- 1. Các yếu tố cấu thành Tội gây rối trật tự công cộng
- 1.1. Yếu tố khách thể
- 1.2. Mặt khách quan
- 1.3. Mặt chủ quan
- 1.4. Chủ thể của tội phạm
- 2. Khung hình phạt tội gây rối trật tự công cộng
- 2.1. Khung hình phạt cơ bản
- 2.2. Khung hình phạt tăng nặng
- 2.3. Phân biệt giữa phạt hành chính và truy cứu trách nhiệm hình sự
- 2.4. Mức xử phạt vi phạm hành chính
- 3. Phân tích hình phạt tội gây rối trật tự công công qua bản án thực tế:
- Kết luận
Bản chất pháp lý của tội gây rối trật tự công cộng là bảo vệ sự ổn định, an ninh và nếp sống văn minh, lành mạnh của cộng đồng khỏi những hành vi gây náo loạn, hỗn loạn. Hành vi gây rối có thể gây ra những thiệt hại không chỉ cho lợi ích của Nhà nước mà còn xâm phạm đến quyền và lợi ích hợp pháp của các tổ chức, cá nhân khác.
Vậy, Trật tự công cộng là gì? Hành vi gây rối trật tự công cộng được hiểu như thế nào?
Trật tự nơi công công được hiểu là trạng thái ổn định, có tổ chức, có kỉ luật ở nơi công cộng. Những nơi phục vụ lợi ích công cộng như đường phố, quảng trường, công viên, bệnh viện, nhà hát, rạp chiếu bóng, bãi biển, khu nghỉ mát... được tổ chức, sắp xếp ngăn nắp, các quy ước chung được mọi người tôn trọng, thực hiện nghiêm chỉnh. Quy tắc bắt buộc phải tuân theo để bảo vệ lợi ích chung của xã hội, thể hiện toàn bộ những yêu cầu cơ bản của xã hội về các mặt chính trị, kinh tế, văn hoá, xã hội.
Theo đó hành vi gây rối trật tự công cộng có thể hiểu là sự cản trở hoạt động bình thường của cơ quan nhà nước, tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân; gây cản trở, ách tắc giao thông trong nhiều giờ; gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, ngoại giao, đến trật tự an toàn xã hội… Hoặc để người xấu lợi dụng, lôi kéo, kích động chống phá chính quyền, xuyên tạc đường lối, chính sách của Đảng, pháp luật của Nhà nước, gây hoang mang, lo sợ hoặc phẫn nộ trong nhân dân; gây khó khăn trong thực hiện đường lối, chính sách của Đảng, pháp luật của nhà nước. Như vậy, nội hàm của hành vi gây rối trật tự công công được hiểu theo khái niệm rất rộng về không gian, thời gian và địa điểm phạm tội. Trong thực tiễn, hành vi gây rối trật tự cộng cộng xảy ra muôn hình, vạn trạng, có khi kèm theo các công cụ, vũ khí, gây thiệt hại tài sản, tính mạng của người khác.
1. Các yếu tố cấu thành Tội gây rối trật tự công cộng
Tội gây rối trật tự công cộng được cấu thành bởi bốn yếu tố cơ bản, giúp phân biệt tội danh này với các hành vi vi phạm pháp luật khác.
1.1. Yếu tố khách thể
Khách thể của tội gây rối trật tự công cộng là trật tự công cộng, một trong những khách thể quan trọng được pháp luật hình sự bảo vệ. Khách thể này bao gồm an toàn xã hội, các quy tắc, nếp sống văn minh và các hoạt động bình thường, lành mạnh của cộng đồng ở nơi công cộng. Bên cạnh đó, tội danh này còn có thể xâm phạm đến các khách thể gián tiếp như sức khỏe, tính mạng, tài sản của các cá nhân, tổ chức khi các hành vi gây rối diễn ra.
1.2. Mặt khách quan
Mặt khách quan của tội gây rối trật tự công cộng bao gồm hành vi phạm tội và hậu quả của nó.
Hành vi khách quan: Là hành vi gây mất trật tự, hỗn loạn ở nơi công cộng. Các biểu hiện của hành vi này rất đa dạng, bao gồm:
- Dùng vũ khí, hung khí hoặc có hành vi phá phách.
- Gây cản trở giao thông nghiêm trọng hoặc gây đình trệ hoạt động công cộng.
- Hành hung người can thiệp bảo vệ trật tự công cộng.
