Trong thời đại công nghệ số phát triển mạnh mẽ, không gian mạng đã trở thành môi trường quan trọng gắn liền với mọi hoạt động của đời sống kinh tế, chính trị và xã hội. Tuy nhiên, cùng với những lợi ích to lớn, các nguy cơ về mất an toàn thông tin, tấn công mạng và xâm phạm dữ liệu cũng ngày càng gia tăng, đòi hỏi phải có hành lang pháp lý chặt chẽ để điều chỉnh. Luật An ninh mạng năm 2025 ra đời nhằm thiết lập cơ chế bảo vệ chủ quyền quốc gia trên không gian mạng, đồng thời bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức và cá nhân. Một trong những nội dung quan trọng của luật là xác định rõ phạm vi và đối tượng áp dụng, qua đó làm cơ sở để triển khai các quy định một cách đồng bộ và hiệu quả trong thực tiễn.
1. Phạm vi điều chỉnh của Luật an ninh mạng 2025
Theo khoản 1 Điều 1 Luật an ninh mạng 2025, Luật về an ninh mạng được xây dựng nhằm bảo vệ an toàn, ổn định và toàn vẹn của không gian mạng, đồng thời tạo lập khuôn khổ pháp lý rõ ràng cho việc quản lý, sử dụng và bảo vệ thông tin trên mạng. Luật không chỉ tập trung vào các biện pháp kỹ thuật để ngăn chặn xâm nhập, tấn công hay phá hoại hệ thống thông tin mà còn hướng tới việc bảo đảm dữ liệu, tài nguyên và các thông tin quan trọng được bảo vệ trước các mối nguy từ không gian mạng. Việc này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh mạng Internet ngày càng trở thành nền tảng quan trọng cho mọi hoạt động của xã hội, từ quản lý nhà nước, kinh doanh đến đời sống cá nhân.
Bên cạnh việc bảo vệ hạ tầng và thông tin mạng, luật cũng xác định rõ quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của các chủ thể liên quan, bao gồm cơ quan nhà nước, tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân. Luật yêu cầu tất cả các chủ thể tham gia mạng phải tuân thủ quy định pháp luật, thực hiện hành vi có trách nhiệm, bảo vệ an ninh thông tin và phối hợp kịp thời với cơ quan có thẩm quyền khi xảy ra sự cố hoặc vi phạm. Các quy định này đồng thời đặt ra cơ chế xử lý vi phạm, từ biện pháp ngăn chặn, cảnh cáo, phạt hành chính đến truy cứu trách nhiệm hình sự trong những trường hợp nghiêm trọng, nhằm duy trì môi trường mạng an toàn, lành mạnh và ổn định.
Như vậy, Luật về an ninh mạng không chỉ đảm bảo an toàn kỹ thuật và bảo vệ dữ liệu, mà còn hướng tới việc xây dựng ý thức trách nhiệm, nâng cao tính minh bạch, đồng thời bảo vệ quyền lợi hợp pháp của tất cả các chủ thể tham gia mạng, góp phần phát triển môi trường số bền vững và an toàn cho xã hội.
2. Luật an ninh mạng 2025 áp dụng cho những đối tượng nào?
Theo khoản 2 Điều 1 Luật an ninh mạng 2024, Luật về an ninh mạng được xây dựng nhằm bảo vệ an toàn, ổn định và toàn vẹn của không gian mạng, đồng thời tạo hành lang pháp lý rõ ràng cho việc quản lý và sử dụng mạng tại Việt Nam. Việc xác định phạm vi áp dụng của luật là rất quan trọng, vì nó không chỉ liên quan đến việc bảo vệ hệ thống và thông tin mạng trong nước mà còn liên quan đến quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của mọi chủ thể tham gia mạng, bất kể là cơ quan nhà nước, tổ chức, doanh nghiệp hay cá nhân. Xác định đúng đối tượng áp dụng giúp luật có hiệu lực toàn diện, đảm bảo mọi hành vi liên quan đến mạng đều được điều chỉnh và kiểm soát hợp pháp. Các đối tượng bao gồm:
- Cơ quan, tổ chức, cá nhân Việt Nam
Luật áp dụng đối với tất cả các cơ quan, tổ chức và cá nhân Việt Nam khi tham gia vào các hoạt động trên không gian mạng. Điều này bao gồm các cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị – xã hội, doanh nghiệp và mọi cá nhân trong nước. Việc áp dụng luật với các chủ thể này đảm bảo mọi hoạt động liên quan đến hệ thống thông tin, dữ liệu mạng đều tuân thủ tiêu chuẩn an ninh, từ việc quản lý, lưu trữ dữ liệu đến sử dụng và trao đổi thông tin, giúp tạo dựng môi trường mạng an toàn và minh bạch trong phạm vi quốc gia.
