Trong hệ thống pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam, các biện pháp ngăn chặn đóng vai trò thiết yếu nhằm kịp thời ngăn chặn hành vi phạm tội, đảm bảo quá trình điều tra, truy tố, xét xử diễn ra đúng quy định và bản án được thi hành. Trong số các biện pháp này, tạm giam được xem là biện pháp cưỡng chế nghiêm khắc nhất, bởi nó trực tiếp hạn chế quyền tự do của một người trước khi có bản án có hiệu lực pháp luật. Tuy nhiên, việc lạm dụng biện pháp tạm giam có thể đi ngược lại nguyên tắc nền tảng của nền tư pháp hiện đại. Để giải quyết sự căng thẳng giữa yêu cầu tố tụng và quyền con người, pháp luật đã thiết lập một hệ thống các biện pháp ngăn chặn ít nghiêm khắc hơn để thay thế tạm giam, điển hình là biện pháp bảo lĩnh và đặt tiền để bảo đảm. Sự tồn tại của các biện pháp này không chỉ là một lựa chọn thủ tục mà còn phản ánh sự tiến bộ và tính nhân văn của hệ thống pháp luật, hướng tới mục tiêu “giảm bớt việc áp dụng biện pháp giam giữ, hạn chế ảnh hưởng đến cuộc sống và công việc của người bị khởi tố” trong khi vẫn đảm bảo được hoạt động tố tụng diễn ra đúng quy trình.
1. Biện pháp bảo lĩnh trong Bộ luật Tố tụng hình sự 2015
Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 quy định một hệ thống gồm 8 biện pháp ngăn chặn khác nhau, bao gồm: Giữ người trong trường hợp khẩn cấp, Bắt người, Tạm giữ, Tạm giam, Bảo lĩnh, Đặt tiền để bảo đảm, Cấm đi khỏi nơi cư trú và Tạm hoãn xuất cảnh. Sự phân loại các biện pháp này từ nghiêm khắc nhất (Tạm giam) đến ít nghiêm khắc hơn (Bảo lĩnh) là một sự phân tầng pháp lý có chủ đích, nhằm tạo ra một hệ thống công cụ linh hoạt cho cơ quan tố tụng. Mục đích của hệ thống này là đảm bảo rằng mức độ cưỡng chế được áp dụng phải phù hợp với tính chất và mức độ nguy hiểm của từng vụ án cụ thể. Biện pháp tạm giam chỉ được sử dụng khi thực sự cần thiết, ví dụ khi có đủ căn cứ chứng minh người bị buộc tội sẽ gây khó khăn cho việc điều tra hoặc có khả năng bỏ trốn. Ngược lại, đối với các trường hợp ít nghiêm trọng hơn, pháp luật khuyến khích áp dụng các biện pháp thay thế nhằm hạn chế tối đa việc ảnh hưởng đến cuộc sống và công việc của người bị buộc tội, thể hiện sự linh hoạt và tính nhân văn của nền tư pháp.
Bảo llà biện pháp ngăn chặn thay thế tạm giam, được Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án quyết định cho bị can, bị cáo được tại ngoại dựa trên tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội và nhân thân của họ. Bản chất cốt lõi của biện pháp này là sử dụng uy tín của một cá nhân hoặc một tổ chức để đảm bảo rằng bị can sẽ tuân thủ các nghĩa vụ pháp lý đã cam kết.
- Mục đích: Là biện pháp ngăn chặn thay thế tạm giam, giúp bị can, bị cáo được tại ngoại trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử.
- Đối tượng áp dụng: Được áp dụng cho bị can, bị cáo.
- Thẩm quyền quyết định: Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án đều có thẩm quyền xem xét và quyết định áp dụng biện pháp này, tùy thuộc vào giai đoạn tố tụng.
- Nghĩa vụ cam đoan: Bị can, bị cáo khi được tại ngoại theo đều phải làm giấy cam đoan thực hiện các nghĩa vụ chung như có mặt theo giấy triệu tập, không bỏ trốn, không tiếp tục phạm tội hoặc cản trở hoạt động tố tụng.
2. Đánh người gây thương tích được được bảo lĩnh tại ngoại không?
2.1. Điều kiện đối với bị can, bị cáo
Để một bị can hoặc bị cáo trong vụ án cố ý gây thương tích được xem xét bảo lĩnh, họ phải đáp ứng một số điều kiện cụ thể về tính chất hành vi và nhân thân. Biện pháp này thường chỉ áp dụng đối với các trường hợp phạm tội ít nghiêm trọng hoặc nghiêm trọng. Tội cố ý gây thương tích có nhiều khung hình phạt khác nhau, liên quan trực tiếp đến tỷ lệ thương tật của nạn nhân. Tội cố ý gây thương tích là một trong những tội danh phổ biến trong các vụ án hình sự, được quy định tại Điều 134 Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung 2017, 2025. Về nguyên tắc, bị can, bị cáo trong vụ án này có thể được xem xét áp dụng biện pháp bảo lĩnh nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật. Tuy nhiên, khả năng này không chỉ phụ thuộc vào bản chất “cố ý” của hành vi mà còn bị ảnh hưởng trực tiếp bởi các yếu tố định lượng và định tính cụ thể của vụ án.