- Hò hét, tạo tiếng động ầm ĩ, đua xe trái phép, tụ tập ẩu đả, đánh nhau.
Hậu quả: Hậu quả "gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội" là dấu hiệu định tội bắt buộc. Tuy nhiên, có hai trường hợp ngoại lệ:
Nếu hành vi gây rối chưa gây ra hậu quả nghiêm trọng, người vi phạm chỉ bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi họ đã bị xử phạt hành chính về hành vi này hoặc đã bị kết án về tội này và chưa được xóa án tích mà còn vi phạm.
Trong cấu thành tội phạm, hành vi gây rối phải là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến hậu quả "ảnh hưởng xấu". Tuy nhiên, việc xác định "ảnh hưởng xấu" mang tính chủ quan, phụ thuộc vào nhận thức của cơ quan tiến hành tố tụng và mức độ lan truyền của hành vi (ví dụ: qua mạng xã hội) , tạo ra thách thức trong việc áp dụng thống nhất.
1.3. Mặt chủ quan
Tội gây rối trật tự công cộng được thực hiện với lỗi cố ý. Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là nguy hiểm, gây ảnh hưởng xấu đến trật tự công cộng nhưng vẫn mong muốn hoặc bỏ mặc cho hậu quả xảy ra. Về động cơ và mục đích, người phạm tội không nhằm chống lại chính quyền nhân dân, mà chủ yếu là thể hiện thái độ xem thường kỷ cương pháp luật, gây náo loạn, hỗn loạn. Các tình tiết định khung tăng nặng như "có tổ chức" hoặc "xúi giục người khác gây rối" thể hiện một ý chí phạm tội cao hơn, có sự chuẩn bị và phân công vai trò rõ ràng, làm tăng mức độ nguy hiểm của hành vi.
1.4. Chủ thể của tội phạm
Chủ thể của tội gây rối trật tự công cộng là cá nhân có đủ năng lực trách nhiệm hình sự. Theo Điều 12 BLHS, do tội danh này được phân loại là tội phạm ít nghiêm trọng (Khung 1) và tội phạm nghiêm trọng (Khung 2) , nên chủ thể phải là người đủ 16 tuổi trở lên. Pháp nhân thương mại không phải là chủ thể của tội phạm này
2. Khung hình phạt tội gây rối trật tự công cộng
Nội dung Điều 318 Bộ luật hình sự năm 2015 quy định về tội danh này như sau:
Điều 318. Tội gây rối trật tự công cộng
1. Người nào gây rối trật tự công cộng gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội hoặc đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm, thì bị phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 02 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm.
2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm:
a) Có tổ chức;
b) Dùng vũ khí, hung khí hoặc có hành vi phá phách;
c) Gây cản trở giao thông nghiêm trọng hoặc gây đình trệ hoạt động công cộng;
d) Xúi giục người khác gây rối;
đ) Hành hung người can thiệp bảo vệ trật tự công cộng;
e) Tái phạm nguy hiểm.
Bộ luật hính sự sửa đổi, bổ sung năm 2017 và năm 2025 không có thay đổi nào liên quan đến Điều 318 BLHS năm 2015.
2.1. Khung hình phạt cơ bản
Khung hình phạt cơ bản (Khoản 1 Điều 318 BLHS): Được áp dụng đối với người thực hiện hành vi gây rối trật tự công cộng nhưng chưa thuộc các trường hợp tăng nặng. Các hình phạt bao gồm:
- Phạt tiền: từ 5.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng.
- Phạt cải tạo không giam giữ: đến 02 năm.
- Phạt tù: từ 03 tháng đến 02 năm.
2.2. Khung hình phạt tăng nặng
Khung hình phạt tăng nặng (Khoản 2 Điều 318 BLHS): Được áp dụng khi hành vi gây rối trật tự công cộng có thêm một trong sáu tình tiết định khung quy định tại Khoản 2 Điều 318 BLHS. Mức hình phạt trong trường hợp này là phạt tù từ 02 năm đến 07 năm. Các tình tiết này bao gồm:
- Có tổ chức: Hành vi được thực hiện bởi nhiều người có sự bàn bạc, phân công vai trò, chuẩn bị trước.
- Dùng vũ khí, hung khí hoặc có hành vi phá phách: Người phạm tội sử dụng các công cụ, phương tiện có khả năng sát thương hoặc có hành vi đập phá, hủy hoại tài sản.
