để duy trì cân nặng và sức khỏe, hãy xem xét số lượng khoai tây bạn tiêu thụ. Mặc dù khoai tây có nhiều giá trị dinh dưỡng, nhưng việc ăn quá nhiều có thể gây tăng cân.
Người tiểu đường cần chú ý: Do khoai tây chứa carbohydrate, người mắc bệnh tiểu đường nên theo dõi lượng carbohydrate trong khẩu phần và quản lý nồng độ đường trong máu.
Lưu trữ đúng cách: Khoai tây nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, mát mẻ và không tiếp xúc với ánh sáng trực tiếp để ngăn chúng mọc mầm hoặc nảy mầm. Khoai tây mọc mầm chứa solanine, một hợp chất tự nhiên có thể gây độc tố khi ăn quá nhiều. Solanine thường tập trung ở phần mầm, vỏ khoai tây, và các điểm nâu trên bề mặt của khoai tây. Khi ăn một lượng lớn solanine, bạn có thể trải qua các triệu chứng độc tố như buồn ngủ, đau đầu, buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy và đau bụng. Tuy nhiên, không phải tất cả khoai tây mọc mầm đều gây độc tố. Mức độ độc tố có thể biến đổi tùy thuộc vào loại khoai tây, điều kiện lưu trữ và thời gian. Solanine có thể bị loại bỏ hoàn toàn bằng cách nấu chín khoai tây, vì nhiệt độ cao có khả năng phân giải hợp chất này. Theo đó thì để đảm bảo sức khỏe thì bạn không nên sử dụng khoai tây mọc mầm.
Nhớ rằng tùy thuộc vào cách chế biến và kết hợp với các loại thực phẩm khác, giá trị dinh dưỡng của khoai tây có thể biến đổi. Khoai tây có thể là một phần quan trọng của một chế độ ăn uống lành mạnh và cân đối nếu được tiêu dùng một cách thích hợp.
3. Bảo quản khoai tây như thế nào?
Để bảo quản khoai tây sao cho chúng tồn tại lâu hơn và không bị hỏng, hãy tuân theo các hướng dẫn sau:
Lưu trữ ở nơi mát mẻ và thoáng khí: Khoai tây nên được lưu trữ ở nhiệt độ từ 7-10°C (45-50°F) trong một nơi thoáng khí, khô ráo và không tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời. Khoai tây không nên được lưu trữ ở nhiệt độ quá cao hoặc thấp.
Tránh lưu trữ trong tủ lạnh: Tủ lạnh thường quá lạnh cho khoai tây và có thể làm cho tinh bột biến thành đường, làm mất đi vị ngon của chúng. Không gặp độ ẩm cao: Tránh để khoai tây tiếp xúc với độ ẩm cao, vì độ ẩm có thể gây mục nát và làm cho chúng mục nát nhanh hơn.
Lưu trữ trong túi giấy hoặc hộp lưu trữ thực phẩm: Để giữ cho khoai tây thoáng khí và bảo vệ chúng khỏi sự tiếp xúc với ánh sáng, bạn có thể lưu trữ chúng trong túi giấy hoặc hộp lưu trữ thực phẩm. Điều này cũng giúp ngăn chúng mọc mầm.
Không lưu trữ cùng với các loại trái cây và rau khác có khí ethylene: Khí ethylene có thể gây chín sớm cho nhiều loại trái cây và rau, nhưng nó có thể làm cho khoai tây mục nát nhanh hơn. Tránh lưu trữ khoai tây cùng với trái cây và rau khác trong cùng một hộp hoặc ngăn kéo.
Kiểm tra thường xuyên: Kiểm tra khoai tây thường xuyên để loại bỏ bất kỳ củ nào bị hỏng, nát hoặc đã mọc mầm. Nhớ rằng thời gian bảo quản của khoai tây có thể thay đổi tùy thuộc vào loại và điều kiện lưu trữ. Nếu bạn tuân thủ các hướng dẫn này, bạn có thể bảo quản khoai tây tốt hơn và đảm bảo chúng duy trì sự tươi ngon lâu hơn.
Tham khảo thêm: Công dụng của cốt khí củ dược liệu không phải ai cũng biết