Mặc dù biện pháp bảo lĩnh thường được áp dụng đối với tội phạm ít nghiêm trọng và tội phạm nghiêm trọng , mức độ nghiêm trọng của tội cố ý gây thương tích lại được xác định dựa trên nhiều yếu tố. Một mặt, tội danh này có thể được cấu thành ngay cả khi tỷ lệ tổn thương cơ thể dưới 11% nếu hành vi đó kèm theo các tình tiết định khung tăng nặng, chẳng hạn như dùng hung khí nguy hiểm, có tổ chức hoặc thực hiện đối với người dưới 16 tuổi. Những tình tiết này được cơ quan tố tụng đánh giá là biểu hiện của mức độ nguy hiểm cao cho xã hội, làm giảm đáng kể khả năng được bảo lĩnh của bị can. Do đó, một bị can bị truy tố theo khoản 1 Điều 134 (tội ít nghiêm trọng) có cơ hội được bảo lĩnh cao hơn nhiều so với một bị can bị truy tố theo các khoản có tình tiết tăng nặng (mặc dù tỷ lệ thương tật có thể thấp hơn), bởi vì cơ quan chức năng không chỉ nhìn vào hậu quả (tỷ lệ thương tật) mà còn xem xét toàn diện tính chất xã hội của hành vi để đánh giá mức độ nguy hiểm.
Việc được bảo lĩnh tại ngoại không đồng nghĩa với việc bị can, bị cáo được miễn trừ hoàn toàn khỏi quá trình tố tụng. Họ phải làm giấy cam đoan thực hiện một loạt các nghĩa vụ, bao gồm:
- Có mặt theo giấy triệu tập của cơ quan tố tụng.
- Không bỏ trốn hoặc tiếp tục phạm tội.
- Không mua chuộc, cưỡng ép, xúi giục người khác khai báo gian dối, không tiêu hủy chứng cứ, tẩu tán tài sản liên quan đến vụ án.
- Không đe dọa, khống chế, trả thù người làm chứng, bị hại và người thân thích của họ.
Nếu bị can, bị cáo vi phạm bất kỳ nghĩa vụ nào đã cam kết, biện pháp bảo lĩnh sẽ bị hủy bỏ và họ sẽ bị tạm giam ngay lập tức để tiếp tục quá trình tố tụng.
2.2. Điều kiện đối với người nhận bảo lĩnh
Bên cạnh điều kiện của bị can, điều kiện của người nhận bảo lĩnh cũng đóng vai trò quyết định.
- Đối với cá nhân: Người nhận bảo lĩnh phải là cá nhân đủ 18 tuổi trở lên, có nhân thân tốt, nghiêm chỉnh chấp hành pháp luật, có thu nhập ổn định và có khả năng quản lý người được bảo lĩnh. Trong trường hợp bảo lĩnh cho người thân thích, pháp luật yêu cầu phải có ít nhất hai người cùng đứng ra bảo lĩnh. Cá nhân bảo lĩnh phải làm giấy cam đoan có xác nhận của chính quyền địa phương hoặc cơ quan nơi người đó làm việc, học tập.
- Đối với tổ chức: Cơ quan, tổ chức có thể nhận bảo lĩnh cho bị can, bị cáo là người của cơ quan, tổ chức mình. Tổ chức nhận bảo lĩnh phải có giấy cam đoan và có xác nhận của người đứng đầu.
Mặc dù pháp luật đã quy định các tiêu chí rõ ràng, thực tiễn áp dụng có thể xuất hiện những vấn đề. Ví dụ, một vụ án buôn lậu vàng đặc biệt nghiêm trọng đã từng có trường hợp bị can được tại ngoại dù người bảo lĩnh từng có tiền án về cùng tội danh. Ví dụ này cho thấy có thể tồn tại khoảng cách giữa quy định pháp luật và việc thực thi, đặt ra câu hỏi về tính khả thi của việc đánh giá "uy tín" và sự cần thiết của các cơ chế kiểm tra chéo chặt chẽ hơn để đảm bảo tính công bằng và hiệu quả của biện pháp này.
Người nhận bảo lĩnh phải cam kết chịu trách nhiệm về nghĩa vụ đã cam đoan và đảm bảo rằng người được bảo lĩnh sẽ không vi phạm pháp luật. Hệ quả pháp lý đối với người bảo lĩnh là một hình thức xử phạt hành chính có tính răn đe mạnh mẽ. Theo quy định tại Nghị định 144/2021/NĐ-CP, nếu cá nhân hoặc tổ chức nhận bảo lĩnh để bị can, bị cáo vi phạm nghĩa vụ đã cam đoan, họ sẽ bị phạt tiền. Mức phạt cụ thể là từ 1 triệu đến 2 triệu đồng đối với cá nhân và từ 2 triệu đến 4 triệu đồng đối với tổ chức. Việc áp dụng chế tài phạt tiền không chỉ là một hình thức xử lý mà còn là cơ chế ràng buộc người bảo lĩnh phải thực sự có trách nhiệm với cam kết của mình, từ đó giúp biện pháp bảo lĩnh trở nên hiệu quả hơn trong thực tiễn.
3. Ví dụ thực tiễn
Ví dụ 1 (Khả năng bảo lĩnh cao): Bị can A, 25 tuổi, sinh viên, có nhân thân tốt, chưa từng có tiền án tiền sự. Trong một cuộc cãi vã bộc phát, A đã dùng tay không tấn công B, gây thương tích 15% cho B. Sau khi gây án, A đã chủ động đến trình diện cơ quan công an, thành khẩn khai báo, tỏ thái độ ăn năn hối cải và tự nguyện bồi thường toàn bộ thiệt hại cho nạn nhân.
- Về tính chất hành vi: Hành vi của A là bộc phát, không có tính chất côn đồ hay tổ chức. Hậu quả gây thương tích ở mức độ thấp theo quy định của pháp luật (15%), tương ứng với khung hình phạt nhẹ nhất.
- Về nhân thân: A có nhân thân tốt, không có tiền án tiền sự, thuộc trường hợp phạm tội lần đầu.
- Về thái độ: A đã thành khẩn khai báo, hợp tác tích cực với cơ quan điều tra và đã bồi thường thiệt hại, thể hiện rõ các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự.
- Kết luận: Dựa trên các yếu tố trên, A đáp ứng đầy đủ các điều kiện để được các cơ quan tố tụng xem xét áp dụng biện pháp bảo lĩnh.
Ví dụ 2 (Khả năng bảo lĩnh thấp): Bị can C, 30 tuổi, đã có tiền án về tội gây rối trật tự công cộng. C tham gia một nhóm tội phạm có tổ chức, sử dụng hung khí nguy hiểm gây thương tích 40% cho nạn nhân D và 20% cho nạn nhân E. Hành vi của nhóm này có tính chất côn đồ, nguy hiểm.
- Về tính chất hành vi: Hành vi của C thuộc nhóm tội phạm có tổ chức, sử dụng hung khí nguy hiểm, gây hậu quả nghiêm trọng cho nhiều người. Hành vi này có tính chất côn đồ và gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng.
- Về nhân thân: C đã có tiền án, thuộc trường hợp tái phạm.
- Kết luận: Trường hợp của C thuộc nhóm "tái phạm, tái phạm nguy hiểm" và "phạm tội có tổ chức, có tính chất chuyên nghiệp, cố ý gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng" theo quy định tại Thông tư liên tịch 06/2018. Do đó, C không đáp ứng các điều kiện để được xem xét bảo lĩnh mà phải bị tạm giam để đảm bảo quá trình tố tụng.
4. Kết luận
Bảo lĩnh là một biện pháp ngăn chặn quan trọng, phản ánh nguyên tắc nhân đạo của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam. Việc được tại ngoại không phải là một đặc ân mà là một sự đánh đổi giữa quyền tự do và nghĩa vụ pháp lý. Quyền được tại ngoại của bị can, bị cáo thông qua biện pháp bảo lĩnh không phải là sự giải thoát hoàn toàn, mà đi kèm với những trách nhiệm pháp lý nghiêm ngặt. Điều này tạo ra một cơ chế tự giám sát, nơi cộng đồng (thông qua người bảo lĩnh) tham gia vào quá trình tố tụng, hỗ trợ nhà nước trong việc quản lý và đảm bảo bị can tuân thủ pháp luật. Việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết và tăng cường chế tài xử lý vi phạm là những giải pháp cấp thiết để nâng cao hiệu quả của biện pháp bảo lĩnh. Bằng cách này, hệ thống tư pháp sẽ đạt được sự hài hòa giữa tính nhân đạo, sự công bằng và tính hiệu quả trong công tác đấu tranh phòng chống tội phạm.
Mọi thắc mắc quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp Tổng đài tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến số Hotline: 1900.6162 để gặp luật sư tư vấn trực tiếp giải đáp các thắc mắc. Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!