1. Người sử dụng đất theo quy định của Luật Đất đai 2024 được quy định như thế nào?

Điều 4 của Luật Đất đai 2024 quy định về "Người sử dụng đất", định nghĩa rất chi tiết về những đối tượng được phép sử dụng đất theo quy định của luật. Dưới đây là phần diễn giải chi tiết về các đối tượng này:

Tổ chức trong nước: Bao gồm các tổ chức nhà nước, cơ quan Đảng, đơn vị vũ trang nhân dân, các tổ chức chính trị - xã hội, xã hội - nghề nghiệp, đơn vị sự nghiệp công lập và các tổ chức khác theo quy định của pháp luật. Điều này bao gồm một loạt các cơ quan và tổ chức có tính chất chính trị, xã hội và kinh tế trong nước.

Tổ chức tôn giáo: Bao gồm các tổ chức tôn giáo và tổ chức tôn giáo trực thuộc.

Cá nhân trong nước: Bao gồm các cá nhân là công dân Việt Nam, bao gồm cả những người định cư ở nước ngoài nhưng vẫn giữ quốc tịch Việt Nam.

Cộng đồng dân cư: Đây là một đối tượng rộng lớn, bao gồm cả các cộng đồng cư trú trong các khu dân cư, thôn, xã, huyện và thành phố.

Tổ chức nước ngoài có chức năng ngoại giao: Bao gồm các cơ quan đại diện ngoại giao, lãnh sự của các quốc gia nước ngoài tại Việt Nam, cũng như các tổ chức quốc tế được Chính phủ Việt Nam thừa nhận.

Người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài: Đây là những người mang quốc tịch nước ngoài nhưng có nguồn gốc Việt Nam và đang sinh sống, làm việc ở nước ngoài.

Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài: Bao gồm các tổ chức kinh tế có vốn đầu tư từ nước ngoài, điều này đặc biệt quan trọng trong việc quản lý đất đai và đầu tư nước ngoài.

Tóm lại, điều 4 của Luật Đất đai 2024 không chỉ xác định rõ ràng các đối tượng được phép sử dụng đất mà còn mở rộng phạm vi để đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong việc quản lý và sử dụng đất đai tại Việt Nam

 

2. Người chịu trách nhiệm trước Nhà nước đối với việc sử dụng đất

Điều 6 của Luật Đất đai 2024 quy định về người chịu trách nhiệm trước Nhà nước đối với việc sử dụng đất. Đây là một phần quan trọng trong việc xác định ai là người phải chịu trách nhiệm trước pháp luật khi có liên quan đến việc sử dụng đất. Dưới đây là chi tiết về các đối tượng và vai trò của họ:

Người đại diện theo pháp luật của tổ chức trong nước, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài; người đứng đầu của tổ chức nước ngoài có chức năng ngoại giao: Đây là những người có trách nhiệm chịu trước pháp luật về việc sử dụng đất của tổ chức mình. Vai trò của họ là đại diện cho tổ chức trong việc thực hiện các quy định liên quan đến đất đai.

Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã: Đối với việc sử dụng đất nông nghiệp và đất phi nông nghiệp đã được giao cho Ủy ban nhân dân cấp xã, chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã chịu trách nhiệm trước pháp luật. Đây là người đứng đầu cấp xã và có trách nhiệm đối với việc sử dụng đất cho các mục đích công ích như xây dựng trụ sở Ủy ban nhân dân, các công trình công cộng và các công trình khác của địa phương.

Người đại diện cho cộng đồng dân cư: Trong các địa phương, người chịu trách nhiệm trước pháp luật về việc sử dụng đất là trưởng thôn, làng, ấp, bản, bon, buôn, phum, sóc, tổ dân phố và điểm dân cư tương tự, hoặc người được cộng đồng dân cư thỏa thuận cử ra.

Người đại diện tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc: Đối với việc sử dụng đất của tổ chức tôn giáo và các tổ chức trực thuộc, người đại diện của họ chịu trách nhiệm trước pháp luật.

Cá nhân, người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài: Cá nhân có trách nhiệm chịu trước pháp luật về việc sử dụng đất của mình. Điều này áp dụng cho cả người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài.

Người có chung quyền sử dụng đất hoặc người đại diện cho nhóm người có chung quyền sử dụng đất: Trong trường hợp có nhiều người cùng sử dụng đất, người đứng đầu hoặc người được ủy quyền chịu trách nhiệm trước pháp luật.