- Cơ quan, tổ chức, cá nhân nước ngoài tại Việt Nam và người gốc Việt Nam chưa xác định được quốc tịch đang sinh sống tại Việt Nam đã được cấp giấy chứng nhận căn cước
Đây là nhóm đối tượng mở rộng để đảm bảo rằng các chủ thể nước ngoài hoặc người chưa xác định quốc tịch nhưng sinh sống hợp pháp tại Việt Nam cũng phải tuân thủ các quy định về an ninh mạng. Quy định này nhằm đảm bảo rằng các hoạt động trên mạng, dù do người nước ngoài hay người gốc Việt thực hiện, vẫn phải đáp ứng các yêu cầu về bảo mật, an toàn thông tin và hợp pháp hóa hành vi. Đồng thời, điều này giúp hạn chế rủi ro từ các tác động bên ngoài và tăng cường sự quản lý đồng bộ trong môi trường mạng.
- Cơ quan, tổ chức, cá nhân nước ngoài trực tiếp tham gia hoặc có liên quan đến hoạt động bảo vệ an ninh mạng, kinh doanh sản phẩm, dịch vụ an ninh mạng tại Việt Nam
Nhóm đối tượng này bao gồm các công ty, tổ chức hoặc cá nhân nước ngoài cung cấp các sản phẩm, dịch vụ bảo mật hoặc tham gia trực tiếp vào hoạt động bảo vệ an ninh mạng tại Việt Nam. Việc luật áp dụng với họ giúp kiểm soát hiệu quả chất lượng dịch vụ, đảm bảo rằng các sản phẩm, dịch vụ và biện pháp bảo mật được cung cấp tại Việt Nam đều tuân thủ tiêu chuẩn an ninh mạng quốc gia, đồng thời giảm thiểu nguy cơ xâm nhập, đánh cắp hoặc phá hoại hệ thống thông tin từ bên ngoài.
Như vậy, phạm vi áp dụng của Luật về an ninh mạng được xây dựng một cách toàn diện, bao quát cả các chủ thể trong nước và nước ngoài, từ cơ quan, tổ chức đến cá nhân, khi tham gia hoặc liên quan đến hoạt động mạng tại Việt Nam. Điều này không chỉ bảo vệ hệ thống và thông tin mạng, mà còn tạo ra môi trường pháp lý minh bạch, nâng cao trách nhiệm của mọi chủ thể tham gia, góp phần xây dựng một không gian mạng an toàn, ổn định và lành mạnh cho quốc gia.
3. Chính sách của Nhà nước về an ninh mạng được xây dựng như thế nào?
Theo điều 3 Luật an ninh mạng 2025, Chính sách của Nhà nước về an ninh mạng được xây dựng với mục tiêu bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự xã hội, đồng thời thúc đẩy phát triển kinh tế, khoa học công nghệ và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các tổ chức, cá nhân. Mỗi nội dung trong chính sách đều có vai trò chiến lược riêng và bổ trợ cho nhau.
- Xây dựng không gian mạng lành mạnh, không gây phương hại đến an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân
Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của môi trường mạng trong đời sống hiện đại. Không gian mạng phải được quản lý và sử dụng theo hướng văn minh, minh bạch, tránh các hành vi như phát tán thông tin xấu, độc hại, phá hoại hệ thống hay xâm phạm quyền lợi người khác. Mục tiêu là bảo đảm mọi hoạt động trên mạng đều an toàn, có trách nhiệm và phục vụ lợi ích chung của xã hội.
- Ưu tiên bảo vệ an ninh mạng trong các lĩnh vực quốc phòng, an ninh, cơ yếu, phát triển kinh tế - xã hội, khoa học, công nghệ và đối ngoại
Nhà nước xác định các lĩnh vực chiến lược, nơi thông tin và hệ thống mạng đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Bảo vệ an ninh mạng trong những lĩnh vực này giúp phòng ngừa các mối nguy cơ từ bên ngoài hoặc nội bộ, bảo đảm tính liên tục, ổn định và an toàn của các hoạt động quốc gia. Đây là trọng tâm để duy trì chủ quyền và lợi ích quốc gia trong môi trường số.
- Ưu tiên bố trí nguồn lực xây dựng, phát triển lực lượng chuyên trách bảo vệ an ninh mạng, bảo đảm nguồn nhân lực chất lượng cao; nâng cao năng lực cho lực lượng và tổ chức, cá nhân tham gia bảo vệ an ninh mạng; ưu tiên đầu tư cho hoạt động nghiên cứu, phát triển khoa học, công nghệ; có cơ chế đặc thù, chính sách ưu đãi để thu hút và sử dụng nhân tài
Điều này nhấn mạnh yếu tố con người và công nghệ trong bảo vệ an ninh mạng. Nhà nước đầu tư xây dựng lực lượng chuyên trách, nâng cao năng lực cho đội ngũ, đồng thời khuyến khích các tổ chức, cá nhân tham gia bảo vệ mạng. Việc có chính sách ưu đãi, cơ chế đặc thù nhằm thu hút và giữ chân nhân tài, kết hợp với đầu tư khoa học công nghệ hiện đại, giúp tạo ra nguồn lực vững chắc, đảm bảo khả năng tự chủ trong bảo vệ an ninh mạng.
- Đẩy mạnh liên kết, đầu tư theo phương thức đối tác công – tư; khuyến khích cơ quan, tổ chức, cá nhân tham gia bảo vệ an ninh mạng; phát triển công nghệ, sản phẩm, dịch vụ, ứng dụng; sử dụng sản phẩm, dịch vụ an ninh mạng của Việt Nam
Nhà nước khuyến khích hình thành hệ sinh thái an ninh mạng thông qua hợp tác giữa công và tư, tạo cơ hội cho các tổ chức, cá nhân tham gia xử lý các nguy cơ mạng và phát triển sản phẩm trong nước. Việc sử dụng các sản phẩm, dịch vụ an ninh mạng Việt Nam giúp giảm sự phụ thuộc vào công nghệ nước ngoài, đồng thời thúc đẩy ngành công nghệ an ninh mạng trong nước phát triển bền vững.
- Mở rộng hợp tác quốc tế về an ninh mạng; phòng, chống tội phạm mạng và các mối đe dọa xuyên quốc gia; tiếp thu công nghệ hiện đại nhằm nâng cao năng lực tự chủ an ninh mạng quốc gia
Chính sách hướng tới việc tăng cường hợp tác quốc tế để nâng cao khả năng bảo vệ mạng, đối phó với các nguy cơ xuyên biên giới và tiếp nhận công nghệ tiên tiến. Điều này không chỉ giúp phòng chống tội phạm mạng hiệu quả mà còn nâng cao năng lực tự chủ về an ninh mạng, đảm bảo Việt Nam có thể chủ động bảo vệ hệ thống thông tin quan trọng và dữ liệu chiến lược của quốc gia.
Chính sách của Nhà nước về an ninh mạng được xây dựng một cách toàn diện, kết hợp giữa bảo vệ không gian mạng, phát triển nguồn nhân lực, đầu tư khoa học công nghệ, khuyến khích hợp tác trong nước và quốc tế. Từng nội dung trong chính sách đều bổ trợ cho nhau, tạo ra một chiến lược dài hạn nhằm bảo vệ an ninh mạng, đồng thời thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các chủ thể tham gia mạng.
Kết luận
Việc quy định cụ thể các đối tượng áp dụng của Luật An ninh mạng năm 2025 không chỉ giúp nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước mà còn tạo sự minh bạch, rõ ràng trong việc thực thi pháp luật trên không gian mạng. Qua đó, mọi chủ thể tham gia hoạt động trên môi trường số đều ý thức được trách nhiệm và nghĩa vụ của mình trong việc bảo đảm an ninh, an toàn thông tin. Trong bối cảnh chuyển đổi số ngày càng sâu rộng, việc tuân thủ nghiêm túc các quy định của Luật An ninh mạng sẽ góp phần xây dựng một không gian mạng an toàn, lành mạnh, phục vụ hiệu quả cho sự phát triển bền vững của đất nước và bảo vệ quyền lợi chính đáng của toàn xã hội.
Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.