1. Quy định về việc kết thúc thời gian thử việc như thế nào?
Khi thời gian thử việc kết thúc, một trong những vấn đề quan trọng mà người sử dụng lao động phải xem xét là việc ký kết hợp đồng lao động. Tuy nhiên, liệu người sử dụng lao động có bắt buộc phải ký hợp đồng lao động ngay lập tức sau khi kết thúc thời gian thử việc hay không? Câu trả lời cho câu hỏi này có thể được tìm thấy trong Bộ Luật Lao động năm 2019, cụ thể là Điều 27 của luật.
Theo quy định của Điều 27, khi kết thúc thời gian thử việc, người sử dụng lao động có trách nhiệm thông báo kết quả thử việc cho người lao động. Tùy thuộc vào kết quả của quá trình thử việc mà các hành động tiếp theo sẽ được thực hiện. Nếu quá trình thử việc được xem là đạt yêu cầu, người sử dụng lao động sẽ tiếp tục thực hiện hợp đồng lao động đã ký kết hoặc thỏa thuận thử việc trong hợp đồng lao động. Tuy nhiên, nếu hợp đồng lao động ban đầu chỉ là hợp đồng thử việc, người sử dụng lao động sẽ phải chuyển đổi nó thành hợp đồng lao động chính thức.
Trong trường hợp thử việc không đạt yêu cầu, người sử dụng lao động có quyền chấm dứt hợp đồng lao động hoặc hợp đồng thử việc mà không cần báo trước và không phải bồi thường. Điều này có nghĩa là sau khi kết thúc thời gian thử việc, nếu kết quả không đạt yêu cầu, người sử dụng lao động có quyền chấm dứt hợp đồng mà không cần phải chờ thông báo từ phía người lao động.
Về cơ bản, quy định này rõ ràng đưa ra các hướng dẫn cụ thể về quy trình sau khi kết thúc thời gian thử việc. Người sử dụng lao động phải tuân thủ quy định này và thực hiện các hành động cần thiết để đảm bảo tính minh bạch và công bằng đối với người lao động. Tuy nhiên, không có sự yêu cầu cụ thể trong luật mà người sử dụng lao động phải ký kết hợp đồng lao động ngay sau khi kết thúc thời gian thử việc. Thay vào đó, việc ký kết hợp đồng lao động sẽ phụ thuộc vào kết quả của quá trình thử việc và các điều kiện được quy định trong hợp đồng lao động ban đầu.
Tóm lại, sau khi kết thúc thời gian thử việc, người sử dụng lao động không bắt buộc phải ký kết hợp đồng lao động ngay lập tức. Thay vào đó, họ phải tuân thủ các quy định của Điều 27 Bộ Luật Lao động năm 2019 và thực hiện các hành động phù hợp với kết quả của quá trình thử việc để đảm bảo tính công bằng và minh bạch đối với cả hai bên
2. Sau khi hết thời gian thử việc công ty chưa ký hợp đồng lao động có được tính là có hợp đồng lao động không?
Trong bối cảnh pháp lý của Điều 14 Bộ luật Lao động năm 2019, việc quy định về hình thức hợp đồng lao động rõ ràng đặt ra các tiêu chuẩn cụ thể. Điều này làm nổi bật nhu cầu về tính minh bạch và xác thực trong quá trình giao kết hợp đồng lao động giữa hai bên, người lao động và người sử dụng lao động.
Theo quy định tại Điều 14, hợp đồng lao động phải được giao kết bằng văn bản và phải được làm thành hai bản, mỗi bên giữ một bản. Tuy nhiên, có những trường hợp ngoại lệ khi quy định này không áp dụng, như được quy định tại khoản 2 của Điều này. Điều này đồng nghĩa với việc hợp đồng lao động có thể được giao kết thông qua phương tiện điện tử, miễn là tuân thủ quy định về giao dịch điện tử có giá trị.
Tuy nhiên, một vấn đề phổ biến mà nhiều người lao động thường gặp phải là sau khi hết thời gian thử việc, công ty chưa ký hợp đồng lao động chính thức. Trong trường hợp này, liệu người lao động vẫn được xem là có hợp đồng lao động hay không? Câu trả lời có thể được tìm thấy dựa trên các quy định và tinh thần của luật lao động hiện hành.
Như đã được phân tích, nếu trong quá trình thử việc, kết quả đạt yêu cầu, người sử dụng lao động có trách nhiệm tiếp tục thực hiện hợp đồng lao động đã giao kết hoặc chuyển đổi hợp đồng thử việc thành hợp đồng lao động chính thức. Điều này đồng nghĩa với việc xác nhận rằng quan hệ lao động đã được thiết lập một cách chính thức và rõ ràng giữa người lao động và công ty.
