Trong bối cảnh xã hội ngày càng phát triển, việc duy trì trật tự, kỷ cương tại các không gian công cộng là yếu tố then chốt để đảm bảo sự ổn định và an toàn cho cộng đồng. Tội gây rối trật tự công cộng, được quy định tại Điều 318 Bộ luật Hình sự (BLHS), là một trong những tội phạm phổ biến nhất, xâm hại trực tiếp đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội. Tuy nhiên, việc áp dụng các quy định pháp luật đối với tội danh này lại không hề đơn giản và đang gặp phải nhiều vướng mắc, bất cập.

Bài viết này được Luật Minh Khuê thực hiện nhằm cung cấp một phân tích chuyên sâu về Tội gây rối trật tự công cộng, từ cơ sở pháp lý đến những bất cập trong thực tiễn áp dụng. Bài viết tập trung vào việc phân tích và làm rõ sự khác biệt giữa vi phạm hành chính (theo Nghị định 144/2021/NĐ-CP) và tội phạm hình sự (theo Điều 318 Bộ luật Hình sự), đồng thời chỉ ra những điểm còn thiếu rõ ràng, gây tranh cãi trong các quy định hiện hành và đề xuất các kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật.

1. Tổng quan về tội gây rối trật tự công cộng

Gây rối trật tự công cộng là hành vi vi phạm pháp luật, có thể là vi phạm hành chính hoặc tội phạm hình sự, gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội và cuộc sống sinh hoạt ổn định của cộng đồng. Tùy vào mức độ vi phạm, người thực hiện hành vi có thể bị xử lý hành chính với các mức phạt tiền hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự với các khung hình phạt từ phạt tiền, cải tạo không giam giữ đến phạt tù.Tội danh này được quy định tại Điều 318 Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung 2017 quy định về khung hình phạt cụ thể đối với tội danh và các mức tăng nặng.

>> Xem thêm: Tội gây rối trật tự công cộng theo Điều 318 Bộ luật Hình sự 2015

2. Phân biệt vi phạm hành chính và tội phạm hình sự

Hành vi gây rối trật tự công cộng có thể bị xử lý theo hai chế định pháp lý khác nhau tùy thuộc vào tính chất và mức độ nghiêm trọng: vi phạm hành chính và tội phạm hình sự. Ranh giới giữa hai chế định này không phải lúc nào cũng rõ ràng và việc phân biệt cần dựa vào nhiều tiêu chí cụ thể.

Các hành vi vi phạm hành chính về trật tự công cộng được quy định chi tiết tại Điều 7 Nghị định 144/2021/NĐ-CP. Đây thường là những hành vi gây mất trật tự ở mức độ nhỏ, chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm, ví dụ như:

  • Gây mất trật tự ở nơi công cộng như tại các buổi biểu diễn nghệ thuật, khu dân cư.
  • Thả rông động vật nuôi trong đô thị.
  • Gây tiếng động lớn, làm ồn ào từ 22 giờ hôm trước đến 06 giờ sáng hôm sau.
  • Tổ chức, tham gia tụ tập nhiều người gây mất trật tự.

Ngược lại, hành vi gây rối trật tự công cộng chỉ bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi đạt đến một trong hai tiêu chí sau:

  • Tiêu chí về hậu quả: Hành vi gây rối phải "gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội". Đây là dấu hiệu bắt buộc đối với trường hợp người phạm tội lần đầu và chưa bị xử phạt hành chính về hành vi này.
  • Tiêu chí về tiền sự/tiền án: Người vi phạm đã bị xử phạt hành chính về hành vi gây rối trật tự công cộng hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn tiếp tục vi phạm.

Điểm chuyển hóa này tạo nên một cơ chế pháp lý lũy tiến, trong đó việc xử phạt hành chính không chỉ là một hình thức răn đe độc lập mà còn là tiền đề quan trọng cho việc truy cứu trách nhiệm hình sự sau này.

3. Gây rối trật tự công cộng phạt bao nhiêu tiền ?

Hành vi gây rối trật tự công cộng có thể bị xử phạt bằng tiền theo hai chế định pháp lý khác nhau, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của hành vi: xử phạt vi phạm hành chính và truy cứu trách nhiệm hình sự.

- Xử phạt vi phạm hành chính (theo Nghị định 144/2021/NĐ-CP):

  • Phạt cảnh cáo hoặc phạt tiền từ 300.000 đồng đến 500.000 đồng: Áp dụng cho các hành vi gây mất trật tự ở nơi công cộng, thả rông động vật nuôi trong đô thị, hoặc vô ý gây tổn hại sức khỏe cho người khác nhưng không bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
  • Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 2.000.000 đồng: Áp dụng cho hành vi sử dụng rượu, bia hoặc các chất kích thích gây mất trật tự công cộng, hoặc tổ chức, tham gia tụ tập đông người gây mất trật tự.
  • Phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng: Áp dụng cho các hành vi nghiêm trọng hơn như tổ chức, thuê, xúi giục, lôi kéo người khác gây rối, làm mất trật tự công cộng hoặc mang theo vũ khí thô sơ, công cụ hỗ trợ.
  • Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 8.000.000 đồng: Áp dụng khi gây rối trậy tự công cộng mà có mang theo vũ khí thô sơ, công cụ hỗ trợ hoặc các phương tiện có khả năng sát thương khác.
  • Phạt tiền lên đến 40.000.000 đồng: Áp dụng cho các vi phạm đặc biệt nghiêm trọng trong lĩnh vực trật tự công cộng như sử dụng tàu bay không người lái gây cản trở, mất an toàn cho các phương tiện bay khác.

- Truy cứu trách nhiệm hình sự: Đối với Tội gây rối trật tự công cộng theo Khoản 1 Điều 318 Bộ luật Hình sự, người phạm tội có thể bị phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng. Hình phạt này áp dụng cho các hành vi gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội hoặc đã có tiền sự, tiền án về hành vi này mà còn tái phạm.

Các khung hình phạt cao hơn cho tội gây rối trật tự công cộng (Khoản 2 Điều 318 BLHS) không quy định hình phạt tiền mà chỉ áp dụng hình phạt tù từ 02 năm đến 07 năm cho các trường hợp có tình tiết tăng nặng như "dùng vũ khí, hung khí" hay "có tổ chức".

4. Đề xuất và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Mặc dù việc xử phạt vi phạm hành chính đối với hành vi gây rối trật tự công cộng đã được quy định cụ thể tại Nghị định 144/2021/NĐ-CP, việc áp dụng trên thực tế vẫn còn một số bất cập. Một trong những vướng mắc chính là việc thiếu hướng dẫn cụ thể và thống nhất về thế nào là hành vi "gây mất trật tự công cộng" và "gây rối trật tự công cộng" trong các văn bản pháp luật hiện hành. Sự mơ hồ này dẫn đến việc thiếu tính thống nhất trong cách các cơ quan chức năng áp dụng pháp luật, gây khó khăn trong công tác xử lý và có thể dẫn đến sự thiếu công bằng trong một số trường hợp.

Để khắc phục các bất cập nêu trên và đảm bảo tính thống nhất, minh bạch của pháp luật, các giải pháp và kiến nghị sau đây được đưa ra:

  • Cụ thể hóa các khái niệm: Cần có văn bản hướng dẫn chi tiết, giải thích rõ ràng các khái niệm "gây mất trật tự công cộng" và "gây rối trật tự công cộng" được quy định tại Nghị định 144/2021/NĐ-CP. Việc định nghĩa rõ ràng các hành vi này sẽ giúp đảm bảo tính thống nhất trong việc áp dụng pháp luật của các cơ quan chức năng trên toàn quốc, tránh sự tùy tiện trong quá trình xử lý vi phạm.
  • Sửa đổi, bổ sung quy định: Cần rà soát và sửa đổi các quy định tại Nghị định 144/2021/NĐ-CP để khắc phục những bất cập hiện có, đặc biệt là việc trùng lặp về hành vi với các nghị định khác. Đồng thời, bổ sung các chế tài xử lý đối với những hành vi vi phạm chưa được quy định rõ, nhằm đảm bảo hiệu lực và tính răn đe của pháp luật.
  • Nâng cao năng lực thực thi: Cần tăng cường đào tạo, hướng dẫn nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ, chiến sĩ trực tiếp thực thi pháp luật để đảm bảo việc áp dụng các quy định về xử phạt hành chính được chính xác, khách quan và công bằng. Việc thống nhất nhận thức và cách thức xử lý sẽ góp phần nâng cao hiệu quả công tác quản lý trật tự công cộng.

Kết Luận

Tổng kết lại, bài viết đã làm rõ ranh giới pháp lý giữa vi phạm hành chính và tội phạm hình sự trong hành vi gây rối trật tự công cộng, đặc biệt tập trung vào các quy định tại Nghị định 144/2021/NĐ-CP và Điều 318 Bộ luật Hình sự. Mặc dù pháp luật đã có những quy định cụ thể, nhưng trên thực tế, việc áp dụng vẫn gặp nhiều khó khăn do các khái niệm như "nơi công cộng" hay "gây ảnh hưởng xấu" còn thiếu tính định lượng và hướng dẫn chi tiết. Việc thiếu sự rõ ràng này đòi hỏi các cơ quan chức năng sớm ban hành văn bản hướng dẫn cụ thể để đảm bảo tính thống nhất, minh bạch và hiệu quả của hệ thống pháp luật. Đây là bước đi then chốt để công tác xử lý tội phạm được thực hiện một cách công bằng, chính xác và góp phần xây dựng một xã hội trật tự, an toàn hơn.

Mọi vướng mắc pháp lý hãy gọi ngay hotline tổng đài: 1900.6162 để được tư vấn pháp luật trực tuyến. Email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ khi có yêu cầu. Trân trọng!