- Gây cản trở giao thông nghiêm trọng hoặc gây đình trệ hoạt động công cộng: Hành vi gây rối dẫn đến ùn tắc giao thông nghiêm trọng hoặc làm gián đoạn các hoạt động bình thường ở nơi công cộng, như tại các cơ quan, tổ chức.
- Xúi giục người khác gây rối: Người phạm tội có hành vi kích động, lôi kéo người khác cùng tham gia vào hành vi gây rối.
- Hành hung người can thiệp bảo vệ trật tự công cộng: Hành vi tấn công, gây thương tích cho những người đang cố gắng can thiệp, duy trì trật tự (ví dụ: công an, bảo vệ, người dân).
- Tái phạm nguy hiểm: Người đã bị kết án và chưa được xóa án tích về tội danh này lại tiếp tục phạm tội.
2.3. Phân biệt giữa phạt hành chính và truy cứu trách nhiệm hình sự
Ranh giới giữa xử phạt hành chính và truy cứu trách nhiệm hình sự đối với hành vi gây rối trật tự công cộng nằm ở mức độ nguy hiểm cho xã hội và hậu quả của hành vi. Các tiêu chí cụ thể bao gồm:
Dấu hiệu hậu quả:
- Vi phạm hành chính: Hành vi gây rối chưa gây ra hậu quả "ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội" và chưa đến mức phải truy cứu trách nhiệm hình sự.
- Tội phạm hình sự: Hành vi gây rối đã "gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội" hoặc người vi phạm đã bị xử phạt hành chính về hành vi này hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm.
Giá trị thiệt hại: Dù hậu quả "ảnh hưởng xấu" chủ yếu mang tính phi vật chất, các vụ án hình sự thường liên quan đến thiệt hại về tài sản (hư hỏng tài sản trị giá trên 2 triệu đồng) hoặc thương tích cho người khác với tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 11% trở lên.
Tiền sự, tiền án: Việc đã bị xử phạt hành chính hoặc bị kết án về cùng tội danh là một trong những dấu hiệu quan trọng để chuyển hóa hành vi từ vi phạm hành chính sang tội phạm hình sự, không phụ thuộc vào hậu quả nghiêm trọng.
2.4. Mức xử phạt vi phạm hành chính
Các hành vi gây mất trật tự công cộng nhưng chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự sẽ bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định tại Điều 7 Nghị định 144/2021/NĐ-CP. Các mức xử phạt được chia thành nhiều khung, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của hành vi, bao gồm:
- Phạt cảnh cáo hoặc phạt tiền từ 300.000 đồng đến 500.000 đồng: đối với các hành vi gây mất trật tự công cộng thông thường.
- Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 2.000.000 đồng: đối với hành vi sử dụng rượu, bia gây mất trật tự, hoặc tụ tập nhiều người gây mất trật tự công cộng.
- Phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng: đối với hành vi tổ chức, xúi giục, lôi kéo người khác gây thương tích, tổn hại sức khỏe nhưng chưa đến mức truy cứu hình sự.
- Phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng: đối với hành vi tổ chức, thuê, xúi giục người khác gây rối, hoặc mang theo vũ khí thô sơ nhằm mục đích gây rối.
Ngoài ra, các hình phạt bổ sung và biện pháp khắc phục hậu quả như tịch thu tang vật, buộc khôi phục lại hiện trạng ban đầu, hoặc buộc xin lỗi công khai cũng có thể được áp dụng.
3. Phân tích hình phạt tội gây rối trật tự công công qua bản án thực tế:
Vụ án điển hình - Vụ "người mẫu Ngọc T" và đồng phạm: Vụ án của Trần Thị Ngọc T và Trần Xuân Đ là một ví dụ điển hình cho việc áp dụng Điều 318 BLHS trong bối cảnh các hành vi gây rối được thực hiện và lan truyền qua không gian mạng.
Tóm tắt vụ án: Ngọc T và Đ đã thực hiện các hành vi lái xe mô tô nguy hiểm như "thả 2 tay, nằm trên yên xe, quỳ gối trên yên xe" tại các tuyến đường giao thông công cộng. Đồng thời, T đã chỉ đạo, phân công cho trợ lý và tài xế để quay phim, dựng video và đăng tải lên các trang mạng xã hội.