Tóm lại, Điều 6 của Luật Đất đai 2024 xác định rõ vai trò và trách nhiệm của các đối tượng liên quan đến việc sử dụng đất, giúp tạo ra một hệ thống pháp luật rõ ràng và minh bạch trong việc quản lý và sử dụng đất đai tại Việt Nam

3. Điểm nổi bật của Luật đất đai 2024 thay thế Luật đất đai 2013 như thế nào?

Luật Đất đai 2024 đã mang lại nhiều điểm đáng chú ý, đồng thời điều chỉnh và bổ sung nhiều quy định quan trọng trong lĩnh vực quản lý và sử dụng đất đai tại Việt Nam. Dưới đây là phân tích chi tiết về các điểm nổi bật:

Mở rộng hạn mức nhận chuyển quyền sử dụng đất nông nghiệp: Luật mới đã nâng mức nhận chuyển quyền sử dụng đất nông nghiệp của cá nhân lên tối đa 15 lần cho mỗi loại đất, so với 10 lần như trước đây. Điều này nhấn mạnh sự linh hoạt và tiếp cận rộng hơn trong việc sử dụng đất nông nghiệp, đồng thời khuyến khích người dân nông thôn phát triển sản xuất nông nghiệp.

 Thứ hai, nhà nước thu hồi đất trong trường hợp thật cần thiết để thực hiện dự án phát triển kinh tế - xã hội vì lợi ích quốc gia, công cộng nhằm phát huy nguồn lực đất đai, nâng cao hiệu quả sử dụng đất, phát triển hạ tầng kinh tế - xã hội theo hướng hiện đại, thực hiện chính sách an sinh xã hội, bảo vệ môi trường và bảo tồn di sản văn hóa trong các trường hợp tại Điều 79 Luật Đất đai 2024.

Thứ ba, bãi bỏ quy định về khung giá đất; và ban hành Bảng giá đất hằng năm.

Thứ tư, quy định 05 phương pháp định giá đất tại khoản 5 Điều 158 Luật Đất đai 2024 (Luật Đất đai 2013 không quy định phương pháp định giá đất)

Thứ năm, quy định cụ thể việc giao đất, cho thuê đất thông qua đấu giá quyền sử dụng đất tại Chương IX Luật Đất đai 2024 như sau:

- Việc “giao đất, cho thuê đất thông qua đấu giá quyền sử dụng đất” đối với “đất sạch” do Nhà nước tạo lập, hoặc

- Việc “giao đất, cho thuê đất thông qua đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư thực hiện dự án đầu tư có sử dụng đất” đối với “đất chưa giải phóng mặt bằng” mà “nhà đầu tư trúng đấu thầu có trách nhiệm ứng vốn để thực hiện bồi thường, hỗ trợ, tái định cư theo yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền” và trong thời hạn 36 tháng kể từ ngày ban hành quyết định công nhận kết quả trúng đấu thầu hoặc thời hạn khác theo hợp đồng đã ký kết với cơ quan nhà nước có thẩm quyền, Ủy ban nhân dân cấp có thẩm quyền phải thực hiện xong việc bồi thường, hỗ trợ, tái định cư để giao đất, cho thuê đất đối với nhà đầu tư trúng đấu thầu.

Hiệu lực của luật: Luật Đất đai 2024 sẽ chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2025, với một số điều khoản có hiệu lực từ ngày 01/04/2024 hoặc theo quy định cụ thể của luật. Điều này giúp đảm bảo rằng quá trình thực thi luật diễn ra một cách mạnh mẽ và đồng nhất.

Tóm lại, Luật Đất đai 2024 đã đưa ra các điều chỉnh quan trọng nhằm tối ưu hóa quản lý và sử dụng đất đai, từ việc mở rộng quyền sử dụng đất cho cá nhân đến việc tăng cường minh bạch và công bằng trong các giao dịch đất đai. Điều này góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội và bảo vệ lợi ích quốc gia và công cộng

Bài viết liên quan: 5 điểm mới quan trọng của Luật Đất đai sửa đổi vừa được thông qua

Nội dung trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Trường hợp nếu quý khách còn vướng mắc về vấn đề trên hoặc mọi vấn đề pháp lý khác, quý khách hãy vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến theo số điện thoại 19006162 để được Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài kịp thời hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc.

Nếu quý khách cần báo giá dịch vụ pháp lý thì quý khách có thể gửi yêu cầu báo phí dịch vụ đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để nhận được thông tin sớm nhất! Rất mong nhận được sự hợp tác và tin tưởng của quý khách! Luật Minh Khuê xin trân trọng cảm ơn quý khách hàng!