Tuy nhiên, nếu sau thời gian thử việc mà công ty không tiến hành thông báo kết quả thử việc hoặc tiếp tục cho người lao động làm việc mà không có thỏa thuận khác, theo tinh thần của Án lệ số 20/2018/AL, mối quan hệ lao động đã được coi là hiện hữu. Mặc dù không có hợp đồng lao động được ký kết chính thức, nhưng việc người lao động tiếp tục làm việc sau thời gian thử việc mà không có sự thay đổi hay thỏa thuận mới, được hiểu là một hành động ngụ ý về sự chấp nhận của cả hai bên về việc tiếp tục mối quan hệ lao động.
Vì vậy, dựa trên tinh thần của luật lao động và các quy định hiện hành, khi nhân viên vẫn tiếp tục đi làm sau khi hết thời gian thử việc mà công ty chưa ký hợp đồng lao động chính thức, mối quan hệ lao động vẫn được xem là có hợp đồng lao động, dựa trên sự hiểu biết và chấp nhận tự nguyện của cả hai bên
3. Chưa có hợp đồng lao động sau khi kết thúc thời gian thử việc thì có chấm dứt hợp đồng không?
Theo quy định tại Điều 34 của Bộ luật Lao động 2019, có một loạt các trường hợp mà hợp đồng lao động có thể được chấm dứt. Mỗi trường hợp đều có điều kiện và quy định cụ thể để đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quá trình chấm dứt hợp đồng lao động.
- Hết hạn hợp đồng lao động: Trường hợp này xảy ra khi thời hạn hợp đồng lao động kết thúc, trừ khi có quy định khác tại Điều 177 khoản 4 của Bộ luật Lao động.
- Hoàn thành công việc: Hợp đồng lao động có thể chấm dứt khi công việc được giao đã hoàn thành theo quy định trong hợp đồng.
- Thỏa thuận chấm dứt: Hai bên có thể thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động một cách tự nguyện và đồng ý.
- Người lao động bị kết án phạt tù hoặc bị cấm làm việc: Trường hợp này áp dụng khi người lao động bị kết án phạt tù hoặc bị cấm làm việc theo quy định tại Điều 328 khoản 5 của Bộ luật Tố tụng hình sự hoặc bị cấm làm việc theo bản án hoặc quyết định của tòa án có hiệu lực pháp luật.
- Người lao động nước ngoài bị trục xuất: Trường hợp này áp dụng khi người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam bị trục xuất theo quy định của tòa án hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
- Người lao động chết hoặc mất năng lực hành vi dân sự: Hợp đồng lao động chấm dứt khi người lao động chết, bị tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự hoặc mất tích.
- Người sử dụng lao động chết hoặc mất năng lực hành vi dân sự: Trường hợp này áp dụng khi người sử dụng lao động là cá nhân chết, mất năng lực hành vi dân sự hoặc không có người đại diện theo pháp luật.
- Kỷ luật sa thải: Người lao động bị xử lý kỷ luật sa thải theo quy định của luật lao động.
- Chấm dứt đơn phương theo Điều 35: Người lao động có quyền chấm dứt hợp đồng lao động đơn phương theo quy định tại Điều 35 của Bộ luật Lao động 2019.
- Chấm dứt đơn phương theo Điều 36: Người sử dụng lao động có quyền chấm dứt hợp đồng lao động đơn phương theo quy định tại Điều 36 của Bộ luật này.
- Thôi việc do người sử dụng lao động: Người sử dụng lao động có quyền cho người lao động thôi việc theo quy định tại Điều 42 và Điều 43 của Bộ luật Lao động.
- Hết hiệu lực giấy phép lao động: Trường hợp này áp dụng khi giấy phép lao động của người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam hết hiệu lực theo quy định tại Điều 156 của Bộ luật Lao động.
- Thỏa thuận thử việc không đạt yêu cầu: Trường hợp này áp dụng khi thỏa thuận thử việc ghi trong hợp đồng lao động mà quá trình thử việc không đạt yêu cầu hoặc một bên hủy bỏ thỏa thuận thử việc.
Như vậy, nếu kết thúc thời gian thử việc mà người sử dụng lao động không ký hợp đồng lao động, trường hợp này người lao động muốn nghỉ việc thì phải thuộc các trường hợp nêu trên. Còn về phía người sử dụng lao động họ không ký hợp đồng lao động là sai về hình thức sẽ có chế tài xử lý riêng
Bài viết liên quan: Quy định về nghỉ việc trong thời gian thử việc như thế nào?
Liên hệ đến hotline 19006162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn