1. Quy định về các hình thức mà người lao động có thể được nhận lương 

Người lao động, trong quá trình hoạt động công việc, thường mong muốn biết được hình thức nhận lương như thế nào. Câu hỏi này có ý nghĩa lớn đối với họ vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập và các quyền lợi liên quan. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh của Điều 96 của Bộ Luật Lao Động 2019, một tài liệu quy định rõ ràng về cách thức trả lương của người lao động.

Theo quy định của Điều 96, người lao động và người sử dụng lao động có thể đạt được một thỏa thuận về hình thức trả lương. Cụ thể, có ba hình thức chính được quy định: trả theo thời gian, theo sản phẩm hoặc theo khoán.

Trong hình thức trả lương theo thời gian, người lao động sẽ được thanh toán dựa trên thời gian họ đã làm việc. Điều này có nghĩa là mức lương của họ sẽ phụ thuộc vào số giờ hoặc ngày làm việc mà họ đã hoàn thành. Đây là một hình thức phổ biến đối với những công việc có tính chất định kỳ và có thể đo lường được theo thời gian.

Hình thức trả lương theo sản phẩm đòi hỏi người lao động phải hoàn thành một công việc cụ thể hoặc sản phẩm nhất định để nhận được thanh toán. Trong trường hợp này, mức lương của họ sẽ phụ thuộc vào sản phẩm hoặc dịch vụ mà họ đã cung cấp. Điều này thường được áp dụng trong những ngành công nghiệp có tính chất sáng tạo, nơi mà kết quả cuối cùng của công việc có thể được đo lường dễ dàng thông qua sản phẩm hoặc dịch vụ đã tạo ra.

Ngoài ra, hình thức trả lương theo khoán cũng được quy định. Điều này đề cập đến việc thanh toán một khoản tiền cố định cho một công việc hoặc dự án cụ thể mà người lao động đã thực hiện. Thường thì, một số tiền cố định sẽ được thỏa thuận trước và được trả sau khi công việc hoàn thành.

Quan trọng hơn nữa, quy định cũng nêu rõ rằng lương có thể được trả bằng tiền mặt hoặc trả qua tài khoản cá nhân của người lao động tại ngân hàng. Trong trường hợp này, người sử dụng lao động phải chịu trách nhiệm trả các loại phí liên quan đến việc mở tài khoản và chuyển tiền lương cho người lao động. Điều này đảm bảo rằng người lao động có quyền nhận được lương của mình một cách thuận tiện và an toàn, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc quản lý tài chính cá nhân của họ.

Điều quan trọng là nhấn mạnh rằng các chi tiết cụ thể về cách thức trả lương có thể được quy định bởi chính phủ. Điều này có thể bao gồm các quy định về mức lương tối thiểu, các điều kiện đặc biệt áp dụng cho từng hình thức trả lương, và các quy định về việc thanh toán các khoản bổ sung như trợ cấp và phụ cấp.

Tóm lại, Điều 96 của Bộ Luật Lao Động 2019 cung cấp một khung pháp lý rõ ràng và chi tiết về cách thức trả lương cho người lao động. Việc thỏa thuận hình thức trả lương giữa người lao động và người sử dụng lao động phải tuân thủ các quy định pháp lý này, nhằm đảm bảo quyền lợi và công bằng cho cả hai bên.

 

2. Công ty có được giữ lương của người lao động bị xử lý kỷ luật?

Câu hỏi về việc liệu một công ty có được phép giữ lương của người lao động trong trường hợp họ bị xử lý kỷ luật hay không là một vấn đề quan trọng trong lĩnh vực luật lao động, và để hiểu rõ hơn về vấn đề này, chúng ta cần xem xét các quy định cụ thể trong Bộ luật Lao động 2019 của Việt Nam.

Theo Điều 94 của Bộ luật Lao động 2019, nguyên tắc cơ bản về trả lương được quy định rõ ràng. Nguyên tắc này yêu cầu rằng người sử dụng lao động phải trả lương cho người lao động một cách trực tiếp, đầy đủ và đúng hạn. Mặc dù có một số trường hợp khi người lao động không thể nhận lương trực tiếp, nhưng người sử dụng lao động vẫn phải đảm bảo rằng lương được trả đến người được ủy quyền hợp pháp. Quan trọng hơn, quy định này cũng cấm người sử dụng lao động hạn chế hoặc can thiệp vào quyền tự quyết chi tiêu lương của người lao động.

Điều này có nghĩa là trong bất kỳ trường hợp nào, công ty cũng phải trả lương đầy đủ, đúng hạn cho người lao động, không có sự can thiệp từ phía công ty vào việc sử dụng lương của người lao động. Điều này rõ ràng phản ánh sự tôn trọng và công bằng đối với quyền lợi của người lao động, đồng thời giúp duy trì một môi trường làm việc tích cực và ổn định.