Phân tích pháp lý: Tòa án đã truy tố và xét xử bị cáo theo Khoản 2 Điều 318 BLHS với mức hình phạt tù. Vụ án cho thấy sự kết hợp của nhiều tình tiết tăng nặng:
- "Có tổ chức": Hành vi của các bị cáo không phải là bộc phát mà có sự chuẩn bị và phân công vai trò rõ ràng, từ người thực hiện hành vi nguy hiểm đến người quay phim, biên tập và đăng tải. Đây là dấu hiệu của một ý chí phạm tội cao hơn, có chủ đích tạo ra sự náo loạn.
- "Phạm tội 02 lần trở lên": Các bị cáo đã thực hiện hành vi gây rối trật tự công cộng ít nhất 02 lần, mỗi lần đều có đầy đủ yếu tố cấu thành tội phạm, đáp ứng tình tiết tăng nặng theo điểm g khoản 1 Điều 52 BLHS.
- "Gây ảnh hưởng xấu" trong kỷ nguyên số: Vụ án này minh chứng cho sự mở rộng của khái niệm "ảnh hưởng xấu". Dù các hành vi được thực hiện ở các đoạn đường vắng, nhưng việc đăng tải lên mạng xã hội đã khiến các video được lan truyền rộng rãi, gây ra sự bức xúc trong dư luận, làm mất an ninh, trật tự công cộng và an toàn giao thông trên phạm vi lớn. Khái niệm "nơi công cộng" do đó được mở rộng, bao gồm cả không gian mạng nơi hành vi có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng trên diện rộng.
Phân tích các vụ án khác trong thực tiễn:
- Vụ án sử dụng hung khí: Các vụ việc tụ tập ẩu đả, đánh nhau có sự chuẩn bị hung khí như dao, kiếm, búa... thường bị khởi tố theo Khoản 2 Điều 318 BLHS với tình tiết "dùng vũ khí, hung khí". Điều này cho thấy tính chất bạo lực, nguy hiểm của hành vi đã làm tăng mức độ nghiêm trọng của tội danh.
- Gây rối tại các địa điểm đặc thù: Các hành vi gây rối tại các địa điểm nhạy cảm như bệnh viện hoặc trường học cũng có thể bị xử lý hình sự tùy theo mức độ. Nếu hành vi gây rối chỉ dừng lại ở việc làm ồn ào, mất trật tự, sẽ bị xử phạt hành chính. Tuy nhiên, nếu hành vi hành hung nhân viên y tế hoặc có hành vi phá hoại, làm gián đoạn nghiêm trọng hoạt động của cơ sở, người vi phạm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
Kết luận
Điều 318 BLHS là một công cụ pháp lý hiệu quả để bảo vệ trật tự công cộng. Cấu thành tội phạm được xác định rõ ràng với bốn yếu tố: chủ thể (đủ 16 tuổi trở lên), khách thể (trật tự công cộng), mặt chủ quan (lỗi cố ý) và mặt khách quan (hành vi gây rối và hậu quả "ảnh hưởng xấu" hoặc có tiền sự/tiền án). Khung hình phạt được phân hóa rõ rệt, với khung cơ bản và khung tăng nặng tùy thuộc vào tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi.
Tuy nhiên, trong thực tiễn áp dụng pháp luật, vẫn còn tồn tại một số vướng mắc, đặc biệt là việc xác định ranh giới giữa vi phạm hành chính và tội phạm hình sự, cũng như sự thiếu thống nhất trong việc đánh giá dấu hiệu "gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội.
Để khắc phục những vướng mắc hiện tại và đảm bảo tính thống nhất, công bằng trong việc áp dụng pháp luật, báo cáo đưa ra một số kiến nghị sau:
- Cần ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết, có tính định lượng cao hơn về dấu hiệu "gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội." Các văn bản này có thể đưa ra các tiêu chí cụ thể hơn để đánh giá mức độ ảnh hưởng, tránh việc áp dụng tùy tiện.
- Bổ sung hướng dẫn về việc áp dụng Điều 318 đối với các hành vi gây rối trật tự công cộng trên không gian mạng, làm rõ hơn khái niệm "nơi công cộng" trong bối cảnh công nghệ số phát triển mạnh mẽ.
- Hướng dẫn cụ thể hóa hơn về các tình tiết tăng nặng như "có tổ chức" để đảm bảo các cơ quan tiến hành tố tụng có cơ sở vững chắc khi áp dụng, tránh bỏ lọt tội phạm và đảm bảo nguyên tắc có lợi cho người phạm tội.
Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê. Rất mong nhận được sự hợp tác! Trân trọng./.