Ngoài ra, khi xem xét quy định về kỳ hạn trả lương theo Điều 97 của Bộ luật Lao động 2019, chúng ta cũng thấy rằng công ty phải tuân thủ các quy định về thời gian trả lương. Theo đó, nếu có bất kỳ lý do bất khả kháng nào làm cho công ty không thể trả lương đúng hạn, công ty chỉ được chậm trễ tối đa 30 ngày. Trong trường hợp này, công ty phải tự chịu trách nhiệm bồi thường cho người lao động một khoản tiền ít nhất bằng số tiền lãi mà người lao động có thể nhận được nếu họ gửi tiền vào một tài khoản có kỳ hạn 01 tháng tại ngân hàng. Điều này nhấn mạnh sự quan trọng của việc trả lương đúng hạn và sự cần thiết của việc bồi thường nếu có sự chậm trễ.

Từ các quy định trên, rõ ràng thấy rằng công ty không có quyền giữ lại lương của người lao động trong bất kỳ trường hợp nào, kể cả khi người lao động bị xử lý kỷ luật. Công ty vẫn phải đảm bảo trả lương đầy đủ, đúng hạn và không có sự can thiệp vào quyền tự quyết chi tiêu lương của người lao động, như đã quy định trong Bộ luật Lao động 2019. Điều này không chỉ là một nghĩa vụ pháp lý mà còn là một biện pháp quan trọng để bảo vệ quyền lợi của người lao động và duy trì một môi trường lao động công bằng và ổn định.

 

3. Xử phạt như thế nào đối với công ty giữ lương của người lao động vì lý do người lao động bị xử lý kỷ luật

Công ty giữ lương của người lao động vì lý do người lao động bị xử lý kỷ luật sẽ phải chịu mức phạt hành chính theo quy định của Nghị định 12/2022/NĐ-CP, đặc biệt là trong trường hợp vi phạm quy định về tiền lương. Theo điều 17 của Nghị định này, việc xử phạt hành chính được thực hiện một cách cụ thể và nghiêm ngặt, với việc áp dụng mức phạt tiền phù hợp với số lượng người lao động bị ảnh hưởng và tính chất của hành vi vi phạm. Trong trường hợp vi phạm như không trả hoặc trả không đúng hạn tiền lương, không trả hoặc trả không đủ tiền lương cho các công việc làm thêm giờ, làm việc vào ban đêm, ngừng việc, không tạm ứng tiền lương đúng quy định, hoặc các hành vi khác như hạn chế quyền tự quyết chi tiêu lương của người lao động, buộc họ chi tiêu vào mục đích mà công ty chỉ định, thì mức phạt sẽ tăng dần theo số lượng người lao động bị ảnh hưởng. Cụ thể, mức phạt sẽ được quy định như sau:

Từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với vi phạm từ 01 người đến 10 người lao động;

Từ 20.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng đối với vi phạm từ 11 người đến 50 người lao động;

Từ 40.000.000 đồng đến 60.000.000 đồng đối với vi phạm từ 51 người đến 100 người lao động;

Từ 60.000.000 đồng đến 80.000.000 đồng đối với vi phạm từ 101 người đến 300 người lao động;

Từ 80.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng đối với vi phạm từ 301 người lao động trở lên.

Đây là mức phạt áp dụng đối với cá nhân, còn với tổ chức thì mức phạt sẽ là gấp đôi mức phạt áp dụng đối với cá nhân. Ngoài việc bị phạt tiền, công ty còn phải thực hiện biện pháp khắc phục hậu quả, như buộc phải trả đủ tiền lương cho người lao động cùng với số tiền lãi theo mức lãi suất tiền gửi không kỳ hạn cao nhất của các ngân hàng thương mại nhà nước công bố tại thời điểm xử phạt. Điều này nhằm bảo đảm rằng người lao động không chỉ được đền bù cho số tiền lương bị giữ mà còn được bồi thường cho tổn thất do việc giữ lương gây ra.

Như vậy, việc giữ lương của người lao động vì lý do họ bị xử lý kỷ luật không chỉ là hành vi vi phạm pháp luật mà còn đồng nghĩa với việc phải chịu mức phạt nặng nề, bên cạnh việc phải bồi thường đầy đủ cho người lao động theo quy định của pháp luật. Điều này nhấn mạnh sự quan trọng của việc tuân thủ quy định về tiền lương và bảo vệ quyền lợi của người lao động trong môi trường làm việc.

Xem thêm >>> Quy định về thời gian làm việc thực tế của người lao động?

Chúng tôi luôn đặt lợi ích của quý khách hàng lên hàng đầu và xin cam đoan rằng chúng tôi sẽ luôn đồng hành và hỗ trợ giải quyết mọi khúc mắc hoặc vấn đề pháp lý một cách nhanh chóng và tốt nhất. Chính vì vậy, nếu quý khách hàng có bất kỳ thắc mắc, yêu cầu hoặc phản hồi nào liên quan đến bài viết hoặc các vấn đề pháp luật, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi qua tổng đài 1900.6162 hoặc gửi email đến địa chỉ lienhe@luatminhkhue.vn.